Providing a first -time consumable tool, chemicals and supplies for 2025

        Watching
Tender ID
Views
19
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Providing a first -time consumable tool, chemicals and supplies for 2025
Bidding method
Online bidding
Tender value
102.854.720.070 VND
Publication date
16:15 27/06/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500109731_2506271418
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hanoi Central Odonto -Stomatology Hospital
Approval date
27/06/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0304259413 3D MEDICAL DENTAL COMPANY LIMITED 3.015.200.000 3.084.000.000 4 See details
2 vn0106122008 HOANG MINH EQUIPMENT MATERIAL JOINT STOCK COMPANY 153.877.710 254.069.000 3 See details
3 vn0101849706 HOANG PHUONG CHEMICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 724.974.500 1.133.997.300 14 See details
4 vn0107396731 KLM MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 25.515.000 42.250.000 1 See details
5 vn0106113003 PHAN ANH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 100.955.200 110.152.000 4 See details
6 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 2.216.358.800 2.216.359.050 3 See details
7 vn2801615584 AN SINH MEDICAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY 29.880.000 75.600.000 1 See details
8 vn0105197177 HOANG NGUYEN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 346.500.000 346.500.000 1 See details
9 vn0104852457 ORIENT INTERNATIONAL TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED 37.800.000 46.800.000 1 See details
10 vn0400102101 DANAMECO MEDICAL JOINT STOCK CORPORATION 242.732.000 348.000.000 2 See details
11 vn0107386349 4V SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED 15.000.000 15.750.000 1 See details
12 vn0312439106 MEDENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 900.000.000 900.000.000 1 See details
13 vn0304333610 DAI TAN PRODUCTION - TRADING - SERVICE CO., LTD 2.977.830.000 3.088.470.000 4 See details
14 vn0302130894 DENTISTRY OF EQUIPMENT COMPANY LTD 2.219.850.678 2.362.169.575 25 See details
15 vn0101760825 DENTWIN MEDICAL SUPPLY JOINT STOCK COMPANY 657.350.000 657.350.000 5 See details
16 vn0314565360 SIV TRADING COMPANY LIMITED 17.089.445.370 17.089.445.340 12 See details
17 vn0106081305 THIEN PHUC DENTISTRY COMPANY LIMITED 1.209.045.000 1.220.504.725 8 See details
18 vn0106845085 VIET TUAN TRADING AND SERVICES TECHNICAL COMPANY LIMITED 1.745.100.000 1.745.100.000 2 See details
19 vn0101372043 MEDICAL TECHNIQUE EQUIPMENT MATERIAL TRADING COMPANY LIMITED 1.922.700.000 2.587.500.000 5 See details
20 vn0102676044 DETEC DENTAL JOINT STOCK COMPANY 20.865.000.000 20.865.000.000 38 See details
21 vn0304028624 PACIFIC DENTAL CO., LTD 2.583.134.620 2.583.134.620 4 See details
22 vn0110589758 WINGS VINA COMPANY LIMITED 4.917.500 11.494.500 2 See details
23 vn0106756501 MINH LONG MEDICAL MATERIAL COMPANY LIMITED 2.230.000.000 3.031.000.000 2 See details
24 vn0108910484 GLOBAL DENTAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 654.500.000 654.500.000 2 See details
25 vn0102398340 thai phu medical equipment Joint Stock Company 6.872.950.000 6.872.950.000 1 See details
Total: 25 contractors 67.976.616.378 71.342.096.110 146
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Dụng cụ giữ file
20
Cái
Pháp
39,780,000
2
Bộ mũi khoan lấy lõi xương tự thân
3
Bộ
Đức
74,844,000
3
Xi măng trám bít ống tủy
70
Hộp
Ấn Độ
35,420,000
4
Bộ lấy dụng cụ gãy
1
Bộ
Trung Quốc
20,268,000
5
Vật liệu hàn tủy sinh học
10
Hộp
Pháp
54,500,000
6
Thêm 1 răng hàm khung
100
Răng
Việt Nam
74,000,000
7
Eugenol
50
Lọ
Ấn Độ
5,550,000
8
Vật liệu sinh học thay thế ngà
250
Hộp
Pháp
600,000,000
9
Mũi khoan linderman
30
Cái
Thụy Sỹ
10,400,100
10
Khí cụ cố định Quad-Helix
500
Cái
Việt Nam
165,000,000
11
Cầu/chụp hợp kim Titanium phủ sứ trên răng thật và implant
2.500
Răng
Việt Nam
1,725,000,000
12
Ốc nong xương Won Moon
300
Bộ
Hàn Quốc
2,280,000,000
13
Air Motor (loại 4 lỗ)
10
Cái
Canada
58,212,000
14
Cầu/chụp sứ toàn phần độ trong mờ thấp trên răng thật và implant
2.000
Răng
Việt Nam
3,360,000,000
15
Cầu/chụp hợp kim thường phủ sứ trên răng thật và implant
2.000
Răng
Việt Nam
1,080,000,000
16
Vít xương đường kính 2mm dài 6mm;8mm
8.000
Cái
Hàn Quốc
919,200,000
17
Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm
200
Cái
Đức
691,739,000
18
Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao
200
Hộp
Nhật Bản
399,000,000
19
Màng không tiêu ~20x30mm
20
Cái
Đức
42,243,600
20
Keo gắn mắc cài quang trùng hợp
100
Hộp
Mỹ
280,670,000
21
Thêm 1 răng hàm tháo lắp nhựa dẻo
100
Răng
Việt Nam
39,000,000
22
Keo dán composite 2 trong 1
300
Lọ
Brazil
168,000,000
23
Máng điều trị thói quen nghiến răng.
100
Cái
Việt Nam
33,000,000
24
Vật liệu điều trị tủy
30
Tuýp
Hàn Quốc
49,927,500
25
Khí cụ cố định nong nhanh
1.500
Cái
Việt Nam
1,980,000,000
26
Chỉ phẫu thuật dùng trong, tự tiêu dài ≥ 75cm, 1/2c kim tròn các số 2/0; 3/0; 4/0
15.000
Sợi
Bỉ
346,500,000
27
Chốt liền chụp hợp kim thường trên răng thật
200
Răng
Việt Nam
59,000,000
28
Que test kiểm tra chất lượng lò hấp ướt tiệt trùng
5.000
Cái
Trung Quốc
7,035,000
29
Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha mức độ nhẹ (14 khay)
20
Bộ
Trung Quốc
781,095,400
30
Vít xương đường kính 1,2mm, chiều dài 6; 8mm
200
Cái
Hàn Quốc
29,000,000
31
Kìm kẹp kim Mathew đầu cong
4
Cái
Nhật Bản
18,080,000
32
Nền hàm khung kim loại thường
250
Hàm
Việt Nam
275,000,000
33
Đầu laser GEMINI 810 + 980 DIODE LASER
100
Cái
Hoa Kỳ
47,880,000
34
Giấy in dùng cho máy tiệt trùng E.O
30
Cuộn
Trung Quốc
294,000
35
Đầu laser Easy Tip 320 Pack 25
100
Cái
Đức
36,000,000
36
Xi măng gắn Veneer quang trùng hợp
25
Tuýp
Hoa Kỳ
21,131,250
37
Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10x10cm x 8 lớp
60.000
Gói
Việt Nam
215,940,000
38
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica màu xám
100
Hộp
Hoa Kỳ
628,500,000
39
Vít neo chặn có lỗ, đầu lục giác
4.000
Cái
Hàn Quốc
872,000,000
40
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c
15.000
Sợi
Mỹ
1,221,495,000
41
Thám châm thường
120
Cái
Pakistan
3,000,000
42
Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa dẻo
2.000
Hàm
Việt Nam
1,100,000,000
43
Bộ khuôn trám mặt bên
2
Bộ
Hoa Kỳ
32,656,400
44
Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m
8.000
Cái
Việt Nam
26,792,000
45
Vật liệu trám bít ống tủy
85
Hộp
Hàn Quốc
66,937,500
46
Hàm duy trì kết quả điều trị nắn chỉnh răng bằng khí cụ tháo lắp
3.000
Hàm
Việt Nam
540,000,000
47
Chốt bộ (Mũi + chốt)
3
Hộp
Hoa Kỳ
16,171,428
48
Mũi khoan xương mini
200
Cái
Hàn Quốc
119,700,000
49
Ống nghiệm quay li tâm máu
20.000
Cái
Hàn Quốc
760,000,000
50
Viên khử khuẩn Natri dichloroisocyanurate
100
Hộp
Việt Nam
34,000,000
51
Thêm móc cho hàm giả tháo lắp (1 móc)
40
Cái
Việt Nam
6,000,000
52
Mũi khoan chậm hàm trên, hàm dưới (tròn, trụ)
100
Cái
Nhật Bản; Việt Nam
3,500,000
53
Dụng cụ định vị cố định màng ghép xương cơ bản
3
Bộ
Đức
64,855,350
54
Hàm chức năng có thẻ tập lưỡi và tấm chặn môi
200
Cái
Pháp
207,000,000
55
Bóng đèn LED dùng cho tay khoan nhanh có đèn
20
Cái
Nhật Bản
36,000,000
56
Máng nhai thư giãn điều trị rối loạn thái dương hàm.
2.000
Máng
Việt Nam
1,700,000,000
57
Inlay/Onlay sứ toàn phần trên răng thật
200
Cái
Việt Nam
120,000,000
58
Cầu/chụp hợp kimTitanium trên răng thật và implant
500
Răng
Việt Nam
222,500,000
59
Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát
50
Hộp
Hoa Kỳ
70,000,000
60
Veneer sứ toàn phần
500
Răng
Việt Nam
900,000,000
61
Implant
800
Cái
Thụy Sỹ ; Mỹ
10,528,000,000
62
Abutment
600
Cái
Thụy Sỹ ; Mỹ
2,693,100,000
63
Coping
300
Cái
Thụy Sỹ ; Mỹ
510,772,500
64
Trụ liền thương
200
Cái
Thụy Sỹ ; Mỹ
267,900,000
65
Analog
150
Cái
Thụy Sỹ ; Mỹ
213,262,500
66
Cover
200
Cái
Thụy Sỹ ; Mỹ
211,500,000
67
Bộ dụng cụ phẫu thuật
2
Bộ
Thụy Sỹ ; Mỹ
237,400,000
68
Bộ dụng cụ phục hình
2
Bộ
Thụy Sỹ ; Mỹ
21,150,000
69
Màng không tiêu ~15x20mm
20
Cái
Đức
31,682,700
70
Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 23G*1''
2.400
Cái
Việt Nam
1,759,200
71
Dây nối dùng cho bơm tiêm điện
9.000
Cái
Ấn Độ
29,880,000
72
Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại có đèn
100
Cái
Nhật Bản
460,000,000
73
Thêm răng cho hàm giả tháo lắp (1 đơn vị răng giả)
50
Răng
Việt Nam
9,500,000
74
Mũi cạo vôi răng
15
Cái
Nhật Bản
17,850,000
75
Que thử nước tiểu 10 thông số
250
Hộp
Ba Lan
144,375,000
76
Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc
500
Lọ
Hoa Kỳ
1,450,000,000
77
Nẹp thẳng 4 lỗ
200
Cái
Hàn Quốc
144,000,000
78
Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 23G*1"
30.000
Cái
Việt Nam
14,790,000
79
Cùi đúc sứ toàn phần trên răng thật
100
Cái
Việt Nam
60,000,000
80
Ốc nong nhanh
800
Cái
Ý
672,000,000
81
Dẫn xuất protein khuôn men
10
Tuýp
Thụy Sỹ
92,137,500
82
Vật liệu ghép xương đồng loại 1cc
200
Lọ
Hoa Kỳ
780,000,000
83
Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm
350
Cái
Đức
988,764,350
84
Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy
100
Tuýp
Mỹ
55,000,000
85
Gel chống ê buốt kèm cây bôi
10
Lọ
Ấn Độ
8,230,000
86
Nền hàm khung Titanium
500
Hàm
Việt Nam
675,000,000
87
Matrix nhựa
5
Hộp
Directa AB
2,131,500
88
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc
55
Lọ
Hàn Quốc
132,000,000
89
Hàm duy trì kết quả điều trị nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định
100
Hàm
Việt Nam
38,500,000
90
Cầu/chụp nhựa (1 đơn vị răng giả)
2.000
Răng
Việt Nam
200,000,000
91
Chốt liền chụp hợp kim thường phủ sứ trên răng thật
300
Răng
Việt Nam
118,500,000
92
Đầu lấy cao răng siêu âm 25K trên nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad
20
Cái
Mỹ
28,000,000
93
Cầu/chụp hợp kim thường trên răng thật và implant
500
Răng
Việt Nam
197,500,000
94
Bơm nhựa 50ml (cho ăn)
2.000
Cái
Việt Nam
5,000,000
95
Nền hàm giả tháo lắp bán phần nhựa thường
2.000
Hàm
Việt Nam
700,000,000
96
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH 2plus dài 20mm 1/2c
6.600
Sợi
Mỹ
849,307,800
97
Mash thanh quản
30
Cái
Trung Quốc
15,000,000
98
Tay khoan nhanh 45°
5
Cái
Canada
55,900,000
99
Pin cố định màng xương
1
Hộp
Đức
4,326,000
100
Cầu dán hợp kim thường phủ sứ
200
Răng
Việt Nam
79,000,000
101
Bộ vít cố định xương
2
Bộ
Đức
56,561,400
102
Phục hình cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit.
20
Răng
Việt Nam
370,000,000
103
Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại không có đèn
50
Cái
Nhật Bản
130,000,000
104
Xi măng gắn phục hình
200
Hộp
Đức
420,000,000
105
Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit.
40
Răng
Việt Nam
660,000,000
106
Cầu/chụp sứ toàn phần (đắp lớp) trên răng thật và implant
2.000
Răng
Việt Nam
1,600,000,000
107
Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1''
50.000
Cái
Việt Nam
53,500,000
108
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc
100
Lọ
Hàn Quốc
180,000,000
109
Chỉ phẫu thuật vi phẫu 10/0 dài ≥ 13cm, kim tròn 3/8c dài 5mm
500
Sợi
Mỹ
145,556,000
110
Chốt liền chụp sứ toàn phần trên răng thật
100
Răng
Việt Nam
60,000,000
111
Nẹp Maxi 18 lỗ tự khóa quay trái, phải
100
Cái
Hàn Quốc
430,000,000
112
Túi hấp dụng cụ
10.000
Cái
Malaysia
18,500,000
113
Hàm nắn chỉnh răng bằng khí cụ tháo lắp
200
Hàm
Việt Nam
77,000,000
114
Đầu lấy cao siêu âm 25K dưới nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad
30
Cái
Mỹ
54,000,000
115
Đệm hàm nhựa thường
50
Hàm
Việt Nam
12,500,000
116
Huyết áp kế bắp tay điện tử
6
Bộ
Trung Quốc
2,467,710
117
Mũi khoan trụ tròn
500
Cái
Thụy Sỹ
36,500,000
118
Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho tay cưa Medtronic
120
Cái
Mỹ
1,537,200,000
119
Chốt sợi thủy tinh
250
Cái
Pháp
55,375,000
120
Hàm giữ khoảng 1 bên
1.800
Hàm
Việt Nam
693,000,000
121
Implant cấp độ IV
1.000
Cái
Mỹ
4,530,000,000
122
Abutment
1.000
Cái
Hàn Quốc
1,400,000,000
123
Abutment/ multi thẳng
50
Cái
Hàn Quốc
81,150,000
124
Abutment/ multi nghiêng
50
Cái
Hàn Quốc
88,000,000
125
Coping
150
Cái
Hàn Quốc
201,000,000
126
Trụ liền thương
300
Cái
Hàn Quốc
225,000,000
127
Analog
200
Cái
Hàn Quốc
90,000,000
128
Nắp đậy dạng Cap
100
Cái
Hàn Quốc
34,000,000
129
Bộ dụng cụ phẫu thuật
3
Bộ
Hàn Quốc
151,500,000
130
Bộ dụng cụ phục hình
3
Bộ
Hàn Quốc
72,300,000
131
Bộ Cathete tĩnh mạch 3 nòng
100
Bộ
Trung Quốc
25,515,000
132
Khay chỉnh nha trong suốt gói duy trì (3 khay)
120
Bộ
Trung Quốc
912,542,640
133
Vít cố định xương khối
100
Hộp
Đức
332,325,000
134
Thêm 1 răng hàm tháo lắp nhựa thường
100
Răng
Việt Nam
19,000,000
135
Dụng cụ mài kẽ răng
20
Ống
Israel
17,850,000
136
Sửa hàm giả gãy
500
Hàm
Việt Nam
125,000,000
137
Chốt sợi carbon
1.000
Cái
Hoa Kỳ
173,000,000
138
Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1"
60.000
Cái
Việt Nam
43,980,000
139
Bộ dụng cụ mài chỉnh xương
3
Bộ
Đức
26,881,470
140
Quadhelix
30
Cái
Mỹ
13,500,000
141
Lưỡi cưa lắc dùng cho tay cưa Medtronic
60
Cái
Mỹ
207,900,000
142
Cầu/chụp sứ toàn phần (nguyên khối) trên răng thật và implant
2.000
Răng
Việt Nam
1,600,000,000
143
Dây truyền dịch
16.000
Bộ
Trung Quốc
36,800,000
144
Bộ dụng cụ nong chẻ xương
2
Bộ
Hàn Quốc
59,000,000
145
Mặt gương khám
1.200
Cái
Pakistan
9,948,000
146
Vít cố định hàm 8; 10; 12mm
4.000
Cái
Hàn Quốc
1,200,000,000
147
Mũi khoan cắt xương
200
Cái
Thụy Sỹ
69,334,000
148
Cây ấn chất hàn
60
Cái
Pakistan
7,800,000
149
Kìm cắt xa
50
Cái
Nhật Bản
199,250,000
150
Trâm thăm dò ống tủy độ thuôn biến đổi
60
Vỉ
Thụy Sỹ
34,056,000
151
Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha trẻ em (không giới hạn số khay trong 18 tháng)
20
Bộ
Trung Quốc
839,569,080
152
Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml
400
Cái
Trung Quốc
25,520,000
153
Đầu siêu âm dùng cho máy lấy cao Acteon
2
Bộ
Pháp
22,625,000
154
Đĩa đánh bóng composite
30
Cái
Hoa Kỳ, G7
1,417,500
155
Nẹp hình chữ L 4 lỗ quay phải, quay trái tạo góc 100 độ
800
Cái
Hàn Quốc
464,000,000
156
Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 25G*1''
82.000
Cái
Việt Nam
40,426,000
157
Cùi đúc hợp kim thường trên răng thật
300
Cái
Việt Nam
88,500,000
158
Mũi khoan mài xương
300
Cái
Đức
240,000,000
159
Kim luồn tĩnh mạch các số
18.000
Cái
Ấn Độ
37,800,000
160
Thước đo nội nha
15
Cái
Trung Quốc
9,450,000
161
Khung đê cao su
20
Cái
Nhật Bản
7,980,000
162
Cùi đúc hợp kim Titanium trên răng thật
300
Cái
Việt Nam
103,500,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second