Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
E-HSDT của nhà thầu đáp ứng tất cả các yêu cầu của E-HSMT
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0307496966 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XUẤT BẢN GIÁO DỤC GIA ĐỊNH |
2.742.342.250 VND | 2.742.342.250 VND | 12 month |
1 |
Bảng kiểm soát bệnh nhân trước khi đưa lên phòng mổ |
H1
|
60.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt |
Việt Nam
|
200 |
|
2 |
Bệnh án điều trị ngoại trú |
H2
|
37.000 |
tờ |
Khổ A3.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
430 |
|
3 |
Hồ sơ bệnh án |
H3
|
80.000 |
bộ |
Bìa sơ mi khổ (47 x 31,5) cm, 150 gsm, giấy pho màu xanh, in 01 màu đen 02 mặt.
Ruột giấy pho 80 gsm, khổ A4, 09 tờ in một màu đen 02 mặt, dán theo thứ tự lên sơ mi đính kèm.
Ruột sơ mi đính kèm để dán hồ sơ, 31 tờ, 80 gsm, kích thước (7 x 29,7) cm, gấp làm đôi bấm kim chính giữa 02 đầu, in số từ 01 đến 40. Số thứ tự như sau:
1/ Phiếu khám bệnh vào viện.
2/ Bệnh án ngoại khoa.
3/ Phiếu theo dõi truyền dịch.
4/ Phiếu chăm sóc.
5/ Phiếu tầm soát, đánh giá, tư vấn dinh dưỡng.
6/ Biên bản hội chẩn.
7/ Tờ điều trị.
8/ Phiếu tư vấn giải thích.
9/ Bìa màu xanh. |
Việt Nam
|
4,400 |
|
4 |
Bao thơ lớn |
H4
|
2.000 |
cái |
Khổ (25 x 35) cm.
Giấy pho trắng 100 gsm.
In 01 màu đen, 01 mặt, không keo. |
Việt Nam
|
2,200 |
|
5 |
Bao thơ trung |
H5
|
10.000 |
cái |
Khổ (18 x 25) cm.
Giấy pho trắng 100 gsm.
In 01 màu đen, 01 mặt, không keo. |
Việt Nam
|
760 |
|
6 |
Bao thơ nhỏ |
H6
|
10.000 |
cái |
Khổ (12 x 22) cm.
Giấy pho trắng 100 gsm.
In 01 màu xanh, 01 mặt, không keo. |
Việt Nam
|
650 |
|
7 |
Đơn thuốc |
H7
|
100.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
105 |
|
8 |
Đơn xin nghỉ phép năm |
H8
|
12.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
130 |
|
9 |
Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật thủ thuật và gây mê hồi sức |
H9
|
80.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
105 |
|
10 |
Giấy chứng nhận nằm viện |
H10
|
10.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
166 |
|
11 |
Phiếu khám chữa bệnh theo yêu cầu |
H11
|
40.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
200 |
|
12 |
Giấy ra viện |
H12
|
100.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy couche 200 gsm, in màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
320 |
|
13 |
Giấy xin đổi trực của nhân viên điều dưỡng, kỹ thuật viên, hộ lý |
H13
|
10.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
160 |
|
14 |
Phiếu chỉ định siêu âm |
H14
|
60.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
105 |
|
15 |
Phiếu thực hiện và công khai thuốc – vật tư y tế tiêu hao |
H15
|
140.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
200 |
|
16 |
Phiếu điều trị vật lý trị liệu |
H16
|
20.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
105 |
|
17 |
Phiếu gây mê hồi sức |
H17
|
100.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
200 |
|
18 |
Phiếu khám tiền mê |
H18
|
100.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
200 |
|
19 |
Sơ kết 15 ngày điều trị |
H19
|
20.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 01 mặt |
Việt Nam
|
200 |
|
20 |
Phiếu thăm dò bệnh nhân trước khi gây mê - phẫu thuật |
H20
|
200.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 70gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
200 |
|
21 |
Phiếu theo dõi chức năng sống |
H21
|
100.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
200 |
|
22 |
Phiếu tổng hợp viện phí |
H22
|
300.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
105 |
|
23 |
Phiếu yêu cầu xét nghiệm |
H23
|
240.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 100 gsm, in 05 màu 01 mặt. |
Việt Nam
|
325 |
|
24 |
Sổ họp giao ban |
H24
|
800 |
cuốn |
Khổ A4.
Pho 80 gsm, in 01 màu xanh 02 mặt.
100 tờ/ cuốn, đóng cuốn rút chỉ, in tờ lót.
Bìa giấy Bristol 250 gsm, in 01 màu xanh 02 mặt. |
Việt Nam
|
36,500 |
|
25 |
Sổ bảo hiểm |
H25
|
100.000 |
cuốn |
Khổ (19 x 26) cm.
Ruột: Giấy pho định lượng 70 gsm. In offset 01 màu, 02 mặt.
Bìa: Giấy pho định lượng 100 gsm. In offset 04 màu trước và 01 màu mặt sau.
20 trang/cuốn, bấm ghim giữa. |
Việt Nam
|
1,750 |
|
26 |
Sổ khám bệnh |
H26
|
300.000 |
cuốn |
Khổ (19 x 26) cm.
Ruột: Giấy pho định lượng 70 gsm. In offset 01 màu, 02 mặt.
Bìa: Giấy pho định lượng 100 gsm. In offset 04 màu trước và 01 màu mặt sau.
20 trang/cuốn, bấm ghim giữa. |
Việt Nam
|
1,600 |
|
27 |
Sổ nhập viện |
H27
|
100 |
cuốn |
Khổ A3.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
100 tờ/ cuốn, đóng cuốn rút chỉ.
Bìa Giấy Đồng Nai màu xanh, in 01 màu đen. |
Việt Nam
|
59,500 |
|
28 |
Phiếu đề nghị thanh toán |
H28
|
100 |
cuốn |
Khổ (17 x 27) cm.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt.
100 tờ/ cuốn, răng cưa, bấm ghim.
Bìa Giấy Đồng Nai, không in. |
Việt Nam
|
21,000 |
|
29 |
Sổ thuốc lớn |
H29
|
100 |
cuốn |
Khổ A3.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
100 tờ/ cuốn, rút chỉ, in tờ lót đầu.
Bìa Giấy Đồng Nai màu xanh, in 01 màu đen. |
Việt Nam
|
78,000 |
|
30 |
Sổ tiêm - phát thuốc |
H30
|
300 |
cuốn |
Khổ (47,5 x 31,5) cm.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
49 tờ/ cuốn, đóng cuốn rút chỉ, in tờ lót đầu.
Bìa Giấy Đồng Nai màu hồng, in 01 màu đen. |
Việt Nam
|
68,000 |
|
31 |
Phiếu xuất kho |
H31
|
100 |
cuốn |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu.
100 tờ/ cuốn, răng cưa đầu.
Bìa Giấy Đồng Nai màu hồng, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
42,000 |
|
32 |
Sổ xuất viện |
H32
|
100 |
cuốn |
Khổ A3.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
100 tờ/ cuốn, đóng cuốn rút chỉ.
Bìa Giấy Đồng Nai màu xanh, in 01 màu đen. |
Việt Nam
|
68,000 |
|
33 |
Phiếu yêu cầu |
H33
|
200 |
cuốn |
Khổ A5.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt.
100 tờ/ cuốn, răng cưa.
Bìa Giấy Đồng Nai màu xanh, không in. |
Việt Nam
|
20,000 |
|
34 |
Bản tóm tắt bệnh án |
H34
|
5.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
290 |
|
35 |
Phiếu chụp X quang |
H35
|
600.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
105 |
|
36 |
Giấy nuôi bệnh |
H36
|
10.000 |
tờ |
Khổ (12 x 15) cm.
Giấy pho 70 gsm, 01 màu 01 mặt. |
Việt Nam
|
105 |
|
37 |
Kết quả siêu âm (CĐHA) |
H37
|
20.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 150 gsm, in 04 màu 01 mặt. |
Việt Nam
|
1,050 |
|
38 |
Phiếu điện tim (CĐHA) |
H38
|
20.000 |
tờ |
Khổ A3.
Giấy pho 80 gsm, in 02 mặt màu đen. |
Việt Nam
|
450 |
|
39 |
Phiếu chỉ định chụp CT (CĐHA) |
H39
|
2.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm màu vàng.
In 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
220 |
|
40 |
Phiếu chỉ định đo điện tim (CĐHA) |
H40
|
5.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
200 |
|
41 |
Giấy chuyển tuyến (CC) |
H41
|
10.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
330 |
|
42 |
Phiếu đăng ký giải phẩu (CC) |
H42
|
10.000 |
tờ |
Khổ (10,5 x 14,5) cm.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
105 |
|
43 |
Phiếu đăng ký khám bệnh cấp cứu (CC) |
H43
|
40.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
200 |
|
44 |
Số giao ban khoa cấp cứu A4 (CC) |
H44
|
100 |
cuốn |
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu 02 mặt.
Nội dung in các trang khác nhau.
Bìa giấy C.250 gsm, in 01 màu xanh.
Đóng cuốn bấm ghim, 55 tờ/ cuốn. |
Việt Nam
|
104,000 |
|
45 |
Sổ khám bệnh A3 (PHCN) |
H45
|
200 |
cuốn |
Khổ A3.
Pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
100 tờ/ cuốn, đóng cuốn rút chỉ.
Bìa Giấy Đồng Nai màu xanh, in 01 màu đen. |
Việt Nam
|
68,000 |
|
46 |
Phiếu khám thử cơ (PHCN) |
H46
|
10.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
200 |
|
47 |
Phiếu điện cơ (PHCN) |
H47
|
10.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
160 |
|
48 |
Bảng ghi cảm giác da (PHCN) |
H48
|
10.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
200 |
|
49 |
Phiếu dự trù máu và chế phẩm máu (XN) |
H49
|
20.000 |
tờ |
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 02 mặt - Khổ A4.
Bế 01 đường răng cưa giữa. |
Việt Nam
|
200 |
|
50 |
Số trả kết quả cận lâm sàng (XN) |
H50
|
50 |
cuốn |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
100 tờ/ cuốn, đóng cuốn rút chỉ.
Bìa cuốn giấy Bristol xanh lá 180 gsm, có in, bìa đóng thêm tấm nhựa kiếng. |
Việt Nam
|
67,500 |
|
51 |
Số giao nhận bệnh phẩm (XN) |
H51
|
100 |
cuốn |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
100 tờ/ cuốn, bấm ghim ở giữa.
Bìa Giấy Đồng Nai màu hồng, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
42,500 |
|
52 |
Phiếu nộp tiền (TCKT) |
H52
|
200 |
cuốn |
Khổ (11,5 x 16) cm.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 01 mặt.
50 tờ/ cuốn, răng cưa hông.
Bìa giấy Bristol trắng, không in. |
Việt Nam
|
12,500 |
|
53 |
Phiếu tạm tính (TCKT) |
H53
|
200 |
cuốn |
Khổ (12 x 19,5) cm.
Giấy 02 liên: Trắng + xanh dương.
In offset 01 màu đen 01 mặt.
100 tờ/ cuốn (02 liên), số quyển 01.
Răng cưa, số nhảy: 00000,1. |
Việt Nam
|
21,250 |
|
54 |
Phiếu lãnh y dụng cụ (TTB) |
H54
|
200 |
cuốn |
Khổ A4.
Pho 80 gsm, in 01 màu 02 mặt.
100 tờ/ cuốn, răng cưa giữa.
Bấm ghim chiều 21 cm.
Bìa pho màu hồng 80 gsm, không in. |
Việt Nam
|
26,000 |
|
55 |
Sổ quản lý sửa chữa thiết bị y tế (TTB) |
H55
|
50 |
cuốn |
Khổ A4.
Ruột pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
Bìa giấy pho xanh 80 gsm.
100 tờ/ cuốn, bấm ghim giữa cuốn. |
Việt Nam
|
59,625 |
|
56 |
Sổ tài sản y dụng cụ (TTB) |
H56
|
100 |
cuốn |
Khổ A5.
Ruột pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
Bìa pho màu xanh 180 gsm in 01 màu đen.
50 tờ/ cuốn, bấm ghim. |
Việt Nam
|
28,500 |
|
57 |
Lý lịch máy (TTB) |
H57
|
150 |
cuốn |
Khổ A5.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
Các tờ in nội dung khác nhau.
22 tờ/ cuốn, bìa màu hồng. |
Việt Nam
|
26,000 |
|
58 |
Sổ trực điều dưỡng trưởng (ĐD) |
H58
|
50 |
cuốn |
Khổ A4.
Ruột giấy pho 80 gsm, in 01 màu 02 mặt.
Bìa giấy Bristol 250 in 01 màu.
100 tờ /cuốn rút chỉ, in tờ lót đầu. |
Việt Nam
|
69,500 |
|
59 |
Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn (ĐD) |
H59
|
100 |
cuốn |
Ruột pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
Bìa pho màu vàng 180 gsm in đen.
50 tờ/ cuốn, bấm ghim. |
Việt Nam
|
28,500 |
|
60 |
Giấy chứng nhận lao động tiên tiến (TCCB) |
H60
|
1.000 |
tờ |
Khổ A3.
Giấy Bristol 300 gsm, in offset 04 màu. |
Việt Nam
|
4,200 |
|
61 |
Sổ công xa (HCQT) |
H61
|
50 |
cuốn |
Khổ A5.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt.
100 tờ/ cuốn, răng cưa.
Bìa Giấy Đồng Nai màu xanh, không in. |
Việt Nam
|
26,000 |
|
62 |
Giấy hẹn hội chuẩn khoa chi dưới (KKCK) |
H62
|
10.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
158 |
|
63 |
Sổ nhập bệnh phòng bột (KKCK) |
H63
|
30 |
cuốn |
Khổ A3.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu 02 mặt.
100 tờ/ cuốn, đóng cuốn rút chỉ, in tờ lót.
Bìa Giấy Đồng Nai màu xanh, có in màu đen. |
Việt Nam
|
95,000 |
|
64 |
Phiếu xét nghiệm sinh thiết (BH) |
H64
|
10.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
200 |
|
65 |
Kế hoạch chăm sóc bệnh nhân nặng cấp 01 (SSĐB) |
H65
|
10.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
200 |
|
66 |
Phòng hồi sức tích cực (SSĐB) |
H66
|
3.000 |
tờ |
Khổ A3.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
4,200 |
|
67 |
Phiếu tổng hợp thông tin chuyển tuyến (SSĐB) |
H67
|
1.000 |
tờ |
Khổ A3.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
4,200 |
|
68 |
Pt trong ngày (SSĐB) |
H68
|
12.000 |
tờ |
Khổ (6 x 9,5) cm.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
105 |
|
69 |
Phiếu hẹn mổ (SSĐB) |
H69
|
12.000 |
tờ |
Khổ (10,3 x 14,5) cm.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
105 |
|
70 |
Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh (SSĐB) |
H70
|
100 |
cuốn |
Khổ A5.
Ruột pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
Bìa giấy pho màu hồng 180 gsm in 01 đen.
50 tờ/ cuốn, bấm ghim. |
Việt Nam
|
26,000 |
|
71 |
Sổ mời hội chẩn (SSĐB) |
H71
|
100 |
cuốn |
Khổ A5.
Ruột pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
Bìa giấy pho màu hồng 180 gsm in 01 đen.
50 tờ/ cuốn, bấm ghim. |
Việt Nam
|
26,000 |
|
72 |
Túi đựng hồ sơ không in (KHTH) |
H72
|
100.000 |
cái |
Khổ (78 x 94) cm.
Giấy pho trắng 120 gsm.
Bế dán giống mẫu. |
Việt Nam
|
1,865 |
|
73 |
Sổ xuất viện A4 (KHTH) |
H73
|
500 |
cuốn |
Khổ A4.
Pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
100 tờ/ cuốn, đóng cuốn rút chỉ.
Bìa giấy Bristol 250 gsm, in 01 màu đen, có tờ lót đầu. |
Việt Nam
|
32,000 |
|
74 |
Giấy chuyển viện (KHTH) |
H74
|
20.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu 01 mặt. |
Việt Nam
|
200 |
|
75 |
Giấy chứng nhận thương tích (KHTH) |
H75
|
100 |
Cuốn |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu 02 mặt.
100 tờ/ cuốn.
Bìa Giấy Đồng Nai màu xanh, không in. |
Việt Nam
|
35,200 |
|
76 |
Phiếu hướng dẫn theo dõi tình trạng chân và tay (KHTH) |
H76
|
20.000 |
Tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu 01 mặt. |
Việt Nam
|
200 |
|
77 |
Số giao ban bác sĩ trực cấp cứu (KHTH) |
H77
|
100 |
Cuốn |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu 02 mặt.
Nội dung in các trang khác nhau.
100 tờ/ cuốn, đóng cuốn bấm ghim.
Bìa giấy Bristol 250 gsm, in 01 màu xanh. |
Việt Nam
|
40,000 |
|
78 |
Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án (KHTH) |
H78
|
100 |
Cuốn |
Khổ A5.
Ruột pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
50 tờ/ cuốn, bấm ghim.
Bìa giấy pho màu xanh dương 180 gsm in đen. |
Việt Nam
|
28,250 |
|
79 |
Uống mỗi lần 01 viên ngày 01 lần (KD) |
H79
|
800.000 |
tờ |
Khổ (3 x 10) cm, in 01 màu đen 01 mặt.
Giấy Đồng Nai màu hồng 160 gsm. |
Việt Nam
|
55 |
|
80 |
Uống mỗi lần 01 viên ngày 02 lần (KD) |
H80
|
1.000.000 |
tờ |
Khổ (3 x 10) cm, in 01 màu đen 01 mặt.
Giấy Đồng Nai màu vàng 160 gsm. |
Việt Nam
|
55 |
|
81 |
Uống mỗi lần 01 viên ngày 03 lần (KD) |
H81
|
800.000 |
tờ |
Khổ (3 x 10) cm, in 01 màu đen 01 mặt.
Giấy Đồng Nai màu xanh 160 gsm. |
Việt Nam
|
55 |
|
82 |
Sổ kiểm tra |
H82
|
200 |
cuốn |
Khổ A4.
Ruột pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
Bìa giấy Bristol 250 gsm màu xanh, có đóng lớp kiếng bên ngoài.
100 tờ/ cuốn, bấm ghim. |
Việt Nam
|
32,000 |
|
83 |
Thẻ kho (KD) |
H83
|
4.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy Couche 300 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
1,910 |
|
84 |
Phiếu lĩnh vật dụng y tế tiêu hao (TTB) |
H84
|
200 |
cuốn |
Khổ A4.
Pho 80 gsm, in 01 màu đen 02 mặt.
100 tờ/ cuốn, răng cưa, bấm ghim chiều 21 cm.
Bìa giấy Đồng Nai màu xanh 100 gsm. |
Việt Nam
|
32,000 |
|
85 |
Eau Oxygenee (TTB) |
H85
|
4.000 |
tờ |
Khổ (5 x 8,5) cm.
Giấy pho 80gsm, in 02 màu 01 mặt. |
Việt Nam
|
160 |
|
86 |
Alcool (TTB) |
H86
|
6.000 |
tờ |
Khổ (5 x 8,5) cm.
Giấy pho 80 gsm, in 02 màu 01 mặt. |
Việt Nam
|
166 |
|
87 |
Phiếu lĩnh thuốc (KD) |
H87
|
20 |
cuốn |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu 01 mặt.
100 tờ/ cuốn, răng cưa, bấm ghim giữa.
Bìa Đồng Nai màu xanh 100 gsm, không in. |
Việt Nam
|
88,000 |
|
88 |
Phiếu lĩnh hóa chất (TTB) |
H88
|
20 |
cuốn |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu 01 mặt.
100 tờ/ cuốn, răng cưa, bấm ghim giữa.
Bìa Đồng Nai màu xanh 100 gsm, không in. |
Việt Nam
|
88,000 |
|
89 |
Thuốc dùng ngoài da natri clorua (KD) |
H89
|
10.000 |
tờ |
Khổ (5,5 x 9) cm.
Giấy pho 70 gsm, in 02 màu 01 mặt. |
Việt Nam
|
125 |
|
90 |
Phiếu thu tiền vật tư tiêu hao và vật tư y tế (PM) |
H90
|
60.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
105 |
|
91 |
Phiếu vi sinh (PM) |
H91
|
20.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho vàng 80 gsm, in 01 màu đen 01 mặt. |
Việt Nam
|
105 |
|
92 |
Phiếu kiểm y dụng cụ (PM) |
H92
|
50.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
105 |
|
93 |
Phiếu thu tiền y dụng cụ (PM) |
H93
|
1.500 |
cuốn |
Khổ A5.
Giấy 03 liên: Trắng + vàng + xanh dương.
In 01 màu đen, 03 liên nội dung khác nhau.
150 tờ/ cuốn (03 liên), dán keo hông. |
Việt Nam
|
26,000 |
|
94 |
Phiếu đăng ký bó bột (PM) |
H94
|
10.000 |
tờ |
Khổ A5.
Giấy pho 70 gsm, in 01 màu đen 02 mặt. |
Việt Nam
|
160 |
|
95 |
Sổ phẩu thuật (PM) |
H95
|
50 |
cuốn |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu 02 mặt.
100 tờ/ cuốn, rút chỉ chiều 30 cm.
Bìa Đồng Nai màu xanh 100 gsm, có in. |
Việt Nam
|
64,000 |
|
96 |
Bao đựng phim XQ-A |
H96
|
36.000 |
cái |
Khổ (48 x 39) cm, in 01 màu 01 mặt.
Giấy draft 70 g/ m2, nhuộm tím mặt trong. |
Việt Nam
|
1,900 |
|
97 |
Bao đựng phim XQ-B |
H97
|
360.000 |
cái |
Khổ (40,5 x 29) cm, in 01 màu 01 mặt.
Giấy draft 70 g/ m2, nhuộm tím mặt trong. |
Việt Nam
|
1,500 |
|
98 |
Bảng kiểm an toàn phẫu thuật |
H98
|
25.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu 01 mặt. |
Việt Nam
|
180 |
|
99 |
Phiếu tư vấn truyền máu và các chế phẩm từ máu |
H99
|
10.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu 02 mặt. |
Việt Nam
|
225 |
|
100 |
Phiếu thông tin điều trị |
H100
|
35.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu 01 mặt. |
Việt Nam
|
200 |
|
101 |
Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV |
H101
|
38.000 |
tờ |
Khổ A4.
Giấy pho 80 gsm, in 01 màu 01 mặt |
Việt Nam
|
200 |