Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Túi đeo chéo dã ngoại |
350 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
2 |
Bàn đạc gỗ |
350 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
3 |
Cặp đựng hồ sơ |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
4 |
Sổ bìa cứng xanh |
300 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
5 |
Sổ bìa cứng đỏ |
200 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
6 |
Vở ô ly |
500 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
7 |
Bút vẽ 1.0 mm |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
8 |
Bút vẽ 2.0 mm |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
9 |
Bút vẽ 3.0 mm |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
10 |
Bút vẽ 4.0 mm |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
11 |
Bút vẽ 5.0 mm |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
12 |
Bút vẽ 6.0 mm |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
13 |
Bút vẽ 10 mm |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
14 |
Bút vẽ 0.8mm đen |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
15 |
Bút vẽ 0.8mm xanh |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
16 |
Bút vẽ 0.8mm đỏ |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
17 |
Giấy in A4 |
60 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
18 |
Giấy in A3 |
50 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
19 |
Khung bia số 4 |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
20 |
Khung bia số 6 |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
21 |
Khung bia số 7, 7b |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
22 |
Khung bia số 8, 8b |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
23 |
Khung bia số 8c |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
24 |
Khung bia số 10 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
25 |
Khung bia số 12 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
26 |
Thuốn dò mìn 1,5 m |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
27 |
Thuốn dò mìn 0,6 m |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
28 |
Cần câu bằng tre |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
29 |
Rào bùng nhùng |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
30 |
Ván nhảy xa |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
31 |
Cọc thiết bị |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
32 |
Bó thiết bị |
100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
33 |
Chèn |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
34 |
Vồ |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
35 |
Bảng hiệu chỉnh pháo BM21 |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
36 |
Bảng hiệu chỉnh pháo 152-D20 |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
37 |
Đầu đạn tập |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
38 |
Giá đạn tập |
100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
39 |
Cọc chuẩn 3m |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
40 |
Cọc chuẩn 2m |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
41 |
Cọc chuẩn 1m |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
42 |
Máy tính cầm tay |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
43 |
Khung bảng nhôm kính 100x140cm |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
44 |
Khung nhôm kính 100x150cm |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
45 |
Khung bảng nhôm kính 60X84cm |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
46 |
Khung bảng nhôm kính 150x200cm |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
47 |
Biển đơn vị gắn tường |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
48 |
Biển chức danh để bàn |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
49 |
Giá phơi quần áo ngoài trời |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |
|
50 |
Đồng hồ tròn treo tường |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 96, Ấp 7, An Phước, Long Thành, Đồng Nai |
5 |
14 |