Production and Business2019-HH20: Supply of consumables for mechanical repair

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Spending Category
Hàng hóa
Publication status
Thông báo thực
Name of Tender Notice
Production and Business2019-HH20: Supply of consumables for mechanical repair
Name of project
Sản xuất kinh doanh năm 2019
Contractor Selection Type
Competitive Offer
Estimated price
4.368.347.227 VND
Tender value
4.368.347.227 VND
Attach the Contractor selection . result notice
Bid closing
14:30 10/04/2019
Contract Type
All in one
Written approval
539/QĐ-NĐNS ngày 18/04/2019
Approval date
18/04/2019
Completion date
11:14 18/04/2019
Bidding Procedure
Competitive Offer
Approval documents
Announcement of contractor selection results
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period Contract date
1 0107621151

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT SOUNDTON

3.698.964.390 VND 90 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Đá cắt
1 Φ100 cốt 16 Việt Nam 19,500
19500
2 Đá cắt
1 Phi 355 cốt 25.4 Việt Nam 41,000
41000
3 Đá cắt
1 Φ180, cốt 22 Việt Nam 51,000
51000
4 Đá mài
1 Ø100 cốt 16 Việt Nam 22,500
22500
5 Đá nhám xếp
1 cốt 16 kingdom A40 lắp vào máy 100 Việt Nam 23,000
23000
6 Đầu vú mỡ
1 M10x1, 90° Việt Nam 33,000
33000
7 Đầu vú mỡ
1 M6x1, 90° Việt Nam 25,000
25000
8 Đầu vú mỡ
1 M6x1, 180° Việt Nam 35,000
35000
9 Đầu vú mỡ
1 M10x1, 180° Việt Nam 55,000
55000
10 Băng keo cách điện
1 Băng keo điện 3M Super 33+ Mỹ 195,000
195000
11 Băng keo
1 Băng tan PTFE, 0,075mm x 12mm x 10m, Tombo 9082 Malaysia 1,120,000
1120000
12 Băng keo giấy
1 4F8 Việt Nam 28,500
28500
13 Bìa giấy không amiang
1 klingersil 4500 kích thước 1,5x2m dày 2mm Úc 20,200,000
20200000
14 Bìa giấy không amiang,
1 Tombo 1995, 1270x1270x3mm Nhật Bản 6,400,000
6400000
15 Bìa giấy không amiang
1 klingersil 4500 kích thước 1,5x2m dày 0,8mm Úc 15,000,000
15000000
16 Gioăng giấy chịu dầu
1 1500x 1500x0.1mm Việt Nam 1,940,000
1940000
17 Gioăng giấy chịu dầu
1 1500x 1500x0.2mm Việt Nam 1,940,000
1940000
18 Băng keo PTFE cuộn
1 TA7100A/B loại dày 4mm rộng 15mm x 5m Việt Nam 3,432,000
3432000
19 Bình ga mini (ga du lịch)
1 Bình ga mini Việt Nam 30,000
30000
20 Bình xịt kiểm tra thẩm thấu
1 SPOTCHECK SKC-S (cleaner/remover) Mỹ 786,500
786500
21 Bình xịt kiểm tra thẩm thấu
1 SPOTCHECK SKD - S2 (developer) Mỹ 786,500
786500
22 Bình xịt kiểm tra thẩm thấu
1 SPOTCHECK SKL - SP2 (penetrant) Mỹ 786,500
786500
23 Bạt che ( lót sàn thao tác)
1 khổ 4m, cuộn 5m Việt Nam 32,800
32800
24 Bạt che mưa vải dù
1 khổ 4mx4m (loại có lỗ xung quanh buộc dây) Việt Nam 1,029,600
1029600
25 Bạt che mưa vải dù
1 khổ 4mx6m (loại có lỗ xung quanh buộc dây) Việt Nam 1,553,200
1553200
26 Bóng đèn cao áp halogen
1 1000W, Ø10 x 190mm Việt Nam 1,260,000
1260000
27 Bao xác rắn loại 50kg
1 Bao xác rắn loại 50kg Việt Nam 12,000
12000
28 Béc cắt oxy-gas số 0
1 Tanaka Thái lan 320,000
320000
29 Béc cắt oxy-gas số 1
1 Tanaka Thái lan 320,000
320000
30 Béc cắt oxy-gas số 2
1 Tanaka Thái lan 320,000
320000
31 Béc cắt oxy-gas số 3
1 Tanaka Thái lan 320,000
320000
32 Sứ hàn tig số 5
1 Sứ hàn tig số 5 Thái lan 80,000
80000
33 Sứ hàn tig số 6
1 Sứ hàn tig số 6 Thái lan 80,000
80000
34 Sứ hàn tig số 7
1 Sứ hàn tig số 7 Thái lan 80,000
80000
35 Sứ hàn tig số 8
1 Sứ hàn tig số 8 Thái lan 80,000
80000
36 Đồng hồ argon, đuôi chuột hợp bộ với đồng hồ
1 Đồng hồ argon Hàn Quốc 368,000
368000
37 Đồng hồ gas-oxy, van chống cháy ngược 1 chiều, đuôi chuột hợp bộ với đồng hồ
1 Đồng hồ gas-oxy Thái lan 430,000
430000
38 Mỏ hỏa công
1 DAESUNG DS-301 Hàn Quốc 2,620,000
2620000
39 Kìm hàn điện
1 Abicor Binzel Trung Quốc 670,000
670000
40 Kìm hàn tig
1 Cho Mỏ hàn Tig WP 18 4M Trung Quốc 686,000
686000
41 Kẹp kim hàn tig
1 Kẹp kim hàn tig Trung Quốc 16,200
16200
42 Mỏ hàn tig
1 WT25 , korea Hàn Quốc 4,148,000
4148000
43 Sứ + chia khí + kẹp kim
1 Cho mỏ hàn tig WT25 Trung Quốc 109,200
109200
44 Kim hàn tig
1 hộp 10 cái Trung Quốc 764,400
764400
45 Kìm mát máy hàn loại 500A
1 Kìm mát máy hàn Trung Quốc 218,400
218400
46 Mỏ cắt oxy-gas
1 Tanaka Thái lan 1,954,500
1954500
47 Miếng kính hàn cắt trắng
1 Miếng kính hàn cắt trắng Trung Quốc 20,000
20000
48 Kính mặt nạ hàn Đức
1 Mnh07 Đức 30,000
30000
49 Dây dẫn khí argon
1 Ø6, ống nhựa deỏ PVC, bọc luới kim loại bảo vệ bên ngoài Hàn Quốc 648,000
648000
50 Dây hơi đôi oxy-gas
1 Ø6, bọc luới kim loại bảo vệ bên ngoài Hàn Quốc 696,000
696000
51 Béc cắt Plasma
1 cho máy hypertherm powermax 30 Hàn Quốc 97,600
97600
52 Béc cắt Plasma
1 cho máy hypertherm powermax 65 Hàn Quốc 198,800
198800
53 Dây dẫn khí nén
1 HITRUN HR-8B Hàn Quốc 3,348,000
3348000
54 Bộ khớp nối nhanh
1 cho Dây dẫn khí nén HITRUN HR-8B Nhật Bản 260,000
260000
55 Que hàn
1 Φ3,2mm N46- VD Việt Nam 75,600
75600
56 Que hàn
1 Φ2,6mm N46- VD Việt Nam 75,600
75600
57 Que hàn
1 Φ1,6mm N46- VD Việt Nam 75,600
75600
58 Que hàn Tig inox ER308
1 phi 2.4 Kobeco Hàn Quốc 296,000
296000
59 Que hàn Tig ER 70S-G
1 phi 2.4 Hàn Quốc 116,000
116000
60 Que hàn tích ER80S-B2
1 phi 2.4 Hàn Quốc 495,000
495000
61 Que hàn tích ER90S-B3
1 phi 2.4 Hàn Quốc 495,000
495000
62 Que hàn
1 Ø2.6 LB52 E7016 KOBE STELL Hàn Quốc 108,000
108000
63 Que hàn
1 Ø3.2 LB52 E7016 KOBE STELL Hàn Quốc 105,000
105000
64 Que hàn
1 Ø3.2 LB52 E7018 KOBE STELL Hàn Quốc 105,000
105000
65 Que hàn
1 Ø4 LB52 E7018 KOBE STELL Hàn Quốc 105,000
105000
66 Que hàn điện 309
1 phi 2.6 Thái Lan 481,000
481000
67 Que hàn điện 309
1 phi 3.2 Thái Lan 555,000
555000
68 Que hàn inox
1 2.6mm KST308-2.6X300-Kiswel Thái Lan 343,200
343200
69 Que hàn điện 308
1 phi 3.2 Thái Lan 396,000
396000
70 Que hàn điện 308
1 phi 1.6 Thái Lan 495,000
495000
71 Can nhựa
1 10 lít Việt Nam 51,000
51000
72 Can nhựa
1 20 lít Việt Nam 123,000
123000
73 Chổi đánh gỉ sắt
1 loại chổi bát Việt Nam 25,500
25500
74 Lô lăn sơn loại nhỏ
1 Phi 10cm Việt Nam 36,000
36000
75 Lô lăn sơn loại to
1 Phi 20cm Việt Nam 64,500
64500
76 Chổi quét sơn loại nhỏ
1 Chổi 2.5cm Việt Nam 20,800
20800
77 Chổi quét sơn loại to
1 Chổi 5cm Việt Nam 24,000
24000
78 Chổi nhựa cán dài
1 giống loại chổi nhựa chùi bồn cầu Việt Nam 51,000
51000
79 Dây cảnh báo an toàn
1 CR-01 Việt Nam 117,000
117000
80 Dây thép mạ kẽm
1 Phi 3 Việt Nam 54,000
54000
81 Dây thép
1 phi 1 Việt Nam 65,000
65000
82 Dây thép
1 phi 2 Việt Nam 66,000
66000
83 Dây thừng mềm
1 phi 16 Việt Nam 24,000
24000
84 Dây thừng nylon
1 phi 10 mm Việt Nam 12,300
12300
85 Dao dọc giấy
1 DAO RỌC GIẤY 18mm FO-KN02 Việt Nam 39,000
39000
86 Lưỡi dao dọc giấy
1 SDI 1404, 18mm (10 chiếc/hộp) Việt Nam 54,000
54000
87 Dầu bôi trơn chống rỉ đa năng
1 WD40 300ml/chai Mỹ 169,000
169000
88 Giẻ lau cotton
1 loại không sổ lông, giẻ không vụn Việt Nam 26,000
26000
89 Keo dán 502
1 Keo dán 502 Việt Nam 131,000
131000
90 Keo dán DEVCON ,
1 Flexane 80 liquid,15800, 454g/hộp Mỹ 3,600,000
3600000
91 Keo form a gasket sealant
1 Keo form Mỹ 540,000
540000
92 Keo dán sắt loại
1 Pioncer (20ml/tuýp) Philippines 315,000
315000
93 Khay đựng đồ inox
1 KT 300 x 450 x50mm Việt Nam 201,000
201000
94 Khay đựng đồ inox
1 KT 400 x 600x50 mm Việt Nam 225,000
225000
95 Keo threebond
1 1121 (200g/tuýp) Nhật bản 1,350,000
1350000
96 Keo threebond
1 1212 (200g/tuýp) Nhật bản 1,910,000
1910000
97 Keo threebond
1 1211 (100g/tuýp) Nhật bản 1,365,000
1365000
98 Keo threebond
1 1215 (250g/tuýp) Nhật bản 1,278,000
1278000
99 Nước thủy tinh
1 Nước thủy tinh Việt Nam 21,000
21000
100 Silicon đỏ
1 260g/tuýp Mỹ 449,800
449800
101 Silicon trắng
1 260g/lọ Mỹ 141,000
141000
102 Túi nilông đựng 10 kg
1 Khổ 40x60cm, màu đen Việt Nam 75,000
75000
103 Túi đựng dụng cụ bằng vải bạt loại xách tay to
1 BHK41 Việt Nam 147,000
147000
104 Tết graphit loại supagray-ribbon park của James walker
1 4x4 Singapore 935,200
935200
105 Tết graphit loại supagray-ribbon park của James walker
1 3x3 Singapore 940,000
940000
106 Tết carbon fiber
1 16x16 Nhật Bản 6,900,000
6900000
107 Tết carbon fiber
1 25.5x25.5 Piller-6521L Nhật Bản 9,600,000
9600000
108 Thước mét
1 loại 5m, stanley 5m/16' Trung Quốc 228,000
228000
109 Vải sợi Amiăng thủy tinh
1 khổ rộng 1m, dày 3mm Trung Quốc 2,800,000
2800000
110 Vải sợi Amiăng thủy tinh
1 khổ rộng 40mm, dày 3mm Trung Quốc 2,000,000
2000000
111 Vải phin trắng
1 Khổ 0.5m Việt Nam 85,500
85500
112 RP7
1 300ml/chai Thái Lan 189,000
189000
113 Ắc quy xe điện Ác quy Rocket
1 Type: VCD170Voltage: 48V ERP No: PIJ01787SCapacity: 170AH/5HR Hàn Quốc 97,200,000
97200000
114 Ác quy xe nâng điện
1 Type: VCI 300 part no 21FP-01022Voltage: 48V ERP No: PIJ01580HCapacity: 300AH/5HR Hàn Quốc 212,000,000
212000000
115 Ác quy xe nâng chạy dầu
1 TS CMF-100 CV15(12V-100Ah) Hàn Quốc 9,400,000
9400000
116 Lốp trước xe nâng chạy dầu
1 TRELLEBORG 300-15 Thái Lan 19,640,000
19640000
117 Lốp sau xe nâng chạy dầu
1 TRELLEBORG 28x9-15 Thái Lan 12,200,000
12200000
118 Lưỡi cưa gỗ máy cưa vòng
1 rộng bản lưỡi cưa 15mm, chu vi 4300mm Việt Nam 2,976,000
2976000
119 Chổi than xe điện và lò xo theo kèm
1 12,4x32x40mm Việt Nam 480,000
480000
120 Chổi than máy mài
1 Bosch 100 Trung Quốc 48,000
48000
121 Chổi than máy mài
1 Bosch 180 Trung Quốc 48,000
48000
122 Chổi than máy mài
1 Makita 100 Trung Quốc 48,000
48000
123 Chổi than máy mài
1 Makita 180 Nhật Bản 48,000
48000
124 Touch check (màu đỏ)
1 NABAKEM, 250g/hộp Hàn Quốc 477,000
477000
125 Keo chống mài mòn
1 Devcon Wear Guard High Load 11490 Mỹ 26,000,000
26000000
126 A xít đổ ắc quy
1 A xít đổ ắc quy Việt Nam 24,000
24000
127 Sơn Mạ Kẽm Lạnh
1 Zinc Guard 2kg Úc 1,320,000
1320000
128 Sơn Xịt Kẽm Lạnh
1 ZG300 Úc 75,000
75000
129 Lá căn inox
1 dày 0.05 khổ 1000mm Nhật bản 4,000,000
4000000
130 Lá căn đồng
1 dày 0.05 khổ 400mm Nhật bản 4,500,000
4500000
131 Lá căn Inox
1 dày 0,1 mm khổ 1000mm Nhật bản 4,150,000
4150000
132 Lá căn innox
1 dày 0,2mm khổ 1000mm Nhật bản 3,800,000
3800000
133 Lá căn Inox
1 dày 0.3 khổ 1000mm Nhật bản 1,350,000
1350000
134 Lưỡi  cưa sắt
1 24x300x0.6mm Việt Nam 45,000
45000
135 Quai nhê lắp cho ống phi 21
1 Quai nhê lắp cho ống phi 21 Việt Nam 15,000
15000
136 Quai nhê lắp cho ống phi 27
1 Quai nhê lắp cho ống phi 27 Việt Nam 18,000
18000
137 Quai nhê lắp cho ống phi 8-16mm
1 TORRO 8-16/9W4 Việt Nam 18,000
18000
138 Mũi mài khuôn
1 10 x 20 x 6 x 65 mm Đài Loan 450,000
450000
139 Mũi mài khuôn
1 12 x 20 x 6 x 65 mm FL225 M06 Đài Loan 450,000
450000
140 Mũi mài khuôn
1 12 x 20 x 6 x 65 mm G1225 M06 Đài Loan 450,000
450000
141 Dây chì
1 Ø2mm Việt Nam 1,080,000
1080000
142 Dây chì
1 Ø 1.0mm Việt Nam 1,080,000
1080000
143 Dây chì
1 Ø 0.5mm Việt Nam 1,080,000
1080000
144 cát rà xupap
1 ABRO grinding paste 140g Mỹ 504,000
504000
145 Vải nhám
1 JB5 8"x50yards độ hạt 150 Trung Quốc 837,000
837000
146 Vải nhám
1 JB5 8"x50yards độ hạt 240 Trung Quốc 837,000
837000
147 Vải nhám
1 JB5 8"x50yards độ hạt 400 Trung Quốc 837,000
837000
148 Giấy giáp mịn
1 P1200 Trung Quốc 25,200
25200
149 Giấy giáp mịn
1 P1500 Trung Quốc 25,200
25200
150 Giấy giáp mịn
1 P800 Trung Quốc 22,500
22500
151 Giấy giáp
1 P400 Trung Quốc 21,000
21000
152 Sơn tổng hợp trắng
1 Sơn tổng hợp trắng Việt Nam 24,000
24000
153 Sơn xịt mầu trắng
1 (280ml/hộp) Việt Nam 60,000
60000
154 Sơn xịt màu đỏ
1 (350ml/hộp) Việt Nam 60,000
60000
155 Vít 8 và nở 8
1 túi 5kg Việt Nam 60,000
60000
156 Hộp màu kiểm tra ăn khớp
1 Permatex 80038 Prussian Blue .75 FL Oz Tube Mỹ 810,000
810000
157 Hộp màu kiểm tra ăn khớp
1 Dykem Red, 4 oz. Can, Brush In Cap - Dykem Layout Fluid (1 Each) Mỹ 2,270,000
2270000
158 Keo Loctite LB8150
1 453.6 g/hộp Mỹ 1,372,000
1372000
159 Bút sơn
1 UNI PX20 xanh hộp 12 cái Việt Nam 21,000
21000
160 Bút sơn
1 UNI PX20 đỏ hộp 12 cái Việt Nam 21,000
21000
161 Bút sơn
1 UNI PX20 trắng hộp 12 cái Việt Nam 21,000
21000
162 Kéo cắt tôn
1 401/2-200 Việt Nam 285,000
285000
163 Kéo cắt gioăng
1 Totul SBAA0414 Đài Loan 1,131,000
1131000
164 Gỗ kê nhóm 3
1 300x300x1500mm Việt Nam 1,050,000
1050000
165 Đá mài dầu
1 VH1000 (25x50x150) Bellstone Hàn Quốc 234,000
234000
166 Đá mài dầu
1 VH2000 (25x50x150) Bellstone Hàn Quốc 234,000
234000
167 Đá mài dầu
1 VH3000 (25x50x150) Bellstone Hàn Quốc 234,000
234000
168 Mũi dao tiện
1 DCMT11T304-MP4 WPP20S Đài Loan 4,552,000
4552000
169 Cán dao tiện ren trục
1 NL 20-3V VARDEX Đài Loan 3,726,800
3726800
170 Dao thép gió
1 8x8x150 Đài Loan 630,000
630000
171 Dao thép gió
1 10x10x150 Đài Loan 750,000
750000
172 Dao thép gió
1 12x12x150 Đài Loan 900,000
900000
173 Dao thép gió
1 16x16x150 Đài Loan 1,350,000
1350000
174 Mũi ta rô
1 M6x1.0mm Nhật Bản 330,000
330000
175 Ống lót trục
1 Speedi Sleeves SLV CR99352 Trung Quốc 2,256,000
2256000
176 Ống lót trục
1 Speedi Sleeves SLV CR99114 Trung Quốc 1,728,000
1728000
177 Ống lót trục
1 Speedi Sleeves SLV CR99139 Trung Quốc 2,256,000
2256000
178 Cụm Gông kẹp giữ van kết nối bình clo và van điều chỉnh
1 1214AX1-CL-1, Sherwood Việt Nam 16,000,000
16000000
179 Ống nối mềm bằng đồng hoặc thép không gỉ kết nối bình clo
1 6414C, Sherwood Việt Nam 8,760,000
8760000
180 Bàn chải sắt
1 Bàn chải sắt Việt Nam 51,000
51000
181 Bạt che
1 4m x 50m Việt Nam 366,600
366600
182 Băng dính xốp bảo ôn
1 Dày 16 mm, Dài 9,14 m, Rộng 150 mm, SUPERLON Việt Nam 390,000
390000
183 Băng ghi nhãn
1 Brother TZe-231, 12mm x 8m Nhật bản 826,500
826500
184 Băng keo cách điện
1 3M super 35 Mỹ 195,000
195000
185 Băng keo giấy
1 24mm x22 yard ; BKG-06 Trung Quốc 345,000
345000
186 Bìa Amiang dày 0,5mm
1 1.3m X 1.3m dày 0,5mm Trung Quốc 460,000
460000
187 Bìa Amiang dày 1,5mm
1 1.3m X 1.3m dày 1,5mm Trung Quốc 600,000
600000
188 Bìa Amiang dày 1mm
1 1.3m X 1.3m dày 1mm Trung Quốc 520,000
520000
189 Bình phủ cách điện
1 màu ghi, 3M Scotch 1601 1602 - Sơn xịt cách điện 3M Mỹ 1,720,000
1720000
190 Bình phủ cách điện
1 màu đen, 3M Scotch 1601 1602 - Sơn xịt cách điện 3M Mỹ 1,720,000
1720000
191 Bình phủ cách điện
1 màu xanh nước biển, 3M Scotch 1601 1602 - Sơn xịt cách điện 3M Mỹ 1,720,000
1720000
192 Bộ 13 mũi khoan
1 HSS-R DIN338, Bosch Trung Quốc 424,000
424000
193 Bu lông M10x25
1 10x25mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 1.5mm, chiều dài 25mm Việt Nam 2,800
2800
194 Bu lông M12x25
1 12x25mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 1.75mm, chiều dài 25mm Việt Nam 4,900
4900
195 Bu lông M14x50, ren suốt
1 14x50mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2mm, chiều dài 50mm Việt Nam 9,000
9000
196 Bu lông M16x60, ren suốt
1 16x60mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2mm, chiều dài 60mm Việt Nam 13,900
13900
197 Bu lông M18x70, ren suốt
1 18x70mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2.5mm, chiều dài 70mm Việt Nam 17,700
17700
198 Bu lông M20x80, ren suốt
1 20x80mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2.5mm, chiều dài 80mm Việt Nam 23,800
23800
199 Bu lông M22x80 Ren suốt
1 22x80mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2.5mm, chiều dài 80mm Việt Nam 32,000
32000
200 Bu lông M24x80 Ren suốt
1 24x80mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2.5mm, chiều dài 80mm Việt Nam 38,900
38900
201 Bu lông M27x80 Ren suốt
1 27x80mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2.5mm, chiều dài 80mm Việt Nam 58,400
58400
202 Bu lông M30x80 Ren suốt
1 30x80mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 2.5mm, chiều dài 80mm Việt Nam 76,500
76500
203 Bu lông M5x50
1 M5x50mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 0.5mm, chiều dài 50mm Việt Nam 3,900
3900
204 Bu lông M6x50
1 M6x50mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 1mm, chiều dài 50mm Việt Nam 1,300
1300
205 Bu lông M8x30
1 M8x30mạ kẽm, cường độ 8.8, bước ren 1.25mm, chiều dài 30mm Việt Nam 1,600
1600
206 Bút ghi vào ống gen
1 ngòi 0,4-1mm, Thiên long PM-04 Việt Nam 25,500
25500
207 Bút thử điện
1 100-500VAC, STL-119-209, Stanley Mỹ 48,000
48000
208 Bút xóa
1 Thiên long CP02 Việt Nam 36,000
36000
209 Ca chia vạch
1 Loại 500ml; màu trắng có phễu rót Trung Quốc 60,000
60000
210 Can chia vạch
1 Loại 3 lít ; màu trắng Trung Quốc 63,000
63000
211 Cồn công nghiệp
1 (C2H5OH) 99độ Việt Nam 45,000
45000
212 Cuộn băng tan
1 5m/cuộn Việt Nam 22,800
22800
213 Chổi quét lông đuôi ngựa, dùng để vệ sinh các thiết bị
1 loại vừa Việt Nam 45,000
45000
214 Chổi quét lông đuôi ngựa, dùng để vệ sinh các thiết bị loại nhỏ
1 loại nhỏ Việt Nam 45,000
45000
215 Chổi quét lông đuôi ngựa, dùng để vệ sinh các thiết bị to
1 loại to Việt Nam 45,000
45000
216 Chổi quét sơn loại nhỏ
1 Loại màu vàng 2,5cm Việt Nam 18,000
18000
217 Chổi quét sơn loại to
1 Loại màu vàng 7,5cm Việt Nam 28,500
28500
218 Chổi quét sơn loại vừa
1 Loại màu vàng 5cm Việt Nam 22,500
22500
219 Dao rạch cáp và hộp lưỡi
1 152mm (6''), Stanley, Model: 10-099 Đài Loan 276,000
276000
220 Dây thép phi 1
1 dây thép Ф1 Việt Nam 60,000
60000
221 Dây thép phi 2
1 dây thép Ф2 Việt Nam 60,000
60000
222 Dây thít 10 x 500mm
1 10 x 500mm Việt Nam 182,000
182000
223 Dây thít 4 x 150mm
1 4 x 150mm Việt Nam 120,000
120000
224 Dây thít 4 x 200 mm
1 4 x 200 mm Việt Nam 150,000
150000
225 Dây thít 5 x 200mm
1 5 x 200mm Việt Nam 30,000
30000
226 Dây thít 5 x 250 mm
1 5 x 250 mm Việt Nam 135,000
135000
227 Dây thít 6 x 300 mm
1 6 x 300 mm Việt Nam 147,000
147000
228 Dây thít 8 x 350 mm
1 8 x 350 mm Việt Nam 132,000
132000
229 Dây thít 8 x 400 mm
1 8 x 400 mm Việt Nam 147,000
147000
230 Dây thít kim loại
1 Inox loại lớn 7.9x620 mm Việt Nam 23,100
23100
231 Dây thít kim loại
1 Inox loại lớn Dài 300 mm, dày 0.25mm; rộng 4.6 mm; đường kính buộc Max 110 mm Việt Nam 10,800
10800
232 Dây thít kim loại
1 Inox loại lớn Dài 500 mm, dày 0.25mm; rộng 4.6 mm; Việt Nam 13,200
13200
233 Dây thừng
1 Ф16mm Việt Nam 148,000
148000
234 Dây thừng
1 Ф10mm Việt Nam 30,000
30000
235 Dây thừng
1 Ф20mm Việt Nam 60,000
60000
236 Đá cắt sắt
1 đường kính 120mm, A120 Hải Dương Việt Nam 24,200
24200
237 Đá cắt sắt
1 đường kính 180mm, A180 Hải Dương Việt Nam 36,100
36100
238 Đá cắt sắt
1 đường kính 350mm, A350 Hải Dương Việt Nam 91,000
91000
239 Đất sét bịt tủ điện
1 NEOSEAL B3 Nhật bản 480,000
480000
240 E cu M10
1 E cu M10mạ kẽm, cường độ 8.8 Việt Nam 1,400
1400
241 E cu M12
1 E cu M12mạ kẽm, cường độ 8.8 Việt Nam 2,100
2100
242 E cu M14
1 E cu M14mạ kẽm, cường độ 8.8 Việt Nam 3,000
3000
243 E cu M16
1 E cu M16mạ kẽm, cường độ 8.8 Việt Nam 4,000
4000
244 E cu M18
1 E cu M18mạ kẽm, cường độ 8.8 Việt Nam 5,800
5800
245 E CU M20
1 E CU M20mạ kẽm, cường độ 8.8 Việt Nam 7,600
7600
246 E CU M22
1 E CU M22mạ kẽm, cường độ 8.8 Việt Nam 9,700
9700
247 E CU M24
1 E CU M24mạ kẽm, cường độ 8.8 Việt Nam 13,700
13700
248 E CU M27
1 E CU M27mạ kẽm, cường độ 8.8 Việt Nam 19,700
19700
249 E CU M30
1 E CU M30mạ kẽm, cường độ 8.8 Việt Nam 26,700
26700
250 E CU M5
1 E CU M5mạ kẽm, cường độ 8.8 Việt Nam 600
600
251 E CU M6
1 E CU M6mạ kẽm, cường độ 8.8 Việt Nam 800
800
252 E cu M8
1 E cu M8mạ kẽm, cường độ 8.8 Việt Nam 1,000
1000
253 Găng tay cách nhiệt
1 TMBA G11ET Anh 866,000
866000
254 Găng tay có sơn
1 Chống cắt Mỹ 93,000
93000
255 Găng tay sợi cacbon
1 Găng tay sợi cacbon, Loại EN388 chống tĩnh điện ESD. Màu nâu trắng size L Việt Nam 64,500
64500
256 Giấy nhám loại thô
1 0,6mx40m Trung Quốc 28,500
28500
257 Hộp O-ring RII VITON
1 ORKRII VIT24S295P Ý 8,791,900
8791900
258 Keo bọt
1 750 ml, Foam/Apollo Trung Quốc 176,400
176400
259 Keo dán AB 2 thành phần
1 Keo Epoxy đa chức năng 511 Trung Quốc 448,000
448000
260 Keo PVC
1 50g/tuýp, Tiền Phong Việt Nam 21,600
21600
261 Keo silicon
1 A300 Việt Nam 86,400
86400
262 Keo silicon
1 A500 Việt Nam 100,000
100000
263 Keo Silicon đỏ
1 Keo Silicon đỏ 85g/tuýp Malaysia 92,400
92400
264 Keo tản nhiệt
1 MX-4 Arctic, 4g Trung Quốc 343,200
343200
265 Khóa đai Inox
1 Dày x Rộng: 1.5mm x 19mm Việt Nam 94,000
94000
266 Long đen phẳng M10
1 M10 mạ kẽm Việt Nam 300
300
267 Long đen phẳng M12
1 M12 mạ kẽm Việt Nam 400
400
268 Long đen phẳng M14
1 M14 mạ kẽm Việt Nam 800
800
269 Long đen phẳng M16
1 M16 mạ kẽm Việt Nam 1,100
1100
270 Long đen phẳng M18
1 M18 mạ kẽm Việt Nam 1,500
1500
271 Long đen phẳng M20
1 M20 mạ kẽm Việt Nam 1,700
1700
272 Long đen phẳng M22
1 M22 mạ kẽm Việt Nam 1,800
1800
273 Long đen phẳng M24
1 M24 mạ kẽm Việt Nam 2,800
2800
274 Long đen phẳng M27
1 M27 mạ kẽm Việt Nam 3,700
3700
275 Long đen phẳng M30
1 M30 mạ kẽm Việt Nam 4,600
4600
276 Long đen phẳng M5
1 M5 mạ kẽm Việt Nam 100
100
277 Long đen phẳng M6
1 M6 mạ kẽm Việt Nam 200
200
278 Long đen phẳng M8
1 M8 mạ kẽm Việt Nam 200
200
279 Long đên vênh M10
1 M10 mạ kẽm Việt Nam 400
400
280 Long đên vênh M12
1 M12 mạ kẽm Việt Nam 600
600
281 Long đên vênh M14
1 M14 mạ kẽm Việt Nam 900
900
282 Long đên vênh M16
1 M16 mạ kẽm Việt Nam 1,100
1100
283 Long đên vênh M5
1 M5 mạ kẽm Việt Nam 200
200
284 Long đên vênh M6
1 M6 mạ kẽm Việt Nam 200
200
285 Long đên vênh M8
1 M8 mạ kẽm Việt Nam 300
300
286 Lưỡi cắt (dùng cho dao cắt ống)
1 RTC-23/Fujiya (phi 6 ~ 23mm) Lưỡi cắt ống thép không ghỉ: RTC-B2 Nhật bản 1,546,400
1546400
287 Mũi khoan bê tông 10x160
1 Avatar Trung Quốc 320,300
320300
288 Mũi khoan bê tông 10x310
1 Avatar Trung Quốc 409,000
409000
289 Mũi khoan bê tông 12x160
1 Avatar Trung Quốc 406,100
406100
290 Mũi khoan bê tông 12x350
1 Avatar Trung Quốc 580,800
580800
291 Mũi khoan bê tông 14x160
1 Avatar Trung Quốc 478,500
478500
292 Mũi khoan bê tông 14x210
1 Avatar Trung Quốc 514,800
514800
293 Mũi khoan bê tông 14x350
1 Avatar Trung Quốc 600,600
600600
294 Mũi khoan bê tông 16x160
1 Avatar Trung Quốc 662,200
662200
295 Mũi khoan bê tông 16x210
1 Avatar Trung Quốc 733,000
733000
296 Mũi khoan bê tông 16x350
1 Avatar Trung Quốc 800,800
800800
297 Mũi khoan bê tông 18x210
1 Avatar Trung Quốc 742,500
742500
298 Mũi khoan bê tông 18x350
1 Avatar Trung Quốc 999,900
999900
299 Mũi khoan bê tông 20x350
1 Avatar Trung Quốc 815,100
815100
300 Mũi khoan bê tông 22x350
1 Avatar Trung Quốc 828,300
828300
301 Mũi khoan bê tông 6x110
1 Avatar Trung Quốc 205,900
205900
302 Mũi khoan bê tông 6x160
1 Avatar Trung Quốc 223,100
223100
303 Mũi khoan bê tông 8x110
1 Avatar Trung Quốc 234,500
234500
304 Mũi khoan bê tông 8x160
1 Avatar Trung Quốc 260,300
260300
305 Quần áo bảo hộ toàn thân
1 3M 4510 Mỹ 375,000
375000
306 Tấm gioăng cao su chịu dầu dày 2mm
1 Tấm gioăng cao su chịu dầu dày 2mm, kích thước 1.5x7m Việt Nam 454,000
454000
307 Vít 6 + nở 6
1 100 cái/túi Việt Nam 475,000
475000
308 Vít 8 + nở 8
1 100 cái/túi Việt Nam 590,000
590000
309 Vít bắn tôn đầu lục giác 40mm
1 100 cái/túi Việt Nam 19,800
19800
310 Vít bắn tôn đầu lục giác 60mm
1 100 cái/túi Việt Nam 19,800
19800
311 Vít tự khoan dầu dù
1 M4.5x13mm, 1kg/túi Việt Nam 148,500
148500
312 Vít tự khoan đầu bằng
1 dài 1cm, 1kg/túi Việt Nam 151,800
151800
313 Vít tự khoan đầu bằng
1 dài 2cm, 1kg/túi Việt Nam 151,800
151800
314 Vít tự khoan đầu bằng
1 dài 3cm, 1kg/túi Việt Nam 151,800
151800
315 Găng tay cao su
1 Cao su, dùng để phahóa chất Việt Nam 42,900
42900
316 Găng tay y tế
1 100 cái/hộp Việt Nam 132,000
132000
317 Găng tay túi bóng
1 100 cái/hộp Việt Nam 82,500
82500
318 Găng tay vải chịu nhiệt
1 Chịu nhiệt độ ≥900 độ C Hàn Quốc 1,482,000
1482000
319 Keo Silicon
1 Trung tính, SN501 Malaysia 162,000
162000
320 Túi Zip Size M
1 Chất liệu ny lông, kích thước 18x21cm, có khóa kéo, chứa 500g Việt Nam 108,900
108900
321 Túi Zip Size XL
1 Chất liệu ny lông, kích thước 28x35cm, có khóa kéo, chứa 3500g Việt Nam 117,000
117000
322 Con lăn quay về loại V
1 WB1400-Ø165,2x740Con lăn sơn màu đen,Chống nước, bụiBề mặt nhẵn bóngChiều dày con lăn 3.4mm Việt Nam 1,896,000
1896000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second