Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0310385261 | 0310385261 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI ANH |
353.144.000 VND | 353.144.000 VND | 12 month | 12 tháng |
1 |
Mực in 49A |
AAA- 49A
|
90 |
Hộp |
Mực Laser đen 49A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
165,000 |
|
2 |
Mực in 78A/328 |
AAA- 78A
|
45 |
Hộp |
Mực Laser đen 78A/328 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
154,000 |
|
3 |
Mực in 85A |
AAA- 85A
|
15 |
Hộp |
Mực Laser đen 85A/35 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
154,000 |
|
4 |
Mực in 83A |
AAA- 83A
|
8 |
Hộp |
Mực Laser đen 83A/337 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
154,000 |
|
5 |
Mực in 337 |
AAA- 337
|
60 |
Hộp |
Mực Laser đen 337 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
154,000 |
|
6 |
Mực in 12A |
AAA- 12A
|
600 |
Hộp |
Mực Laser đen 12A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
154,000 |
|
7 |
Mực in 26A |
AAA- 26A
|
5 |
Hộp |
Mực Laser đen 26A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
253,000 |
|
8 |
Mực in 35A |
AAA- 35A
|
8 |
Hộp |
Mực Laser đen 35A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
154,000 |
|
9 |
Mực in 05A |
AAA- 05A
|
15 |
Hộp |
Mực Laser đen 05A/319 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
165,000 |
|
10 |
Mực in 319 |
AAA- 319A
|
15 |
Hộp |
Mực Laser đen 319 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
165,000 |
|
11 |
Mực in 540A |
AAA- CB540A
|
3 |
Hộp |
Mực Laser màu CB540B hoặc tương đương |
Việt Nam
|
330,000 |
|
12 |
Mực in 541A |
AAA- CB541A
|
3 |
Hộp |
Mực Laser màu CB541C hoặc tương đương |
Việt Nam
|
330,000 |
|
13 |
Mực in 542A |
AAA- CB542A
|
3 |
Hộp |
Mực Laser màu CB542Y hoặc tương đương |
Việt Nam
|
330,000 |
|
14 |
Mực in 543A |
AAA- CB543A
|
3 |
Hộp |
Mực Laser màu CB543M hoặc tương đương |
Việt Nam
|
330,000 |
|
15 |
Mực in 119A |
AAA- 119B
|
10 |
Hộp |
Mực Laser màu W2090A Black hoặc tương đương |
Việt Nam
|
495,000 |
|
16 |
Mực in 119A |
AAA- 119C
|
10 |
Hộp |
Mực Laser màu W2091A Cyan hoặc tương đương |
Việt Nam
|
495,000 |
|
17 |
Mực in 119A |
AAA- 119Y
|
10 |
Hộp |
Mực Laser màu W2092A Yellow hoặc tương đương |
Việt Nam
|
495,000 |
|
18 |
Mực in 119A |
AAA- 119M
|
10 |
Hộp |
Mực Laser màu W2093A Magenta hoặc tương đương |
Việt Nam
|
495,000 |
|
19 |
Mực 210A |
AAA- 210A
|
18 |
Hộp |
Mực Laser màu CF210B hoặc tương đương |
Việt Nam
|
363,000 |
|
20 |
Mực 211A |
AAA- 211A
|
18 |
Hộp |
Mực Laser màu CF211C hoặc tương đương |
Việt Nam
|
363,000 |
|
21 |
Mực 212A |
AAA- 212A
|
18 |
Hộp |
Mực Laser màu CF212Y hoặc tương đương |
Việt Nam
|
363,000 |
|
22 |
Mực 213A |
AAA- 213A
|
18 |
Hộp |
Mực Laser màu CF213M hoặc tương đương |
Việt Nam
|
363,000 |
|
23 |
Mực 310A |
AAA- 310A
|
18 |
Hộp |
Mực Laser màu CE310B hoặc tương đương |
Việt Nam
|
363,000 |
|
24 |
Mực 311A |
AAA- 311A
|
18 |
Hộp |
Mực Laser màu CE311C hoặc tương đương |
Việt Nam
|
363,000 |
|
25 |
Mực 312A |
AAA- 312A
|
18 |
Hộp |
Mực Laser màu CE312Y hoặc tương đương |
Việt Nam
|
363,000 |
|
26 |
Mực 313A |
AAA- 313A
|
18 |
Hộp |
Mực Laser màu CE313M hoặc tương đương |
Việt Nam
|
363,000 |
|
27 |
Mực SS1610 |
AAA- SS1610
|
3 |
Hộp |
Mực Laser đen SS1610 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
462,000 |
|
28 |
Mực 1010 |
AAA-TN1010
|
3 |
Hộp |
Mực Laser đen TN1010 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
198,000 |
|
29 |
Mực 2385 |
AAA-TN2385
|
11 |
Hộp |
Mực Laser đen TN2385 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
253,000 |
|
30 |
Mực in Ruyban LQ310 |
LQ310FULLMARK
|
200 |
Hộp |
Mực Ruyban LQ 310 hoặc tương đương |
Singapore
|
55,000 |
|
31 |
Mực máy photo 2501 |
AAA- MP2501
|
8 |
Hộp |
Mực photocopy 2501 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
440,000 |
|
32 |
Mực máy photo 2525W |
AAA - NPG51
|
30 |
Hộp |
Mực photocoy NPG51 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
275,000 |
|
33 |
Mực Epson L1110 |
AAA- INTECK
|
100 |
Hộp |
Mực Ruyban Epson 003 hoặc tương đương |
Việt Nam
|
55,000 |
|
34 |
Mực nạp 49A |
TONER
|
90 |
Hộp |
Mực nạp Laser đen 49A hoặc tương đương |
Malaysia
|
55,000 |
|
35 |
Mực nạp 78A/328 |
TONER
|
45 |
Hộp |
Mực nạp Laser đen 78A/328 hoặc tương đương |
Malaysia
|
55,000 |
|
36 |
Mực nạp 85A |
TONER
|
15 |
Hộp |
Mực nạp Laser đen 85A/35 hoặc tương đương |
Malaysia
|
55,000 |
|
37 |
Mực nạp 83A |
TONER
|
15 |
Hộp |
Mực nạp Laser đen 83A/337 hoặc tương đương |
Malaysia
|
55,000 |
|
38 |
Mực nạp 337 |
TONER
|
120 |
Hộp |
Mực nạp Laser đen 83A/337 hoặc tương đương |
Malaysia
|
55,000 |
|
39 |
Mực nạp 12A |
TONER
|
1.000 |
Hộp |
Mực nạp Laser đen 12A hoặc tương đương |
Malaysia
|
55,000 |
|
40 |
Mực in 26A |
TONER
|
5 |
Hộp |
Mực nạp Laser đen 26A hoặc tương đương |
Malaysia
|
55,000 |
|
41 |
Mực nạp 05A |
TONER
|
15 |
Hộp |
Mực nạp Laser đen 05A hoặc tương đương |
Malaysia
|
55,000 |
|
42 |
Mực nạp 319 |
TONER
|
8 |
Hộp |
Mực nạp Laser đen 05A hoặc tương đương |
Malaysia
|
55,000 |
|
43 |
Mực nạp 540A |
TONER-CB540A
|
2 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu 540A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
165,000 |
|
44 |
Mực nạp 541A |
TONER-CB541A
|
2 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu 541A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
165,000 |
|
45 |
Mực nạp 542A |
TONER-CB542A
|
2 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu 542A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
165,000 |
|
46 |
Mực nạp 543A |
TONER-CB543A
|
2 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu 543A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
165,000 |
|
47 |
Mực in 119A |
TONERDEN
|
10 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu W2090A Black hoặc tương đương |
Việt Nam
|
363,000 |
|
48 |
Mực in 119A |
TONERXANH
|
10 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu W2091A Cyan hoặc tương đương |
Việt Nam
|
363,000 |
|
49 |
Mực in 119A |
TONERVANG
|
10 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu W2092A Yellow hoặc tương đương |
Việt Nam
|
363,000 |
|
50 |
Mực in 119A |
TONERDO
|
10 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu W2093A Magenta hoặc tương đương |
Việt Nam
|
363,000 |
|
51 |
Mực nạp 210A |
TONER-CF210A
|
6 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu 210A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
165,000 |
|
52 |
Mực nạp 211A |
TONER-CF211A
|
6 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu 211A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
165,000 |
|
53 |
Mực nạp 212A |
TONER-CF212A
|
6 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu 212A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
165,000 |
|
54 |
Mực nạp 213A |
TONER-CF213A
|
6 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu 213A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
165,000 |
|
55 |
Mực nạp 310A |
TONER-CE310A
|
3 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu 310A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
165,000 |
|
56 |
Mực nạp 311A |
TONER-CE311A
|
3 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu 311A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
165,000 |
|
57 |
Mực nạp 312A |
TONER-CE312A
|
3 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu 312A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
165,000 |
|
58 |
Mực nạp 313A |
TONER-CE313A
|
3 |
Hộp |
Mực nạp Laser màu 313A hoặc tương đương |
Việt Nam
|
165,000 |
|
59 |
Mực nạp SS1610 |
TONER-SS1610
|
2 |
Hộp |
Mực nạp Laser đen SS1610 hoặc tương đương |
Malaysia
|
55,000 |
|
60 |
Mực nạp Brother 1010 |
TONERBROTHER
|
2 |
Hộp |
Mực nạp Laser đen Brother 1010 hoặc tương đương |
Malaysia
|
55,000 |
|
61 |
Mực nạp Brother 2385 |
TONERBROTHER
|
1 |
Hộp |
Mực nạp Laser đen 05A Brother 2385 hoặc tương đương |
Malaysia
|
55,000 |
|
62 |
Drum mực |
DRUM
|
150 |
Cái |
Drum hoặc tương đương |
Hàn Quốc
|
66,000 |
|
63 |
Gạt mực |
GAT
|
100 |
Cái |
Gạt mực hoặc tương đương |
Malaysia
|
55,000 |