Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110543471 | 0110543471 |
BINH AN INVESTMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
999.785.000 VND | 999.785.000 VND | 60 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Led dán đỏ 0603 |
10 | dây | TQ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Header 2P |
20 | túi | TQ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Header 3P |
20 | túi | TQ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Header 4P |
20 | túi | TQ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Jumper |
30 | túi | TQ | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Công tắc xoay |
10 | cái | TQ | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Diode 1N5824 |
40 | cái | TQ | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Nút nhấn |
80 | cái | TQ | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Socket FPC |
40 | cái | TQ | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kit nạp mạch |
5 | cái | TQ | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dung dịch trợ hàn |
10 | lít | TQ | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ống gen co |
20 | mét | VN | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dung dịch rửa mạch |
10 | lít | TQ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thiếc hàn |
20 | cuộn | TQ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Nhựa thông |
30 | hộp | VN | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dung dịch phủ mạch |
10 | lít | TQ | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dây diện |
40 | mét | VN | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Mỡ bẫy bụi quang học |
0.5 | Kg | TQ | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mỡ chân không |
5 | Lọ | TQ | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vòng cao su chuyên dụng các loại |
25 | Cái | VN | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Gioăng làm kín chuyên dụng các loại |
25 | Cái | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đệm lót cao su quang học chuyên dụng |
25 | Cái | VN | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chốt, ốc vít chuyên dụng các loại |
5 | Bộ | VN | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vòng đệm chuyên dụng các loại |
2 | Bộ | VN | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nhựa trét kín chuyên dụng |
5 | Kg | TQ | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Axetol HP |
5 | Lít | TQ | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cồn quang học tuyệt đối |
10 | Lít | TQ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ete tinh khiết |
9.5 | Lít | TQ | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dung dịch Clo, Butanol |
10 | Lít | TQ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bông lau quang học |
5 | Kg | VN | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bông sạch quang học |
20 | Túi 50g | VN | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Vải bảo quản quang học |
50 | m2 | VN | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giấy bảo quản |
35.5 | m | VN | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ dụng cụ vật tư tiêu hao (Dao, mũi khoan, mũi taro…) |
2 | Bộ | VN | 4,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hợp kim nhôm |
36 | kg | TQ | 295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hợp kim đồng |
30 | kg | TQ | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thép lò xo |
10 | kg | TQ | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Thép chế tạo thân vỏ |
10 | Tấm | TQ | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Phôi thép hợp kim đặc chủng làm bộ gá hiệu chỉnh |
15 | kg | TQ | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Thủy tinh tinh thể ZnSe |
2 | kg | TQ | 146,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thủy tinh tinh thể Ge |
2 | kg | TQ | 129,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thủy tinh tinh thể Si |
2 | kg | TQ | 97,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dung dịch đánh bóng kim cương |
20 | lọ 100g | TQ | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bột mài kim cương nhân tạo |
400 | gram | TQ | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bột đánh bóng kim cương nhân tạo |
400 | gram | TQ | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Gang làm nấm mài, bát mài |
30 | kg | TQ | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Vi điều khiển ATmega 2560 |
20 | cái | Mỹ | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | IC xử lý video Max7456 |
30 | cái | Mỹ | 295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | IC chuyển đổi giao tiếp Max232 |
40 | cái | Mỹ | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Role quang TLP241A |
60 | cái | TQ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Role quang PS2801-1 |
40 | cái | TQ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Điện trở dán 1K |
20 | dây | TQ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Điện trở dán 75R |
20 | dây | TQ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Điện trở dán 10K |
20 | dây | TQ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thạch anh 11.0592M |
20 | túi | TQ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thạch anh 27M |
10 | túi | TQ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tụ dán 22p |
30 | dây | TQ | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tụ dán 10µF |
30 | dây | TQ | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tụ dán 100µF |
30 | dây | TQ | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tụ dán 1µF |
30 | dây | TQ | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |