Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2601014970 | 2601014970 | LIÊN DANH NHÀ THẦU TÂN PHONG – VINH QUANG |
TAN PHONG SUPPORTING INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANY |
29.216.203.200 VND | 29.216.203.200 VND | 120 day | ||||
| 2 | vn0105045833 | 0105045833 | LIÊN DANH NHÀ THẦU TÂN PHONG – VINH QUANG |
VIET NAM GLORY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
29.216.203.200 VND | 29.216.203.200 VND | 120 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | TAN PHONG SUPPORTING INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | VIET NAM GLORY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108028201 | 0108028201 | SIDONN- PTI- NARIME | Công ty Cổ phần giải pháp công nghệ Sidonn Việt Nam | Rank 2 |
| 2 | vn0106813855 | 0106813855 | Liên danh SPTECH-DATACOM | THANH DONG SPTECH JOINT STOCK COMPANY | 3rd rank |
| 3 | vn0106659314 | 0106659314 | INDOCHINA EQUIPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | 4th rankings | |
| 4 | vn0106860069 | 0106860069 | Liên danh SPTECH-DATACOM | INTERNATIONAL DATACOM JOINT STOCK COMPANY | 3rd rank |
| 5 | vn0109749372 | 0109749372 | SIDONN- PTI- NARIME | PTI PRODUCTION AND TRADING INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY | Rank 2 |
| 6 | vn0100100110 | 0100100110 | SIDONN- PTI- NARIME | National Research Institute of Mechanical Engineering | Rank 2 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cụm băng tải A- Băng tải thẳng.Ký hiệu: A-01 đến A-03, A-07 đến A-15, A-17, A-19, A-22 đến A-24 |
26 | Chiếc | VIỆT NAM | 76,593,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cụm băng tải A- Băng tải nghiêng.Ký hiệu: A-04, A-05, A-20, A-21 |
4 | Chiếc | VIỆT NAM | 120,847,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cụm băng tải A- Băng tải cong 90°Ký hiệu: A-06 |
1 | Chiếc | VIỆT NAM | 104,677,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cụm băng tải F- Băng tải thẳng.Ký hiệu: F-01, F-02, F-06 |
3 | Chiếc | VIỆT NAM | 123,400,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cụm băng tải F- Băng tải nghiêng.Ký hiệu: F-04 |
1 | Chiếc | VIỆT NAM | 87,657,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cụm băng tải F- Băng tải cong 90°Ký hiệu: F-03, F-05 |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 110,635,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cụm băng tải B- Băng tải thẳng.Ký hiệu: B-01, B-02, B-05, B-08 đến B-13, B-15, B-17, B-18, B-20, B-21, B-23, B-24, B-26, B-27, B-29 |
19 | Chiếc | VIỆT NAM | 91,061,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cụm băng tải B- Băng tải nghiêng.Ký hiệu: B-04, B-06, B-07 |
3 | Chiếc | VIỆT NAM | 123,400,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cụm băng tải B- Băng tải cong 90°Ký hiệu: B-03, B-14 |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 104,677,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cụm băng tải E- Băng tải thẳng.Ký hiệu: E-01, E-02, E-04, E-07 đến E-10 |
7 | Chiếc | VIỆT NAM | 137,017,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cụm băng tải E- Băng tải nghiêng.Ký hiệu: E-06, E-11, E-12 |
3 | Chiếc | VIỆT NAM | 119,996,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cụm băng tải E- Băng tải cong 45°Ký hiệu: E-03, E-05 |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 80,848,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cụm băng tải C- Băng tải thẳng.Ký hiệu: C-01, C-02, C-03, C-07 đến C-13, C-15, C-17, C-19, C-20, C-22, C-24 |
16 | Chiếc | VIỆT NAM | 93,614,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cụm băng tải C- Băng tải nghiêng.Ký hiệu: C-5 |
1 | Chiếc | VIỆT NAM | 144,676,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cụm băng tải C- Băng tải cong 90°Ký hiệu: C-04, C-06, C-14 |
3 | Chiếc | VIỆT NAM | 104,677,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cụm chia chọn Wheel sorter.Ký hiệu: C-16, C-18, C-21, C-23, B-16, B-19, B-22, B-25, B-28, A-16, A-18 |
13 | Cụm | TRUNG QUỐC | 200,845,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hệ thống DWS |
2 | Chiếc | TRUNG QUỐC | 808,488,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thiết bị tách, giãn các kiện |
4 | Chiếc | TRUNG QUỐC | 968,483,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Máy quét scanner 6 mặt |
2 | Chiếc | TRUNG QUỐC | 493,603,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Sàn đứng thao tác (không bao gồm tấm mặt sàn do Viettel post cung cấp).Ký hiệu: PT-01, PT-02, PT-03, PT-04 |
1630 | m2 | VIỆT NAM | 2,127,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cầu thang lên sàn thao tác |
9 | Chiếc | VIỆT NAM | 22,127,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Máng trượt đơn.Ký hiệu: HA-01, HA-02 |
4 | Chiếc | VIỆT NAM | 34,892,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máng trượt đôi.Ký hiệu: HA-03, HA-04 |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 57,870,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Máng xoắn 90°Ký hiệu: M-01, B-30, C-25 |
20 | Chiếc | VIỆT NAM | 42,552,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Máng thẳng.Ký hiệu: M-03, M-04 |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 44,254,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Máy chủ cấu hình 1 |
3 | Chiếc | MỸ | 279,141,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máy chủ cấu hình 2 |
3 | Chiếc | MỸ | 344,671,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hạ tầng IT (PLC, Switch, ODF quang, Firewall, Cabinet) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 825,508,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hạ tầng điện mạng (dây điện động lực, dây điện tín hiệu, cáp quang, dây mạng) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 1,846,756,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hệ thống phần mềm WCS-SCADA |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 311,055,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |