Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107621151 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT SOUNDTON |
3.698.964.390 VND | 90 day |
| 1 | Đá cắt |
|
1 | Φ100 cốt 16 | Việt Nam | 19,500 |
19500 |
|
| 2 | Đá cắt |
|
1 | Phi 355 cốt 25.4 | Việt Nam | 41,000 |
41000 |
|
| 3 | Đá cắt |
|
1 | Φ180, cốt 22 | Việt Nam | 51,000 |
51000 |
|
| 4 | Đá mài |
|
1 | Ø100 cốt 16 | Việt Nam | 22,500 |
22500 |
|
| 5 | Đá nhám xếp |
|
1 | cốt 16 kingdom A40 lắp vào máy 100 | Việt Nam | 23,000 |
23000 |
|
| 6 | Đầu vú mỡ |
|
1 | M10x1, 90° | Việt Nam | 33,000 |
33000 |
|
| 7 | Đầu vú mỡ |
|
1 | M6x1, 90° | Việt Nam | 25,000 |
25000 |
|
| 8 | Đầu vú mỡ |
|
1 | M6x1, 180° | Việt Nam | 35,000 |
35000 |
|
| 9 | Đầu vú mỡ |
|
1 | M10x1, 180° | Việt Nam | 55,000 |
55000 |
|
| 10 | Băng keo cách điện |
|
1 | Băng keo điện 3M Super 33+ | Mỹ | 195,000 |
195000 |
|
| 11 | Băng keo |
|
1 | Băng tan PTFE, 0,075mm x 12mm x 10m, Tombo 9082 | Malaysia | 1,120,000 |
1120000 |
|
| 12 | Băng keo giấy |
|
1 | 4F8 | Việt Nam | 28,500 |
28500 |
|
| 13 | Bìa giấy không amiang |
|
1 | klingersil 4500 kích thước 1,5x2m dày 2mm | Úc | 20,200,000 |
20200000 |
|
| 14 | Bìa giấy không amiang, |
|
1 | Tombo 1995, 1270x1270x3mm | Nhật Bản | 6,400,000 |
6400000 |
|
| 15 | Bìa giấy không amiang |
|
1 | klingersil 4500 kích thước 1,5x2m dày 0,8mm | Úc | 15,000,000 |
15000000 |
|
| 16 | Gioăng giấy chịu dầu |
|
1 | 1500x 1500x0.1mm | Việt Nam | 1,940,000 |
1940000 |
|
| 17 | Gioăng giấy chịu dầu |
|
1 | 1500x 1500x0.2mm | Việt Nam | 1,940,000 |
1940000 |
|
| 18 | Băng keo PTFE cuộn |
|
1 | TA7100A/B loại dày 4mm rộng 15mm x 5m | Việt Nam | 3,432,000 |
3432000 |
|
| 19 | Bình ga mini (ga du lịch) |
|
1 | Bình ga mini | Việt Nam | 30,000 |
30000 |
|
| 20 | Bình xịt kiểm tra thẩm thấu |
|
1 | SPOTCHECK SKC-S (cleaner/remover) | Mỹ | 786,500 |
786500 |
|
| 21 | Bình xịt kiểm tra thẩm thấu |
|
1 | SPOTCHECK SKD - S2 (developer) | Mỹ | 786,500 |
786500 |
|
| 22 | Bình xịt kiểm tra thẩm thấu |
|
1 | SPOTCHECK SKL - SP2 (penetrant) | Mỹ | 786,500 |
786500 |
|
| 23 | Bạt che ( lót sàn thao tác) |
|
1 | khổ 4m, cuộn 5m | Việt Nam | 32,800 |
32800 |
|
| 24 | Bạt che mưa vải dù |
|
1 | khổ 4mx4m (loại có lỗ xung quanh buộc dây) | Việt Nam | 1,029,600 |
1029600 |
|
| 25 | Bạt che mưa vải dù |
|
1 | khổ 4mx6m (loại có lỗ xung quanh buộc dây) | Việt Nam | 1,553,200 |
1553200 |
|
| 26 | Bóng đèn cao áp halogen |
|
1 | 1000W, Ø10 x 190mm | Việt Nam | 1,260,000 |
1260000 |
|
| 27 | Bao xác rắn loại 50kg |
|
1 | Bao xác rắn loại 50kg | Việt Nam | 12,000 |
12000 |
|
| 28 | Béc cắt oxy-gas số 0 |
|
1 | Tanaka | Thái lan | 320,000 |
320000 |
|
| 29 | Béc cắt oxy-gas số 1 |
|
1 | Tanaka | Thái lan | 320,000 |
320000 |
|
| 30 | Béc cắt oxy-gas số 2 |
|
1 | Tanaka | Thái lan | 320,000 |
320000 |
|
| 31 | Béc cắt oxy-gas số 3 |
|
1 | Tanaka | Thái lan | 320,000 |
320000 |
|
| 32 | Sứ hàn tig số 5 |
|
1 | Sứ hàn tig số 5 | Thái lan | 80,000 |
80000 |
|
| 33 | Sứ hàn tig số 6 |
|
1 | Sứ hàn tig số 6 | Thái lan | 80,000 |
80000 |
|
| 34 | Sứ hàn tig số 7 |
|
1 | Sứ hàn tig số 7 | Thái lan | 80,000 |
80000 |
|
| 35 | Sứ hàn tig số 8 |
|
1 | Sứ hàn tig số 8 | Thái lan | 80,000 |
80000 |
|
| 36 | Đồng hồ argon, đuôi chuột hợp bộ với đồng hồ |
|
1 | Đồng hồ argon | Hàn Quốc | 368,000 |
368000 |
|
| 37 | Đồng hồ gas-oxy, van chống cháy ngược 1 chiều, đuôi chuột hợp bộ với đồng hồ |
|
1 | Đồng hồ gas-oxy | Thái lan | 430,000 |
430000 |
|
| 38 | Mỏ hỏa công |
|
1 | DAESUNG DS-301 | Hàn Quốc | 2,620,000 |
2620000 |
|
| 39 | Kìm hàn điện |
|
1 | Abicor Binzel | Trung Quốc | 670,000 |
670000 |
|
| 40 | Kìm hàn tig |
|
1 | Cho Mỏ hàn Tig WP 18 4M | Trung Quốc | 686,000 |
686000 |
|
| 41 | Kẹp kim hàn tig |
|
1 | Kẹp kim hàn tig | Trung Quốc | 16,200 |
16200 |
|
| 42 | Mỏ hàn tig |
|
1 | WT25 , korea | Hàn Quốc | 4,148,000 |
4148000 |
|
| 43 | Sứ + chia khí + kẹp kim |
|
1 | Cho mỏ hàn tig WT25 | Trung Quốc | 109,200 |
109200 |
|
| 44 | Kim hàn tig |
|
1 | hộp 10 cái | Trung Quốc | 764,400 |
764400 |
|
| 45 | Kìm mát máy hàn loại 500A |
|
1 | Kìm mát máy hàn | Trung Quốc | 218,400 |
218400 |
|
| 46 | Mỏ cắt oxy-gas |
|
1 | Tanaka | Thái lan | 1,954,500 |
1954500 |
|
| 47 | Miếng kính hàn cắt trắng |
|
1 | Miếng kính hàn cắt trắng | Trung Quốc | 20,000 |
20000 |
|
| 48 | Kính mặt nạ hàn Đức |
|
1 | Mnh07 | Đức | 30,000 |
30000 |
|
| 49 | Dây dẫn khí argon |
|
1 | Ø6, ống nhựa deỏ PVC, bọc luới kim loại bảo vệ bên ngoài | Hàn Quốc | 648,000 |
648000 |
|
| 50 | Dây hơi đôi oxy-gas |
|
1 | Ø6, bọc luới kim loại bảo vệ bên ngoài | Hàn Quốc | 696,000 |
696000 |
|
| 51 | Béc cắt Plasma |
|
1 | cho máy hypertherm powermax 30 | Hàn Quốc | 97,600 |
97600 |
|
| 52 | Béc cắt Plasma |
|
1 | cho máy hypertherm powermax 65 | Hàn Quốc | 198,800 |
198800 |
|
| 53 | Dây dẫn khí nén |
|
1 | HITRUN HR-8B | Hàn Quốc | 3,348,000 |
3348000 |
|
| 54 | Bộ khớp nối nhanh |
|
1 | cho Dây dẫn khí nén HITRUN HR-8B | Nhật Bản | 260,000 |
260000 |
|
| 55 | Que hàn |
|
1 | Φ3,2mm N46- VD | Việt Nam | 75,600 |
75600 |
|
| 56 | Que hàn |
|
1 | Φ2,6mm N46- VD | Việt Nam | 75,600 |
75600 |
|
| 57 | Que hàn |
|
1 | Φ1,6mm N46- VD | Việt Nam | 75,600 |
75600 |
|
| 58 | Que hàn Tig inox ER308 |
|
1 | phi 2.4 Kobeco | Hàn Quốc | 296,000 |
296000 |
|
| 59 | Que hàn Tig ER 70S-G |
|
1 | phi 2.4 | Hàn Quốc | 116,000 |
116000 |
|
| 60 | Que hàn tích ER80S-B2 |
|
1 | phi 2.4 | Hàn Quốc | 495,000 |
495000 |
|
| 61 | Que hàn tích ER90S-B3 |
|
1 | phi 2.4 | Hàn Quốc | 495,000 |
495000 |
|
| 62 | Que hàn |
|
1 | Ø2.6 LB52 E7016 KOBE STELL | Hàn Quốc | 108,000 |
108000 |
|
| 63 | Que hàn |
|
1 | Ø3.2 LB52 E7016 KOBE STELL | Hàn Quốc | 105,000 |
105000 |
|
| 64 | Que hàn |
|
1 | Ø3.2 LB52 E7018 KOBE STELL | Hàn Quốc | 105,000 |
105000 |
|
| 65 | Que hàn |
|
1 | Ø4 LB52 E7018 KOBE STELL | Hàn Quốc | 105,000 |
105000 |
|
| 66 | Que hàn điện 309 |
|
1 | phi 2.6 | Thái Lan | 481,000 |
481000 |
|
| 67 | Que hàn điện 309 |
|
1 | phi 3.2 | Thái Lan | 555,000 |
555000 |
|
| 68 | Que hàn inox |
|
1 | 2.6mm KST308-2.6X300-Kiswel | Thái Lan | 343,200 |
343200 |
|
| 69 | Que hàn điện 308 |
|
1 | phi 3.2 | Thái Lan | 396,000 |
396000 |
|
| 70 | Que hàn điện 308 |
|
1 | phi 1.6 | Thái Lan | 495,000 |
495000 |
|
| 71 | Can nhựa |
|
1 | 10 lít | Việt Nam | 51,000 |
51000 |
|
| 72 | Can nhựa |
|
1 | 20 lít | Việt Nam | 123,000 |
123000 |
|
| 73 | Chổi đánh gỉ sắt |
|
1 | loại chổi bát | Việt Nam | 25,500 |
25500 |
|
| 74 | Lô lăn sơn loại nhỏ |
|
1 | Phi 10cm | Việt Nam | 36,000 |
36000 |
|
| 75 | Lô lăn sơn loại to |
|
1 | Phi 20cm | Việt Nam | 64,500 |
64500 |
|
| 76 | Chổi quét sơn loại nhỏ |
|
1 | Chổi 2.5cm | Việt Nam | 20,800 |
20800 |
|
| 77 | Chổi quét sơn loại to |
|
1 | Chổi 5cm | Việt Nam | 24,000 |
24000 |
|
| 78 | Chổi nhựa cán dài |
|
1 | giống loại chổi nhựa chùi bồn cầu | Việt Nam | 51,000 |
51000 |
|
| 79 | Dây cảnh báo an toàn |
|
1 | CR-01 | Việt Nam | 117,000 |
117000 |
|
| 80 | Dây thép mạ kẽm |
|
1 | Phi 3 | Việt Nam | 54,000 |
54000 |
|
| 81 | Dây thép |
|
1 | phi 1 | Việt Nam | 65,000 |
65000 |
|
| 82 | Dây thép |
|
1 | phi 2 | Việt Nam | 66,000 |
66000 |
|
| 83 | Dây thừng mềm |
|
1 | phi 16 | Việt Nam | 24,000 |
24000 |
|
| 84 | Dây thừng nylon |
|
1 | phi 10 mm | Việt Nam | 12,300 |
12300 |
|
| 85 | Dao dọc giấy |
|
1 | DAO RỌC GIẤY 18mm FO-KN02 | Việt Nam | 39,000 |
39000 |
|
| 86 | Lưỡi dao dọc giấy |
|
1 | SDI 1404, 18mm (10 chiếc/hộp) | Việt Nam | 54,000 |
54000 |
|
| 87 | Dầu bôi trơn chống rỉ đa năng |
|
1 | WD40 300ml/chai | Mỹ | 169,000 |
169000 |
|
| 88 | Giẻ lau cotton |
|
1 | loại không sổ lông, giẻ không vụn | Việt Nam | 26,000 |
26000 |
|
| 89 | Keo dán 502 |
|
1 | Keo dán 502 | Việt Nam | 131,000 |
131000 |
|
| 90 | Keo dán DEVCON , |
|
1 | Flexane 80 liquid,15800, 454g/hộp | Mỹ | 3,600,000 |
3600000 |
|
| 91 | Keo form a gasket sealant |
|
1 | Keo form | Mỹ | 540,000 |
540000 |
|
| 92 | Keo dán sắt loại |
|
1 | Pioncer (20ml/tuýp) | Philippines | 315,000 |
315000 |
|
| 93 | Khay đựng đồ inox |
|
1 | KT 300 x 450 x50mm | Việt Nam | 201,000 |
201000 |
|
| 94 | Khay đựng đồ inox |
|
1 | KT 400 x 600x50 mm | Việt Nam | 225,000 |
225000 |
|
| 95 | Keo threebond |
|
1 | 1121 (200g/tuýp) | Nhật bản | 1,350,000 |
1350000 |
|
| 96 | Keo threebond |
|
1 | 1212 (200g/tuýp) | Nhật bản | 1,910,000 |
1910000 |
|
| 97 | Keo threebond |
|
1 | 1211 (100g/tuýp) | Nhật bản | 1,365,000 |
1365000 |
|
| 98 | Keo threebond |
|
1 | 1215 (250g/tuýp) | Nhật bản | 1,278,000 |
1278000 |
|
| 99 | Nước thủy tinh |
|
1 | Nước thủy tinh | Việt Nam | 21,000 |
21000 |
|
| 100 | Silicon đỏ |
|
1 | 260g/tuýp | Mỹ | 449,800 |
449800 |
|
| 101 | Silicon trắng |
|
1 | 260g/lọ | Mỹ | 141,000 |
141000 |
|
| 102 | Túi nilông đựng 10 kg |
|
1 | Khổ 40x60cm, màu đen | Việt Nam | 75,000 |
75000 |
|
| 103 | Túi đựng dụng cụ bằng vải bạt loại xách tay to |
|
1 | BHK41 | Việt Nam | 147,000 |
147000 |
|
| 104 | Tết graphit loại supagray-ribbon park của James walker |
|
1 | 4x4 | Singapore | 935,200 |
935200 |
|
| 105 | Tết graphit loại supagray-ribbon park của James walker |
|
1 | 3x3 | Singapore | 940,000 |
940000 |
|
| 106 | Tết carbon fiber |
|
1 | 16x16 | Nhật Bản | 6,900,000 |
6900000 |
|
| 107 | Tết carbon fiber |
|
1 | 25.5x25.5 Piller-6521L | Nhật Bản | 9,600,000 |
9600000 |
|
| 108 | Thước mét |
|
1 | loại 5m, stanley 5m/16' | Trung Quốc | 228,000 |
228000 |
|
| 109 | Vải sợi Amiăng thủy tinh |
|
1 | khổ rộng 1m, dày 3mm | Trung Quốc | 2,800,000 |
2800000 |
|
| 110 | Vải sợi Amiăng thủy tinh |
|
1 | khổ rộng 40mm, dày 3mm | Trung Quốc | 2,000,000 |
2000000 |
|
| 111 | Vải phin trắng |
|
1 | Khổ 0.5m | Việt Nam | 85,500 |
85500 |
|
| 112 | RP7 |
|
1 | 300ml/chai | Thái Lan | 189,000 |
189000 |
|
| 113 | Ắc quy xe điện Ác quy Rocket |
|
1 | Type: VCD170Voltage: 48V ERP No: PIJ01787SCapacity: 170AH/5HR | Hàn Quốc | 97,200,000 |
97200000 |
|
| 114 | Ác quy xe nâng điện |
|
1 | Type: VCI 300 part no 21FP-01022Voltage: 48V ERP No: PIJ01580HCapacity: 300AH/5HR | Hàn Quốc | 212,000,000 |
212000000 |
|
| 115 | Ác quy xe nâng chạy dầu |
|
1 | TS CMF-100 CV15(12V-100Ah) | Hàn Quốc | 9,400,000 |
9400000 |
|
| 116 | Lốp trước xe nâng chạy dầu |
|
1 | TRELLEBORG 300-15 | Thái Lan | 19,640,000 |
19640000 |
|
| 117 | Lốp sau xe nâng chạy dầu |
|
1 | TRELLEBORG 28x9-15 | Thái Lan | 12,200,000 |
12200000 |
|
| 118 | Lưỡi cưa gỗ máy cưa vòng |
|
1 | rộng bản lưỡi cưa 15mm, chu vi 4300mm | Việt Nam | 2,976,000 |
2976000 |
|
| 119 | Chổi than xe điện và lò xo theo kèm |
|
1 | 12,4x32x40mm | Việt Nam | 480,000 |
480000 |
|
| 120 | Chổi than máy mài |
|
1 | Bosch 100 | Trung Quốc | 48,000 |
48000 |
|
| 121 | Chổi than máy mài |
|
1 | Bosch 180 | Trung Quốc | 48,000 |
48000 |
|
| 122 | Chổi than máy mài |
|
1 | Makita 100 | Trung Quốc | 48,000 |
48000 |
|
| 123 | Chổi than máy mài |
|
1 | Makita 180 | Nhật Bản | 48,000 |
48000 |
|
| 124 | Touch check (màu đỏ) |
|
1 | NABAKEM, 250g/hộp | Hàn Quốc | 477,000 |
477000 |
|
| 125 | Keo chống mài mòn |
|
1 | Devcon Wear Guard High Load 11490 | Mỹ | 26,000,000 |
26000000 |
|
| 126 | A xít đổ ắc quy |
|
1 | A xít đổ ắc quy | Việt Nam | 24,000 |
24000 |
|
| 127 | Sơn Mạ Kẽm Lạnh |
|
1 | Zinc Guard 2kg | Úc | 1,320,000 |
1320000 |
|
| 128 | Sơn Xịt Kẽm Lạnh |
|
1 | ZG300 | Úc | 75,000 |
75000 |
|
| 129 | Lá căn inox |
|
1 | dày 0.05 khổ 1000mm | Nhật bản | 4,000,000 |
4000000 |
|
| 130 | Lá căn đồng |
|
1 | dày 0.05 khổ 400mm | Nhật bản | 4,500,000 |
4500000 |
|
| 131 | Lá căn Inox |
|
1 | dày 0,1 mm khổ 1000mm | Nhật bản | 4,150,000 |
4150000 |
|
| 132 | Lá căn innox |
|
1 | dày 0,2mm khổ 1000mm | Nhật bản | 3,800,000 |
3800000 |
|
| 133 | Lá căn Inox |
|
1 | dày 0.3 khổ 1000mm | Nhật bản | 1,350,000 |
1350000 |
|
| 134 | Lưỡi cưa sắt |
|
1 | 24x300x0.6mm | Việt Nam | 45,000 |
45000 |
|
| 135 | Quai nhê lắp cho ống phi 21 |
|
1 | Quai nhê lắp cho ống phi 21 | Việt Nam | 15,000 |
15000 |
|
| 136 | Quai nhê lắp cho ống phi 27 |
|
1 | Quai nhê lắp cho ống phi 27 | Việt Nam | 18,000 |
18000 |
|
| 137 | Quai nhê lắp cho ống phi 8-16mm |
|
1 | TORRO 8-16/9W4 | Việt Nam | 18,000 |
18000 |
|
| 138 | Mũi mài khuôn |
|
1 | 10 x 20 x 6 x 65 mm | Đài Loan | 450,000 |
450000 |
|
| 139 | Mũi mài khuôn |
|
1 | 12 x 20 x 6 x 65 mm FL225 M06 | Đài Loan | 450,000 |
450000 |
|
| 140 | Mũi mài khuôn |
|
1 | 12 x 20 x 6 x 65 mm G1225 M06 | Đài Loan | 450,000 |
450000 |
|
| 141 | Dây chì |
|
1 | Ø2mm | Việt Nam | 1,080,000 |
1080000 |
|
| 142 | Dây chì |
|
1 | Ø 1.0mm | Việt Nam | 1,080,000 |
1080000 |
|
| 143 | Dây chì |
|
1 | Ø 0.5mm | Việt Nam | 1,080,000 |
1080000 |
|
| 144 | cát rà xupap |
|
1 | ABRO grinding paste 140g | Mỹ | 504,000 |
504000 |
|
| 145 | Vải nhám |
|
1 | JB5 8"x50yards độ hạt 150 | Trung Quốc | 837,000 |
837000 |
|
| 146 | Vải nhám |
|
1 | JB5 8"x50yards độ hạt 240 | Trung Quốc | 837,000 |
837000 |
|
| 147 | Vải nhám |
|
1 | JB5 8"x50yards độ hạt 400 | Trung Quốc | 837,000 |
837000 |
|
| 148 | Giấy giáp mịn |
|
1 | P1200 | Trung Quốc | 25,200 |
25200 |
|
| 149 | Giấy giáp mịn |
|
1 | P1500 | Trung Quốc | 25,200 |
25200 |
|
| 150 | Giấy giáp mịn |
|
1 | P800 | Trung Quốc | 22,500 |
22500 |
|
| 151 | Giấy giáp |
|
1 | P400 | Trung Quốc | 21,000 |
21000 |
|
| 152 | Sơn tổng hợp trắng |
|
1 | Sơn tổng hợp trắng | Việt Nam | 24,000 |
24000 |
|
| 153 | Sơn xịt mầu trắng |
|
1 | (280ml/hộp) | Việt Nam | 60,000 |
60000 |
|
| 154 | Sơn xịt màu đỏ |
|
1 | (350ml/hộp) | Việt Nam | 60,000 |
60000 |
|
| 155 | Vít 8 và nở 8 |
|
1 | túi 5kg | Việt Nam | 60,000 |
60000 |
|
| 156 | Hộp màu kiểm tra ăn khớp |
|
1 | Permatex 80038 Prussian Blue .75 FL Oz Tube | Mỹ | 810,000 |
810000 |
|
| 157 | Hộp màu kiểm tra ăn khớp |
|
1 | Dykem Red, 4 oz. Can, Brush In Cap - Dykem Layout Fluid (1 Each) | Mỹ | 2,270,000 |
2270000 |
|
| 158 | Keo Loctite LB8150 |
|
1 | 453.6 g/hộp | Mỹ | 1,372,000 |
1372000 |
|
| 159 | Bút sơn |
|
1 | UNI PX20 xanh hộp 12 cái | Việt Nam | 21,000 |
21000 |
|
| 160 | Bút sơn |
|
1 | UNI PX20 đỏ hộp 12 cái | Việt Nam | 21,000 |
21000 |
|
| 161 | Bút sơn |
|
1 | UNI PX20 trắng hộp 12 cái | Việt Nam | 21,000 |
21000 |
|
| 162 | Kéo cắt tôn |
|
1 | 401/2-200 | Việt Nam | 285,000 |
285000 |
|
| 163 | Kéo cắt gioăng |
|
1 | Totul SBAA0414 | Đài Loan | 1,131,000 |
1131000 |
|
| 164 | Gỗ kê nhóm 3 |
|
1 | 300x300x1500mm | Việt Nam | 1,050,000 |
1050000 |
|
| 165 | Đá mài dầu |
|
1 | VH1000 (25x50x150) Bellstone | Hàn Quốc | 234,000 |
234000 |
|
| 166 | Đá mài dầu |
|
1 | VH2000 (25x50x150) Bellstone | Hàn Quốc | 234,000 |
234000 |
|
| 167 | Đá mài dầu |
|
1 | VH3000 (25x50x150) Bellstone | Hàn Quốc | 234,000 |
234000 |
|
| 168 | Mũi dao tiện |
|
1 | DCMT11T304-MP4 WPP20S | Đài Loan | 4,552,000 |
4552000 |
|
| 169 | Cán dao tiện ren trục |
|
1 | NL 20-3V VARDEX | Đài Loan | 3,726,800 |
3726800 |
|
| 170 | Dao thép gió |
|
1 | 8x8x150 | Đài Loan | 630,000 |
630000 |
|
| 171 | Dao thép gió |
|
1 | 10x10x150 | Đài Loan | 750,000 |
750000 |
|
| 172 | Dao thép gió |
|
1 | 12x12x150 | Đài Loan | 900,000 |
900000 |
|
| 173 | Dao thép gió |
|
1 | 16x16x150 | Đài Loan | 1,350,000 |
1350000 |
|
| 174 | Mũi ta rô |
|
1 | M6x1.0mm | Nhật Bản | 330,000 |
330000 |
|
| 175 | Ống lót trục |
|
1 | Speedi Sleeves SLV CR99352 | Trung Quốc | 2,256,000 |
2256000 |
|
| 176 | Ống lót trục |
|
1 | Speedi Sleeves SLV CR99114 | Trung Quốc | 1,728,000 |
1728000 |
|
| 177 | Ống lót trục |
|
1 | Speedi Sleeves SLV CR99139 | Trung Quốc | 2,256,000 |
2256000 |
|
| 178 | Cụm Gông kẹp giữ van kết nối bình clo và van điều chỉnh |
|
1 | 1214AX1-CL-1, Sherwood | Việt Nam | 16,000,000 |
16000000 |
|
| 179 | Ống nối mềm bằng đồng hoặc thép không gỉ kết nối bình clo |
|
1 | 6414C, Sherwood | Việt Nam | 8,760,000 |
8760000 |
|
| 180 | Bàn chải sắt |
|
1 | Bàn chải sắt | Việt Nam | 51,000 |
51000 |
|
| 181 | Bạt che |
|
1 | 4m x 50m | Việt Nam | 366,600 |
366600 |
|
| 182 | Băng dính xốp bảo ôn |
|
1 | Dày 16 mm, Dài 9,14 m, Rộng 150 mm, SUPERLON | Việt Nam | 390,000 |
390000 |
|
| 183 | Băng ghi nhãn |
|
1 | Brother TZe-231, 12mm x 8m | Nhật bản | 826,500 |
826500 |
|
| 184 | Băng keo cách điện |
|
1 | 3M super 35 | Mỹ | 195,000 |
195000 |
|
| 185 | Băng keo giấy |
|
1 | 24mm x22 yard ; BKG-06 | Trung Quốc | 345,000 |
345000 |
|
| 186 | Bìa Amiang dày 0,5mm |
|
1 | 1.3m X 1.3m dày 0,5mm | Trung Quốc | 460,000 |
460000 |
|
| 187 | Bìa Amiang dày 1,5mm |
|
1 | 1.3m X 1.3m dày 1,5mm | Trung Quốc | 600,000 |
600000 |
|
| 188 | Bìa Amiang dày 1mm |
|
1 | 1.3m X 1.3m dày 1mm | Trung Quốc | 520,000 |
520000 |
|
| 189 | Bình phủ cách điện |
|
1 | màu ghi, 3M Scotch 1601 1602 - Sơn xịt cách điện 3M | Mỹ | 1,720,000 |
1720000 |
|
| 190 | Bình phủ cách điện |
|
1 | màu đen, 3M Scotch 1601 1602 - Sơn xịt cách điện 3M | Mỹ | 1,720,000 |
1720000 |
|
| 191 | Bình phủ cách điện |
|
1 | màu xanh nước biển, 3M Scotch 1601 1602 - Sơn xịt cách điện 3M | Mỹ | 1,720,000 |
1720000 |
|
| 192 | Bộ 13 mũi khoan |
|
1 | HSS-R DIN338, Bosch | Trung Quốc | 424,000 |
424000 |
|
| 193 | Bu lông M10x25 |
|
1 | 10x25mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 1.5mm, chiều dài 25mm | Việt Nam | 2,800 |
2800 |
|
| 194 | Bu lông M12x25 |
|
1 | 12x25mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 1.75mm, chiều dài 25mm | Việt Nam | 4,900 |
4900 |
|
| 195 | Bu lông M14x50, ren suốt |
|
1 | 14x50mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2mm, chiều dài 50mm | Việt Nam | 9,000 |
9000 |
|
| 196 | Bu lông M16x60, ren suốt |
|
1 | 16x60mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2mm, chiều dài 60mm | Việt Nam | 13,900 |
13900 |
|
| 197 | Bu lông M18x70, ren suốt |
|
1 | 18x70mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2.5mm, chiều dài 70mm | Việt Nam | 17,700 |
17700 |
|
| 198 | Bu lông M20x80, ren suốt |
|
1 | 20x80mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2.5mm, chiều dài 80mm | Việt Nam | 23,800 |
23800 |
|
| 199 | Bu lông M22x80 Ren suốt |
|
1 | 22x80mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2.5mm, chiều dài 80mm | Việt Nam | 32,000 |
32000 |
|
| 200 | Bu lông M24x80 Ren suốt |
|
1 | 24x80mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2.5mm, chiều dài 80mm | Việt Nam | 38,900 |
38900 |
|
| 201 | Bu lông M27x80 Ren suốt |
|
1 | 27x80mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2.5mm, chiều dài 80mm | Việt Nam | 58,400 |
58400 |
|
| 202 | Bu lông M30x80 Ren suốt |
|
1 | 30x80mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2.5mm, chiều dài 80mm | Việt Nam | 76,500 |
76500 |
|
| 203 | Bu lông M5x50 |
|
1 | M5x50mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 0.5mm, chiều dài 50mm | Việt Nam | 3,900 |
3900 |
|
| 204 | Bu lông M6x50 |
|
1 | M6x50mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 1mm, chiều dài 50mm | Việt Nam | 1,300 |
1300 |
|
| 205 | Bu lông M8x30 |
|
1 | M8x30mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 1.25mm, chiều dài 30mm | Việt Nam | 1,600 |
1600 |
|
| 206 | Bút ghi vào ống gen |
|
1 | ngòi 0,4-1mm, Thiên long PM-04 | Việt Nam | 25,500 |
25500 |
|
| 207 | Bút thử điện |
|
1 | 100-500VAC, STL-119-209, Stanley | Mỹ | 48,000 |
48000 |
|
| 208 | Bút xóa |
|
1 | Thiên long CP02 | Việt Nam | 36,000 |
36000 |
|
| 209 | Ca chia vạch |
|
1 | Loại 500ml; màu trắng có phễu rót | Trung Quốc | 60,000 |
60000 |
|
| 210 | Can chia vạch |
|
1 | Loại 3 lít ; màu trắng | Trung Quốc | 63,000 |
63000 |
|
| 211 | Cồn công nghiệp |
|
1 | (C2H5OH) 99độ | Việt Nam | 45,000 |
45000 |
|
| 212 | Cuộn băng tan |
|
1 | 5m/cuộn | Việt Nam | 22,800 |
22800 |
|
| 213 | Chổi quét lông đuôi ngựa, dùng để vệ sinh các thiết bị |
|
1 | loại vừa | Việt Nam | 45,000 |
45000 |
|
| 214 | Chổi quét lông đuôi ngựa, dùng để vệ sinh các thiết bị loại nhỏ |
|
1 | loại nhỏ | Việt Nam | 45,000 |
45000 |
|
| 215 | Chổi quét lông đuôi ngựa, dùng để vệ sinh các thiết bị to |
|
1 | loại to | Việt Nam | 45,000 |
45000 |
|
| 216 | Chổi quét sơn loại nhỏ |
|
1 | Loại màu vàng 2,5cm | Việt Nam | 18,000 |
18000 |
|
| 217 | Chổi quét sơn loại to |
|
1 | Loại màu vàng 7,5cm | Việt Nam | 28,500 |
28500 |
|
| 218 | Chổi quét sơn loại vừa |
|
1 | Loại màu vàng 5cm | Việt Nam | 22,500 |
22500 |
|
| 219 | Dao rạch cáp và hộp lưỡi |
|
1 | 152mm (6''), Stanley, Model: 10-099 | Đài Loan | 276,000 |
276000 |
|
| 220 | Dây thép phi 1 |
|
1 | dây thép Ф1 | Việt Nam | 60,000 |
60000 |
|
| 221 | Dây thép phi 2 |
|
1 | dây thép Ф2 | Việt Nam | 60,000 |
60000 |
|
| 222 | Dây thít 10 x 500mm |
|
1 | 10 x 500mm | Việt Nam | 182,000 |
182000 |
|
| 223 | Dây thít 4 x 150mm |
|
1 | 4 x 150mm | Việt Nam | 120,000 |
120000 |
|
| 224 | Dây thít 4 x 200 mm |
|
1 | 4 x 200 mm | Việt Nam | 150,000 |
150000 |
|
| 225 | Dây thít 5 x 200mm |
|
1 | 5 x 200mm | Việt Nam | 30,000 |
30000 |
|
| 226 | Dây thít 5 x 250 mm |
|
1 | 5 x 250 mm | Việt Nam | 135,000 |
135000 |
|
| 227 | Dây thít 6 x 300 mm |
|
1 | 6 x 300 mm | Việt Nam | 147,000 |
147000 |
|
| 228 | Dây thít 8 x 350 mm |
|
1 | 8 x 350 mm | Việt Nam | 132,000 |
132000 |
|
| 229 | Dây thít 8 x 400 mm |
|
1 | 8 x 400 mm | Việt Nam | 147,000 |
147000 |
|
| 230 | Dây thít kim loại |
|
1 | Inox loại lớn 7.9x620 mm | Việt Nam | 23,100 |
23100 |
|
| 231 | Dây thít kim loại |
|
1 | Inox loại lớn Dài 300 mm, dày 0.25mm; rộng 4.6 mm; đường kính buộc Max 110 mm | Việt Nam | 10,800 |
10800 |
|
| 232 | Dây thít kim loại |
|
1 | Inox loại lớn Dài 500 mm, dày 0.25mm; rộng 4.6 mm; | Việt Nam | 13,200 |
13200 |
|
| 233 | Dây thừng |
|
1 | Ф16mm | Việt Nam | 148,000 |
148000 |
|
| 234 | Dây thừng |
|
1 | Ф10mm | Việt Nam | 30,000 |
30000 |
|
| 235 | Dây thừng |
|
1 | Ф20mm | Việt Nam | 60,000 |
60000 |
|
| 236 | Đá cắt sắt |
|
1 | đường kính 120mm, A120 Hải Dương | Việt Nam | 24,200 |
24200 |
|
| 237 | Đá cắt sắt |
|
1 | đường kính 180mm, A180 Hải Dương | Việt Nam | 36,100 |
36100 |
|
| 238 | Đá cắt sắt |
|
1 | đường kính 350mm, A350 Hải Dương | Việt Nam | 91,000 |
91000 |
|
| 239 | Đất sét bịt tủ điện |
|
1 | NEOSEAL B3 | Nhật bản | 480,000 |
480000 |
|
| 240 | E cu M10 |
|
1 | E cu M10mạ kẽm, cường độ 8.8 | Việt Nam | 1,400 |
1400 |
|
| 241 | E cu M12 |
|
1 | E cu M12mạ kẽm, cường độ 8.8 | Việt Nam | 2,100 |
2100 |
|
| 242 | E cu M14 |
|
1 | E cu M14mạ kẽm, cường độ 8.8 | Việt Nam | 3,000 |
3000 |
|
| 243 | E cu M16 |
|
1 | E cu M16mạ kẽm, cường độ 8.8 | Việt Nam | 4,000 |
4000 |
|
| 244 | E cu M18 |
|
1 | E cu M18mạ kẽm, cường độ 8.8 | Việt Nam | 5,800 |
5800 |
|
| 245 | E CU M20 |
|
1 | E CU M20mạ kẽm, cường độ 8.8 | Việt Nam | 7,600 |
7600 |
|
| 246 | E CU M22 |
|
1 | E CU M22mạ kẽm, cường độ 8.8 | Việt Nam | 9,700 |
9700 |
|
| 247 | E CU M24 |
|
1 | E CU M24mạ kẽm, cường độ 8.8 | Việt Nam | 13,700 |
13700 |
|
| 248 | E CU M27 |
|
1 | E CU M27mạ kẽm, cường độ 8.8 | Việt Nam | 19,700 |
19700 |
|
| 249 | E CU M30 |
|
1 | E CU M30mạ kẽm, cường độ 8.8 | Việt Nam | 26,700 |
26700 |
|
| 250 | E CU M5 |
|
1 | E CU M5mạ kẽm, cường độ 8.8 | Việt Nam | 600 |
600 |
|
| 251 | E CU M6 |
|
1 | E CU M6mạ kẽm, cường độ 8.8 | Việt Nam | 800 |
800 |
|
| 252 | E cu M8 |
|
1 | E cu M8mạ kẽm, cường độ 8.8 | Việt Nam | 1,000 |
1000 |
|
| 253 | Găng tay cách nhiệt |
|
1 | TMBA G11ET | Anh | 866,000 |
866000 |
|
| 254 | Găng tay có sơn |
|
1 | Chống cắt | Mỹ | 93,000 |
93000 |
|
| 255 | Găng tay sợi cacbon |
|
1 | Găng tay sợi cacbon, Loại EN388 chống tĩnh điện ESD. Màu nâu trắng size L | Việt Nam | 64,500 |
64500 |
|
| 256 | Giấy nhám loại thô |
|
1 | 0,6mx40m | Trung Quốc | 28,500 |
28500 |
|
| 257 | Hộp O-ring RII VITON |
|
1 | ORKRII VIT24S295P | Ý | 8,791,900 |
8791900 |
|
| 258 | Keo bọt |
|
1 | 750 ml, Foam/Apollo | Trung Quốc | 176,400 |
176400 |
|
| 259 | Keo dán AB 2 thành phần |
|
1 | Keo Epoxy đa chức năng 511 | Trung Quốc | 448,000 |
448000 |
|
| 260 | Keo PVC |
|
1 | 50g/tuýp, Tiền Phong | Việt Nam | 21,600 |
21600 |
|
| 261 | Keo silicon |
|
1 | A300 | Việt Nam | 86,400 |
86400 |
|
| 262 | Keo silicon |
|
1 | A500 | Việt Nam | 100,000 |
100000 |
|
| 263 | Keo Silicon đỏ |
|
1 | Keo Silicon đỏ 85g/tuýp | Malaysia | 92,400 |
92400 |
|
| 264 | Keo tản nhiệt |
|
1 | MX-4 Arctic, 4g | Trung Quốc | 343,200 |
343200 |
|
| 265 | Khóa đai Inox |
|
1 | Dày x Rộng: 1.5mm x 19mm | Việt Nam | 94,000 |
94000 |
|
| 266 | Long đen phẳng M10 |
|
1 | M10 mạ kẽm | Việt Nam | 300 |
300 |
|
| 267 | Long đen phẳng M12 |
|
1 | M12 mạ kẽm | Việt Nam | 400 |
400 |
|
| 268 | Long đen phẳng M14 |
|
1 | M14 mạ kẽm | Việt Nam | 800 |
800 |
|
| 269 | Long đen phẳng M16 |
|
1 | M16 mạ kẽm | Việt Nam | 1,100 |
1100 |
|
| 270 | Long đen phẳng M18 |
|
1 | M18 mạ kẽm | Việt Nam | 1,500 |
1500 |
|
| 271 | Long đen phẳng M20 |
|
1 | M20 mạ kẽm | Việt Nam | 1,700 |
1700 |
|
| 272 | Long đen phẳng M22 |
|
1 | M22 mạ kẽm | Việt Nam | 1,800 |
1800 |
|
| 273 | Long đen phẳng M24 |
|
1 | M24 mạ kẽm | Việt Nam | 2,800 |
2800 |
|
| 274 | Long đen phẳng M27 |
|
1 | M27 mạ kẽm | Việt Nam | 3,700 |
3700 |
|
| 275 | Long đen phẳng M30 |
|
1 | M30 mạ kẽm | Việt Nam | 4,600 |
4600 |
|
| 276 | Long đen phẳng M5 |
|
1 | M5 mạ kẽm | Việt Nam | 100 |
100 |
|
| 277 | Long đen phẳng M6 |
|
1 | M6 mạ kẽm | Việt Nam | 200 |
200 |
|
| 278 | Long đen phẳng M8 |
|
1 | M8 mạ kẽm | Việt Nam | 200 |
200 |
|
| 279 | Long đên vênh M10 |
|
1 | M10 mạ kẽm | Việt Nam | 400 |
400 |
|
| 280 | Long đên vênh M12 |
|
1 | M12 mạ kẽm | Việt Nam | 600 |
600 |
|
| 281 | Long đên vênh M14 |
|
1 | M14 mạ kẽm | Việt Nam | 900 |
900 |
|
| 282 | Long đên vênh M16 |
|
1 | M16 mạ kẽm | Việt Nam | 1,100 |
1100 |
|
| 283 | Long đên vênh M5 |
|
1 | M5 mạ kẽm | Việt Nam | 200 |
200 |
|
| 284 | Long đên vênh M6 |
|
1 | M6 mạ kẽm | Việt Nam | 200 |
200 |
|
| 285 | Long đên vênh M8 |
|
1 | M8 mạ kẽm | Việt Nam | 300 |
300 |
|
| 286 | Lưỡi cắt (dùng cho dao cắt ống) |
|
1 | RTC-23/Fujiya (phi 6 ~ 23mm) Lưỡi cắt ống thép không ghỉ: RTC-B2 | Nhật bản | 1,546,400 |
1546400 |
|
| 287 | Mũi khoan bê tông 10x160 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 320,300 |
320300 |
|
| 288 | Mũi khoan bê tông 10x310 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 409,000 |
409000 |
|
| 289 | Mũi khoan bê tông 12x160 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 406,100 |
406100 |
|
| 290 | Mũi khoan bê tông 12x350 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 580,800 |
580800 |
|
| 291 | Mũi khoan bê tông 14x160 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 478,500 |
478500 |
|
| 292 | Mũi khoan bê tông 14x210 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 514,800 |
514800 |
|
| 293 | Mũi khoan bê tông 14x350 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 600,600 |
600600 |
|
| 294 | Mũi khoan bê tông 16x160 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 662,200 |
662200 |
|
| 295 | Mũi khoan bê tông 16x210 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 733,000 |
733000 |
|
| 296 | Mũi khoan bê tông 16x350 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 800,800 |
800800 |
|
| 297 | Mũi khoan bê tông 18x210 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 742,500 |
742500 |
|
| 298 | Mũi khoan bê tông 18x350 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 999,900 |
999900 |
|
| 299 | Mũi khoan bê tông 20x350 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 815,100 |
815100 |
|
| 300 | Mũi khoan bê tông 22x350 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 828,300 |
828300 |
|
| 301 | Mũi khoan bê tông 6x110 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 205,900 |
205900 |
|
| 302 | Mũi khoan bê tông 6x160 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 223,100 |
223100 |
|
| 303 | Mũi khoan bê tông 8x110 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 234,500 |
234500 |
|
| 304 | Mũi khoan bê tông 8x160 |
|
1 | Avatar | Trung Quốc | 260,300 |
260300 |
|
| 305 | Quần áo bảo hộ toàn thân |
|
1 | 3M 4510 | Mỹ | 375,000 |
375000 |
|
| 306 | Tấm gioăng cao su chịu dầu dày 2mm |
|
1 | Tấm gioăng cao su chịu dầu dày 2mm, kích thước 1.5x7m | Việt Nam | 454,000 |
454000 |
|
| 307 | Vít 6 + nở 6 |
|
1 | 100 cái/túi | Việt Nam | 475,000 |
475000 |
|
| 308 | Vít 8 + nở 8 |
|
1 | 100 cái/túi | Việt Nam | 590,000 |
590000 |
|
| 309 | Vít bắn tôn đầu lục giác 40mm |
|
1 | 100 cái/túi | Việt Nam | 19,800 |
19800 |
|
| 310 | Vít bắn tôn đầu lục giác 60mm |
|
1 | 100 cái/túi | Việt Nam | 19,800 |
19800 |
|
| 311 | Vít tự khoan dầu dù |
|
1 | M4.5x13mm, 1kg/túi | Việt Nam | 148,500 |
148500 |
|
| 312 | Vít tự khoan đầu bằng |
|
1 | dài 1cm, 1kg/túi | Việt Nam | 151,800 |
151800 |
|
| 313 | Vít tự khoan đầu bằng |
|
1 | dài 2cm, 1kg/túi | Việt Nam | 151,800 |
151800 |
|
| 314 | Vít tự khoan đầu bằng |
|
1 | dài 3cm, 1kg/túi | Việt Nam | 151,800 |
151800 |
|
| 315 | Găng tay cao su |
|
1 | Cao su, dùng để phahóa chất | Việt Nam | 42,900 |
42900 |
|
| 316 | Găng tay y tế |
|
1 | 100 cái/hộp | Việt Nam | 132,000 |
132000 |
|
| 317 | Găng tay túi bóng |
|
1 | 100 cái/hộp | Việt Nam | 82,500 |
82500 |
|
| 318 | Găng tay vải chịu nhiệt |
|
1 | Chịu nhiệt độ ≥900 độ C | Hàn Quốc | 1,482,000 |
1482000 |
|
| 319 | Keo Silicon |
|
1 | Trung tính, SN501 | Malaysia | 162,000 |
162000 |
|
| 320 | Túi Zip Size M |
|
1 | Chất liệu ny lông, kích thước 18x21cm, có khóa kéo, chứa 500g | Việt Nam | 108,900 |
108900 |
|
| 321 | Túi Zip Size XL |
|
1 | Chất liệu ny lông, kích thước 28x35cm, có khóa kéo, chứa 3500g | Việt Nam | 117,000 |
117000 |
|
| 322 | Con lăn quay về loại V |
|
1 | WB1400-Ø165,2x740Con lăn sơn màu đen,Chống nước, bụiBề mặt nhẵn bóngChiều dày con lăn 3.4mm | Việt Nam | 1,896,000 |
1896000 |