Procurement package KH13-2026: Testing materials

        Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Procurement package KH13-2026: Testing materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
4.299.328.000 VND
Publication date
11:00 27/08/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1374/QĐ-GĐ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Inspection Joint Stock Company - Vinacomin
Approval date
27/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0110506208 0110506208 LIÊN DANH KH13-2026

A CHAU BUSINESS IMPORT EXPORT .,JSC

4.296.044.520 VND 4.296.044.520 VND 4.296.044.520 VND 126 day 309 days since the contract became effective
2 vn0303655252 0303655252 LIÊN DANH KH13-2026

CÔNG TY TNHH LECO (VIỆT NAM)

4.296.044.520 VND 4.296.044.520 VND 4.296.044.520 VND 126 day 309 days since the contract became effective
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role
1 A CHAU BUSINESS IMPORT EXPORT .,JSC main consortium
2 CÔNG TY TNHH LECO (VIỆT NAM) sub-partnership

View history of requests to download goods data here
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Gioăng ống đốt trong- O ring (616-068)
6 cái Việt Nam 702,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Gioăng ống đốt ngoài -O RING (783-897)
6 cái Việt Nam 540,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Chuẩn lưu huỳnh Leco 0.57% (502-670)
10 lọ Mỹ 4,096,440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Dây mồi kim loại- Wire fuse 34AWG (502-266)
20 cuộn Mỹ 1,296,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Giấy lọc - Filter 100/PK (502-296)
1 gói Mỹ 699,840 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Dây mồi cotton- Fusse thread cotton ( 502-715; mã cũ 502-461)
95 gói Ấn Độ 1,413,720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Can nhiệt (cảm biến) - Thermistor Probe (603-343)
1 cái Mỹ 18,684,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Đầu nạp ô xy - Assy Charge Vessel (608-658)
1 cái Mỹ 28,728,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Dây điện cực - Assy Harness Power vessel (608-734)
2 gói Mỹ 3,996,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Mỡ bôi trơn -LUB GREASE VACUUM 5.3OZ
2 lọ Mỹ 2,268,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Bu lông - NUT HEX JAM (194-169)
2 cái Đài Loan 97,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Long đen van - WASHER Flt (608-632)
2 Cái Mỹ 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Van - Valve Check Combustion Vessel (608-627)
2 Cái Mỹ 3,088,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Van - Valve Body Inlet (608-625)
2 Cái Mỹ 9,720,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Van - Valve Body Outlet (608-626)
2 Cái Mỹ 9,936,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Chốt - Nut Deflector Vessel (608-628)
2 Cái Mỹ 3,564,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Chốt - Nut Compression Vessel (608-629)
2 Cái Mỹ 5,724,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Van đầu kim - Needle Valve Vessel (608-630)
4 Cái Mỹ 7,398,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Nút vặn - Knob Valve Vessel (608-631)
2 Cái Mỹ 4,914,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Cốc - Cup packing Vessel (608-633)
2 Cái Mỹ 4,914,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Van - Seat Valve Vessel (608-634)
2 Cái Mỹ 918,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Chốt - Nut Terminal Vessel (608-635)
4 Cái Mỹ 2,343,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Đệm - Spacer Delr (608-636)
2 Cái Mỹ 745,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Đai ốc - Screw Stskf (608-637)
2 Cái Mỹ 162,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Chốt - Nut Lock Vessel (608-639)
2 Cái Mỹ 3,672,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Đệm - Insulator Electrode Top (608-642)
2 Cái Mỹ 907,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Đệm - Issulator Sleeve Electrode (608-643)
2 Cái Mỹ 1,339,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Oring (760-359)
2 Cái Việt Nam 75,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Điện cực ELECTRODE ISOLATED FUSE THREAD (621-242)
2 cái Pháp 14,256,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Điện cực ELECTRODE GROUNDED FUSE THREAD (621-241)
2 cái Pháp 10,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Ốc vít SCREW MPHP (190-925)
2 cái Đài Loan 97,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Vòng đệm WASHER FLT (193-224)
2 cái Mỹ 313,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Dây dẫn Oxy kèm đầu côn ( bộ ống dẫn khí); 776-692
2 cái Mỹ 4,698,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Đai ốc - SCREW (191-173)
20 cái Mỹ 194,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Đai ốc - Screw (191-180)
5 cái Mỹ 135,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Dây nối điện cực- Igniter wire fuse thread 5/pk (502-460)
88 gói Mỹ 680,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Bình xịt nước - BOTTLE 250ml (601-980)
2 cái Mỹ 626,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Gioăng Nạp khí- O ring 003 (611-543)
15 cái Việt Nam 118,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
vòng đệm bằng sứ- Washer thrust (621-605-199)
35 cái Đức 270,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Giá đỡ chén đốt - Bracket retaining crucible AC (621-605-314)
3 cái Mỹ 982,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Gioăng 225 - O ring 225 (621-605-560)
20 cái Mỹ 270,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Dây đai truyền động ( dây cuaroa); 621-605-609; Belt round ureth
11 cái Mỹ 270,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Gioăng 103 - O ring 103 (621-605-664)
7 cái Mỹ 205,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Vòng bi - Bearing ball (621-605-767)
2 cái Mỹ 11,664,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Chân điện cực trên - Bar upper electrode isolated vessel (621-605-873)
9 cái Mỹ 7,398,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Chân điện cực dưới - Bar lower electrode isolated vessel (621-605-875)
14 cái Mỹ 7,236,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Chân điện cực - Bar electrode vessel (621-605-874)
20 cái Mỹ 4,968,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Đầu nạp khí ( Van nạp xả khí) - Insert valve charge vessel sst (621-605-923)
5 cái Mỹ 8,208,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Ti van xả khí - Insert valve exhaust vessel (621-605-924)
6 cái Mỹ 10,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Giắc điện cực - Plug banana (621-605-948)
27 cái Mỹ 475,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Đầu nạp khí - Seal insert exhaust.34DIA (621-605-973)
5 cái Mỹ 259,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Lõi lọc khí 1 Micron - FILTER CARTRIDGE 1 MICRON (621-657)
25 cái Trung Quốc 289,440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Gioăng - O -RING 722-738 ( máy AC 600)
4 cái Đài Loan 101,520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Sứ chân buồng đốt - WASHER (776-562)
45 cái Mỹ 594,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Buồng đốt - Kit vessel combustion II (621-605-978)
3 cái Mỹ 222,480,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Đai ốc - Screw mfhsk (191-184)
1 cái Mỹ 248,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Gioăng - O-RING
2 cái Mexico 99,360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Gioăng - O-RING 008 (773-913)
35 cái Việt Nam 75,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Gioăng - O-RING (780-831)
2 cái Việt Nam 95,040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Vít - SCREW MFHP (621-605-821)
3 cái Đài Loan 345,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Dây cuaroa - Belt round ureth (621-605-961)
8 cái Mỹ 345,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Ống đệm - Sleeve Insulating (621-605-901)
3 cái Mỹ 410,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Đầu gắn điện cực - Post Electrode vessel combustion sst (621-605-938)
13 cái Mỹ 7,182,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Đệm điện cực- INSULATOR ELECTRODE VESSEL (621-605-182)
18 cái Mỹ 1,458,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Ống dây - Tubing flx ple/fep (621-605-886)
3 cái Mỹ 516,240 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Gioăng - O ring 237 (621-656-001)
3 cái Mỹ 103,680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Chốt - Pin Dowel (703-226)
10 cái Ấn Độ 205,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Cảm biến - BRACKET MTG SWITCH (621-606-622)
1 Cái Mỹ 6,318,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
O-RING 015 (MOUNT AGAINST FLANGE) (761-492)
5 Cái Việt Nam 108,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Vòng bi - BEARING 2 REQ'D (621-605-632)
2 Cái Mỹ 1,231,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Van chặn - RETAINER VALVE (621-605-422/621-605-917*)
8 Cái Mỹ 5,184,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Van điều khiển - VALVE CHECK VESSEL AC600 (621-605-657)
10 Cái Mỹ 3,790,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
ORING INSTALL TOOL (621-605-665)
3 Cái Mỹ 3,827,520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Ball plunger (633-101-524)
12 cái Đức 302,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Ống đốt trong - TUBE COMBUSTION INNER (606-313)
1 cái Mỹ 8,696,160 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Lọc xốp - STOP CERAMIC STEPPED (606-308)
4 cái Mỹ 3,473,280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Ống đốt ngoài - TUBE COMBUSTION OUTER (606-309)
1 cái Mỹ 11,838,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Vòng đệm O-RING 326 (611-476)
8 cái Đài Loan 648,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Vòng đệm O-RING 330 (611-477)
2 cái Đài Loan 723,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Thanh gia nhiệt - HEATING ELEMENT REPLACEMENT KIT (625-067-120)
1 Cái Mỹ 60,264,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Lọc khí - SCREEN FILTER (775-306)
2 Cái Mỹ 4,289,760 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Chất nung (trong ống After burner); (501-609)
4 hộp Mỹ 2,336,040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Chất chuẩn EDTA (chuẩn Leco); 502-896
3 lọ Mỹ 1,739,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Chất xúc tác chuyển hóa Nox-N (502-049)
4 lọ Mỹ 8,241,480 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Đồng dạng mảnh vụn (ống thủy tinh kín); (502-705)
20 lọ Thụy Sỹ 1,568,160 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Giấy gói mẫu dạng mảnh (502-186-100)
15 lọ Thụy Sỹ 4,435,560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Len thạch anh (608-379)
10 gói Pháp 2,268,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Ống ceramic đựng tro (10c/hộp); (614-961-110)
2 hộp Mỹ 8,308,440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Ống đốt ngoài (625-601-554)
4 cái Mỹ 7,422,840 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Ống đốt trong (625-601-555)
4 cái Mỹ 5,727,240 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Ống lọc CO2 (619-268)
1 cái Mỹ 4,379,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Ống lọc He (633-103-225)
1 cái Mỹ 6,530,760 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Ống lọc khử - reduction tube (619-154)
1 Cái Mỹ 3,019,680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Can nhiệt lò đốt - Assy Thermocouple types (660-013-050)
2 Cái Mỹ 31,320,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Mẫu chuẩn than Leco (LECO - 3% Coal); (502-673, B2308)
2 lọ Mỹ 4,428,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Chất COM-CAT Accelerator (502-321)
2 lọ Mỹ 5,205,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Heating Element (4 Req'd); 626-001-377
1 cái Mỹ 18,025,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Phin lọc
3 Cái Đức 3,780,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Mẫu chuẩn than CHNS (B2322)
5 lọ Anh 11,265,480 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Buồng đốt chữ U (619-065)
1 Cái Mỹ 10,200,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Thanh gia nhiệt lò T ( lò nung)- HEATING ELEMENT ( Lò Carbolite model CAF G5)
1 Bộ Anh 234,046,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Ống đốt lò nung ( lò T) - WORK TUBE ( Lò Carbolite CAF G5)
4 Cái Anh 147,450,240 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Can nhiệt lò T (cảm biến nhiệt độ lò nung)- THERMOCOUPLE (Lò Carbolite CAF G5)
1 Cái Anh 61,086,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Vanadium Accelerator (máy CS744)
2 lọ Mỹ 1,080,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Nước làm mát máy ICP (PolyScience) ( máy ICP)
1 Can Mỹ 8,316,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Dây chuẩn niken cho máy AF700 - PURE NICKEL WIRE - 501-951
2 ống Trung Quốc 972,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Dây chuẩn vàng cho máy AF700 - PURE GOLD WIRE - 502-496
2 ống Mỹ 38,232,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Bông thủy tinh (763-265)
1 hộp Mỹ 3,882,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Bông thạch anh (Quartz wool) 502-177
12 gói Pháp 3,272,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Ống đốt (Ceramic Combustion Tube )-Máy lưu huỳnh Eltra CS580
5 Cái Đức 8,532,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Can nhiệt (cảm biến) lò nung Carbolite AAF 11/07
7 Cái Anh 12,175,920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Can nhiệt lò Nabertherm, lò Furnance
2 Cái Đức 8,634,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Cốc thủy tinh 600ml
10 cái Đức 165,240 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Can nhiệt (dùng cho bộ chỉ thị nhiệt độ quét 12 kênh)
12 Cái Mỹ 7,068,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Bộ thanh đốt (Heating Elements) - Máy lưu huỳnh Eltra CS580
3 Bộ Đức 60,966,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Boat stop - Máy lưu huỳnh Eltra CS580
2 Cái Đức 12,204,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Ống đốt phân tích T
1 Cái Anh 33,153,840 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Ống chữ D - Tube cer insert dee furn (625-501-394)
2 Cái Mỹ 50,349,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Ống đốt - Tube mullite (625-501-391)
1 Cái Mỹ 22,410,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Đồng hồ áp lực ( đo áp lực ôxy, máy phân tích lưu huỳnh LECO) (633-103-356)
1 Bộ Mỹ 34,128,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Đồng hồ áp lực (đo áp lực oxy, máy phân tích nhiệt năng LECO) (633-103-365)
1 Bộ Mỹ 21,472,560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Work Tube Oring Seal
4 Cái Anh 6,480,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Phễu chiết quả lê 1000
2 Cái Ấn Độ 2,430,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Bình đo tỷ trọng có nhiệt kế 50
6 cái Thổ Nhĩ Kỳ 3,240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Đũa khuấy Teflon
10 Cái Trung Quốc 610,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Nhôm lá
2 gói Trung Quốc 324,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Chén thủy tinh sấy ẩm p/tích
60 bộ Bồ Đào Nha 162,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Nhiệt ẩm kế (điện tử)
8 cái Trung Quốc 1,690,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Tỷ trọng kế Zeal (0.990-1.040 g/cm3)
3 cái Anh 5,270,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Bộ đo nhiệt độ hiện số
1 cái Trung Quốc 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Thước cuộn 30m quả rọi plumb 1 Vogel Germany
2 Chiếc Trung Quốc 3,240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Máy khuấy từ ( gia nhiệt, 3 vị trí)
3 Bộ Việt Nam 24,840,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second