Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1101807553 | 1101807553 |
EQUIPMENT LTD HANA VIETNAM EDUCATION |
358.115.000 VND | 358.115.000 VND | 30 day | 27/12/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La bàn |
10 | cái | Việt nam / Trường Việt / LB | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thiết bị kết nối mạng và đường truyền Internet |
1 | bộ | Trung quốc / TP-Link / TL-SG1024D | 6,237,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bàn, ghế giáo viên (01 bàn + 01 ghế) |
1 | Bộ | Việt nam / Thi Trần / BGGV | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bàn ghế học sinh (01 bàn/02 ghế) |
12 | Bộ | Việt nam / Thi Trần / BGHS | 3,812,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tủ lưu trữ |
1 | chiếc | Việt nam / Thi Trần / TU | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy in Laser |
1 | chiếc | Việt nam / Brother / HL-B2100D | 6,435,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ti vi kết nối với máy tính GV |
1 | chiếc | Việt Nam / VTB / LV6522SN | 23,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ lưu điện |
1 | Bộ | Trung quốc / Santak / TG500 | 1,782,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ti vi |
1 | Bộ | Việt Nam / VTB / LV6522SN | 23,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy tính xách tay |
1 | chiếc | Trung quốc / Acer / A514-55(N22C5) | 14,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đồng hồ bấm giây |
5 | chiếc | Việt Nam / Trường Việt / ĐHBG | 518,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Nấm thể thao |
100 | chiếc | Việt Nam / Trường Việt / NTT | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cầu thăng bằng thấp |
2 | Bộ | Việt nam / Thi Trần / CTBT | 4,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thảm xốp |
40 | Tấm | Việt nam / Thi Trần /TX | 535,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Các hình khối cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam / Trường Việt / HKCB | 1,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Máy tính xách tay |
1 | chiếc | Trung quốc / Acer / A514-55(N22C5) | 14,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ / giá |
3 | Chiếc | Việt nam / Thi Trần / TG | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | bộ | Việt nam / 432 / AT600W | 9,405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | Việt nam / 432 / AT600W | 9,405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tủ /giá đựng thiết bị |
2 | chiếc | Việt nam / Thi Trần / TTB | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Loa cầm tay |
1 | chiếc | Việt Nam / Toa / ER-1215 | 1,805,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thiết bị âm thanh đa năng di động + Micro |
1 | Bộ | Việt nam / 432 / AT600W | 9,405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cân |
2 | chiếc | Công nghệ Nhật Bản / Omron / CAN | 2,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Nhiệt kế điện tử |
2 | chiếc | Công nghệ Nhật Bản / Omron / NK | 2,447,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Máy tính xách tay |
1 | chiếc | Trung quốc / Acer / A514-55(N22C5) | 14,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ti vi kết nối máy tính |
1 | chiếc | Việt Nam / VTB / LV6522SN | 23,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máy in Laser |
1 | chiếc | Việt nam / Brother / HL-B2100D | 6,435,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
4 | Bộ | Việt Nam / Trường Việt / TBDKL | 2,575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
4 | Bộ | Việt Nam / Trường Việt / TBDDT | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
6 | Bộ | Việt Nam / Trường Việt / TBDXS | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ti vi kết nối với máy tính GV |
1 | chiếc | Việt Nam / VTB / LV6522SN | 23,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Máy tính xách tay |
1 | chiếc | Trung quốc / Acer / A514-55(N22C5) | 14,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thiết bị âm thanh di động |
1 | Bộ | Việt nam / 432 / AT600W | 9,405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) |
1 | Bộ | Việt Nam / Trường Việt / MHNT | 4,809,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |