Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104753865 | 0104753865 |
VIETTEL CONSTRUCTION JOINT STOCK CORPORATION |
132.781.000 VND | 132.781.000 VND | 10 day | 22/12/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106934049 | 0106934049 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại TLA Việt Nam | The contractor does not meet the requirements of the E-HSMT |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ vật liệu cơ khí |
4 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 1,300,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Bộ dụng cụ cơ khí |
4 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 2,100,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 18,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Bộ vật liệu điện |
4 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 2,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Bộ dụng cụ điện |
4 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 2,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
2 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 9,200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Máy tính để bàn MCC-10482D26M22 |
1 | Bộ | Minh Châu/Việt Nam/Châu Á | 14,000,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Khối hình học cơ bản. |
1 | Khối | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 1,750,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Mẫu vật liệu cơ khí. |
2 | Mẫu | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 1,250,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động. |
4 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 1,250,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
2 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 2,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Dụng cụ bảo vệ, an toàn điện. |
4 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 2,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Nam quốc sơn hà |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Hịch tướng sĩ |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Video/clip/ phim tư liệu về các tác phẩm Bình Ngô đại cáo và thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Video/clip/ phim tư liệu về Văn học dân gian Việt Nam |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Truyện Kiều của Nguyễn Du |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Đình Chiểu |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Khuyến |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Video/clip/ phim tư liệu tìm hiểu truyện ngắn của Nam Cao |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Huy Tưởng |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Phim tư liệu số sự kiện tiêu biểu của cuộc cách mạng tư sản Anh (thế kỉXVII) |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ I |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Phim tài liệu về các cuộc kháng chiến chống thực dân phương Tây xâm lược của nhân dân Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 870,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Phim tài liệu về một số chuyển biến chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 870,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | Phim tài liệu về một số cuộc đấu tranh tiêu biểu của nhân dân Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 580,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Phim tài liệu về cuộc đại phá quân Thanh xâm lược. |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | Phim tài liệu giới thiệu về cuộc đời và sự nghiệp của Karl Marx và Friedrich Engels |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | Phim thể hiện diễn biến chính của cuộc Chiến tranh thế giới I |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện, diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Phim tài liệu về khoa học,kỹ thuật, văn học và nghệ thuật của nhân loại trong thời gian từ thế kỉ XVIII-XIX |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Phim tài liệu về cuộc Minh trị duy tân ở Nhật Bản nửa sau thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | Phim tư liệu về một số nhân vật, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 580,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | Phim tư liệu về một số, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam đầu thế kỉ XX |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 870,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Phim thể hiện một số quá trình tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa ở châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 580,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Phim thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
2 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 330,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Kính lúp |
7 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | Bảng thép |
7 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 120,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Quả kim loại |
7 | Quả | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 250,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 46 | Máy phát âm tần |
2 | Máy | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 1,250,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 47 | Cổng quang |
4 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 185,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 48 | Cảm biến điện thế |
2 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 49 | Cảm biến dòng điện |
2 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 50 | Cảm biến nhiệt độ |
2 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 51 | Cốc đốt |
7 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 52 | Bình tam giác 250ml |
7 | Bình | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 70,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 53 | Bình tam giác 100ml |
7 | Bình | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 70,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 54 | Bát sứ |
7 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 70,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 55 | Bột lưu huỳnh (S) (100gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 42,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 56 | Iodine (I2) (5 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 57 | Dung dịch nước bromine (Br2) (50 ml) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 45,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 58 | Đồng phoi bào (Cu) (100 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 120,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 59 | Bột sắt (100 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 45,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 60 | Đinh sắt (Fe) (100 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 45,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 61 | Zn (viên) (100 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 85,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 62 | Sodium (Na) (50 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 63 | Magnesium (Mg) dạng mảnh (50 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 64 | Cuper (II) oxide (CuO) (50 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 60,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 65 | Đá vôi cục (50 gam) |
1 | Cục | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 35,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 66 | Manganese (II) oxide (MnO2) (10 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 25,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 67 | Sodium hydroxide (NaOH) (100 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 35,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 68 | Copper sulfate (CuSO4) (50 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 30,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 69 | Hydrochloric acid (HCl) 37% (0,5 lít) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 70 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) (0,2 lít) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 71 | Dung dich ammonia (NH3) đặc (0,2 lít) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 30,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 72 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn (10 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 24,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 73 | Barichloride (BaCl2) rắn (10 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 20,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 74 | Sodium chloride (NaCl) (100 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 120,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 75 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch (0,2 lít) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 45,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 76 | Silve nitrate (AgNO3) (0,2 lít) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 77 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) (0,2 lít) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 35,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 78 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) (100 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 35,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 79 | Nến (Parafin) rắn (100 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 80 | Giấy phenolphthalein |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 81 | Dung dịch phenolphthalein (0,2 lít) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 82 | Nước oxi già y tế (3%) (0,2 lít) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 45,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 83 | Cồn đốt (2 lít) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 84 | Nước cất (1 lít) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 20,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 85 | Al (Bột) (100 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 38,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 86 | Kali permanganat (KMnO4) (50 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 35,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 87 | Kali chlorrat (KClO3) (50 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 45,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 88 | Calcium oxide (CaO) (100 gam) |
1 | Lọ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 32,000 | Bảng chào giá hàng hóa |