Providing replacement and spare materials for crushers

        Watching
Tender ID
Views
14
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Providing replacement and spare materials for crushers
Bidding method
Online bidding
Tender value
21.675.706.800 VND
Publication date
10:26 23/06/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
328/QĐ-NĐVT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Vinh Tan Thermal Power Company - Branch of Power Generation Corporation 3 - Joint Stock Company
Approval date
18/06/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0106827495 0106827495 Liên danh CHAUA – TOTHACO

ASIA ENGINEERING SCIENCE JOINT STOCK COMPANY

16.861.042.080 VND 16.861.041.802 VND 180 day
2 vn0600296990 0600296990 Liên danh CHAUA – TOTHACO

CKD TOAN THANG GROUP COMPANY LIMITED

16.861.042.080 VND 16.861.041.802 VND 180 day
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role
1 ASIA ENGINEERING SCIENCE JOINT STOCK COMPANY main consortium
2 CKD TOAN THANG GROUP COMPANY LIMITED sub-partnership
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0104198499 0104198499 IDC - SAI GON INDUSTRY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY Unconscious
2 vn0106540622 0106540622 BT RETAIL AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY Unconscious
3 vn0106330914 0106330914 SUPER MRO JOINT STOCK COMPANY Unconscious
4 vn0601111970 0601111970 THIEN MINH TRUONG JOINT STOCK COMPANY Unconscious
5 vn0201154546 0201154546 B2B INTERNATIONAL COMPANY LIMITED Unconscious
6 vn0104080546 0104080546 VIMICO SPARE PART EQUIPMENT COMPANY LIMITED Unconscious

View history of requests to download goods data here
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Bánh răng chủ động máy nghiền - Pinion; P/N: 12; - Vật liệu: 17Cr2Ni2Mo; - Code DH0306.4700.05; - Drawing No: DH0306.4700.00; - Đường kính vòng đỉnh Dđ = Ø776,88 mm; - Số răng Z=25; - Module M= 28 mm; - Chiều dài bánh răng: 660 mm; - Đường kính trục lắp: Ø380H7/p6; - Độ cứng bề mặt răng đồng đều và đạt: 45-50 HRC; - Độ nhám bề mặt làm việc của răng: Ra = 1,6 μm, các bề mặt còn lại Ra = 3,2 μm. - Bánh răng sau gia công không có khuyết tật, rỗ khí, vết nứt. - Sử dụng phôi rèn để chế tạo bánh răng. Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
3 Cái China 604,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Bánh răng bị động - Girth Gear DH0305.4700-I .00 (Bao gồm phụ kiện đi kèm) - Drawing No DH0305.4700-I.00; - Độ cứng bề mặt răng đồng đều và đạt 228 - 269 HB; - Độ nhám bề mặt làm việc của răng: Ra = 1,6 μm, các bề mặt lắp ghép đạt độ nhám Ra = 3,2 μm, và các bề mặt đúc được làm sạch tạp chất. - Bánh răng sau gia công không có khuyết tật, rỗ khí, vết nứt. - Phụ kiện bao gồm: + Semi gear I (DH0305.4700-I.01), vật liệu: ZG35CrMo, số lượng: 01 cái; + Semi gear II (DH0305.4700-I.02), vật liệu: ZG35CrMo, số lượng: 01 cái; + Locaking pin shaft (DH0305.4700-I.03), vật liệu: 45, số lượng: 02 cái; + Mounted stud M56x4 (DH0305.4700-I.04), vật liệu: 42CrMo, số lượng: 12 cái; + Nut M56x4, cường độ cấp 8, số lượng: 24 cái; + Nut M56x4, cường độ cấp 05, số lượng: 24 cái; + Mounted plate (DH0305.4700-I.05), vật liệu: Q235A, số lượng: 12 cái; + Mounted plate (DH0305.4700-I.06), vật liệu: Q235A, số lượng: 12 cái; + Bolt M8x30, cường độ cấp 8.8, số lượng: 24 cái; + Washer 8, vật liệu: Q235A, số lượng: 24 cái; + Adjust bolt (DH0305.4700-I.07), vật liệu: 35, số lượng: 08 cái; + Nut M24x2; vật liệu: cường độ cấp 05, số lượng 08 cái; Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1 Bộ China 6,829,920,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Thép tấm chịu mài mòn 2 thành phần M30 + Bề mặt lớp phủ cacbit: trơn, không vết nứt, không có đường hàn. + Vật liệu thép nền: Q235B; + Vật liệu lớp phủ: Cacbit crom; + Tỷ lệ gốc Cacbit crom: >37% + Độ cứng lớp Cacbit crom: 58 - 64HRC; + Chiều dày tấm thép nền + lớp phủ: (7 + 6) Thép nền dày 7 mm + Phần phủ dày 6 mm; + Kích thước (rộng x dài x dày) mm: 1200 x 3000 x 13 mm; Hãng sản xuất: CS Wear (Changsha Wear Resistant Material Co.,Ltd) Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
2 Tấm China 104,781,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Băng tải máy cấp than - Loại ngắn Thông số kỹ thuật: - Chu vi băng tải: 6125mm; - Bề rộng băng tải: 830mm; - Dày: 12mm; gờ 2 mép 40mm và gờ giữa băng tải; - Cấu tạo: băng tải cao su chịu nhiệt gồm 4 lớp bố; dạng vòng khép kín (băng đúc); - Nhiệt độ làm việc max: 150 độ C; Hãng sản xuất: Cao Su Bến Thành Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
2 Cuộn Việt Nam 67,564,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Băng tải máy cấp than - Loại dài: Thông số kỹ thuật: - Chu vi băng tải: 13.100mm; - Bề rộng băng tải: 830mm; - Dày: 12mm; gờ 2 mép 40mm và gờ giữa băng tải. - Cấu tạo: băng tải cao su chịu nhiệt gồm 4 lớp bố; Dạng vòng khép kín (băng đúc). - Nhiệt độ làm việc max: 150 độ C). Hãng sản xuất: Cao Su Bến Thành Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
2 Cuộn Việt Nam 141,075,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Xích treo thanh xoắn, - B: 85mm, T: 66mm, Ø25mm, mỗi đoạn có 05 mắt xích. - Vật liệu: Q235-A Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
96 Đoạn China 1,944,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Thanh xoắn trục vít - Hướng xoắn phải, Φ1670x2800mm (Bước xoắn phải 2000mm), 04 lá xoắn/bộ, vật liệu: Q355B (thanh xoắn là 01 thanh liền không hàn) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
2 Bộ China 163,080,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Thanh xoắn trục vít - Hướng xoắn trái, Φ1670x2800mm (Bước xoắn phải 2000mm), 04 lá xoắn/bộ, vật liệu: Q355B (thanh xoắn là 01 thanh liền không hàn) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
2 Bộ China 163,080,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Lõi lọc dầu giấy sợi thủy tinh FILTERELEMENT 300363 - KT: O.D= 2,36 inch; I.D= 1,27 inch; O.A.L= 7,83 inch - Độ tinh lọc: 40 micron; - Loại bộ lọc: Lưới thép; - Bao gồm: Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M10x40 (đai ốc +vòng đệm), 04 bộ/lọc Hãng sản xuất: Xinxiang saya Filters Co.,LTD Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
18 Cái China 3,944,160 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Vòng bi 23060 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 2.219 kN; - Tải trọng tĩnh: 3.450 kN; - Tốc độ tham chiếu: 1.200 v/ph; - Tốc độ giới hạn: 1.500 v/ph; Hãng sản xuất: SKF Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
3 Cái India 86,940,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Vòng bi 23024 CC/W33 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 366 kN; - Tải trọng tĩnh: 500 kN; - Tốc độ tham chiếu: 3.200 v/ph; - Tốc độ giới hạn: 4.000 v/ph; Hãng sản xuất: SKF Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
2 Cái Malaysia 9,504,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Tấm lót thùng nghiền liner No1 Dextral (P/D: DH0302.4772.00, code: DH0302.4700.01) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
40 Bộ Việt Nam 5,762,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Tấm lót thùng nghiền liner No2 Dextral (P/D: DH0302.4772.00, code: DH0302.4700.02) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
40 Bộ Việt Nam 5,762,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Tấm lót thùng nghiền end liner No3 (P/D: DH0302.4772.00, code: DH0302.4700.03) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
60 Bộ Việt Nam 6,718,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Tấm lót thùng nghiền end liner No4 (P/D: DH0302.4772.00, code: DH0302.4700.010) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
8 Bộ Việt Nam 11,498,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Tấm lót thùng nghiền end liner No5 (P/D: DH0302.4772.00, code: DH0302.4700.04) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
60 Bộ Việt Nam 7,016,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Tấm lót thùng nghiền liner No6 (P/D: DH0302.4772.00, code: DH0302.4700.05) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
800 Bộ Việt Nam 5,702,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Tấm lót thùng nghiền liner No1 Sinistral (P/D: DH0303.4772.00, code: DH0303.4700.01) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
40 Bộ Việt Nam 5,762,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Tấm lót thùng nghiền liner No2 Sinistral (P/D: DH0303.4772.00, code: DH0303.4700.02) Bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt tương ứng bao gồm (bulong, đai ốc, lông đền thép, lông đền cao su) Hãng sản xuất: NHI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
40 Bộ Việt Nam 5,762,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second