Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110506208 | 0110506208 | LIÊN DANH KH13-2026 |
A CHAU BUSINESS IMPORT EXPORT .,JSC |
4.296.044.520 VND | 4.296.044.520 VND | 4.296.044.520 VND | 126 day | 309 days since the contract became effective | ||
| 2 | vn0303655252 | 0303655252 | LIÊN DANH KH13-2026 |
CÔNG TY TNHH LECO (VIỆT NAM) |
4.296.044.520 VND | 4.296.044.520 VND | 4.296.044.520 VND | 126 day | 309 days since the contract became effective |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | A CHAU BUSINESS IMPORT EXPORT .,JSC | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH LECO (VIỆT NAM) | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gioăng ống đốt trong- O ring (616-068) |
6 | cái | Việt Nam | 702,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Gioăng ống đốt ngoài -O RING (783-897) |
6 | cái | Việt Nam | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Chuẩn lưu huỳnh Leco 0.57% (502-670) |
10 | lọ | Mỹ | 4,096,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dây mồi kim loại- Wire fuse 34AWG (502-266) |
20 | cuộn | Mỹ | 1,296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Giấy lọc - Filter 100/PK (502-296) |
1 | gói | Mỹ | 699,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dây mồi cotton- Fusse thread cotton ( 502-715; mã cũ 502-461) |
95 | gói | Ấn Độ | 1,413,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Can nhiệt (cảm biến) - Thermistor Probe (603-343) |
1 | cái | Mỹ | 18,684,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đầu nạp ô xy - Assy Charge Vessel (608-658) |
1 | cái | Mỹ | 28,728,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dây điện cực - Assy Harness Power vessel (608-734) |
2 | gói | Mỹ | 3,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Mỡ bôi trơn -LUB GREASE VACUUM 5.3OZ |
2 | lọ | Mỹ | 2,268,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bu lông - NUT HEX JAM (194-169) |
2 | cái | Đài Loan | 97,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Long đen van - WASHER Flt (608-632) |
2 | Cái | Mỹ | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Van - Valve Check Combustion Vessel (608-627) |
2 | Cái | Mỹ | 3,088,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Van - Valve Body Inlet (608-625) |
2 | Cái | Mỹ | 9,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Van - Valve Body Outlet (608-626) |
2 | Cái | Mỹ | 9,936,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chốt - Nut Deflector Vessel (608-628) |
2 | Cái | Mỹ | 3,564,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Chốt - Nut Compression Vessel (608-629) |
2 | Cái | Mỹ | 5,724,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Van đầu kim - Needle Valve Vessel (608-630) |
4 | Cái | Mỹ | 7,398,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Nút vặn - Knob Valve Vessel (608-631) |
2 | Cái | Mỹ | 4,914,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cốc - Cup packing Vessel (608-633) |
2 | Cái | Mỹ | 4,914,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Van - Seat Valve Vessel (608-634) |
2 | Cái | Mỹ | 918,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chốt - Nut Terminal Vessel (608-635) |
4 | Cái | Mỹ | 2,343,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đệm - Spacer Delr (608-636) |
2 | Cái | Mỹ | 745,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đai ốc - Screw Stskf (608-637) |
2 | Cái | Mỹ | 162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Chốt - Nut Lock Vessel (608-639) |
2 | Cái | Mỹ | 3,672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đệm - Insulator Electrode Top (608-642) |
2 | Cái | Mỹ | 907,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đệm - Issulator Sleeve Electrode (608-643) |
2 | Cái | Mỹ | 1,339,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Oring (760-359) |
2 | Cái | Việt Nam | 75,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Điện cực ELECTRODE ISOLATED FUSE THREAD (621-242) |
2 | cái | Pháp | 14,256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Điện cực ELECTRODE GROUNDED FUSE THREAD (621-241) |
2 | cái | Pháp | 10,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ốc vít SCREW MPHP (190-925) |
2 | cái | Đài Loan | 97,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Vòng đệm WASHER FLT (193-224) |
2 | cái | Mỹ | 313,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây dẫn Oxy kèm đầu côn ( bộ ống dẫn khí); 776-692 |
2 | cái | Mỹ | 4,698,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đai ốc - SCREW (191-173) |
20 | cái | Mỹ | 194,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đai ốc - Screw (191-180) |
5 | cái | Mỹ | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dây nối điện cực- Igniter wire fuse thread 5/pk (502-460) |
88 | gói | Mỹ | 680,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bình xịt nước - BOTTLE 250ml (601-980) |
2 | cái | Mỹ | 626,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Gioăng Nạp khí- O ring 003 (611-543) |
15 | cái | Việt Nam | 118,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | vòng đệm bằng sứ- Washer thrust (621-605-199) |
35 | cái | Đức | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Giá đỡ chén đốt - Bracket retaining crucible AC (621-605-314) |
3 | cái | Mỹ | 982,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Gioăng 225 - O ring 225 (621-605-560) |
20 | cái | Mỹ | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dây đai truyền động ( dây cuaroa); 621-605-609; Belt round ureth |
11 | cái | Mỹ | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Gioăng 103 - O ring 103 (621-605-664) |
7 | cái | Mỹ | 205,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Vòng bi - Bearing ball (621-605-767) |
2 | cái | Mỹ | 11,664,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Chân điện cực trên - Bar upper electrode isolated vessel (621-605-873) |
9 | cái | Mỹ | 7,398,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Chân điện cực dưới - Bar lower electrode isolated vessel (621-605-875) |
14 | cái | Mỹ | 7,236,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chân điện cực - Bar electrode vessel (621-605-874) |
20 | cái | Mỹ | 4,968,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đầu nạp khí ( Van nạp xả khí) - Insert valve charge vessel sst (621-605-923) |
5 | cái | Mỹ | 8,208,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ti van xả khí - Insert valve exhaust vessel (621-605-924) |
6 | cái | Mỹ | 10,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Giắc điện cực - Plug banana (621-605-948) |
27 | cái | Mỹ | 475,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đầu nạp khí - Seal insert exhaust.34DIA (621-605-973) |
5 | cái | Mỹ | 259,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Lõi lọc khí 1 Micron - FILTER CARTRIDGE 1 MICRON (621-657) |
25 | cái | Trung Quốc | 289,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Gioăng - O -RING 722-738 ( máy AC 600) |
4 | cái | Đài Loan | 101,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sứ chân buồng đốt - WASHER (776-562) |
45 | cái | Mỹ | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Buồng đốt - Kit vessel combustion II (621-605-978) |
3 | cái | Mỹ | 222,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Đai ốc - Screw mfhsk (191-184) |
1 | cái | Mỹ | 248,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Gioăng - O-RING |
2 | cái | Mexico | 99,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Gioăng - O-RING 008 (773-913) |
35 | cái | Việt Nam | 75,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Gioăng - O-RING (780-831) |
2 | cái | Việt Nam | 95,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Vít - SCREW MFHP (621-605-821) |
3 | cái | Đài Loan | 345,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dây cuaroa - Belt round ureth (621-605-961) |
8 | cái | Mỹ | 345,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ống đệm - Sleeve Insulating (621-605-901) |
3 | cái | Mỹ | 410,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đầu gắn điện cực - Post Electrode vessel combustion sst (621-605-938) |
13 | cái | Mỹ | 7,182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Đệm điện cực- INSULATOR ELECTRODE VESSEL (621-605-182) |
18 | cái | Mỹ | 1,458,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Ống dây - Tubing flx ple/fep (621-605-886) |
3 | cái | Mỹ | 516,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Gioăng - O ring 237 (621-656-001) |
3 | cái | Mỹ | 103,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Chốt - Pin Dowel (703-226) |
10 | cái | Ấn Độ | 205,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cảm biến - BRACKET MTG SWITCH (621-606-622) |
1 | Cái | Mỹ | 6,318,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | O-RING 015 (MOUNT AGAINST FLANGE) (761-492) |
5 | Cái | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Vòng bi - BEARING 2 REQ'D (621-605-632) |
2 | Cái | Mỹ | 1,231,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Van chặn - RETAINER VALVE (621-605-422/621-605-917*) |
8 | Cái | Mỹ | 5,184,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Van điều khiển - VALVE CHECK VESSEL AC600 (621-605-657) |
10 | Cái | Mỹ | 3,790,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | ORING INSTALL TOOL (621-605-665) |
3 | Cái | Mỹ | 3,827,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ball plunger (633-101-524) |
12 | cái | Đức | 302,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ống đốt trong - TUBE COMBUSTION INNER (606-313) |
1 | cái | Mỹ | 8,696,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Lọc xốp - STOP CERAMIC STEPPED (606-308) |
4 | cái | Mỹ | 3,473,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Ống đốt ngoài - TUBE COMBUSTION OUTER (606-309) |
1 | cái | Mỹ | 11,838,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Vòng đệm O-RING 326 (611-476) |
8 | cái | Đài Loan | 648,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Vòng đệm O-RING 330 (611-477) |
2 | cái | Đài Loan | 723,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Thanh gia nhiệt - HEATING ELEMENT REPLACEMENT KIT (625-067-120) |
1 | Cái | Mỹ | 60,264,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Lọc khí - SCREEN FILTER (775-306) |
2 | Cái | Mỹ | 4,289,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Chất nung (trong ống After burner); (501-609) |
4 | hộp | Mỹ | 2,336,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Chất chuẩn EDTA (chuẩn Leco); 502-896 |
3 | lọ | Mỹ | 1,739,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Chất xúc tác chuyển hóa Nox-N (502-049) |
4 | lọ | Mỹ | 8,241,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Đồng dạng mảnh vụn (ống thủy tinh kín); (502-705) |
20 | lọ | Thụy Sỹ | 1,568,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Giấy gói mẫu dạng mảnh (502-186-100) |
15 | lọ | Thụy Sỹ | 4,435,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Len thạch anh (608-379) |
10 | gói | Pháp | 2,268,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Ống ceramic đựng tro (10c/hộp); (614-961-110) |
2 | hộp | Mỹ | 8,308,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Ống đốt ngoài (625-601-554) |
4 | cái | Mỹ | 7,422,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Ống đốt trong (625-601-555) |
4 | cái | Mỹ | 5,727,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Ống lọc CO2 (619-268) |
1 | cái | Mỹ | 4,379,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ống lọc He (633-103-225) |
1 | cái | Mỹ | 6,530,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Ống lọc khử - reduction tube (619-154) |
1 | Cái | Mỹ | 3,019,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Can nhiệt lò đốt - Assy Thermocouple types (660-013-050) |
2 | Cái | Mỹ | 31,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Mẫu chuẩn than Leco (LECO - 3% Coal); (502-673, B2308) |
2 | lọ | Mỹ | 4,428,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Chất COM-CAT Accelerator (502-321) |
2 | lọ | Mỹ | 5,205,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Heating Element (4 Req'd); 626-001-377 |
1 | cái | Mỹ | 18,025,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Phin lọc |
3 | Cái | Đức | 3,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Mẫu chuẩn than CHNS (B2322) |
5 | lọ | Anh | 11,265,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Buồng đốt chữ U (619-065) |
1 | Cái | Mỹ | 10,200,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Thanh gia nhiệt lò T ( lò nung)- HEATING ELEMENT ( Lò Carbolite model CAF G5) |
1 | Bộ | Anh | 234,046,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Ống đốt lò nung ( lò T) - WORK TUBE ( Lò Carbolite CAF G5) |
4 | Cái | Anh | 147,450,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Can nhiệt lò T (cảm biến nhiệt độ lò nung)- THERMOCOUPLE (Lò Carbolite CAF G5) |
1 | Cái | Anh | 61,086,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Vanadium Accelerator (máy CS744) |
2 | lọ | Mỹ | 1,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Nước làm mát máy ICP (PolyScience) ( máy ICP) |
1 | Can | Mỹ | 8,316,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Dây chuẩn niken cho máy AF700 - PURE NICKEL WIRE - 501-951 |
2 | ống | Trung Quốc | 972,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Dây chuẩn vàng cho máy AF700 - PURE GOLD WIRE - 502-496 |
2 | ống | Mỹ | 38,232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bông thủy tinh (763-265) |
1 | hộp | Mỹ | 3,882,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bông thạch anh (Quartz wool) 502-177 |
12 | gói | Pháp | 3,272,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ống đốt (Ceramic Combustion Tube )-Máy lưu huỳnh Eltra CS580 |
5 | Cái | Đức | 8,532,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Can nhiệt (cảm biến) lò nung Carbolite AAF 11/07 |
7 | Cái | Anh | 12,175,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Can nhiệt lò Nabertherm, lò Furnance |
2 | Cái | Đức | 8,634,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Cốc thủy tinh 600ml |
10 | cái | Đức | 165,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Can nhiệt (dùng cho bộ chỉ thị nhiệt độ quét 12 kênh) |
12 | Cái | Mỹ | 7,068,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ thanh đốt (Heating Elements) - Máy lưu huỳnh Eltra CS580 |
3 | Bộ | Đức | 60,966,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Boat stop - Máy lưu huỳnh Eltra CS580 |
2 | Cái | Đức | 12,204,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Ống đốt phân tích T |
1 | Cái | Anh | 33,153,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Ống chữ D - Tube cer insert dee furn (625-501-394) |
2 | Cái | Mỹ | 50,349,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Ống đốt - Tube mullite (625-501-391) |
1 | Cái | Mỹ | 22,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Đồng hồ áp lực ( đo áp lực ôxy, máy phân tích lưu huỳnh LECO) (633-103-356) |
1 | Bộ | Mỹ | 34,128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Đồng hồ áp lực (đo áp lực oxy, máy phân tích nhiệt năng LECO) (633-103-365) |
1 | Bộ | Mỹ | 21,472,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Work Tube Oring Seal |
4 | Cái | Anh | 6,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Phễu chiết quả lê 1000 |
2 | Cái | Ấn Độ | 2,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bình đo tỷ trọng có nhiệt kế 50 |
6 | cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 3,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Đũa khuấy Teflon |
10 | Cái | Trung Quốc | 610,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Nhôm lá |
2 | gói | Trung Quốc | 324,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Chén thủy tinh sấy ẩm p/tích |
60 | bộ | Bồ Đào Nha | 162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Nhiệt ẩm kế (điện tử) |
8 | cái | Trung Quốc | 1,690,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Tỷ trọng kế Zeal (0.990-1.040 g/cm3) |
3 | cái | Anh | 5,270,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ đo nhiệt độ hiện số |
1 | cái | Trung Quốc | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Thước cuộn 30m quả rọi plumb 1 Vogel Germany |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 3,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Máy khuấy từ ( gia nhiệt, 3 vị trí) |
3 | Bộ | Việt Nam | 24,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |