Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0105355352 | 0105355352 | CÔNG TY TNHH IN VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG XUÂN |
752.350.000 VND | 752.350.000 VND | 12 month | 12 tháng |
1 |
Bảng theo dõi thực hiện kỹ thuật chuyên môn chăm sóc BN |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX01
|
1.000 |
quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
30,000 |
|
2 |
Bìa bệnh án (23*33 cm) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX02
|
30.000 |
quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,800 |
|
3 |
Biên bản hội chẩn (khổ TP A4) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX03
|
200 |
quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
29,000 |
|
4 |
Biên bản hội chẩn thuốc có dấu sao (khổ TP A5) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX04
|
200 |
quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
15,000 |
|
5 |
Đơn thuốc (khổ TP A5) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX05
|
500 |
quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,000 |
|
6 |
Gáy hồ sơ điều dưỡng |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX06
|
30.000 |
chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,000 |
|
7 |
Giấy ra viện (khổ TP A5) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX07
|
100 |
quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
22,000 |
|
8 |
Phiếu công khai thuốc A4 |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX08
|
1.000 |
quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
31,000 |
|
9 |
Phiếu công khai vật tư A4 |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX09
|
1.000 |
quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
31,000 |
|
10 |
Phiếu đánh giá người bệnh ban đầu A4 |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX10
|
30.000 |
tờ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
300 |
|
11 |
Phiếu ghi kết quả siêu âm bụng A4 |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX11
|
3.000 |
tờ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
500 |
|
12 |
Phiếu ghi kết quả siêu âm tuyến giáp A4 |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX12
|
2.000 |
tờ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,000 |
|
13 |
Phiếu khám sức khỏe định kỳ A3 |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX13
|
5.000 |
tờ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
700 |
|
14 |
Phiếu theo dõi BN A4 |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX14
|
1.000 |
quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
28,000 |
|
15 |
Phiếu theo dõi dịch truyền A4 |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX15
|
1.000 |
quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
30,000 |
|
16 |
Phiếu trả kết quả CT |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX16
|
10.000 |
tờ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
330 |
|
17 |
Phiếu trả kết quả MRI |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX17
|
15.000 |
tờ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
330 |
|
18 |
Phiếu trả lời trắc nghiệm thần kinh tâm lý (khổ TP A4) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX18
|
2.000 |
tờ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
550 |
|
19 |
Phiếu vật lý trị liệu (khổ TP A4) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX19
|
3.000 |
tờ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
450 |
|
20 |
Phong bì A5 (17*23cm) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX20
|
2.000 |
chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,500 |
|
21 |
Phong bì nhỏ(12*22cm) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX21
|
5.000 |
chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,300 |
|
22 |
Sổ báo cáo tình hình các khoa lâm sàng A4 |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX22
|
200 |
quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
27,000 |
|
23 |
Sổ giao ban khoa (khổ TP A4) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX23
|
100 |
quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
65,000 |
|
24 |
Sơ kết 15 ngày điều trị (khổ TP A4) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX24
|
150 |
quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
35,000 |
|
25 |
Sổ khám bệnh khoa yêu cầu quốc tế |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX25
|
25.000 |
quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,500 |
|
26 |
Sổ mượn tài sản (khổ TP A4) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX26
|
150 |
quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
39,000 |
|
27 |
Test sa sút trí tuệ (khổ TP A4) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX27
|
2.000 |
bộ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,000 |
|
28 |
Trắc nghiệm đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) khổ TP A4 |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX28
|
1.000 |
bộ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
650 |
|
29 |
Trắc nghiệm trầm cảm BECK (khổ TP A3) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX29
|
1.000 |
tờ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,500 |
|
30 |
Túi film nhỏ (28*33 cm) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX30
|
45.000 |
chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,600 |
|
31 |
Túi film to (40*52 cm) |
Xuất xứ: Việt Nam; Kỹ mã hiệu: TX31
|
25.000 |
chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,500 |