Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102642126 | 0102642126 |
nhat tuan trading and technology transfer Joint Stock Company |
572.568.000 VND | 572.568.000 VND | 10 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bản đồ Tây Nguyên |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 78,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bản đồ Đông Nam bộ |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 78,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bản đồ Đồng bằng sông Cửu Long |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 78,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Video/clip về bảo vệ môi trường |
2 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 345,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Video/clip về khai thác tổng hợp tài nguyên biển - đảo Việt Nam |
2 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 345,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Video/clip về thiên tai và biện pháp phòng chống |
2 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 345,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên môn Địa Lý |
2 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 7,300,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tranh minh hoạ sơ đồ mô phỏng về các chủ thể tham gia trong nền kinh tế và vai trò của các chủ thể tham gia trong nền kinh tế |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 118,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình thị trường cơ bản |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tranh ảnh về hoạt động kí kết hợp tác kinh tế giữa chính phủ Việt Nam với một số tổ chức quốc tế và khu vực |
3 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 246,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng một số loại thuế phổ biến |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tranh thể hiện một số loại hình bảo hiểm và chính sách an sinh xã hội cơ bản |
3 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tranh thể hiện sơ đồ một số dịch vụ tín dụng cơ bản |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tranh thể hiện sơ đồ các nguồn giúp tạo ý tưởng kinh doanh. |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình lạm phát và thất nghiệp. |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 118,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tranh thể hiện sơ đồ: vai trò đạo đức kinh doanh và các biểu hiện của đạo đức kinh doanh |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tranh thể hiện sơ đồ các hình thức thực hiện trách nhiệm XH của doanh nghiệp |
3 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 90,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tranh thể hiện sơ đồ các bước lập kế hoạch tài chính cá nhân. |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tranh thể hiện sơ đồ hệ thống chính trị Việt Nam; sơ đồ tổ chức bộ máy nhà nước ở Việt Nam |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Video/clip về nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước CHXHCN Việt Nam theo Hiến pháp mới |
1 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 226,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tranh mô phỏng hệ thống pháp luật và văn bản pháp luật Việt Nam theo luật mới |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Biến áp nguồn |
6 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 1,677,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ thu nhận số liệu |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 24,860,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ thiết bị đo kĩ thuật số tích hợp |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 29,102,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Vật lý |
2 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 12,134,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây nối |
4 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 349,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đồng hồ đo điện đa năng |
4 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 414,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giá thí nghiệm |
4 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 937,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hộp quả treo |
4 | Hộp | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 177,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Máy phát âm tần |
4 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 1,479,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thiết bị đo độ dịch chuyển, tốc độ, vận tốc |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 31,075,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do |
3 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 2,663,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thiết bị đo gia tốc |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 31,075,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thiết bị tổng hợp hai lực đồng quy và song song |
3 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 1,578,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Con lắc lò xo, con lắc đơn. |
2 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 3,452,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thiết bị đo tần số sóng âm |
2 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 2,466,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thiết bị giao thoa sóng nước |
3 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 2,466,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Thiết bị tạo sóng dừng |
2 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 739,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Thiết bị đo tốc độ truyền âm |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 1,973,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Thiết bị thí nghiệm điện tích |
2 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 2,269,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thiết bị khảo sát nguồn điện |
2 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 887,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thiết bị khảo sát nội năng |
5 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 443,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thiết bị khảo sát truyền nhiệt lượng |
5 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 443,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thiết bị đo nhiệt dung riêng |
5 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 5,771,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Thiết bị chứng minh định luật Boyle |
5 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 1,479,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Thiết bị chứng minh định luật Charles |
4 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 2,170,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Thiết bị tạo từ phổ |
5 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 443,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Thiết bị xác định hướng của lực từ |
4 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 443,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Thiết bị đo cảm ứng từ |
4 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 2,071,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thiết bị cảm ứng điện từ |
4 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 838,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thiết bị khảo sát đoạn mạch điện xoay chiều |
4 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 1,233,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thiết bị khảo sát dòng điện qua diode |
4 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 690,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thiết bị khảo sát dòng quang điện |
4 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 3,551,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Video biến dạng và đặc tính của lò xo |
1 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ Mặt Trời |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 769,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Phần mềm 3D mô phỏng Trái Đất, Mặt Trời, Mặt Trăng |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 769,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Phần mềm 3D mô phỏng nhật, nguyệt thực, thủy triều. |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 769,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Video/phần mềm 3D mô phỏng dao động |
1 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 226,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Video về hình ảnh sóng |
1 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 226,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Video về chuyển động của phần tử môi trường |
1 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 226,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Video về điện thế |
1 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 226,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Video/Phần mềm 3D về tụ điện trong cuộc sống |
1 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 226,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Video về cường độ dòng điện. |
1 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 226,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Video/Phần mềm 3D về trường hấp dẫn và thế hấp dẫn |
1 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 226,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Máy chiếu (hoặc Màn hình hiển thị) |
1 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 17,834,580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ống đong hình trụ 100ml |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 59,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bình tam giác 100ml |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 44,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cốc thuỷ tinh 250ml |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cốc thuỷ tinh 100ml |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 39,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ống nghiệm |
30 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 4,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ống nghiệm có nhánh |
10 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 14,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Ống hút nhỏ giọt |
10 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 9,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bình cầu không nhánh đáy tròn |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 44,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bình cầu không nhánh đáy bằng |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 44,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bình cầu có nhánh |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thìa xúc hoá chất |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 10,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Đèn cồn |
3 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 64,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bát sứ |
4 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 24,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Kiềng 3 chân |
2 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 34,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Lưới tản nhiệt |
3 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 14,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Nút cao su không có lỗ các loại |
5 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 56,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Nút cao su có lỗ các loại |
5 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 64,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Muỗng đốt hóa chất |
2 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 29,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn |
2 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 41,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
2 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 37,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Kẹp ống nghiệm |
10 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 14,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Chổi rửa ống nghiệm |
10 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 20,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Panh gắp hóa chất |
3 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 29,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
3 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 133,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Giấy ráp |
2 | Tấm | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 14,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Chậu nhựa |
2 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 49,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Khẩu trang y tế |
2 | Hộp | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 44,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Ống nghiệm |
50 | Ống | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 4,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Giá để ống nghiệm |
10 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 33,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Đèn cồn |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 64,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cốc thủy tinh loại 250ml |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 49,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Chổi rửa ống nghiệm |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 20,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Dao cắt tiêu bản |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 43,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Ethanol 96° - 100ml/chai |
1 | Chai | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 39,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Lam kính |
7 | Hộp | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 30,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Lamen |
5 | Hộp | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 24,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Kim mũi mác |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 27,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Cối, chày sứ |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 43,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Panh kẹp |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 10,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Pipet |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 29,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Đũa thủy tinh |
10 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 10,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Giấy thấm |
7 | Cuộn | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 69,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bộ đồ mổ |
5 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bình tia nước |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 31,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Pipet nhựa |
10 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Đĩa đồng hồ |
3 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 19,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Kẹp ống nghiệm |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 14,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Lọ kèm ống nhỏ giọt |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 35,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Lọ có nút nhám |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 35,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Quả bóp cao su |
5 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 44,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Cân kỹ thuật |
1 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 443,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Găng tay cao su |
2 | Hộp | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 443,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bộ thí nghiệm xác định thành phần hóa học của tế bào |
5 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ thí nghiệm quan sát cấu trúc tế bào |
5 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 246,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bộ hóa chất làm tiêu bản, quan sát cấu trúc tế bào |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 907,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bộ hóa chất xác định ảnh hưởng của các yếu tố đến hoạt tính enzyme |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 542,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bộ hóa chất làm tiêu bản NST, quan sát nguyên phân, giảm phân |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 1,746,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bộ hóa chất thực hành phương pháp nghiên cứu vi sinh vật |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 246,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bộ hóa chất tách chiết sắc tố trong lá cây và sự hình thành tinh bột. |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 690,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Dung dịch dinh dưỡng |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 197,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bộ hóa chất tách chiết DNA |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ vật liệu cơ khí |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 1,677,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bộ dụng cụ cơ khí |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 2,373,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ vật liệu điện |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 3,074,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ dụng cụ điện |
2 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 1,677,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
2 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 4,439,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Máy tính (để bàn hoặc xách tay) |
2 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 13,237,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Biến áp nguồn |
4 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 1,677,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Găng tay bảo hộ lao động |
50 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 61,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Kính bảo hộ |
20 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 44,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Hình chiếu phối cảnh |
20 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 23,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bản vẽ chi tiết |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 23,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bản vẽ lắp |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 23,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bản vẽ xây dựng |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 23,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Động cơ xăng 4 kỳ và Động cơ xăng 2 kỳ |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 23,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát |
2 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 49,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Cấu tạo của Ô tô |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 23,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Sơ đồ mạch xử lý tín hiệu điện tử tương tự |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 23,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bộ thực hành lắp mạch điện gia đình |
5 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 749,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bộ thực hành lắp ráp mạch điện tử |
5 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 917,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Các phương pháp gia công cơ khí |
2 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 345,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Tự động hóa trong sản xuất cơ khí |
2 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 345,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Thiết bị đo pH |
2 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 1,746,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Cân kỹ thuật |
2 | Cái | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 443,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Kính lúp cầm tay |
2 | Chiếc | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 49,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 13,237,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Máy chiếu (hoặc Màn hình hiển thị) |
1 | Chiếc | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 17,834,580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Sơ đồ quy trình và cấu trúc một báo cáo nghiên cứu khoa học |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 26,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Sơ đồ quy trình tiến hành sân khấu hoá một tác phẩm văn học |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 60,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên môn Ngữ Văn |
2 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 9,125,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Video/clip/ phim tư liệu về Hồ Chí Minh và tác phẩm Tuyên ngôn Độc lập của Hồ Chí Minh |
2 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 493,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Video/clip/ phim tư liệu về truyện cổ dân gian Việt Nam |
2 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 205,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Video/clip/ phim tư liệu về ca dao về con người và xã hội. |
2 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 205,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Video/clip/ phim tư liệu về chèo, tuồng dân gian |
3 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 205,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Video/clip/ phim tư liệu tiểu thuyết, phóng sự của Vũ Trọng Phụng |
3 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 443,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
2 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 542,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Video/clip/ phim tư liệu về truyện ngắn, kí của Nguyễn Tuân |
2 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 542,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Video/clip/ phim tư liệu về kịch của tác giả Lưu Quang Vũ |
2 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 542,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Biển lật số |
2 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 638,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Nấm thể thao |
80 | Chiếc | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 16,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Xà đơn |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 7,399,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Quả bóng rổ |
60 | Quả | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 286,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Cột và lưới bóng chuyền |
1 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 8,681,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Quả cầu lông |
100 | Quả | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 29,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Vợt cầu lông |
60 | Chiếc | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 246,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Thảm xốp |
40 | Chiếc | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 251,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên môn Lịch Sử |
2 | Bộ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 7,990,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Lược đồ các quốc gia cổ đại phương Đông và phương Tây. |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Lược đồ di sản văn hóa ở Việt Nam. |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 49,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Phim tư liệu: Thành tựu của văn minh Đông Nam Á. |
1 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 226,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Phim mô phỏng: Thành tựu của các nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858) |
1 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 443,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Lược đồ Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945. |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 49,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Lược đồ Chiến dịch Điện Biên Phủ 1954. |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 49,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Lược đồ Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975. |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 49,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Video/clip: Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). |
4 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 205,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Video/clip: Cách mạng tháng Tám 1945 |
1 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 226,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Video/clip: Tổng tiến công xuân 1975 |
1 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 226,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Video/clip: Thành tựu tiêu biểu trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc thời kì 1954-1973. |
1 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 226,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Video/clip: Thành tựu của Việt Nam trong thời kì đổi mới đất nước. |
4 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 205,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Phim tư liệu: Hồ Chí Minh – Anh hùng giải phóng dân tộc |
4 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 226,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Phim tư liệu: Dấu ấn Hồ Chí Minh trong lòng nhân dân thế giới và Việt Nam. |
4 | Video | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 226,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Tranh cấu trúc của Trái Đất |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Tranh cấu tạo vỏ Trái Đất và vỏ địa lí |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Tranh một số dạng địa hình được tạo thành do nội lực và ngoại lực |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Sơ đồ giới hạn của sinh quyển |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 19,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Lược đồ các mảng kiến tạo, các vành đai động đất và núi lửa trên Trái Đất |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Bản đồ nhiệt độ không khí trên Trái Đất |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Bản đồ các đới và kiểu khí hậu trên Trái Đất |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bản đồ phân bố lượng mưa trung bình năm trên Trái Đất |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Bản đồ các dòng biển trong đại dương trên thế giới |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Bản đồ phân bố của các nhóm đất và sinh vật trên Trái Đất |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Bản đồ phân bố cây trồng và vật nuôi trên thế giới |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Bản đồ phân bố một số ngành công nghiệp trên thế giới |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Bản đồ phân bố giao thông vận tải và bưu chính viễn thông trên thế giới |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Bản đồ phân bố du lịch và tài chính ngân hàng trên thế giới |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Mỹ Latinh |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bản đồ Liên minh châu Âu |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Đông Nam Á |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Tây Nam Á |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Bản đồ địa lí tự nhiên Hoa Kì |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Bản đồ địa lí tự nhiên Liên bang Nga |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nhật Bản |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bản đồ địa lí tự nhiên Trung Quốc |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nam Phi |
1 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 54,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 78,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Bản đồ địa lí tự nhiên Việt Nam |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 78,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 78,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Bản đồ phân bố nông nghiệp Việt Nam |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 78,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Bản đồ phân bố công nghiệp Việt Nam |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 78,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Bản đồ giao thông vận tải và bưu chính viễn thông Việt Nam |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 78,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bản đồ thương mại và du lịch Việt Nam |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 78,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Bản đồ Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 78,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Bản đồ đồng bằng sông Hồng |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 78,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Bản đồ Bắc Trung bộ |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 78,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Bản đồ Duyên hải Nam Trung bộ |
2 | Tờ | Theo bảng tuyên bố đáp ứng của hàng hóa đính kèm trong E-HSDT | 78,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |