Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bảng kiểm an toàn phẩu thuật |
2600 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
2 |
Bảng chấm công |
348 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
3 |
Bảng chấm công bồi dưỡng hiện vật |
274 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
4 |
Bảng chấm công trực |
249 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
5 |
Bảng kiểm soát bệnh nhân trước mổ |
4200 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
6 |
Bảng kiểm an toàn truyền máu |
200 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
7 |
Bảng kiểm chuyển khoa |
23700 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
8 |
Bảng kiểm đánh giá quản lý chất thải |
20 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
9 |
Bảng kiểm hồ sơ bệnh án |
600 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
10 |
Bảng kiểm thực hiện thủ thuật |
1300 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
11 |
Bảng kiểm tiêm chủng sơ sinh |
3000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
12 |
Bệnh án sơ sinh |
1500 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
13 |
Bệnh án mắt |
200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
14 |
Bệnh án ngoại khoa |
5300 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
15 |
Bệnh án ngoại trú (PHCN) |
1500 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
16 |
Bệnh án nhi |
5100 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
17 |
Bệnh án nội khoa |
7500 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
18 |
Bệnh án phụ khoa |
550 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
19 |
Bệnh án RHM |
500 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
20 |
Bệnh án sản khoa |
3050 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
21 |
Bệnh án thận nhân tạo |
300 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
22 |
Bệnh án TM Họng |
2000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
23 |
Bệnh án truyền nhiễm |
3950 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
24 |
Bệnh án tay chân miệng |
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
25 |
Bì thư khổ A4 (giấy For) |
430 |
bì |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
26 |
Bì thư khổ A5 (giấy For) |
500 |
bì |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
27 |
Bì thư(13,5 x18,5) cm (giấy For) |
500 |
bì |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
28 |
Bìa đựng Quyết định bổ nhiệm |
40 |
bì |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
29 |
Bìa đựng Quyết định về hưu |
40 |
bì |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
30 |
Biên bản giải thích tình hình bệnh nhân |
21700 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
31 |
Biểu đồ chuyển dạ |
1500 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
32 |
Đơn thuốc |
104 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
33 |
Giám sát rửa tay bằng cồn |
80 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
34 |
Giám sát rửa tay thường quy |
80 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
35 |
Giám sát thực hành KSNK các khoa lâm sàng |
80 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
36 |
Giám sát thực hành thay băng |
20 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
37 |
Giám sát thực hành thu gom đồ vải |
20 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
38 |
Giám sát tiêm tĩnh mạch |
20 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
39 |
Giám sát tiêm trong da, dưới da, tiêm bắp |
20 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
40 |
Giám sát tuân thủ thực hành rửa tay |
80 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
41 |
Giấy chứng nhận điều trị ngoại trú |
200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
42 |
Giấy cam đoan KTCĐ hình ảnh |
800 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
43 |
Giấy cam đoan mổ, gây mê |
5100 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
44 |
Giấy chứng nhận phẩu thuật |
3600 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
45 |
Giấy chuyển tuyến |
1900 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
46 |
Giấy đi dường |
100 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
47 |
Giấy thử phản ứng thuốc |
4600 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
48 |
Giấy KCB dịch vụ theo yêu cầu |
2500 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
49 |
Hội chẩn trước mổ |
1300 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |
|
50 |
Kiểm tra khi chế biến thức ăn |
200 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ninh Hoà |
10 |
30 |