Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303426478 | THI VIỆT INSTRUMENT JOINT STOCK COMPANY |
406.650.000 VND | 365 day |
| 1 | Túi nhựa dùng lấy mẫu trong phòng thí nghiệm |
2075333
|
9 | Hộp | - Quy cách: 100 túi/hộp - Dung tích 100 mL - Túi đựng mẫu xác định vi sinh | Mỹ/Thái Lan | 1,674,000 |
|
| 2 | Màng lọc vi sinh |
A045H047A
|
34 | Hộp | - Quy cách: 100 miếng/hộp. - Màng lọc với kích thước lỗ lọc: 0.45 µm; Đường kính: 47 mm | Nhật Bản | 952,560 |
|
| 3 | Đĩa Petrifilm kiểm vi sinh E.Coli/Coliform, 50 đĩa/hộp. |
6404
|
28 | Hộp | - Quy cách: 50 đĩa/hộp | Ba Lan | 1,775,520 |
|
| 4 | Chất thử chlor tự do |
2105569
|
228 | Gói | - Quy cách: 120 mg/thử nghiệm; 100 mẫu thử/túi (pk/100). - DPD tự do clo hóa cho 10mL mẫu. - Hóa chất sử dụng cho máy đo Clo dư loại cầm tay -Hach | Mỹ/Thái Lan | 788,400 |
|
| 5 | Chất thử chlorine tự do |
1407799
|
51 | Gói | - Quy cách: 80 mg/thử nghiệm; 100 mẫu thử/túi (pk/100). - DPD tự do clo hóa cho 5mL mẫu. - Hóa chất sử dụng cho máy đo Clo dư loại so màu. | Mỹ/Thái Lan | 723,600 |
|
| 6 | Chất thử Nessler, 500ML |
2119449-VN
|
4 | Chai | -Thuốc thử Nessler 500 mL. Thành phần: Natrihydoxit, (10-20%), Natri iodid, (3-7%). Thủy ngân iotdua, (5-10%). - Hóa chất sử dụng máy đo đa chỉ tiêu trong nước DR 2800-Hach. | Mỹ/Thái Lan | 2,235,600 |
|
| 7 | Chất thử diphenylcarbazone |
83699
|
6 | Gói | - Quy cách: 340 mg/thử nghiệm; 100 mẫu thử/túi (pk/100). - Thành phần: Cacbonic dihydrazide, 2,2-diphenyl-, (<1%), Axit Diazenecarboxylic, phenyl-, 2-phenyllhydrazide (<1%). Axit phtalic, (60-70%). - Hóa chất sử dụng cho bộ chuẩn độ cầm tay-Hach. | Mỹ/Thái Lan | 1,895,400 |
|
| 8 | Chất thử Nitrate thủy ngân |
92101-VN
|
12 | Ống | - Nồng độ: 2.256 N ± 0,005 N - Thành phần: Thủy ngân nitrate (30-40%), axit nitric (1-5%). - Dung tích: 13 mL. - Hóa chất sử dụng cho bộ chuẩn độ cầm tay-Hach. | Mỹ/Thái Lan | 1,096,200 |
|
| 9 | Dung dịch thử đệm độ cứng 1 |
1-42432-VN
|
7 | Chai | - Quy cách: 100 mL/chai - Dung dịch đệm độ cứng 1 pH 10,1 ± 0,1. - Hóa chất sử dụng cho bộ chuẩn độ cầm tay-hach. | Mỹ/Thái Lan | 700,920 |
|
| 10 | Chất thử manver |
2 - 85199
|
7 | Gói | - Quy cách: 100 mẫu thử/túi (pk/100) - Thành phần: Hydroxylamin hydroclorua, (<10%). Natri clorua, (80-90%). - 90 mg/thử nghiệm - Hóa chất sử dụng cho bộ chuẩn độ cầm tay-hach. | Mỹ/Thái Lan | 727,920 |
|
| 11 | Dung dịch Titraver EDTA 0.800M |
1439901-VN
|
9 | Ống | - Muối EDTA Tetrasodium 0,800 M ± 0,004 M. - Thành phần: Natri EDTA, (20-30%). - Dung tích: 13 mL - Hóa chất sử dụng cho bộ chuẩn độ cầm tay-hach | Mỹ/Thái Lan | 891,000 |
|
| 12 | Chất thử nitraver |
5 - 2106169-VN
|
11 | Gói | - Quy cách: 100 mẫu thử/túi (pk/100) - Thành phần: Benzenesulfonic acid, 4-amino, (20-30%). Axit benzoic,2,5-dihydroxy-, (20-30%). Cadimi, (3-7%) - Hóa chất sử dụng máy đo đa chỉ tiêu trong nước DR 3900. | Mỹ/Thái Lan | 2,311,200 |
|
| 13 | Chất thử nitriver |
3 - 2107169-VN
|
6 | Gói | - Quy cách: 340 mg/thử nghiệm; 100 mẫu thử/túi (pk/100). - Thành phần: Benzenesulfonic acid, 4-amino, - bột ngọt muối, (<10%). Kali pyrosunfat (<10%). - Hóa chất sử dụng máy đo đa chỉ tiêu trong nước DR 3900 | Mỹ/Thái Lan | 1,715,040 |
|
| 14 | Chất thử sắt |
2105769-VN
|
3 | Gói | - Quy cách: 120 mg/thử nghiệm; 100 mẫu thử/túi. - Thành phần: Natri metaisulfit, (20-30%). Natri dithiononid (10-20%). 1,10 Phenaltharoline, mono (4-Metylbenzenesulfonate), (1-5%) - Hóa chất sử dụng máy đo đa chỉ tiêu trong nước DR 3900. | Mỹ/Thái Lan | 963,360 |
|
| 15 | Chất thử sulfaver 4 |
2106769-VN
|
2 | Gói | - Quy cách: 100 mg/thử nghiệm; 100 mẫu thử/túi (pk/100). - Thành phần: Bari Clorua, (40-50%). Axit xitric (50-60%). - Hóa chất sử dụng máy đo đa chỉ tiêu trong nước DR 3900 | Mỹ/Thái Lan | 1,365,120 |
|