Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000036833 | 8861552509-001 | HỘ KINH DOANH TỔNG HỢP NAM VIỆT |
100.814.000 VND | 45 day |
| 1 | Polyisobutylen |
PIB
|
2 | kg | Khối lượng phân tử trung bình: 175.000 ÷ 225.000 Mw; Hàm lượng tro: ≤ 0,1%; Hàm ẩm: ≤ 0,5 %. | Nga | 8,140,000 |
|
| 2 | Phenolformandehit |
PF
|
5 | kg | Dạng ngoài: Dạng rắn, màu sắc từ vàng nhạt đến nâu sẫm; Nhiệt độ chảy giọt: (95 ÷ 105) oC; Tạp chất không tan trong cồn: ≤ 0,03 %. | Nga | 7,150,000 |
|
| 3 | Sợi polyester |
SPE
|
1 | kg | Dạng ngoài: Dạng sợi, màu trắng; Độ dày của sợi: 3 - 5 Denier. | Nga | 4,200,000 |
|
| 4 | Axeton CN |
Ax
|
100 | Lít | Dạng ngoài: Dạng lỏng, trong suốt, không có tạp chất lạ; Hàm lượng: ≥ 99 %. | Ấn độ | 80,000 |
|
| 5 | Sr(NO3)2 |
SN
|
2.5 | kg | Dạng ngoài: Chất rắn, màu trắng; Hàm lượng: ≥ 99,0 %; Hàm ẩm: ≤ 0,5%; Hàm lượng chất không tan trong nước : ≤ 0,05%. | Mỹ | 1,200,000 |
|
| 6 | Nhựa thông |
NT
|
0.5 | kg | Dạng ngoài: Dạng rắn, màu sắc từ vàng đến nâu; Nhiệt độ chảy mềm: ≥ 68 oC; Tạp chất không tan trong cồn: ≤ 0,05 %. | Nga | 2,200,000 |
|
| 7 | Dầu công nghệ И-8А |
DCN
|
0.1 | Lít | Màu sắc: Màu vàng nhạt đến màu vàng nâu; Hàm lượng tro: ≤ 0,005%; Trị số axit: ≤ 0,01 mg KOH. | Nga | 16,500,000 |
|
| 8 | Ethanol AR |
ET
|
15 | Lít | Dạng ngoài: Chất lỏng trong suốt, không màu; Hàm lượng: ≥ 99,5 %; Khối lượng riêng: (0,789 ÷ 0,791) g/cm3; Hàm lượng nước: ≤ 0,3 %. | Mỹ | 150,000 |
|
| 9 | Dầu nhớt bảo quản thiết bị |
DN
|
2 | Hộp | Độ nhớt SAE 10W40, API SL; Hộp 0,8 lít. | Việt nam | 92,000 |
|
| 10 | Mặt nạ phòng độc |
MN
|
4 | Cái | Vật liệu: Cao su; Số lượng cục lọc đồng bộ: 02 cục lọc. | Trung Quốc | 1,200,000 |
|
| 11 | Khẩu trang |
KT
|
2 | Hộp | Vật liệu: Sử dụng vải có mặt nhẵn, không thấm nước và có khả năng cản bụi; Màu sắc: Màu xanh dương; Số lượng khẩu trang: 50 cái/hộp. | Việt nam | 80,000 |
|
| 12 | Kính bảo hộ lao động |
KBH
|
7 | Cái | Mắt kính: Trong suốt, không màu; Có khả năng chống bụi, chống tia UV. | Trung Quốc | 30,000 |
|
| 13 | Găng tay chịu hóa chất |
GTHC
|
2 | Đôi | Vật liệu: Cao su Nitrile; Có khả năng chống hóa chất, dung dịch ăn mòn, dung môi. | Việt nam | 120,000 |
|
| 14 | Găng tay y tế |
GTYT
|
2 | Hộp | Vật liệu: Cao su tự nhiên; Chiều dài: 24 cm. | Việt nam | 150,000 |
|
| 15 | Sàng inox (Ø200mm, 0,05mm) |
SI1
|
1 | Cái | Đường kính sàng: 200 mm; Kích thước mắt sàng: 0,05 x 0,05 mm. | Trung Quốc | 650,000 |
|
| 16 | Sàng inox (Ø200mm, 0,1 mm) |
SI2
|
1 | Cái | Đường kính sàng: 200 mm; Kích thước mắt sàng: 0,1 x 0,1 mm. | Trung Quốc | 450,000 |
|
| 17 | Sàng inox (Ø200 mm, 0,2 mm) |
SI3
|
2 | Cái | Đường kính sàng: 200 mm; Kích thước mắt sàng: 0,2 x 0,2 mm. | Trung Quốc | 450,000 |
|
| 18 | Sàng inox (Ø200 mm, 0,28 mm) |
SI4
|
1 | Cái | Đường kính sàng: 200 mm; Kích thước mắt sàng: 0,28 x 0,28 mm. | Trung Quốc | 450,000 |
|
| 19 | Sàng inox (Ø200 mm, 0,45 mm) |
SI5
|
1 | Cái | Đường kính sàng: 200 mm; Kích thước mắt sàng: 0,45 x 0,45 mm. | Trung Quốc | 300,000 |
|
| 20 | Sàng inox (Ø300 mm, 0,6 mm) |
SI6
|
1 | Cái | Đường kính sàng: 300 mm; Kích thước mắt sàng: 0,6 x 0,6 mm. | Trung Quốc | 300,000 |
|
| 21 | Sàng inox (Ø300 mm, 5 mm) |
SI7
|
1 | Cái | Đường kính sàng: 300 mm; Kích thước mắt sàng: 5 x 5 mm. | Trung Quốc | 280,000 |
|
| 22 | Giấy kraf |
GK
|
20 | m2 | Kích thước khổ ngang: 1m; Màu sắc: Màu nâu. | Việt nam | 5,000 |
|
| 23 | Dao cắt polymer |
DT
|
5 | Cái | Vật liệu: Inox 304; Chiều dài lưỡi dao: 8 inches. | Việt nam | 30,000 |
|
| 24 | Khay inox |
KI
|
3 | Cái | Kích thước DxRxC: 30x40x4 cm; Vật liệu: Inox. | Việt nam | 450,000 |
|
| 25 | Cốc thủy tinh loại 500 ml |
CTT
|
5 | Cái | Vật liệu: Thủy tinh; Có vạch chia dung tích màu trắng, có mỏ rót; Màu sắc: trong suốt. | Trung Quốc | 150,000 |
|
| 26 | Hộp cân |
HC
|
5 | Cái | Vật liệu: Nhựa PP; Dung tích: 2 lít. | Việt nam | 80,000 |
|
| 27 | Hộp thủy tinh chứa mẫu loại 750 ml |
HTT
|
10 | Cái | Vật liệu: Thủy tinh có màu trong suốt; Thể tích hộp: (750±30) ml; | Việt nam | 75,000 |
|
| 28 | Túi PE loại 1000 ml |
TPE
|
1 | kg | Vật liệu: nhựa PE; Màu sắc: trong suốt; Thể tích: (1000±50) ml. | Việt Nam | 200,000 |
|
| 29 | Bi nghiền zirco |
BN
|
3 | kg | Màu sắc: Màu trắng; Kích thước bi nghiền: Փ (1,5±0,5) mm. | Ấn độ | 450,000 |
|
| 30 | Hộp kim loại có nắp dung tích 5 lít |
HKL
|
2 | Cái | Ngoại quan: Hộp màu trắng, có nắp đậy; Dung tích: 5 lít. | Việt nam | 380,000 |
|
| 31 | Phim in hòm gỗ |
PI
|
4 | Cái | Vật liệu: Inox; Kích thước DxRxC: 500x200x2 mm. | Việt nam | 450,000 |
|
| 32 | Sơn in ký mã hiệu (sơn đen) |
SKH
|
3 | Hộp | Màu sắc: Màu đen; Dung tích: 1 lít; Bám dính tốt trên bề mặt kim loại. | Việt Nam | 50,000 |
|
| 33 | Sơn hòm gỗ (hòm chứa lý lịch sản phẩm) |
SHG
|
5 | Hộp | Màu sắc: Màu đen; Dung tích: 1 lít; Bám dính tốt trên bề mặt gỗ. | Việt Nam | 100,000 |
|
| 34 | Hòm gỗ |
HG
|
12 | Cái | Vật liệu: Gỗ; Kích thước: 1000x600x400 mm. | Việt Nam | 200,000 |
|
| 35 | Hộp nhựa |
HN
|
10 | Cái | Thùng nhựa 30 lít; Kích thước: (52 x 32 x 27) cm. | Việt nam | 40,000 |
|
| 36 | Cốc cân có nắp |
CC
|
20 | Cái | Cốc cân thấp 15ml; Kích thước (Φ38x30) mm. | Trung Quốc | 220,000 |
|
| 37 | Phễu lọc xốp G2 |
PL
|
20 | Cái | Đường kính đĩa 35 mm; Dung tích 50 ml. | Trung Quốc | 195,000 |
|