Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4200441626 |
CAT THANH PRINTING CO.,LTD |
193.507.852 VND | 193.507.852 VND | 10 day | 28/12/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313844107 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HÒN NGỌC VIỆT | Not the contractor with the lowest DT price | |
| 2 | vn4201973038 | CÔNG TY TNHH IN ẤN NAM BẢO | Experience capacity is not reached | |
| 3 | vn4200557349 | CÔNG TY TNHH IN LẠC VIỆT | Not the contractor with the lowest DT price |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảng kiểm an toàn phẩu thuật |
2600 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bảng chấm công |
348 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bảng chấm công bồi dưỡng hiện vật |
274 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bảng chấm công trực |
249 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bảng kiểm soát bệnh nhân trước mổ |
4200 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bảng kiểm an toàn truyền máu |
200 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bảng kiểm chuyển khoa |
23700 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bảng kiểm đánh giá quản lý chất thải |
20 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bảng kiểm hồ sơ bệnh án |
600 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bảng kiểm thực hiện thủ thuật |
1300 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bảng kiểm tiêm chủng sơ sinh |
3000 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bệnh án sơ sinh |
1500 | tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bệnh án mắt |
200 | Tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bệnh án ngoại khoa |
5300 | tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bệnh án ngoại trú (PHCN) |
1500 | tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bệnh án nhi |
5100 | tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bệnh án nội khoa |
7500 | tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bệnh án phụ khoa |
550 | tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bệnh án RHM |
500 | tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bệnh án sản khoa |
3050 | tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bệnh án thận nhân tạo |
300 | tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bệnh án TM Họng |
2000 | tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bệnh án truyền nhiễm |
3950 | tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bệnh án tay chân miệng |
500 | Tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bì thư khổ A4 (giấy For) |
430 | bì | Việt Nam | 1,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bì thư khổ A5 (giấy For) |
500 | bì | Việt Nam | 800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bì thư(13,5 x18,5) cm (giấy For) |
500 | bì | Việt Nam | 750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bìa đựng Quyết định bổ nhiệm |
40 | bì | Việt Nam | 1,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bìa đựng Quyết định về hưu |
40 | bì | Việt Nam | 1,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Biên bản giải thích tình hình bệnh nhân |
21700 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Biểu đồ chuyển dạ |
1500 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đơn thuốc |
104 | Quyển | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giám sát rửa tay bằng cồn |
80 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giám sát rửa tay thường quy |
80 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Giám sát thực hành KSNK các khoa lâm sàng |
80 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Giám sát thực hành thay băng |
20 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Giám sát thực hành thu gom đồ vải |
20 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giám sát tiêm tĩnh mạch |
20 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giám sát tiêm trong da, dưới da, tiêm bắp |
20 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Giám sát tuân thủ thực hành rửa tay |
80 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Giấy chứng nhận điều trị ngoại trú |
200 | Tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Giấy cam đoan KTCĐ hình ảnh |
800 | tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Giấy cam đoan mổ, gây mê |
5100 | tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Giấy chứng nhận phẩu thuật |
3600 | tờ | Việt Nam | 160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Giấy chuyển tuyến |
1900 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Giấy đi dường |
100 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Giấy thử phản ứng thuốc |
4600 | tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Giấy KCB dịch vụ theo yêu cầu |
2500 | tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Hội chẩn trước mổ |
1300 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Kiểm tra khi chế biến thức ăn |
200 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Kiểm tra trước khi ăn |
200 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Kiểm tra trước khi chế biến thức ăn (dành cho thức ăn tươi sống, đông lạnh) |
200 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Kiểm tra trước khi chế biến thức ăn (dành cho thực phẩm kho, phụ gia thực phẩm |
100 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Mẫu theo dõi lưu và hủy mẫu thức ăn lưu |
200 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Mẫu xét nghiệm HIV tự nguyện |
2000 | tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Nhãn chống nhiễm khuẩn |
70000 | tờ | Việt Nam | 20 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Hướng dẫn sử dụng thuốc |
15000 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Nhật ký sử dụng máy |
60 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Phiếu đánh giá vệ sinh buồng bệnh/khu phẫu thuật |
20 | Tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Phiếu báo ăn |
2600 | tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Phiếu chăm sóc |
75700 | tờ | Việt Nam | 160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Phiếu chuyển khám Nhi |
500 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Phiếu điện tim |
16420 | tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Phiếu điều tra nhiễm khuẩn |
120 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Phiếu đo CTG |
2700 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Phiếu gây mê hồi sức |
2200 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Phiếu kế hoạch chăm sóc |
5700 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Phiếu khai báo khám bệnh |
28500 | tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Phiếu khám chuyên khoa |
1700 | tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Phiếu khám tiền mê |
2200 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Phiếu khảo sát ý kiến nhân viên y tế |
300 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh ngoại trú |
400 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh nội trú |
400 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Phiếu khảo sát ý kiến người mẹ sinh con tại bệnh viện |
200 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Phiếu nhận dạng bệnh nhân phẫu thuật (bìa màu xanh) |
5050 | tờ | Việt Nam | 25 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Phiếu sàng lọc dinh dưỡng |
16200 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Phiếu sàng lọc dinh dưỡng mang thai |
3000 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Phiếu sàng lọc dinh dưỡng trẻ em |
6000 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Phiếu theo dõi chức năng sống |
56100 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Phiếu theo dõi thời gian hấp |
80 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Phiếu theo dõi truyền dịch |
10200 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Phiếu truyền máu |
200 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Phiếu giám sát truyền máu |
200 | Tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Phiếu vận hành chất thải rắn |
80 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Phiếu xét nghiệm vi sinh |
60 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Phiếu gửi khám và điều trị kết hợp |
220 | Tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Sổ kiểm tra |
17 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Sổ bàn giao bệnh nhân vào khoa |
26 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực |
43 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án |
7 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện |
11 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Sổ bàn giao thuốc thường trực |
23 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Sổ báo ăn bệnh nhân |
13 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Sổ biên bản hội chẩn |
26 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Sổ biên bản hội chẩn dinh dưỡng |
4 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn |
11 | quyển | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Sổ đẻ |
7 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Sổ thông tin thuốc |
1 | Quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Sổ huỷ vỏ thuốc Gây nghiện – HTT |
1 | Quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Sổ dược chính |
1 | quyển | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Sổ giao ban khoa xét nghiệm |
2 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Sổ giao nhận thuốc các khoa lâm sàng |
3 | quyển | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Sổ giao và nhận bệnh phẩm |
8 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Sổ họp giao ban khoa,phòng |
39 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Sổ hợp hội đồng người bệnh |
8 | quyển | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Sổ kế hoạch phẩu thuật |
5 | cuốn | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Sổ khám sức khỏe bệnh nghề nghiệp |
100 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Sổ khám thai |
7 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Sổ kiểm nhập thuốc gây nghiện – HTT |
1 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Sổ kiểm nhập hóa chất – sinh phẩm |
1 | quyển | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Sổ kiểm nhập thuốc -VTTH kho chương trình |
1 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Sổ kiểm nhập thuốc -VTTH hàng viện trợ |
1 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Sổ kiểm nhập thuốc -VTTH |
2 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Sổ KSK định kỳ viên chức |
100 | quyển | Việt Nam | 6,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Sổ lệnh điều xe |
17 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Sổ phiếu lĩnh VDY tế tiêu hao |
15 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Sổ phiếu lĩnh hóa chất |
1 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Sổ miển dịch |
5 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Sổ mời hội chẩn |
19 | quyển | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Sổ nhận hàng |
22 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Sổ phẩu thuật |
5 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Sổ Phiếu đề nghị tạm ứng viện phí |
345 | quyển | Việt Nam | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Sổ lĩnh thuốc gây nghiện-HTT |
1 | quyển | Việt Nam | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Sổ lĩnh thuốc |
34 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Sổ phiếu trả lại thuốc hóa chất |
1 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Sổ phiếu trả lại thuốc hướng tâm thần – gây nghiện |
1 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Sổ quản lý và sửa chữa thiết bị y tế |
9 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Sổ sai sót chuyên môn |
12 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Phiếu theo dõi điều trị vật lý |
1500 | tờ | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Sổ theo dõi điều trị vật lý |
3 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Sổ theo dõi đông y |
1 | quyển | Việt Nam | 21,912 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Sổ theo dõi hạn dùng - ít sử dụng |
4 | quyển | Việt Nam | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Sổ theo dõi nhiệt độ - độ ẩm |
6 | quyển | Việt Nam | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Sổ theo dõi nhiệt độ tủ lạnh |
5 | quyển | Việt Nam | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Sổ theo dõi vệ sinh |
6 | quyển | Việt Nam | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Sổ theo dõi xuất - nhập tồn thuốc GN |
3 | quyển | Việt Nam | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Sổ theo dõi xuất - nhập tồn thuốc HTT |
3 | quyển | Việt Nam | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Sổ thủ thuật |
4 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Sổ thực hiện y lệnh |
250 | quyển | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày |
8 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Sổ trả kết quả xét nghiệm |
5 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Sổ trả kết quả sinh hóa máu |
10 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Sổ xét nghiệm tế bào ngoại vi |
16 | Quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Sổ trực khoa (Sổ thường trực) |
56 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Sổ trực khoa xét nghiệm |
10 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Sổ trực toàn viện |
14 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Sổ vào viện ,ra viện, chuyển viện |
33 | quyển | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Sổ xét nghiệm |
3 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Sổ xét nghiệm vi sinh |
2 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Sổ cấp phát máu |
2 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Sổ quỹ tiền mặt |
5 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Sổ tiền gửi khoa bạc, ngân hàng |
5 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Tem ăn bệnh nhân nghèo |
4100 | Tờ | Việt Nam | 16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Thẻ kho |
100 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Tờ điều trị (mẫu Bộ Y tế) |
97200 | tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Tờ điều trị ngoại trú (PHCN) |
2000 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Tờ điều trị thận nhân tạo |
1800 | tờ | Việt Nam | 288 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Tờ sơ kết 15 ngày điều trị |
550 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Tóm tắt hồ sơ bệnh án |
270 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Trích biên bản hội chẩn |
8400 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Sổ nhật ký sử dụng máy (XQ) |
15 | quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bì đựng film XQ nhỏ |
25000 | bì | Việt Nam | 1,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bì đựng film CT- Scan (giấy Couche) |
5000 | bì | Việt Nam | 1,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Sổ khám bệnh (bìa màu) |
5000 | quyển | Việt Nam | 3,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |