Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106827495 | 0106827495 | Liên danh CHAUA – TOTHACO |
ASIA ENGINEERING SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
16.861.042.080 VND | 16.861.041.802 VND | 180 day | ||||
| 2 | vn0600296990 | 0600296990 | Liên danh CHAUA – TOTHACO |
CKD TOAN THANG GROUP COMPANY LIMITED |
16.861.042.080 VND | 16.861.041.802 VND | 180 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | ASIA ENGINEERING SCIENCE JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | CKD TOAN THANG GROUP COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104198499 | 0104198499 | IDC - SAI GON INDUSTRY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | Unconscious | |
| 2 | vn0106540622 | 0106540622 | BT RETAIL AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY | Unconscious | |
| 3 | vn0106330914 | 0106330914 | SUPER MRO JOINT STOCK COMPANY | Unconscious | |
| 4 | vn0601111970 | 0601111970 | THIEN MINH TRUONG JOINT STOCK COMPANY | Unconscious | |
| 5 | vn0201154546 | 0201154546 | B2B INTERNATIONAL COMPANY LIMITED | Unconscious | |
| 6 | vn0104080546 | 0104080546 | VIMICO SPARE PART EQUIPMENT COMPANY LIMITED | Unconscious |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bánh răng chủ động máy nghiền - Pinion; P/N: 12; - Vật liệu: 17Cr2Ni2Mo; - Code DH0306.4700.05; - Drawing No: DH0306.4700.00; - Đường kính vòng đỉnh Dđ = Ø776,88 mm; - Số răng Z=25; - Module M= 28 mm; - Chiều dài bánh răng: 660 mm; - Đường kính trục lắp: Ø380H7/p6; - Độ cứng bề mặt răng đồng đều và đạt: 45-50 HRC; - Độ nhám bề mặt làm việc của răng: Ra = 1,6 μm, các bề mặt còn lại Ra = 3,2 μm. - Bánh răng sau gia công không có khuyết tật, rỗ khí, vết nứt. - Sử dụng phôi rèn để chế tạo bánh răng. Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
3 | Cái | China | 604,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bánh răng bị động - Girth Gear DH0305.4700-I .00 (Bao gồm phụ kiện đi kèm) - Drawing No DH0305.4700-I.00; - Độ cứng bề mặt răng đồng đều và đạt 228 - 269 HB; - Độ nhám bề mặt làm việc của răng: Ra = 1,6 μm, các bề mặt lắp ghép đạt độ nhám Ra = 3,2 μm, và các bề mặt đúc được làm sạch tạp chất. - Bánh răng sau gia công không có khuyết tật, rỗ khí, vết nứt. - Phụ kiện bao gồm: + Semi gear I (DH0305.4700-I.01), vật liệu: ZG35CrMo, số lượng: 01 cái; + Semi gear II (DH0305.4700-I.02), vật liệu: ZG35CrMo, số lượng: 01 cái; + Locaking pin shaft (DH0305.4700-I.03), vật liệu: 45, số lượng: 02 cái; + Mounted stud M56x4 (DH0305.4700-I.04), vật liệu: 42CrMo, số lượng: 12 cái; + Nut M56x4, cường độ cấp 8, số lượng: 24 cái; + Nut M56x4, cường độ cấp 05, số lượng: 24 cái; + Mounted plate (DH0305.4700-I.05), vật liệu: Q235A, số lượng: 12 cái; + Mounted plate (DH0305.4700-I.06), vật liệu: Q235A, số lượng: 12 cái; + Bolt M8x30, cường độ cấp 8.8, số lượng: 24 cái; + Washer 8, vật liệu: Q235A, số lượng: 24 cái; + Adjust bolt (DH0305.4700-I.07), vật liệu: 35, số lượng: 08 cái; + Nut M24x2; vật liệu: cường độ cấp 05, số lượng 08 cái; Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1 | Bộ | China | 6,829,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thép tấm chịu mài mòn 2 thành phần M30 + Bề mặt lớp phủ cacbit: trơn, không vết nứt, không có đường hàn. + Vật liệu thép nền: Q235B; + Vật liệu lớp phủ: Cacbit crom; + Tỷ lệ gốc Cacbit crom: >37% + Độ cứng lớp Cacbit crom: 58 - 64HRC; + Chiều dày tấm thép nền + lớp phủ: (7 + 6) Thép nền dày 7 mm + Phần phủ dày 6 mm; + Kích thước (rộng x dài x dày) mm: 1200 x 3000 x 13 mm; Hãng sản xuất: CS Wear (Changsha Wear Resistant Material Co.,Ltd) Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
2 | Tấm | China | 104,781,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Băng tải máy cấp than - Loại ngắn Thông số kỹ thuật: - Chu vi băng tải: 6125mm; - Bề rộng băng tải: 830mm; - Dày: 12mm; gờ 2 mép 40mm và gờ giữa băng tải; - Cấu tạo: băng tải cao su chịu nhiệt gồm 4 lớp bố; dạng vòng khép kín (băng đúc); - Nhiệt độ làm việc max: 150 độ C; Hãng sản xuất: Cao Su Bến Thành Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
2 | Cuộn | Việt Nam | 67,564,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Băng tải máy cấp than - Loại dài: Thông số kỹ thuật: - Chu vi băng tải: 13.100mm; - Bề rộng băng tải: 830mm; - Dày: 12mm; gờ 2 mép 40mm và gờ giữa băng tải. - Cấu tạo: băng tải cao su chịu nhiệt gồm 4 lớp bố; Dạng vòng khép kín (băng đúc). - Nhiệt độ làm việc max: 150 độ C). Hãng sản xuất: Cao Su Bến Thành Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
2 | Cuộn | Việt Nam | 141,075,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Xích treo thanh xoắn, - B: 85mm, T: 66mm, Ø25mm, mỗi đoạn có 05 mắt xích. - Vật liệu: Q235-A Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
96 | Đoạn | China | 1,944,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thanh xoắn trục vít - Hướng xoắn phải, Φ1670x2800mm (Bước xoắn phải 2000mm), 04 lá xoắn/bộ, vật liệu: Q355B (thanh xoắn là 01 thanh liền không hàn) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
2 | Bộ | China | 163,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thanh xoắn trục vít - Hướng xoắn trái, Φ1670x2800mm (Bước xoắn phải 2000mm), 04 lá xoắn/bộ, vật liệu: Q355B (thanh xoắn là 01 thanh liền không hàn) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
2 | Bộ | China | 163,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Lõi lọc dầu giấy sợi thủy tinh FILTERELEMENT 300363 - KT: O.D= 2,36 inch; I.D= 1,27 inch; O.A.L= 7,83 inch - Độ tinh lọc: 40 micron; - Loại bộ lọc: Lưới thép; - Bao gồm: Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M10x40 (đai ốc +vòng đệm), 04 bộ/lọc Hãng sản xuất: Xinxiang saya Filters Co.,LTD Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
18 | Cái | China | 3,944,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vòng bi 23060 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 2.219 kN; - Tải trọng tĩnh: 3.450 kN; - Tốc độ tham chiếu: 1.200 v/ph; - Tốc độ giới hạn: 1.500 v/ph; Hãng sản xuất: SKF Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
3 | Cái | India | 86,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Vòng bi 23024 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 366 kN; - Tải trọng tĩnh: 500 kN; - Tốc độ tham chiếu: 3.200 v/ph; - Tốc độ giới hạn: 4.000 v/ph; Hãng sản xuất: SKF Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
2 | Cái | Malaysia | 9,504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tấm lót thùng nghiền liner No1 Dextral (P/D: DH0302.4772.00, code: DH0302.4700.01) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
40 | Bộ | Việt Nam | 5,762,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tấm lót thùng nghiền liner No2 Dextral (P/D: DH0302.4772.00, code: DH0302.4700.02) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
40 | Bộ | Việt Nam | 5,762,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tấm lót thùng nghiền end liner No3 (P/D: DH0302.4772.00, code: DH0302.4700.03) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
60 | Bộ | Việt Nam | 6,718,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tấm lót thùng nghiền end liner No4 (P/D: DH0302.4772.00, code: DH0302.4700.010) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
8 | Bộ | Việt Nam | 11,498,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tấm lót thùng nghiền end liner No5 (P/D: DH0302.4772.00, code: DH0302.4700.04) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
60 | Bộ | Việt Nam | 7,016,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tấm lót thùng nghiền liner No6 (P/D: DH0302.4772.00, code: DH0302.4700.05) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
800 | Bộ | Việt Nam | 5,702,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tấm lót thùng nghiền liner No1 Sinistral (P/D: DH0303.4772.00, code: DH0303.4700.01) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
40 | Bộ | Việt Nam | 5,762,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tấm lót thùng nghiền liner No2 Sinistral (P/D: DH0303.4772.00, code: DH0303.4700.02) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
40 | Bộ | Việt Nam | 5,762,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |