Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102358228 | 0102358228 |
GAMA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
733.140.000 VND | 733.140.000 VND | 10 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106981659 | 0106981659 | DONG DO EQUIPMENT AND ELEVATOR COMPANY LIMITED | No technical response |
1 |
Bảo trì thang máy tải khách nhà S2 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
1 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
19,250,000 |
||
2 |
Bảo trì thang máy tải khách nhà S3 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
3 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
19,850,000 |
||
3 |
Bảo trì thang máy tải khách nhà S3 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
1 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
20,500,000 |
||
4 |
Bảo trì thang máy tải khách nhà S6 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
2 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
19,250,000 |
||
5 |
Bảo trì thang máy tải hàng nhà S6 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
1 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
16,500,000 |
||
6 |
Bảo trì thang máy tải khách nhà S7 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
5 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
21,250,000 |
||
7 |
Bảo trì thang máy tải khách nhà S7 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
1 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
21,250,000 |
||
8 |
Bảo trì thang máy tải khách nhà S8 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
5 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
21,250,000 |
||
9 |
Bảo trì thang máy tải khách nhà S8 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
1 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
21,250,000 |
||
10 |
Bảo trì thang máy tải hàng nhà S9 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
2 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
16,500,000 |
||
11 |
Bảo trì thang máy tải khách nhà S11 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
2 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
19,250,000 |
||
12 |
Bảo trì thang tải thực phẩm nhà S11 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
1 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
16,500,000 |
||
13 |
Bảo trì thang máy tải khách nhà H2 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
8 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
19,850,000 |
||
14 |
Bảo trì thang máy tải khách nhà S17 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
1 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
19,250,000 |
||
15 |
Bảo trì thang máy tải khách nhà S17 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
1 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
19,250,000 |
||
16 |
Bảo trì thang máy tải hàng nhà K2 (số lần bảo trì: 10 lần / 1 thang tương ứng 10 tháng) |
|
1 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
16,500,000 |
||
17 |
Bảo trì thang máy tải khách nhà S21 (số lần bảo trì: 4 lần / 1 thang tương ứng 04 tháng) |
|
2 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
7,720,000 |
||
18 |
Bảo trì thang máy tải hàng nhà S21 (số lần bảo trì: 4 lần / 1 thang tương ứng 04 tháng) |
|
1 |
Thang |
Theo quy định tại Chương V |
6,600,000 |