Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105295505 | 0105295505 | Liên danh VSI - BIPLUS |
VSI JOINT STOCK COMPANY |
21.447.682.300 VND | 21.447.682.300 VND | 36 day | ||||
| 2 | vn0108379111 | 0108379111 | Liên danh VSI - BIPLUS |
BIPLUS VIET NAM SOFTWARE SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
21.447.682.300 VND | 21.447.682.300 VND | 36 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | VSI JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | BIPLUS VIET NAM SOFTWARE SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0317041012 | 0317041012 | AGILEOPS JOINT STOCK COMPANY | Due to the application of procedure 2: Contractor evaluation is the lowest price | |
| 2 | vn0101601092 | 0101601092 | FPT SOFTWARE COMPANY LIMITED | Due to the application of procedure 2: Contractor evaluation is the lowest price |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bản quyền Công cụ quản lý công việc bản nâng cao năm thứ nhất (không giới hạn dung lượng, số tác vụ chạy tự động đáp ứng tối thiểu 1000lần/1 người dùng/1 tháng,..) |
1200 | License | Australia | 2,482,202 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bản quyền Công cụ quản lý công việc bản nâng cao năm thứ hai (không giới hạn dung lượng, số tác vụ chạy tự động đáp ứng tối thiểu 1000 lần/1 người dùng/1 tháng,..) |
1500 | License | Australia | 2,571,493 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bản quyền Công cụ quản lý công việc bản nâng cao năm thứ ba (không giới hạn dung lượng, số tác vụ chạy tự động đáp ứng tối thiểu 1000 lần/1 người dùng/1 tháng,..) |
1800 | License | Australia | 2,481,345 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bản quyền Công cụ quản lý tài liệu bản nâng cao năm thứ nhất (phiên bản lưu trữ không hạn chế dung lượng) |
1200 | License | Australia | 1,884,589 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bản quyền Công cụ quản lý tài liệu bản nâng cao năm thứ hai (phiên bản lưu trữ không hạn chế dung lượng) |
1500 | License | Australia | 1,942,522 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bản quyền Công cụ quản lý tài liệu bản nâng cao năm thứ ba (phiên bản lưu trữ không hạn chế dung lượng) |
1800 | License | Australia | 1,870,593 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bản quyền Quản lý công việc theo checklist yêu cầu năm thứ nhất (Danh mục các công việc nhỏ cần thực hiện để hoàn thành công việc lớn) |
1200 | License | Ba Lan | 37,331 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bản quyền Quản lý công việc theo checklist yêu cầu năm thứ ba (Danh mục các công việc nhỏ cần thực hiện để hoàn thành công việc lớn) |
1800 | License | Ba Lan | 35,005 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bản quyền Quản lý công việc theo checklist yêu cầu năm thứ hai (Danh mục các công việc nhỏ cần thực hiện để hoàn thành công việc lớn) |
1500 | License | Ba Lan | 33,877 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bản quyền Quản lý quy trình tự động luân chuyển của văn bản tài liệu năm thứ nhất (trình ký, phê duyệt) |
1200 | License | Mỹ | 240,754 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bản quyền Quản lý quy trình tự động luân chuyển của văn bản tài liệu năm thứ hai (trình ký, phê duyệt) |
1500 | License | Mỹ | 238,421 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bản quyềnQuản lý quy trình tự động luân chuyển của văn bản tài liệu năm thứ ba (trình ký, phê duyệt) |
1800 | License | Mỹ | 254,369 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |