Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Time to Renew Successfully | Old bid closing time | Time of bid closing after extension | Old bid opening time | Bid opening time after extension | Reason |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 08:46 16/04/2025 | 15:00 18/04/2025 | 14:00 21/04/2025 | 15:00 18/04/2025 | 14:00 21/04/2025 | Hanoi Central Hospital of Odonto-Stomatology extends the bidding/opening time to ensure the response time to clarify the contractor's E-HSMT. |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Ống nghiệm quay li tâm máu
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Que test kiểm tra chất lượng lò hấp ướt tiệt trùng
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Que thử nước tiểu 10 thông số
|
222.075.000
|
222.075.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Test chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu Clinitek control (-); (+)
|
14.490.000
|
14.490.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml
|
73.920.000
|
73.920.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Bình khí 100% E.O
|
198.275.000
|
198.275.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Bộ Cathete tĩnh mạch 3 nòng
|
42.250.000
|
42.250.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Bơm nhựa 50ml (cho ăn)
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 23G*1''
|
1.932.000
|
1.932.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1"
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1''
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 23G*1"
|
16.050.000
|
16.050.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 25G*1''
|
43.870.000
|
43.870.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác
|
99.356.000
|
99.356.000
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c
|
1.221.495.000
|
1.221.495.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác
|
331.800.000
|
331.800.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH 2plus dài 20mm 1/2c
|
849.307.800
|
849.307.800
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài ≥ 45cm, kim tam giác
|
96.118.000
|
96.118.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài ≥ 70cm, kim tròn 1/2 đường trong 17mm
|
124.541.000
|
124.541.000
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 6/0, dài ≥ 45cm, kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2c
|
141.662.000
|
141.662.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Chỉ phẫu thuật dùng trong, tự tiêu dài ≥ 75cm, 1/2c kim tròn các số 2/0; 3/0; 4/0
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Chỉ phẫu thuật vi phẫu 10/0 dài ≥ 13cm, kim tròn 3/8c dài 5mm
|
145.556.250
|
145.556.250
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Dây nối dùng cho bơm tiêm điện
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Dây truyền dịch
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10x10cm x 8 lớp
|
317.760.000
|
317.760.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Giấy in dùng cho máy tiệt trùng E.O
|
18.777.000
|
18.777.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Kim luồn tĩnh mạch các số
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Mash thanh quản
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Mặt gương khám
|
33.118.800
|
33.118.800
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Túi hấp dụng cụ
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Viên khử khuẩn Natri dichloroisocyanurate
|
39.700.000
|
39.700.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Air Motor (loại 4 lỗ)
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại có đèn
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại không có đèn
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Bộ dụng cụ mài chỉnh xương
|
26.881.470
|
26.881.470
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Bóng đèn LED dùng cho tay khoan nhanh có đèn
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Đầu bơm Máy Lèn Nhiệt Gutta Lỏng - EQV
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Đầu cắt dùng cho máy lèn nhiệt EQV
|
15.100.000
|
15.100.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Đầu laser Easy Tip 320 Pack 25
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Đầu laser GEMINI 810 + 980 DIODE LASER
|
50.274.000
|
50.274.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Đầu lấy cao răng siêu âm 25K trên nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad
|
28.481.540
|
28.481.540
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Đầu lấy cao siêu âm 25K dưới nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad
|
55.002.390
|
55.002.390
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Đầu siêu âm dùng cho máy lấy cao Acteon
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Gắp trơn không rãnh
|
5.985.000
|
5.985.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Kìm cắt xa
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Kìm kẹp kim Mathew đầu cong
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Kìm uốn nẹp tái tạo
|
26.775.000
|
26.775.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Lưỡi cưa lắc dùng cho tay cưa Medtronic
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho tay cưa Medtronic
|
1.537.200.000
|
1.537.200.000
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho tay cưa Stryker
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Nẹp hình chữ L 4 lỗ quay phải, quay trái tạo góc 100 độ
|
496.000.000
|
496.000.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Nẹp Maxi 18 lỗ tự khóa quay trái, phải
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Nẹp thẳng 4 lỗ
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Tay khoan nhanh 45°
|
99.900.000
|
99.900.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Vít neo chặn có lỗ, đầu lục giác
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Vít cố định hàm 8; 10; 12mm
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Vít cố định xương khối
|
332.325.000
|
332.325.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Vít xương đường kính 1,2mm, chiều dài 6; 8mm
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Vít xương đường kính 2mm dài 6mm;8mm
|
928.000.000
|
928.000.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Bộ dụng cụ nong chẻ xương
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Bộ khuôn trám + Kìm đặt khuôn
|
18.787.000
|
18.787.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Bộ khuôn trám mặt bên
|
47.144.000
|
47.144.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Bộ lấy dụng cụ gãy
|
21.281.400
|
21.281.400
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Bộ mũi khoan lấy lõi xương tự thân
|
74.844.000
|
74.844.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Bộ vít cố định xương
|
56.561.400
|
56.561.400
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Cầu dán hợp kim thường phủ sứ
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Cầu/chụp hợp kim thường phủ sứ trên răng thật và implant
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Cầu/chụp hợp kim thường trên răng thật và implant
|
197.500.000
|
197.500.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Cầu/chụp hợp kim Titanium phủ sứ trên răng thật và implant
|
1.725.000.000
|
1.725.000.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Cầu/chụp hợp kimTitanium trên răng thật và implant
|
222.500.000
|
222.500.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Cầu/chụp nhựa (1 đơn vị răng giả)
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Cầu/chụp sứ toàn phần (đắp lớp) trên răng thật và implant
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Cầu/chụp sứ toàn phần (nguyên khối) trên răng thật và implant
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Cầu/chụp sứ toàn phần độ trong mờ thấp trên răng thật và implant
|
3.360.000.000
|
3.360.000.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Cây ấn chất hàn
|
31.563.000
|
31.563.000
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica màu xám
|
629.000.000
|
629.000.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Chốt bộ (Mũi + chốt)
|
17.829.000
|
17.829.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Chốt liền chụp hợp kim thường phủ sứ trên răng thật
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Chốt liền chụp hợp kim thường trên răng thật
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Chốt liền chụp sứ toàn phần trên răng thật
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Chốt sợi carbon
|
173.250.000
|
173.250.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Chốt sợi thủy tinh
|
57.487.500
|
57.487.500
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Cùi đúc hợp kim thường trên răng thật
|
88.500.000
|
88.500.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Cùi đúc hợp kim Titanium trên răng thật
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Cùi đúc sứ toàn phần trên răng thật
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Dẫn xuất protein khuôn men
|
92.137.500
|
92.137.500
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát
|
74.200.000
|
74.200.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Đệm hàm nhựa thường
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Đĩa đánh bóng composite
|
6.394.500
|
6.394.500
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Dụng cụ định vị cố định màng ghép xương cơ bản
|
64.855.350
|
64.855.350
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Dụng cụ giữ file
|
39.795.000
|
39.795.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Dụng cụ mài kẽ răng
|
39.690.000
|
39.690.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Eugenol
|
6.655.000
|
6.655.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Gel chống ê buốt kèm cây bôi
|
8.526.000
|
8.526.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy
|
60.406.500
|
60.406.500
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Hàm chức năng có thẻ tập lưỡi và tấm chặn môi
|
262.920.000
|
262.920.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Hàm duy trì kết quả điều trị nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Hàm duy trì kết quả điều trị nắn chỉnh răng bằng khí cụ tháo lắp
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa dẻo
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Hàm giữ khoảng 1 bên
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Hàm nắn chỉnh răng bằng khí cụ tháo lắp
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Huyết áp kế bắp tay điện tử
|
14.994.000
|
14.994.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Inlay/Onlay sứ toàn phần trên răng thật
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Keo dán composite 2 trong 1
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Keo gắn mắc cài quang trùng hợp
|
280.670.000
|
280.670.000
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Khay chỉnh nha trong suốt có nút bấm trên khay. . Bộ 30 khay
|
664.000.000
|
664.000.000
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Khay chỉnh nha trong suốt có nút bấm trên khay. Bộ 10 khay
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Khay chỉnh nha trong suốt có nút bấm trên khay. Bộ không giới hạn số khay
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha mức độ nhẹ (14 khay)
|
781.095.400
|
781.095.400
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Khay chỉnh nha trong suốt gói duy trì (3 khay)
|
912.542.640
|
912.542.640
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Khay chỉnh nha trong suốt gói toàn diện (không giới hạn số khay trong 5 năm)
|
27.418.298.460
|
27.418.298.460
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha trẻ em (không giới hạn số khay trong 18 tháng)
|
839.569.080
|
839.569.080
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Khí cụ cố định nong nhanh
|
1.980.000.000
|
1.980.000.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Khí cụ cố định Quad-Helix
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Khung đê cao su
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm
|
988.764.350
|
988.764.350
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm
|
691.739.000
|
691.739.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Màng collagen 10x20mm
|
562.500.000
|
562.500.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Máng điều trị thói quen nghiến răng.
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Màng không tiêu ~15x20mm
|
31.682.700
|
31.682.700
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Màng không tiêu ~20x30mm
|
42.243.600
|
42.243.600
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Máng nhai thư giãn điều trị rối loạn thái dương hàm.
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Matrix nhựa
|
2.238.075
|
2.238.075
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Matrix thép
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Mũi cạo vôi răng
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Mũi khoan cắt xương
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Mũi khoan chậm hàm trên, hàm dưới (tròn, trụ)
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Mũi khoan mài cắt xương cổ dài
|
13.300.000
|
13.300.000
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Mũi khoan linderman
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Mũi khoan mài xương
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Mũi khoan sứ tay chậm
|
5.386.500
|
5.386.500
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Mũi khoan trụ tròn
|
36.599.500
|
36.599.500
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Mũi khoan xương mini
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Nền hàm giả tháo lắp bán phần nhựa thường
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Nền hàm khung kim loại thường
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Nền hàm khung Titanium
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Ốc nong nhanh
|
760.800.000
|
760.800.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Ốc nong xương
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Ốc nong xương Won Moon
|
2.280.000.000
|
2.280.000.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit.
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Phục hình cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit.
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Pin cố định màng xương
|
4.326.000
|
4.326.000
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Quadhelix
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Sửa hàm giả gãy
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Thám châm thường
|
30.492.000
|
30.492.000
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Thêm 1 răng hàm khung
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Thêm 1 răng hàm tháo lắp nhựa dẻo
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Thêm 1 răng hàm tháo lắp nhựa thường
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Thêm móc cho hàm giả tháo lắp (1 móc)
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Thêm răng cho hàm giả tháo lắp (1 đơn vị răng giả)
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Thước đo nội nha
|
10.395.000
|
10.395.000
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Trâm thăm dò ống tủy độ thuôn biến đổi
|
35.758.800
|
35.758.800
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Vật liệu điều trị tủy
|
49.927.500
|
49.927.500
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc
|
184.815.800
|
184.815.800
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc
|
135.047.495
|
135.047.495
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc
|
1.875.000.000
|
1.875.000.000
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Vật liệu ghép xương đồng loại 1cc
|
1.156.000.000
|
1.156.000.000
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Vật liệu hàn tủy sinh học
|
54.500.000
|
54.500.000
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Vật liệu sinh học thay thế ngà
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Vật liệu tái tạo men răng
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Vật liệu trám bít ống tủy
|
169.065.000
|
169.065.000
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Veneer sứ toàn phần
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Xi măng gắn phục hình
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 month
|
|
166
|
Xi măng gắn Veneer quang trùng hợp
|
22.187.800
|
22.187.800
|
0
|
12 month
|
|
167
|
Xi măng trám bít ống tủy
|
37.191.000
|
37.191.000
|
0
|
12 month
|
|
168
|
HT1: Hệ thống Implant bề mặt ái nước
|
14.683.084.970
|
14.683.084.970
|
0
|
12 month
|
|
169
|
HT2: Hệ thống Implant cấp độ IV
|
6.872.950.000
|
6.872.950.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.