Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102613767 | 0102613767 | LIÊN DANH TA - MBT |
TUAN AN HA NOI COMPANY LIMITED |
3.193.085.390 VND | 3.193.085.390 VND | 30 day | 19/04/2023 | |||
| 2 | vn0103807130 | 0103807130 | LIÊN DANH TA - MBT |
MBT ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
3.193.085.390 VND | 3.193.085.390 VND | 30 day | 19/04/2023 |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | TUAN AN HA NOI COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | MBT ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tủ điện hạ áp 600V-630A-Kiểu treo-Ngoài trời 600V-630A (2x250A+400A+25A) |
3 | tủ | TPP 600V-630A (2x250A+400A+25A); MBT/VN | 70,312,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tủ điện hạ áp 600V-1000A-Kiểu treo-Ngoài trời 600V-1000A (3x250A+400A+25A) |
9 | tủ | TPP 600V-1000A (3x250A+400A+25A); MBT/VN | 101,838,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tủ tụ bù hạ áp có điều khiển 0,4kV-6x15kVAr-Ngoài trời |
3 | tủ | TB 0,4kV-6x15kVAr; MBT/VN | 60,390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bình tụ bù 22,13kV-1 pha-200kVAR-2 sứ |
3 | bình | TAF T355200S22R; Samwha/ Hàn Quốc | 31,790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | LBS kiểu hở-Dầu-22kV-630A-16kA/1s-Cách điện sứ gốm-CO bằng tay-Ngoài trời. |
3 | bộ | DPN 24/630A; EDMC/VN | 40,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | CSV đường dây 18kV/15,3-DM-10kA-Kèm hạt nổ |
51 | quả | LA24; Tuấn Ân-VN | 2,024,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | CSV TBA phân phối 18kV/15,3kV-DM-10kA-Kèm hạt nổ |
102 | quả | LA24; Tuấn Ân-VN | 2,024,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cột BTLT-PC.I-14-190-13-Thân liền |
2 | cái | PC.I-14-190-13.0; Puzolan/ Việt Nam | 13,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cột BTLT-PC.I-16-190-11-Nối bích |
2 | cái | PC.I-16-190-11.0; Puzolan/ Việt Nam | 18,425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cột BTLT-PC.I-20-190-11-Nối bích |
4 | cái | PC.I-20-190-11.0 (G10+N10); Puzolan/ Việt Nam | 22,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dây nhôm trần lõi thép ACSR-70/11 mm2 |
28 | mét | AS05/Tự Cường/VN | 20,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây nhôm trần lõi thép ACSR-120/19 mm2 |
64 | mét | AS09/Tự Cường/VN | 35,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây nhôm trần lõi thép ACSR-150/19 mm2 |
1095 | mét | AS11/Tự Cường/VN | 42,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây đồng bọc XLPE-20,2/35(38,5kV)-50mm2 |
6 | mét | XLPE-20,2/35(38,5kV)-50mm2/Ls-vina/VN | 214,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây đồng bọc PVC 0,6/1(1,2)kV-1x35mm2 |
8 | mét | VC07/Tự Cường/VN | 106,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 |
448 | mét | VC11/Tự Cường/VN | 292,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 |
588 | mét | VC14/Tự Cường/VN | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Sứ đỡ cách điện gốm-22kV-ty sứ |
359 | bộ | R12.5ET150-600;Hoàng Liên Sơn; VN | 378,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Sứ đỡ cách điện gốm-35kV-ty sứ |
4 | bộ | R12.5ET200-965;Hoàng Liên Sơn; VN | 528,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chuỗi néo đơn cách điện thủy tinh-22kV-phụ kiện chuỗi néo cho dây trần |
322 | bộ | U120B; Shandong/ China | 1,144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chuỗi néo kép cách điện thủy tinh-22kV-phụ kiện chuỗi néo cho dây trần |
15 | bộ | U120B; Shandong/ China | 2,288,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đầu cốt M50 |
16 | cái | C50-N; Tuấn Ân-VN | 41,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đầu cốt AM120 |
39 | cái | CA120-N; Tuấn Ân-VN | 69,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đầu cốt AM150 |
6 | cái | CA150-N; Tuấn Ân-VN | 74,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đầu cốt M35 |
43 | cái | C35-N; Tuấn Ân-VN | 32,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đầu cốt M120 |
112 | cái | C120-N; Tuấn Ân-VN | 67,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đầu cốt M240 |
114 | cái | C240-N; Tuấn Ân-VN | 166,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giáp níu dùng cho dây dẫn bọc cách điện |
27 | cái | ACD; Tuấn Ân-VN | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ghíp nhôm A50-150 3 bu lông |
386 | cái | CAPC 25-150; Tuấn Ân-VN | 73,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Chụp chống sét van |
51 | bộ | C-LA; Tuấn Ân-VN | 214,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Chụp cao thế MBA |
30 | bộ | C-MBA; Tuấn Ân-VN | 291,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Chụp hạ thế MBA |
30 | bộ | C-MBA; Tuấn Ân-VN | 269,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây chì FCO 22kV- Loại K-6A |
12 | cái | FL6KA23; Tuấn Ân-VN | 60,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dây chì FCO 22kV- Loại K-8A |
3 | cái | FL8KA23; Tuấn Ân-VN | 60,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dây chì FCO 22kV- Loại K-10A |
27 | cái | FL10KA23; Tuấn Ân-VN | 60,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dây chì FCO 22kV- Loại K-12A |
3 | cái | FL12KA23; Tuấn Ân-VN | 60,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dây chì FCO 22kV- Loại K-15A |
42 | cái | FL15KA23; Tuấn Ân-VN | 60,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dây chì FCO 22kV- Loại K-20A |
9 | cái | FL20KA23; Tuấn Ân-VN | 60,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dây chì FCO 22kV- Loại K-25A |
36 | cái | FL25KA23; Tuấn Ân-VN | 60,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dây chì FCO 22kV- Loại K-40A |
2 | cái | FL40KA23; Tuấn Ân-VN | 60,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | MCCB 3 cực 1000A-690VAC/800V-65kArms-CO bằng tay |
1 | cái | 1SDA100891R1-XT7H; ABB/ Italy | 26,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |