Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101335972 | 0101335972 | LIÊN DANH NLE-PZL-TP-K |
POWERS EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
35.396.866.825,984 VND | 35.396.866.826 VND | 35.396.866.826 VND | 30 day | 30 days | ||
| 2 | vn0500433555 | 0500433555 | LIÊN DANH NLE-PZL-TP-K |
CÔNG TY CỔ PHẦN PUZƠLAN SƠN TÂY |
35.396.866.825,984 VND | 35.396.866.826 VND | 35.396.866.826 VND | 30 day | 30 days | ||
| 3 | vn0106283534 | 0106283534 | LIÊN DANH NLE-PZL-TP-K |
THINH PHAT SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
35.396.866.825,984 VND | 35.396.866.826 VND | 35.396.866.826 VND | 30 day | 30 days | ||
| 4 | vn0108947484 | 0108947484 | LIÊN DANH NLE-PZL-TP-K |
KING ELECTRICAL EQUIPMENT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
35.396.866.825,984 VND | 35.396.866.826 VND | 35.396.866.826 VND | 30 day | 30 days |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | POWERS EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN PUZƠLAN SƠN TÂY | sub-partnership |
| 3 | THINH PHAT SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 4 | KING ELECTRICAL EQUIPMENT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104806891 | 0104806891 | SON DONG ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | E-HSDT does not respond to experience capacity |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chuỗi cách điện néo kép 22kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây bọc tiết diện 70-150mm2 - 120kN |
81 | bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 3,245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Chuỗi cách điện néo 35kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 70mm2 |
450 | Bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,771,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Chuỗi cách điện néo 35kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2 |
42 | Bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,864,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chuỗi cách điện néo 35kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 120mm2 |
66 | Bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,804,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chuỗi cách điện néo 35kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 150mm2-120kN |
263 | Bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,853,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chuỗi cách điện néo 35kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 50-120mm2 - 120kN |
624 | bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,804,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chuỗi cách điện néo 35kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 70-120mm2 - 120kN |
232 | Bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,804,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chuỗi cách điện néo 35kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 70-120mm2 - 120kN |
111 | Bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,804,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chuỗi cách điện néo 35kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 70-150mm2 - 120kN |
194 | bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,853,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chuỗi cách điện đỡ 35kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 150mm2 |
18 | Bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,193,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chuỗi néo đơn 35kV dùng cho dây trần tiết diện 120mm2-120kN |
637 | Bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,826,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chuỗi cách điện néo kép 35kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 70mm2 |
6 | Bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 2,997,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chuỗi cách điện néo kép 35kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 150mm2 |
6 | Bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 3,025,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chuỗi cách điện néo kép 35kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 70-120mm2 - 120kN |
39 | Bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 2,997,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chuỗi cách điện néo kép 35kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 70-150mm2 - 120kN |
36 | bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 3,025,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Recloser 22kV-630A-12,5kA/s-Cách điện polymer ( Không bao gồm tủ điều khiển, biến điện áp) |
1 | bộ | ÚC | 226,692,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ điều khiển Recloser 22kV |
2 | tủ | indonesia | 264,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ đo lường tủ điều khiển |
1 | cái | Korea | 61,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Router 3G/4G/LTE VPN (Tích hợp Firewall) |
1 | bộ | Taiwan | 21,060,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Main chip cho tủ |
1 | cái | Korea | 66,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hộp đầu cáp 22kV Cu/3x70mm2-ngoài trời-Co ngót lạnh kiểu co rút |
1 | Bộ | Trung Quốc | 4,536,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hộp đầu cáp 22kV Cu/3x240mm2-ngoài trời-Co ngót lạnh kiểu co rút |
6 | Bộ | Trung Quốc | 5,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hộp đầu cáp 35kV Cu/3x70mm2-ngoài trời-Co ngót lạnh kiểu co rút |
1 | Bộ | Trung Quốc | 7,452,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hộp đầu cáp 35kV Cu/3x120mm2-ngoài trời-Co ngót lạnh kiểu co rút |
1 | Bộ | Trung Quốc | 8,964,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hộp đầu cáp 35kV Cu/3x240mm2-ngoài trời-Co ngót lạnh kiểu co rút |
2 | Bộ | Trung Quốc | 9,396,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cột BTLT-NPC.I-7,5-190-4,3-Thân liền |
505 | cột | Việt Nam | 3,888,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cột BTLT-NPC.I-7,5-190-6.0-Thân liền |
74 | cột | Việt Nam | 4,719,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cột BTLT-NPC. 8,5-190-11- Thân liền |
7 | cột | Việt Nam | 7,236,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cột BTLT-NPC.I-8,5-190-4,3-Thân liền |
27 | cột | Việt Nam | 4,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cột BTLT-NPC.I-8,5-190-5,0-Thân liền |
4 | cột | Việt Nam | 4,536,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dây trần ACSR-70/11mm2 |
8.4 | Mét | Việt Nam | 40,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dây trần ACSR-150/24mm2 |
306.6 | Mét | Việt Nam | 71,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-4x50mm2 |
12659.75 | m | Việt Nam | 97,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-4x70mm2 |
9343.6604 | m | Việt Nam | 134,460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-4x95mm2 |
14526.83 | m | Việt Nam | 184,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-4x120mm2 |
6634.795 | m | Việt Nam | 228,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dây nhôm bọc XLPE-0,6/1(1,2)kV-1x70mm2 |
29 | m | Việt Nam | 37,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Xà néo cột vuông đơn 1m |
473 | bộ | Việt Nam | 1,089,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Xà néo cột vuông đơn 1.2m |
219 | bộ | Việt Nam | 1,213,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Xà néo cột vuông đúp ngang |
4 | bộ | Việt Nam | 1,243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Xà néo cột vuông đúp ngang |
43 | bộ | Việt Nam | 1,399,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Xà néo cột vuông đúp ngang |
15 | bộ | Việt Nam | 1,243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Xà néo cột vuông đúp dọc |
10 | bộ | Việt Nam | 1,270,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Xà néo cột vuông đúp dọc |
86 | bộ | Việt Nam | 1,270,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Xà néo cột vuông đúp dọc |
71 | bộ | Việt Nam | 1,380,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Xà néo cột li tâm đơn 1m |
141 | bộ | Việt Nam | 1,270,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Xà néo cột li tâm đơn 1m |
78 | bộ | Việt Nam | 1,270,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Xà néo cột li tâm đơn 1.2m |
324 | bộ | Việt Nam | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Xà néo cột li tâm đơn 1.2m |
92 | bộ | Việt Nam | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Xà néo cột li tâm đúp ngang |
7 | bộ | Việt Nam | 1,349,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Xà néo cột li tâm đúp ngang |
44 | bộ | Việt Nam | 1,469,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Xà néo cột li tâm đúp dọc |
20 | bộ | Việt Nam | 1,342,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Xà néo cột li tâm đúp dọc |
75 | bộ | Việt Nam | 1,446,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Gông néo dây cột vuông đơn |
4 | bộ | Việt Nam | 225,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Gông néo dây cột li tâm đơn |
58 | bộ | Việt Nam | 235,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Gông néo dây cột vuông đúp dọc |
2 | bộ | Việt Nam | 247,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Gông néo dây cột li tâm đúp dọc |
5 | bộ | Việt Nam | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Gông néo dây cột li tâm đúp ngang |
5 | bộ | Việt Nam | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Gông néo dây cột li tâm trung thế |
6 | bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tiếp địa RC3 cột H7,5 |
34 | bộ | Việt Nam | 2,338,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tiếp địa RC3-LT8,5 |
1 | bộ | Việt Nam | 2,359,501 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ghíp nhôm AC 50 - 240 loại 3 bulông |
4431 | cái | Việt Nam | 95,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ghíp LV-IPC 120mm2 120mm2 (2 bu lông thép M8) |
3398 | cái | Việt Nam | 75,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ghíp LV-IPC 120-120 (25-120/25-120)-Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm-1 bu lông |
736 | cái | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Ghíp MV-IPC 120-120-(2 bulong)-Cho lưới MV |
62 | Bộ | Việt Nam | 486,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Kẹp treo cáp ABC4x(50-120)mm2 |
152 | cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Kẹp treo cáp ABC4x(50-120)mm2 |
58 | cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Kẹp ngừng cáp ABC4x(50-120)mm2 |
2553 | cái | Việt Nam | 104,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đai thép/phụ kiện khóa đai |
943 | bộ | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM70 |
33 | cái | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM95 |
32 | cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 |
66 | cái | Việt Nam | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Chụp cực silicol CSV |
588 | Cái | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ống bọc cách điện |
120 | m | Việt Nam | 85,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ống bọc cách điện |
3 | m | Việt Nam | 85,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ống nối nhôm A-50 |
12 | m | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Ống nối nhôm A-70 |
8 | m | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Ống nối nhôm A-95 |
8 | m | Việt Nam | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ống nối nhôm A-120 |
8 | m | Việt Nam | 176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Ống nối căng bọc cách điện A120 |
28 | m | Việt Nam | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ống co ngót |
34 | m | Việt Nam | 41,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 |
105 | m | Việt Nam | 12,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Dây buộc định hình cổ sứ loại đơn composite phủ bán dẫn dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2 |
1045 | cái | Việt Nam | 140,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Băng dính cách điện |
243 | cuộn | Việt Nam | 6,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Biển tên cột hạ thế-Vải bạt, in màu-230x150mmm |
1488 | cái | Việt Nam | 10,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Biển tên lộ đường dây hạ thế-Nhôm 1mm, chữ in chìm khắc ăn mòn sơn phủ UV-170x120mm |
342 | cái | Việt Nam | 59,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Tấm ốp cột D20 |
46 | cái | Việt Nam | 57,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | CSV 22kV-DH-10kA-Kèm hạt nổ |
567 | Cái | Trung Quốc | 1,684,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Cách điện đứng 22kV sứ gốm-ty |
7355 | cái | Việt Nam | 483,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Cách điện đứng 35kV Sứ gốm-ty |
3200 | cái | Việt Nam | 600,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Sứ đỡ cầu dao phụ tải 22kV |
216 | Quả | Việt Nam | 1,058,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Sứ đỡ cầu dao phụ tải 35kV |
120 | Quả | Việt Nam | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Sứ đỡ thanh đồng cầu dao phụ tải 22kV |
108 | Quả | Việt Nam | 1,058,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Sứ đỡ thanh đồng cầu dao phụ tải 35kV |
60 | Quả | Việt Nam | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Buồng dập hồ quang cầu dao phụ tải 22kV |
108 | Bình | Việt Nam | 3,672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Buồng dập hồ quang cầu dao phụ tải 35kV |
60 | Bình | Việt Nam | 4,536,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Chuỗi cách điện néo 22kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 50-70mm2 - 120kN |
12 | bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,534,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Chuỗi cách điện néo 22kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 70mm2 - 120kN |
1426 | bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,534,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Chuỗi cách điện néo 22kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 70-120mm2 - 120kN |
264 | Bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,534,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Chuỗi cách điện néo 22kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 150mm2 - 120kN |
88 | bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Chuỗi cách điện néo 22kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 240mm2 - 120kN |
79 | bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,771,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Chuỗi cách điện néo 22kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2 - 120kN |
235 | bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,666,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Chuỗi cách điện néo 22kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây bọc tiết diện 70-150mm2 - 120kN |
75 | bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,828,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Chuỗi cách điện đỡ 22kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 70mm2 - 120kN |
308 | bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Chuỗi néo đơn 22kV dùng cho dây trần tiết diện 70-150mm2-120kN |
2395 | bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Chuỗi néo đơn 22kV dùng cho dây trần tiết diện 150mm2-120kN |
420 | bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 1,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Chuỗi cách điện néo kép 22kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 70mm2 - 120kN |
45 | bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 2,695,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Chuỗi cách điện néo kép 22kV - thủy tinh - Phụ kiện chuỗi néo dùng cho dây trần tiết diện 150mm2 - 120kN |
69 | bộ | Sứ: Trung Quốc; Phụ kiện: Việt Nam | 2,805,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |