Protection costs

        Watching
Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Protection costs
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.049.300.000 VND
Publication date
14:48 06/07/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
105/QĐ-TTPTQĐKVVP
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Vinh Phuc Regional Land Fund Development Center
Approval date
06/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0201640017 0201640017

NSB SECURITY SERVICES COMPANY LIMITED

1.431.808.000 VND 1.431.808.000 VND 270 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0107516598 0107516598 DAI AN SECURITY PROTECT SERVICES COMPANY LIMITED There was a proposed first-ranked contractor who won the bid
2 vn2500348663 2500348663 Công ty TNHH Dịch vụ bảo vệ Tuấn Dũng There was a proposed first-ranked contractor who won the bid
3 vn2400495992 2400495992 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ BẢO VỆ AN NINH 365 There was a proposed first-ranked contractor who won the bid
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Trạm Trồng trọt và BVTV huyện Tam Dương
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
2
Viện kiểm sát nhân dân huyện Tam Dương
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
3
Trạm Chăn nuôi và Thú y huyện Tam Dương
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
4
Trụ sở UBND thị trấn Tam Đảo
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
5
Đảng ủy UBND tỉnh
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
6
Sở Khoa học và Công nghệ
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
7
Đất trụ sở làm việc Sở Công thương
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
8
Trụ sở của Sở Tài nguyên và Môi trường
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
9
Cục thi hành án dân sự tỉnh
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
10
Trụ sở làm việc của Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
11
Chi cục Tiêu chuẩn đo lường chất lượng
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
12
Trung tâm Phát triển quỹ đất khu vực Vĩnh Phúc
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
13
Nhà cục Thuế tỉnh
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
14
Chi cục thi hành án dân sự Thành phố Vĩnh Yên
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
15
Bệnh viện Sản nhi (Trụ sở Trung tâm Phòng chống các bệnh xã hội)
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
16
Bệnh viện Sản nhi (Trụ sở Trung tâm Chăm sóc sức khỏe sinh sản)
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
17
Bệnh viện Sản nhi (Trụ sở Trung tâm Giống cây trồng)
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
18
Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
19
Chi cục Phát triển nông thôn
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
20
Trụ sở Đảng ủy các cơ quan Đảng tỉnh
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
21
Trụ sở Ban Giải phóng mặt bằng
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
22
Nhà làm việc Chi cục Nông Nghiệp và PTNT
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
23
Trung tâm đào tạo và sát hạch lái xe
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
24
Chi Cục Dân Số Kế Hoạch Hóa Gia Đình
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
25
Trung tâm kiểm soát Bệnh tật (Cơ sở 2)
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
26
Sở Ngoại vụ
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
27
Trung tâm Khuyến nông
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
28
Trụ sở Trung tâm phát triển Công Thương
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
29
Trung tâm Kiểm định, Giám sát công trình NN và PTNT
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
30
Trụ sở làm việc Trung tâm TGPL số 02
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
31
Trụ sở làm việc trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản số 02
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
32
Chi cục Thủy sản
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
33
Tòa án nhân dân tỉnh
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
34
Đội Bảo tồn khu hệ cá thiên nhiên
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
35
Trung tâm Công tác xã hội tỉnh (Cơ sở 2)
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
36
Trường PT Dân tộc nội trú THCS&THPT Phúc Yên (Trường THPT Kim Ngọc)
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
37
Tòa án nhân dân thành phố Phúc Yên
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
38
Viện kiểm sát nhân dân thành phố Phúc Yên
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
39
Hạt quản lý đường bộ (GT128) QL2
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
40
Xưởng in của Học Viện Tài Chính - Bộ Tài Chính
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
41
Bảo hiểm xã hội huyện Bình Xuyên
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
42
Trạm Kiểm dịch động vật Kếu
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
43
Trụ sở Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Bình Xuyên (Trạm trồng trọt và BVTV)
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
44
Trụ sở Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Bình Xuyên (Trạm chăn nuôi và thú y)
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
45
Trụ sở làm việc Trạm Chăn nuôi và Thú y huyện Vĩnh Tường
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
46
Trụ sở Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Vĩnh Tường
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
47
Trạm Trồng trọt và BVTV huyện Vĩnh Tường
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
48
Bảo hiểm xã hội huyện Vĩnh Tường
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
49
Nhà Trạm cân
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
50
Trung tâm đào tạo và sát hạch lái xe
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
51
Bến xe Buýt trung tâm Vĩnh Phúc
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
52
Xí nghiệp thủy lợi Yên Lạc
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
53
Phòng khám Đa khoa khu vực Triệu Đề
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
54
Trạm Chăn nuôi và Thú y huyện Lập Thạch
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
55
Trạm bảo vệ thực vật Lập Thạch
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
56
Trung tâm DS và Kế hoạch hóa gia đình huyện Tam Dương
1
Trụ sở
Theo quy định tại Chương V
25,568,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second