Provide medical supplies for hospital pharmacy

        Watching
Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Provide medical supplies for hospital pharmacy
Bidding method
Online bidding
Tender value
35.808.687.400 VND
Publication date
16:05 16/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
2152/QĐ-BVĐKT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ha Tinh General Hospital
Approval date
16/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn3001039132 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT 7.177.266.000 7.462.749.500 36 See details
2 vn3000422952 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan 199.676.000 199.676.000 7 See details
3 vn0102667515 PHU THAI PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY 2.714.300.000 2.714.300.000 7 See details
4 vn0101905830 HDN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 2.428.273.200 2.621.180.000 23 See details
5 vn2902139927 NAVIGLOBAL MEDICAL EQUIPMENT AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.500.000.000 1.801.100.000 1 See details
6 vn0110151026 HYPHACO.,JSC 1.050.000.000 1.050.000.000 2 See details
7 vn0101587962 HA NOI MEDICAL SUPPLY AND PHARMACEUTICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY 293.550.000 293.550.000 13 See details
8 vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 584.800.000 789.400.000 23 See details
9 vn2802413277 VINAPHAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 10.000.000 13.000.000 1 See details
10 vn0107550711 A AU SERVICE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED 37.250.000 55.000.000 1 See details
11 vn0313937400 MEDIFOOD COMPANY LIMITED 437.000.000 582.580.000 4 See details
12 vn0106390092 VIET NAM AMC TECHNOLOGY JOINTS TOCK COMPANY 1.029.600.000 1.029.600.000 11 See details
13 vn0312622006 T.78 ADMINISTRATION COMPANY LIMITED 260.400.000 305.990.000 2 See details
14 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 468.200.000 492.800.000 4 See details
15 vn0104043110 HOANG HAI PHARMECEUTICAL COMPANY LIMITED 4.703.000.000 4.703.000.000 2 See details
16 vn0102246436 VIET NAM MEDICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 1.202.030.000 1.202.030.000 4 See details
17 vn0301171961 Không 286.776.000 286.776.000 3 See details
18 vn0108479370 CMS TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 239.400.000 239.400.000 2 See details
19 vn0108951427 DAI THANG PHARMACEUTICAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED 855.000.000 855.000.000 3 See details
20 vn3700303206 DKSH VIETNAM CO., LTD 1.198.800 1.221.000 1 See details
21 vn0108069737 GIA KHANH MEDICINE AND MEDICAL COMPANY LIMITED 91.240.000 91.240.000 1 See details
22 vn0108328540 HALIPHAR MEDICAL INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY 760.000.000 760.000.000 2 See details
23 vn0100411564 SISC VIET NAM INSTRUMENTATION JOINT STOCK COMPANY 656.000.000 656.000.000 1 See details
Total: 23 contractors 26.984.960.000 28.205.592.500 154
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Đầu TIP đóng)
VTNT.174
1.000
Cái
Trung Quốc
2
Vớ y khoa
VTNT.09
500
Đôi
Thổ Nhĩ Kỳ
3
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 3/0
VTNT.197
1.000
Liếp
Tây Ban Nha
4
Gạc vết thương có tẩm bạc, kích thước 35x40cm
VTNT.63
300
Miếng
Trung Quốc
5
Băng gạc với sợi đa thấm hút và lớp bạc kháng khuẩn kích cỡ10x10cm
VTNT.115
500
Miếng
Pháp
6
Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24
VTNT.01
20.000
Cái
Ấn Độ
7
Găng tay khám có bột
VTNT.170
50.000
Đôi
Việt Nam
8
Gel chăm sóc vết thương Nano bạc
VTNT.134
500
Tuýp
Trung Quốc
9
Ống dẫn lưu ổ bụng các cỡ
VTNT.160
1.000
Cái
Việt Nam
10
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn
VTNT.173
600
Cái
Mỹ
11
Băng dán vết thương có tẩm bạc, kích thước 9x15cm
VTNT.65
600
Miếng
Trung Quốc
12
Dung dịch nhỏ mắt giúp bôi trơn mắt, giảm khô mắt
VTNT.150
100
Ống
Đức
13
Nẹp cổ mềm
VTNT.23
200
Cái
Việt Nam
14
Nẹp đùi ngắn
VTNT.27
50
Cái
Việt Nam
15
Bình dẫn lưu vết mổ 200ml
VTNT.163
2.000
Cái
Trung Quốc
16
Băng thun gối bản rút gọn
VTNT.204
100
Cái
Mexico
17
Băng bột tổng hợp 12,5cm x 3,6m
VTNT.57
500
Cuộn
Hàn Quốc
18
Mở khí quản hai nòng không bóng, có cửa sổ
VTNT.185
2.000
Bộ
Mexico
19
Mặt nạ xông khí dung
VTNT.81
5.000
Cái
Việt Nam
20
Băng cố định khớp vai
VTNT.37
200
Cái
Việt Nam
21
Đai hỗ trợ thắt lưng y tế đàn hồi, điều chỉnh lực kéo, nhiều kích cỡ
VTNT.219
50
Cái
China
22
Kim gây tê đám rối thần kinh 100mm
VTNT.08
10.000
Cái
Trung Quốc
23
Bông gạc đắp vết thương 7x10cm vô trùng
VTNT.85
10.000
Cái
Việt Nam
24
Nẹp lưng cao (Đai cột sống thắt lưng)
VTNT.24
500
Cái
Việt Nam
25
Bột bó 10cm x 4,5m
VTNT.59
500
Cuộn
Trung Quốc
26
Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 2 đường dùng cho người lớn
VTNT.192
1.000
Bộ
Đức
27
Bộ gây tê ngoài màng cứng
VTNT.03
3.000
Cái
Malaysia
28
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số
VTNT.02
30.000
Cái
Ấn Độ
29
Chất làm đầy, bôi trơn khớp dạng tiêm 80/160
VTNT.130
100
Ống
Tây Ban Nha
30
Băng dán vết thương có tẩm bạc, kích thước 5.5x7.5cm
VTNT.64
1.200
Miếng
Trung Quốc
31
Nẹp đùi dài
VTNT.33
200
Cái
Việt Nam
32
Áo vùng lưng
VTNT.36
200
Cái
Việt Nam
33
Buồng đệm cho bình xịt định liều dạng mặt nạ chụp
VTNT.121
300
Cái
Canada
34
Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 3 đường dùng cho người lớn
VTNT.193
500
Bộ
Đức
35
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
VTNT.75
5.000
Cái
Việt Nam
36
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè
VTNT.117
720
Chai
Pháp
37
Sonde Foley 2 nhánh các số
VTNT.166
5.000
Cái
Trung Quốc
38
Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 2 đường dùng cho trẻ em
VTNT.194
200
Bộ
Đức
39
Bột bó 15cm x 4,5m
VTNT.60
500
Cuộn
Trung Quốc
40
Mặt nạ cố định đầu cổ
VTNT.109
300
Cái
Trung Quốc
41
Kim gây tê tủy sống
VTNT.07
10.000
Cái
Nhật Bản
42
Áo cột sống lưng cao
VTNT.14
100
Cái
Việt Nam
43
Nẹp cẳng tay ôm ngón cái
VTNT.18
200
Cái
Việt Nam
44
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/0
VTNT.200
500
Liếp
Tây Ban Nha
45
Băng dán vết thương có tẩm bạc, kích thước 9x25cm
VTNT.67
3.000
Miếng
Trung Quốc
46
Nẹp cẳng chân dài
VTNT.21
200
Cái
Việt Nam
47
Túi nước tiểu nhân tạo 1 mảnh dùng chứa chất thải mở niệu quản ra da
VTNT.70
360
Túi
Trung Quốc
48
Máy đo đường huyết
VTNT.190
1.000
Hộp
Trung Quốc
49
Túi đựng nước tiểu
VTNT.82
7.200
Cái
Việt Nam
50
Giày tập đi cổ ngắn
VTNT.212
50
Cái
Mexico
51
Nẹp ngón tay 3 chân
VTNT.34
50
Cái
Việt Nam
52
Chất làm đầy bôi trơn khớp 2ml dạng tiêm
VTNT.128
20
Bơm tiêm
Thụy Sĩ
53
Băng dính lụa 5cm x 5m
VTNT.90
5.000
Cuộn
Thái Lan
54
Gel chống dính sau phẫu thuật 5ml
VTNT.107
2.500
Hộp
Trung Quốc
55
Dây truyền đếm giọt
VTNT.61
20.000
Bộ
Việt Nam
56
Mặt nạ cố định đầu vai ngực
VTNT.110
200
Cái
Trung Quốc
57
Bộ dẫn lưu áp lực âm các cỡ
VTNT.176
2.000
Cái
Trung Quốc
58
Nẹp cố định ngón tay
VTNT.46
200
Cái
Việt Nam
59
Băng thun ngón cái
VTNT.217
100
Cái
Mexico
60
Băng dán vết thương có tẩm bạc, kích thước 9x20cm
VTNT.66
720
Miếng
Trung Quốc
61
Bơm tiêm lấy máu 1ml (có chứa Heparin)
VTNT.92
5.000
Cái
Ấn Độ
62
Băng dán cố định ống dẫn truyền ( Băng dán cố định kim luồn trong suốt 6x7,5 cm)
VTNT.156
30.000
Miếng
Đức
63
Băng thun cổ chân
VTNT.11
100
Cái
Việt Nam
64
Găng sản khoa
VTNT.171
1.000
Đôi
Việt Nam
65
Bơm cho ăn 50ml
VTNT.71
4.000
Cái
Việt Nam
66
Dây hút dịch
VTNT.77
5.000
Cái
Việt Nam
67
Nẹp phạm vi chuyển động của khuỷu tay
VTNT.213
50
Cái
Mexico
68
Băng thun gối
VTNT.13
300
Cái
Việt Nam
69
Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc
VTNT.05
3.000
Cái
Việt Nam
70
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
VTNT.74
7.200
Cái
Việt Nam
71
Bông gạc đắp vết thương 15x20cm vô trùng
VTNT.84
5.000
Cái
Việt Nam
72
Nẹp cổ cố định 2 mảnh khóa dán
VTNT.41
200
Cái
Việt Nam
73
Đai treo – cố định cánh tay và vai
VTNT.28
500
Cái
Việt Nam
74
Nẹp gối
VTNT.42
100
Cái
Việt Nam
75
Nẹp khóa gối
VTNT.202
50
Cái
Mexico
76
Buồng đệm cho bình xịt định liều, ống hít dạng ngậm miệng
VTNT.122
300
Cái
Canada
77
Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 3 đường dùng cho trẻ em
VTNT.195
200
Bộ
Đức
78
Bông y tế
VTNT.87
2.000
Gói
Việt Nam
79
Kim lấy thuốc
VTNT.80
5.000
Cái
Việt Nam
80
Bộ đo huyết áp xâm lấn
VTNT.93
1.000
Bộ
Ấn Độ
81
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm
VTNT.72
15.000
Bộ
Việt Nam
82
Băng dán cố định ống dẫn truyền 9x11 cm
VTNT.157
10.000
Miếng
Đức
83
Đai xương đòn
VTNT.32
500
Cái
Việt Nam
84
Băng dán Hydrocolloid loại dày có bo viền, kích thước 10x10cm
VTNT.123
500
Miếng
Trung Quốc
85
Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 1 đường
VTNT.191
500
Bộ
Đức
86
Đai số 8
VTNT.39
200
Cái
Việt Nam
87
Kẹp rốn
VTNT.78
1.500
Cái
Việt Nam
88
Mặt nạ thở oxy các cỡ
VTNT.184
1.000
Cái
Việt Nam
89
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml
VTNT.73
10.000
Cái
Việt Nam
90
Băng dán Hydrocolloid Kích thước: 10x10cm
VTNT.68
360
Miếng
Hàn Quốc
91
Băng thun cổ tay
VTNT.38
200
Cái
Việt Nam
92
Băng quấn gối hỗ trợ chấn thương
VTNT.47
200
Cái
Việt Nam
93
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng (1 cái/gói)
VTNT.89
4.000
Cái
Việt Nam
94
Nẹp chống xoay dài
VTNT.26
300
Cái
Việt Nam
95
Nẹp gối cố định sau phẫu thuật – đa kích cỡ
VTNT.40
100
Cái
Việt Nam
96
Nẹp cổ tay hỗ trợ hội chứng xương ống cổ tay
VTNT.216
100
Cái
Mexico
97
Đai thắt lưng cao cấp
VTNT.43
200
Cái
Việt Nam
98
Mặt nạ cố định khung chậu
VTNT.112
200
Cái
Trung Quốc
99
Băng dính trong suốt có xẻ rãnh dùng để cố định các loại Catherter
VTNT.155
40.000
Miếng
Trung Quốc
100
Đai đeo mở rộng khớp vai
VTNT.215
50
Cái
Mexico
101
Nẹp gối chức năng
VTNT.50
200
Cái
Việt Nam
102
Gạc vết thương có tẩm bạc, kích thước 10x15cm
VTNT.62
720
Miếng
Trung Quốc
103
Nẹp cẳng tay dài
VTNT.15
200
Cái
Việt Nam
104
Băng tay hơi
VTNT.214
100
Cái
Mexico
105
Vớ y khoa hỗ trợ tuần hoàn tĩnh mạch chi dưới
VTNT.10
500
Đôi
Thổ Nhĩ Kỳ
106
Dung dịch nước biển sinh lý xịt mũi
VTNT.103
1.000
Chai
Anh
107
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 2/0
VTNT.196
2.000
Liếp
Tây Ban Nha
108
Nẹp chống xoay ngắn cổ xương đùi
VTNT.44
100
Cái
Việt Nam
109
Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m
VTNT.56
500
Cuộn
Trung Quốc
110
Đai cố định cột sống thắt lưng – hỗ trợ sau phẫu thuật và điều trị đau lưng
VTNT.30
200
Cái
Việt Nam
111
Nẹp chống xoay ngắn
VTNT.35
100
Cái
Việt Nam
112
Đai hỗ trợ lưng đa năng, nhiều kích cỡ
VTNT.220
50
Cái
China
113
Bông gạc đắp vết thương 8 x 20cm vô trùng
VTNT.86
6.000
Cái
Việt Nam
114
Nẹp cánh tay
VTNT.20
100
Cái
Việt Nam
115
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 5/0
VTNT.199
500
Liếp
Tây Ban Nha
116
Băng cuộn 10cm x 5m
VTNT.83
5.000
Cuộn
Việt Nam
117
Máy khí dung
VTNT.179
200
Cái
Trung Quốc
118
Sonde nelaton các số
VTNT.182
3.000
Cái
Trung Quốc
119
Bộ dây hút đàm kín tiệt khuẩn, có cản quang, đa kích cỡ
VTNT.164
1.000
Bộ
Đài Loan
120
Nẹp cổ cứng
VTNT.19
300
Cái
Việt Nam
121
Chất làm đầy, bôi trơn khớp dạng tiêm 1%
VTNT.151
300
Bơm tiêm
Ireland
122
Bơm tiêm nhựa 5ml
VTNT.76
10.000
Cái
Việt Nam
123
Gạc xốp Lipido-colloid thấm hút, ứng dụng công nghệ tương đương TLC-NOSF (nếu có)
VTNT.118
500
Miếng
Pháp
124
Chất làm đầy bôi trơn khớp 1ml dạng tiêm
VTNT.127
100
Ống tiêm
San Marino
125
Giày tập đi cổ dài
VTNT.211
50
Cái
Mexico
126
Bộ catheter ngoài màng cứng G18 đầu cong, kèm bơm và kim tiêm
VTNT.04
3.000
Bộ
Nhật Bản
127
Chất làm đầy bôi trơn khớp 0,5ml dạng tiêm
VTNT.125
100
Ống tiêm
San Marino
128
Nẹp cổ chân-bàn chân
VTNT.25
200
Cái
Việt Nam
129
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh 2in1 ( kẹp liền) Dùng chứa chất thải thoát ra từ lỗ mở ra da ( hậu môn nhân tạo)
VTNT.69
1.000
Túi
Trung Quốc
130
Que thử xét nghiệm nhanh phát hiện vỡ màng ối sớm
VTNT.187
2.000
Test
Phần Lan
131
Que thử đường huyết
VTNT.178
10.000
Test
Mỹ
132
Dung dịch nước biển ưu trương tinh khiết 50ml dạng xịt
VTNT.104
400
Chai
Anh
133
Mặt nạ cố định ngực
VTNT.111
200
Cái
Trung Quốc
134
Gel chống dính sau phẫu thuật 15ml
VTNT.108
200
Hộp
Trung Quốc
135
Kim cánh bướm
VTNT.79
10.000
Cái
Việt Nam
136
Túi treo tay
VTNT.51
400
Cái
Việt Nam
137
Bông lót bó bột 15cm x 2,7m
VTNT.54
1.000
Cuộn
Trung Quốc
138
Bộ dây hút đờm kín
VTNT.165
1.500
Bộ
Đài Loan
139
Nẹp cẳng chân ngắn
VTNT.22
50
Cái
Việt Nam
140
Nẹp cẳng tay
VTNT.49
100
Cái
Việt Nam
141
Chất làm đầy, bôi trơn khớp dạng tiêm 40/80
VTNT.129
100
Ống
Thổ Nhĩ Kỳ
142
Đai cổ tay y tế co giãn – dùng cho cả hai tay
VTNT.12
100
Cái
Việt Nam
143
Dung dịch nước biển ưu trương bổ sung khoáng chất 50ml
VTNT.105
400
Chai
Anh
144
Đai cột sống
VTNT.29
100
Cái
Việt Nam
145
Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m
VTNT.55
1.000
Cuộn
Trung Quốc
146
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 4/0
VTNT.198
1.000
Liếp
Tây Ban Nha
147
Ổn định cổ chân
VTNT.53
100
Cái
Việt Nam
148
Nẹp cố định khớp gối
VTNT.58
100
Cái
Việt Nam
149
Khóa ba chạc không dây
VTNT.06
3.000
Cái
Thụy Sỹ
150
Bột hút ẩm chống loét dùng cho bệnh nhân mở hậu môn nhân tạo
VTNT.124
100
Lọ
Trung Quốc
151
Băng cố định khớp vai tư thế dạng tay sau phẫu thuật/chấn thương
VTNT.48
200
Cái
Việt Nam
152
Chất làm đầy bôi trơn khớp 10ml dạng tiêm
VTNT.126
100
Ống tiêm
San Marino
153
Nẹp cổ tay
VTNT.45
200
Cái
Việt Nam
154
Ống lót bó bột cẳng chân 10 x 85 cm
VTNT.52
600
Cái
Việt Nam
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second