Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801222912 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TIA CHỚP |
433.649.700 VND | 433.649.700 VND | 12 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800662406 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH | Unsatisfactory technical requirements | |
| 2 | vn0315929229 | TMDV XNK LONG THINH COMPANY LIMITED | Unsatisfactory technical requirements | |
| 3 | vn1801495388 | QCS QUALITY CONSULTING SERVICE TRADING LIMITED LIABLITY COMPANY | Unsatisfactory technical requirements |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nẹp tài liệu thép 80mm |
10 | hộp | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đồ bấm kim số 10 |
90 | cái | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bàn chải chà tolet cán nhựa |
32 | cây | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bàn chải chà sàn loại lớn |
10 | cây | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bàn chải chà sàn loại nhỏ |
10 | cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Băng keo trong lớn loại 4,8 phân |
112 | cuộn | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Băng keo gân loại 4,8 phân |
60 | cuộn | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Băng keo giấy 2 mặt |
11 | cuộn | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bìa cứng A4 (xanh, hồng, trắng) |
123 | gram | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bìa kiếng A4 |
11 | gram | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bìa sơ mi còng (Bìa nhẫn 2p5) |
20 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bìa sơ mi còng (9cm) |
10 | cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bìa nhựa cột dây F4 |
30 | cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bìa sơ mi lá (40 lá) |
10 | cái | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bìa sơ mi lá (60 lá) |
14 | cái | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bìa sơ mi lá (80 lá) |
11 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bìa sơ mi lá (100 lá) |
45 | cái | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bìa lỗ A4 |
13 | xấp | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bìa trình ký da đôi cao cấp |
10 | cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bìa trình ký đơn mica A4 |
75 | cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bọc xách trắng size 15 |
110 | kg | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bọc xách hồng size 20 |
28 | kg | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bọc xách trắng size 26 |
165 | kg | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bọc xách trắng size 20 |
290 | kg | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bọc xách vàng size 30 |
64 | kg | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bọc xách vàng size 40 |
80 | kg | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bọc xách xanh size 35 |
51 | kg | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bọc xách xanh size 40 |
216 | kg | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bọc xách trắng size 30 |
21 | kg | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bọc xách trắng size 40 |
123 | kg | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bọc xách đen size 40 |
10 | kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bọc ra lẻ thuốc size 5x8, 7x14 |
21 | kg | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bọc ziper (các size) |
24 | kg | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đồ chuốt viết chì |
12 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cây lau nhà thường (cây trợ lực) |
15 | cây | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cây lau nhà bẹ 4,5 tấc |
10 | cây | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Chổi cộng dừa |
10 | cây | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Chổi bông cỏ cán nhựa (Chổi rơm) |
18 | cây | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Chổi nhựa nilon |
10 | Cây | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Chổi quét trần |
10 | cây | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cước xanh 14.5 cm x 10 cm x 0.8 cm |
155 | miếng | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dây thun vòng lớn |
213 | bịch (0,5kg) | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dây thun vòng trung |
147 | bịch (0,5kg) | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dao rọc giấy |
13 | cây | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đồ hốt rác (inox) |
10 | cây | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Găng tay lao động (bao tay cao su) |
10 | cặp | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Giấy A4 (gsm 80) |
1329 | gram | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Giấy A5 (gsm 80) |
1458 | gram | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Giấy dán giá |
1300 | cuộn | Việt Nam | 2,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Giấy dán nhãn có keo |
500 | xấp | Việt Nam | 10,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Giấy in bóng 1 mặt A4 |
38 | xấp | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Giấy note size 30 x 30 |
115 | xấp | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Giấy note mũi tên |
88 | xấp | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Giấy in nhiệt 80 đk45mm |
4700 | cuộn | Việt Nam | 7,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Khăn giấy y tế |
41 | Kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Gôm xóa bút chì |
57 | cục | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đồ gỡ kim |
13 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Hộp đựng hồ sơ lớn (Bìa hộp 20F) |
10 | cái | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Hộp đựng hồ sơ nhỏ (Bìa hộp 15F) |
10 | cái | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Kéo cán nhựa 240mm |
43 | cây | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Kéo inox thẳng 16cm |
38 | Cây | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Keo dán |
711 | chai | Việt Nam | 2,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Kẹp bướm số 15 |
72 | hộp | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Kẹp bướm số 25 |
61 | hộp | Việt Nam | 7,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Kẹp bướm số 32 |
22 | hộp | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Kẹp bướm số 41 |
10 | hộp | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Kẹp bướm số 51 |
10 | hộp | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Kẹp giấy |
202 | hộp | Việt Nam | 2,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Khăn giấy vuông |
660 | xấp | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Khăn giấy Chữ nhật kích thước dài 22 cm |
682 | xấp | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Khăn lau tay kích thước 25x25cm |
100 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Khăn sữa xô lau tay kích thước 25x30 cm |
135 | hộp | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Kim bấm số 10 |
1615 | hộp | Việt Nam | 2,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ly giấy nhỏ |
7300 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ly nhựa nhỏ |
600 | cái | Việt Nam | 160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Mực dấu đỏ, Xanh, đen |
40 | chai | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Máy bấm giá |
10 | cây | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Màng bọc thực phẩm (40cm x 100m) |
64 | cuộn | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Nùi lau nhà thường (trợ lực) |
35 | nùi | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Nùi lau nhà miếng (lau bẹ 4,5) |
27 | miếng | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Nước lau sàn 1.000ml màu hồng |
86 | chai | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Nước lau kính 580ml |
12 | chai | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Nước xả 800ml |
96 | túi/chai | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Ổ điện 4 lỗ 3 chấu |
18 | cái | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Pin AA |
1878 | viên | Việt Nam | 2,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Pin AAA |
293 | viên | Việt Nam | 2,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Pin tròn |
10 | viên | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Que gòn |
40 | bịt | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Nước Rửa tay 177ml |
398 | chai | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Sáp đếm tiền |
15 | Hộp | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Sổ carro 21 x 33 |
34 | cuốn | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Sổ carro 25 x 33 |
24 | cuốn | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Sổ công văn đi, đến |
5 | cuốn | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Sơ mi lá (Bìa lá) |
857 | cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Sơ mi nút (Bìa nút) F4 |
900 | cái | Việt Nam | 2,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Tập 200 trang 5 ôly |
38 | cuốn | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Tập 96 trang 5 ôly |
30 | cuốn | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tẩy cầu 900ml |
209 | chai | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Thảm lau chân ovan loại lớn size 60x39 cm |
26 | tấm | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Thước dẻo 30cm |
27 | cây | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Viết bích đen đường kính viên bi: 0,5mm |
27 | cây | Việt Nam | 2,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Viết bích đỏ đường kính viên bi: 0,5mm |
217 | cây | Việt Nam | 2,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Viết bích xanh đường kính viên bi: 0,5mm |
1410 | cây | Việt Nam | 2,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Viết bích xanh đường kính viên bi: 0,5mm, cho thể thay ruột khi hết mực |
315 | cây | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Viết chì 2b |
105 | cây | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Viết dạ quang màu vàng Ngòi nhỏ 1mm, ngòi vuông 0.4-,06mm |
61 | cây | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Viết dán bàn |
65 | bộ | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Viết lông bảng |
83 | cây | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Viết lông dầu xanh, đỏ |
20 | cây | Việt Nam | 7,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Viết lông kim màu xanh |
635 | cây | Việt Nam | 7,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Viết xoá 12ml |
47 | cây | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Xà bông cục 90g |
83 | cục | Việt Nam | 13,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Xà bông bột 480g |
282 | bịt | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Xà bông bột giặt máy 6,5kg |
84 | bịch | Việt Nam | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Xịt côn trùng 600ml |
183 | chai | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Xịt phòng 280ml |
71 | chai | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |