Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hợp kim nhôm |
36 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
2 |
Hợp kim đồng |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
3 |
Thép lò xo |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
4 |
Thép chế tạo thân vỏ |
10 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
5 |
Phôi thép hợp kim đặc chủng làm bộ gá hiệu chỉnh |
15 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
6 |
Thủy tinh tinh thể ZnSe |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
7 |
Thủy tinh tinh thể Ge |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
8 |
Thủy tinh tinh thể Si |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
9 |
Dung dịch đánh bóng kim cương |
20 |
lọ 100g |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
10 |
Bột mài kim cương nhân tạo |
400 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
11 |
Bột đánh bóng kim cương nhân tạo |
400 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
12 |
Gang làm nấm mài, bát mài |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
13 |
Vi điều khiển ATmega 2560 |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
14 |
IC xử lý video Max7456 |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
15 |
IC chuyển đổi giao tiếp Max232 |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
16 |
Role quang TLP241A |
60 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
17 |
Role quang PS2801-1 |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
18 |
Điện trở dán 1K |
20 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
19 |
Điện trở dán 75R |
20 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
20 |
Điện trở dán 10K |
20 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
21 |
Thạch anh 11.0592M |
20 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
22 |
Thạch anh 27M |
10 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
23 |
Tụ dán 22p |
30 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
24 |
Tụ dán 10µF |
30 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
25 |
Tụ dán 100µF |
30 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
26 |
Tụ dán 1µF |
30 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
27 |
Led dán đỏ 0603 |
10 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
28 |
Header 2P |
20 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
29 |
Header 3P |
20 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
30 |
Header 4P |
20 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
31 |
Jumper |
30 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
32 |
Công tắc xoay |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
33 |
Diode 1N5824 |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
34 |
Nút nhấn |
80 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
35 |
Socket FPC |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
36 |
Kit nạp mạch |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
37 |
Dung dịch trợ hàn |
10 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
38 |
Ống gen co |
20 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
39 |
Dung dịch rửa mạch |
10 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
40 |
Thiếc hàn |
20 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
41 |
Nhựa thông |
30 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
42 |
Dung dịch phủ mạch |
10 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
43 |
Dây diện |
40 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
44 |
Mỡ bẫy bụi quang học |
0.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
45 |
Mỡ chân không |
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
46 |
Vòng cao su chuyên dụng các loại |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
47 |
Gioăng làm kín chuyên dụng các loại |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
48 |
Đệm lót cao su quang học chuyên dụng |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
49 |
Chốt, ốc vít chuyên dụng các loại |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |
|
50 |
Vòng đệm chuyên dụng các loại |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cái Răng/TP.Cần Thơ |
30 |
60 |