Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313598564 | 0313598564 |
DAI PHUC HAI CORPORATION |
295.095.120 VND | 295.095.120 VND | 7 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IC nguồn SC8802 |
59 | Linh kiện | Trung Quốc | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | IC hạ áp TPS5430 |
59 | Linh kiện | Trung Quốc | 95,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Biến trở số MCP41010 |
59 | Linh kiện | Trung Quốc | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | IC nguồn ASM1117 |
59 | Linh kiện | Trung Quốc | 95,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | IC Switching MC3X063A |
59 | Linh kiện | Trung Quốc | 95,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | IC Op-Amp MCP6004 |
59 | Linh kiện | Trung Quốc | 95,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | IC Op-Amp LM321 |
59 | Linh kiện | Trung Quốc | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Điện trở 0.01R |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Điện trở 0.5R |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Điện trở 680k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Điện trở 560k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Điện trở 500k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Điện trở 330k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Điện trở 200k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Điện trở 120k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Điện trở 100k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Điện trở 75k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Điện trở 56k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Điện trở 47k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Điện trở 33k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Điện trở 20k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Điện trở 15k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Điện trở 10k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Điện trở 4.7k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,485 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Điện trở 3.3k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,485 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Điện trở 3k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Điện trở 2.2k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Điện trở 2k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Điện trở 1.2k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Điện trở 1k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Điện trở 22R |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Điện trở 2R |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Điện trở 0R |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Điện trở 200k |
118 | Linh kiện | Trung Quốc | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tụ điện 100µF |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 7,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tụ điện 100µF |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 7,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tụ điện 10µF |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 7,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tụ điện 22µF/25V |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 8,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tụ điện 10µF/25V |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 8,710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tụ điện 10µF |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 9,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tụ điện 4.7µF |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 9,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tụ điện 1µF |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 7,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tụ điện 100nF |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 9,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tụ điện 15nF |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 7,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tụ điện 10nF |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 7,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tụ điện 1500pF |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 7,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tụ điện 47pF |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 7,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cuộn cảm 4.7µH |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 7,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cuộn cảm 10µH |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 7,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cuộn cảm 68nH |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 7,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Transistor CSD17310Q5 |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Transistor NPN |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Transistor PNP |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Transistor B5815WS |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Diode SS54F |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Diode SS56F |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | LED GRN |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | LED RED |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dây cáp nối 2P_2.54 |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dây cáp nối 6P_GX16 |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Jack nối DC_JACK_1 |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Công tắc SW3 |
119 | Linh kiện | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Nút nhấn BT4 |
121 | Linh kiện | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mạch PCB |
14 | Linh kiện | Trung Quốc | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Trụ nhựa |
20 | Linh kiện | Trung Quốc | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Hộp nhựa |
10 | Linh kiện | Trung Quốc | 403,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Connector 6x2P |
20 | Linh kiện | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | IC SMT32 |
50 | Linh kiện | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Dây điện 2 lõi |
45 | Mét | Trung Quốc | 88,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Dây diện 4 lõi đồng trục |
25 | Mét | Trung Quốc | 980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Acquy |
10 | Linh kiện | Trung Quốc | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |