Provide printing service

        Watching
Tender ID
Views
144
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Provide printing service
Bidding method
Online bidding
Tender value
837.980.000 VND
Estimated price
837.980.000 VND
Completion date
17:06 04/08/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
12 tháng
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT

List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0105355352 0105355352

CÔNG TY TNHH IN VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG XUÂN

752.350.000 VND 752.350.000 VND 12 month 12 tháng
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bảng theo dõi thực hiện kỹ thuật chuyên môn chăm sóc BN
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX01
1.000
quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
30,000
2
Bìa bệnh án (23*33 cm)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX02
30.000
quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
5,800
3
Biên bản hội chẩn (khổ TP A4)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX03
200
quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
29,000
4
Biên bản hội chẩn thuốc có dấu sao (khổ TP A5)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX04
200
quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
15,000
5
Đơn thuốc (khổ TP A5)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX05
500
quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,000
6
Gáy hồ sơ điều dưỡng
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX06
30.000
chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,000
7
Giấy ra viện (khổ TP A5)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX07
100
quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
22,000
8
Phiếu công khai thuốc A4
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX08
1.000
quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
31,000
9
Phiếu công khai vật tư A4
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX09
1.000
quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
31,000
10
Phiếu đánh giá người bệnh ban đầu A4
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX10
30.000
tờ
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
300
11
Phiếu ghi kết quả siêu âm bụng A4
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX11
3.000
tờ
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
500
12
Phiếu ghi kết quả siêu âm tuyến giáp A4
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX12
2.000
tờ
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,000
13
Phiếu khám sức khỏe định kỳ A3
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX13
5.000
tờ
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
700
14
Phiếu theo dõi BN A4
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX14
1.000
quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
28,000
15
Phiếu theo dõi dịch truyền A4
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX15
1.000
quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
30,000
16
Phiếu trả kết quả CT
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX16
10.000
tờ
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
330
17
Phiếu trả kết quả MRI
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX17
15.000
tờ
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
330
18
Phiếu trả lời trắc nghiệm thần kinh tâm lý (khổ TP A4)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX18
2.000
tờ
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
550
19
Phiếu vật lý trị liệu (khổ TP A4)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX19
3.000
tờ
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
450
20
Phong bì A5 (17*23cm)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX20
2.000
chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,500
21
Phong bì nhỏ(12*22cm)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX21
5.000
chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,300
22
Sổ báo cáo tình hình các khoa lâm sàng A4
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX22
200
quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
27,000
23
Sổ giao ban khoa (khổ TP A4)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX23
100
quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
65,000
24
Sơ kết 15 ngày điều trị (khổ TP A4)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX24
150
quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
35,000
25
Sổ khám bệnh khoa yêu cầu quốc tế
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX25
25.000
quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
3,500
26
Sổ mượn tài sản (khổ TP A4)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX26
150
quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
39,000
27
Test sa sút trí tuệ (khổ TP A4)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX27
2.000
bộ
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
4,000
28
Trắc nghiệm đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) khổ TP A4
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX28
1.000
bộ
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
650
29
Trắc nghiệm trầm cảm BECK (khổ TP A3)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX29
1.000
tờ
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,500
30
Túi film nhỏ (28*33 cm)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX30
45.000
chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,600
31
Túi film to (40*52 cm)
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX31
25.000
chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
4,500
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second