Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100951376 |
HANEL PROFESSIONAL ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY |
6.889.000.000 VND | 94 | 6.889.000.000 VND | 50 day | 10/11/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áo choàng tắm |
66 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ghế bồn ngâm chân |
3 | Bộ | Việt Nam/ Hưng Hòa An/ GNC38 | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Gối ngủ |
144 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bàn làm móng |
3 | Bộ | Việt Nam/ TACO/ BLM120 | 3,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Vỏ gối |
144 | cái | Việt Nam/ Havinco | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Kệ sơn |
1 | Bộ | Việt Nam/ TACO/ K120 | 6,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chăn đôi |
10 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Mô hình bàn tay giả |
9 | Chiếc | Việt Nam/ Nail Box | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Vỏ chăn đôi |
15 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 2,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bát ngâm tay |
3 | Chiếc | Việt Nam/ Nail Box | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chăn đơn |
28 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 910,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dụng cụ loại bỏ da chết |
4 | Chiếc | Đức/ MR. GREEN/ Mr-2205 | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Vỏ chăn đơn |
42 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 2,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ dụng cụ chăm sóc móng |
4 | Bộ | Đức/ MR. GREEN/ Mr-2158 | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ra giường đôi |
15 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 1,380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ dụng cụ chỉnh phom móng |
4 | Bộ | Đức/ MR.GREEN/ Mr-9901 | 493,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ra giường đơn |
42 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dũa móng |
4 | Bộ | Đức/ MR. GREEN/ Mr-2104 | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tẩm bảo vệ nệm đơn |
28 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 785,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bút chấm bi nail |
4 | Bộ | Trung Quốc/ SOCTTEAL | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tẩm bảo vệ nệm đôi |
10 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bút chấm đá |
3 | Chiếc | Việt Nam/ Nail Box | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Khăn tắm |
72 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bút tẩy sơn lem |
4 | Chiếc | Việt Nam/ Nail Box/Nail Polish | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Khăn mặt |
72 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Nhíp gắp phụ kiện |
3 | Chiếc | Việt Nam/ Nail Box | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Khăn tay |
72 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cốp đựng đồ làm móng |
3 | Chiếc | Việt Nam/ QB CN36 | 515,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thảm chân (Bath mat) |
36 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bảng màu sơn |
1 | Chiếc | Hàn Quốc/ Very Good Nail/ 1025 | 7,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Két sắt mini khách sạn |
12 | Cái | Việt Nam/ Welko KSS38 | 4,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đệm kê tay |
3 | Chiếc | Việt Nam/ Bloomy | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giường phụ |
5 | Cái | Việt Nam/ TACO GP01 | 10,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Kẹp ủ ngón tay |
3 | Bộ | Việt Nam/ TOENAIL | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ tiết kiệm điện |
12 | Cái | Việt Nam/ Panasonic Moderva WMF535-VN, WMF 535MYZ-VN | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kẹp ủ ngón chân |
3 | Bộ | Việt Nam/ TOENAIL | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Khởi động từ 1 pha |
12 | Cái | Việt Nam/ CHINT NCH8 40A | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dụng cụ tách ngón |
3 | Bộ | Mỹ/ Sumifun/ Hallux Valgus | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tủ lạnh minibar |
12 | Cái | Aqua/ AQR-D59FA (BS) | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hộp đựng phụ kiện |
3 | Chiếc | Việt Nam/ QB/ CN39 | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Rèm vải 2 lớp cho cửa sổ 1 |
7 | Bộ | Hàn Quốc/ Modero | 8,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tủ trưng bày sản phẩm |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ TTB120 | 4,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Rèm vải 2 lớp cho cửa sổ 2 |
7 | Bộ | Hàn Quốc/ Modero | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tủ đựng sản phẩm |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ TU09K04 | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tấm bảo vệ nệm đơn |
80 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tủ để đồ cá nhân |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ TU982-3KD | 6,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tấm bảo vệ nệm đôi |
60 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bảng di động |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ BDD240 | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tấm bảo vệ nệm đôi lớn |
50 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 1,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ bàn ghế trang điểm |
3 | Bộ | Việt Nam/ TACO/ BTDN | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ga đôi lớn |
100 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 1,682,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ cọ trang điểm |
3 | Bộ | Trung Quốc/ MSQ 42 | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ga đôi lớn |
50 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 1,830,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Trang phục váy cưới |
2 | Bộ | Việt Nam/ Maxi Quỳnh Anh/ QA01 | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Vỏ chăn đôi lớn |
100 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 2,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Áo choàng người mẫu |
2 | Chiếc | Việt Nam/ IVY Moda Kaylin Blazer | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Ruột chăn đôi lớn |
20 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 1,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ dụng cụ bới tóc |
3 | Bộ | Anh / Toni & Guy / Trung Quốc/ Sign Edu | 435,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Vỏ chăn đôi |
100 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 2,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cốp đựng đồ trang điểm |
3 | Chiếc | Trung Quốc/ Sorise 08 | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Ruột chăn đôi |
30 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 2,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Băng đô quấn tóc |
3 | Chiếc | Việt Nam/ Nail Box | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Vỏ chăn đơn |
70 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 2,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tủ để đồ cá nhân |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ TU982-3KD | 6,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Ga đơn |
70 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tủ đựng sản phẩm |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ TU09K04 | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Khăn tay |
150 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tủ trưng bày sản phẩm |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ TTB120 | 4,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Khăn tắm |
120 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bảng di động |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ BDD240 | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Thảm chân (Bath mat) |
100 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Áo choàng tắm trắng (áo lụa) |
80 | Cái | Việt Nam/ Khăn Việt | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Áo gối 50x70cm |
200 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ruột gối bông 50x70cm |
100 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Khăn tắm |
100 | Cái | Việt Nam/ Havinco | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thùng đựng rác có lõi |
15 | Cái | Việt Nam/ FITIS SPL2-901 | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Thùng đựng rác đặt phòng ngủ |
60 | Cái | Việt Nam/ Vietbin /A36-H | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Xe đẩy hành lý |
1 | Cái | Việt Nam/ TACO/ XĐHL01 | 6,930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Tivi Smart 65 inch |
8 | Cái | Malaysia/ Sony/ KD-65X80L | 21,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Phụ kiện lắp đặt Tivi |
8 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ghế bể bơi |
5 | Cái | Việt Nam/ TACO/ GBB190 | 3,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bàn lục giác sân vườn |
3 | Cái | Việt Nam/ TACO/ BLG-D140 | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Ghế sân vườn |
12 | Cái | Việt Nam/ TACO/ GSV500 | 2,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Máy hút bụi |
1 | Chiếc | Malaysia/ Panasonic/ PAHB-MC-YL631RN46 | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Máy pha cà phê |
1 | Chiếc | Italia/Nuova Simonelli Appia Life 2 XT Groups | 158,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Máy pha cà phê tự động |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ Kalerm K95L | 91,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Máy xay đá |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ Kahchan EP5178 | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Máy xay sinh tố |
3 | Chiếc | Mỹ/ Vitamix Drink Machine Advance | 26,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Máy vắt cam |
3 | Chiếc | Malaysia/ SOKANY JE-651E | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Khay gỗ đựng thức ăn buffet |
5 | Chiếc | Việt Nam/ Hưng Hòa An/KĐBF40 | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Khay gỗ đựng túi trà |
2 | Chiếc | Việt Nam/ Hưng Hòa An/ KĐTT01 | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Máy / Khay giữ lạnh thức ăn |
4 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ KB2725 | 4,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bảng tên món ăn buffet |
20 | Chiếc | Việt Nam/ Hưng Hòa An/ BTMA01 | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Tủ lạnh |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Aqua/ AQR-T259FA(FB) | 7,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Tủ ướp lạnh ly |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Sanaky/VH-408K3L | 15,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Tủ làm nóng đĩa (máy sấy dụng cụ) |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ CANZY/ CZ 886H | 9,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Tivi Smart 65 inch |
2 | Cái | Malaysia/ Sony/ KD-65X80L | 21,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Hệ thống phần mềm quản lý bán hàng đa kênh và máy POS cảm ứng 2 màn hình |
1 | Bộ | Việt Nam/ SAPO/ FNB Pro | 26,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Máy Smart POS Pro thanh toán cà thẻ và quét mã QR kết nối wifi, thẻ từ, thẻ chíp, máy in |
1 | Bộ | Trung Quốc/ IMin M2 Pro | 5,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Máy in hoá đơn |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ Xprinter XP-K200L | 2,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Khay phân loại và đựng tiền |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ Maken/ MK-420 | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Điện thoại IP |
10 | Cái | Malaysia/ Panasonic KX-HDV100 | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Quạt trần |
2 | Cái | Trung Quốc/ Quạt Trần Việt/ QT211 | 7,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Máy xay cà phê |
1 | Cái | Đức/ Mahlkonig X54 | 22,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Tách sứ cà phê capuccino kèm đĩa kê |
100 | Cái | Việt Nam/ Minh Long | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bàn salad đặt buffet |
2 | Cái | Malaysia/ Berjaya BS2D/F4/Z | 47,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Nồi hâm Buffet chữ nhật – Inox cao cấp |
3 | Cái | Việt Nam/ TACO/ BHBF 520042 | 13,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Nồi hâm Buffet hình tròn – Inox cao cấp |
3 | Cái | Việt Nam/ TACO/ BHBF 520041 | 13,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bình đựng nước trái cây 3.5 lít |
3 | Cái | Việt Nam/ TACO/ BIN35 | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bình đựng ngũ cốc |
3 | Cái | Việt Nam/ TACO/ BNC04 | 2,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Tủ bảo quản rượu vang |
1 | Cái | Đức/ Caso Wine Chef Pro 40 | 48,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ bàn, ghế thí nghiệm chuyên dụng |
1 | Bộ | Việt Nam/ TACO/ BTNTT-03, GTN03 | 94,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bàn thí nghiệm áp hai bên tường và Tủ treo tường |
1 | Bộ | Việt Nam/ TACO/ BNT-AT300, TT300, GTN03 | 63,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bàn có Modul chậu rửa |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ BCR120 | 5,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bàn ghế làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam/ TACO/ BLV120, The One SG550 | 3,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Sàn Vinyl kháng khuẩn phòng thí nghiệm |
50 | m2 | Anh Quốc/ Polyflor | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Kính hiển vi cao cấp 3 mắt LED |
2 | Chiếc | Trung Quốc/ Terino 136T | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Nồi hấp tiệt trùng |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ Zonkia LX-B50L | 52,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Giỏ lồng hấp |
1 | Chiếc | ViệtNam/ TACO/ GLH310 | 7,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Tủ hút khí độc |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ THKĐ150 | 45,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Tủ cấy vi sinh |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ TCVS148 | 64,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Tủ đựng hóa chất |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ THC900 | 17,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm |
3 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ TU09K04 | 5,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Cân điện tử |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ Weiheng Digi B20-3 | 995,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Quạt hút và hệ thống xử lý khí thải |
2 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ QH20 | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Xe đẩy phòng thí nghiệm |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ XĐ02 | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Tủ y tế |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ TYT01 | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Tủ nửa đông, nửa mát 2 cánh |
1 | Chiếc | Hàn Quốc/ SKIPIO/ SRFT25-2 | 52,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Máy sấy dụng cụ |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ TSDC600 | 15,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Tủ lạnh |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Aqua/ AQR-T259FA(FB) | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tủ bảo quản |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Sanaky/ VH-408K3L | 19,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bộ hộp đựng thực phẩm mẫu Inox 304 |
6 | Bộ | Việt Nam/ Tân Thái Bình / HTP304 | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ âu inox |
6 | Bộ | Việt Nam/ Tân Thái Bình / AI01 | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Máy vi tính để bàn |
2 | Chiếc | Việt Nam/ TAC/ T1140 | 10,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Màn hình vi tính |
2 | Chiếc | Việt Nam/ Samsung LS22C310 EAEXXV | 2,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Máy in |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Canon LBP 226DW | 9,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Tivi Smart 65 inch |
1 | Cái | Malaysia/ Sony/ KD-65X80L | 21,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Giá treo + phụ kiện lắp đặt Tivi |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Điều hoà nhiệt độ âm trần 1 chiều lạnh |
1 | Bộ | Malaysia/ Panasonic/ S-2430PU3H, U-30PR1H5, CZ-KPU3H | 43,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Phụ kiện lắp đặt điều hoà âm trần |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Cáp điện cấp nguồn 2x4mm |
100 | Mét | Việt Nam/ Cadisun 2x4 | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Cáp điện cấp nguồn 2x2.5mm |
200 | Mét | Việt Nam/ Cadisun 2x2,5 | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Ống ghen PVC 18x10mm và ghen bán nguyệt |
100 | Mét | Việt Nam/ Sino 18x10, 40x33 | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Ổ cắm điện chịu tải 2000W |
6 | Chiếc | Việt Nam/ Ominsu/ 6KD | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Tủ điện + phụ kiện |
1 | Chiếc | Việt Nam/ SINO CKR0 | 4,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Rèm cầu vồng |
20 | m2 | Hàn Quốc/ Modero | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Ống đong hình trụ 100ml |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N001 | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bình tam giác 100 ml |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU / N002 | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Cốc thuỷ tinh 250mI |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU / N003 | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Cốc thuỷ tinh 100 ml |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N004 | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Cốc đốt |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N005 | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Ống nghiệm |
10 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N006 | 6,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Ống nghiệm có nhánh |
10 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N007 | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọ |
10 | Bộ | Việt Nam/ CME EDU/ N008 | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng |
10 | cái | Việt Nam/ CME EDU/ N009 | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Ống hút nhỏ giọt |
10 | cái | Việt Nam/ CME EDU/ N010 | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Ống dẫn thủy tinh các loại |
10 | Bộ | Việt Nam/ CME EDU / N011 | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bình cầu không nhánh đáy tròn |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU / N012 | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bình cầu không nhánh đáy bằng |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU / N013 | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bình cầu có nhánh |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N014 | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Phễu chiết hình quả lê |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N015 | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Phễu lọc thủy tính cuống dài |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N016 | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N017 | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Đũa thủy tinh |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU / N018 | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Thìa xúc hoá chất |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N019 | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Đèn cồn |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N020 | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bát sứ |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N021 | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Miếng kính mỏng |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N022 | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bình, Kíp tiêu chuẩn |
2 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N023 | 960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích |
5 | Bộ | Việt Nam/ CME EDU / N024 | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Kiềng 3 chân |
5 | Cái | Việt Nam/ TACO/ K3C | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Lưới tản nhiệt |
5 | cái | Việt Nam/ TACO/ LTN10 | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Nút cao su không có lỗ các loại |
5 | Bộ | Việt Nam/ CME EDU / N025 | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Nút cao su có lỗ các loại |
5 | Bộ | Việt Nam/ CME EDU/ N026 | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Ồng dẫn |
5 | m | Việt Nam/ CME EDU / N027 | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Muỗng đốt hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N028 | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N029 | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N030 | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Kẹp ống nghiệm |
10 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N031 | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Chổi rửa ống nghiệm |
10 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N032 | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Panh gắp hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam/ TACO/ PGHC14 | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Bình xịt tia nước |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU / N033 | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bộ giá thí nghiệm |
5 | Bộ | Việt Nam/ CME EDU/ N034 | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Giá để ống nghiệm |
10 | Cái | Việt Nam/ CME EDU / N035 | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
2 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N036 | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam/ TACO/ KDC600 | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Nhiệt kế rượu màu |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU / N037 | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Giấy lọc |
2 | Hộp | Việt Nam/ CME EDU/ N038 | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Giẩy quỳ tím |
2 | Hộp | Việt Nam/ CME EDU / N039 | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Giấy pH |
2 | Tệp | Việt Nam/ CME EDU/ N040 | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Giấy ráp |
5 | Tấm | Việt Nam/ CME EDU/ N041 | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Dũa 3 cạnh |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N042 | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Kéo cắt |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N043 | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Chậu nhựa |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N044 | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Áo khoác phòng thí nghiệm |
36 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N045 | 162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Kính bảo vệ mắt không màu |
36 | Cái | Việt Nam/ CME EDU / N046 | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Kính bảo vệ mắt có màu |
36 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N047 | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Khẩu trang y tế |
1 | Hộp | Việt Nam/ CME EDU/ N048 | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Găng tay cao su |
1 | Hộp | Việt Nam/ CME EDU/ N049 | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Bình sục khí |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU/ N050 | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Mặt kính đồng hồ |
5 | Cái | Việt Nam/ CME EDU / N051 | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Máy cất nước 1 lần |
1 | Bộ | Việt Nam/ CME EDU / N052 | 13,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Hệ cửa nhôm |
8.96 | m2 | Việt Nam/ Xingfa | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Lắp đặt hệ trần phòng thí nghiệm |
1 | Gói | Việt Nam / Vĩnh Tường | 19,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Lắp đặt hệ thống điện phòng thí nghiệm |
1 | Gói | Việt Nam | 14,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Router wifi công suất cao |
1 | cái | Trung Quốc/ Cambium/ cnPilot e600 | 12,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Camera giám sát phòng thực hành |
2 | Cái | Trung Quốc/ IMOU - Bullet 2C F22P | 920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Thớt nhựa các màu (xanh lá, xanh dương, trắng, vàng, đỏ, nâu) |
60 | Cái | Việt Nam/ TACO/ TN30 | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Dĩa ăn chính không viền (dĩa ảo) |
200 | Cái | Việt Nam/ Minh Long | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Dĩa sâu |
100 | Cái | Việt Nam/ Minh Long | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Nồi áp suất điện đa năng |
6 | Cái | Đức/ STEBA IK65 SLIM | 6,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Lò quay than |
1 | cái | Việt Nam/ TACO/ LQT120 | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Máy xay hạt khô siêu mịn |
1 | Cái | Malaysia/ Berjaya BJY-MM12/S | 12,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Máy xay thịt |
1 | Cái | Trung Quốc/ Gali GL-1905 | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Máy xay sinh tố cầm tay |
6 | Cái | Mỹ/ Kenwood/ HB791 | 3,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Máy làm đá |
1 | Cái | Italia/ Scotman AC 56AS | 48,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Máy hút chân không |
1 | Cái | Đức/ Caso VAC 180 | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Máy cắt xương |
1 | Cái | Malaysia/ Berjaya BJY-BSM650 | 34,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Máy đánh bột 20 lít |
1 | Cái | Malaysia/ Berjaya BJY – BM20N | 27,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Lò nướng bánh mỳ + 05 khay Inox nướng bánh |
1 | Cái | Trung Quốc/ Southstar NFC-5D Việt Nam/ TACO/ KNB40 | 58,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Máy vi tính để bàn |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TAC/ T1140 | 10,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Màn hình vi tính |
1 | Chiếc | Samsung LS22C310EAEXXV | 2,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Tivi Smart 65 inch |
1 | Cái | Malaysia/ Sony/ KD-65X80L | 21,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Phụ kiện lắp đặt Tivi |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Máy in |
1 | Bộ | Việt Nam/ Canon LBP 233DW | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bảng lật |
3 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ BL01 | 2,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bảng di động |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ BDD240 | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Bộ dụng cụ cứu thương |
1 | Bộ | Việt Nam/ Trung Quốc/ TT19 - B, Redleaf YDC-1A10 | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Tranh huyệt vị cơ thể người |
1 | Bộ | Việt Nam/ Nhà xuất bản Y Học | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Atlat giải phẫu cơ thể người |
1 | Bộ | Việt Nam/ Sách Đông Á | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Mẫu các kiểu dáng móng |
1 | Bộ | Việt Nam/ Nail Box | 490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Mô hình giải phẫu các lớp da trên cơ thể người |
2 | Chiếc | Việt Nam/ CME EDU/ N053 | 965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Mô hình giải phẫu hệ cơ và nội tạng cơ thể người |
1 | Bộ | Việt Nam/ CME EDU/ N054 | 14,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Quầy lễ tân + ghế ngồi |
1 | Bộ | Việt Nam/ TACO BQ280, The One/ GL119 | 12,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Tủ để tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO TU09K8CK | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Máy vi tính để bàn |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TAC/ T1140 | 10,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Màn hình vi tính |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Samsung LS22C310EAEXXV | 2,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Tivi Smart 65 inch |
1 | Cái | Malaysia/ Sony/ KD-65X80L | 21,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Phụ kiện lắp đặt Tivi |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Máy soi da |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ Bitmoji/HK OP2 | 44,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Đèn soi da |
3 | Chiếc | Trung Quốc/ DT-787 | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Máy khử trùng dụng cụ |
2 | Chiếc | Hàn Quốc/ Ecomom / ECO-100 Pro | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Máy xông hơi |
3 | Chiếc | Trung Quốc/ KL-839 | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Máy chăm sóc da |
3 | Chiếc | Trung Quốc/ Radium/ M-1897 | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Máy triệt lông |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ Soprano Titanium | 53,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Nồi đun sáp |
2 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ NĐ05 | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Giường spa |
5 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ GSPA01 | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Ghế |
5 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ GSP02 | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Ga trải giường spa |
5 | Chiếc | Việt Nam/ Havinco | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Áo quây |
5 | Chiếc | Việt Nam/ Havinco | 797,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Bộ khay đựng |
5 | Bộ | Thái Lan/ Superware Melamine/ PV 213; PV214; PV215 | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Tủ hấp khăn |
3 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ THK23L | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Kệ đựng khăn |
4 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ KĐK15 | 10,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Đĩa đựng sản phẩm |
5 | Bộ | Việt Nam/ Minh Long/ 043121000 | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Bộ dụng cụ tỉa lông mày |
5 | Bộ | Hàn Quốc/ Innisfree Eyebrow Self Kit | 405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Bộ dụng cụ đắp mặt nạ |
5 | Bộ | Việt Nam/ Nail Box | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Bát inox |
18 | Chiếc | Việt Nam/ Tân Thái Bình/ BI02 | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Bộ đá |
5 | Bộ | Việt Nam/ Nail Box | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Đầu manocanh |
5 | Chiếc | Việt Nam/ Nail Box | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Xe đẩy dụng cụ |
5 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ XĐ03 | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Tủ để đồ cá nhân |
2 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ TU982-3KD | 6,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Tủ đựng sản phẩm |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ TU09K04 | 5,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Máy thổi khô |
1 | Cái | Đức/ Karcher/ AB 45 Classic KAP | 13,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Bảng di động |
1 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ BDD240 | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Két sắt mini khách sạn |
2 | Cái | Việt Nam/ Welko KSS38 | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Súng tiêm tinh chất làm đẹp da |
1 | Cái | Trung Quốc/ Meso Fillter/ 2MT6 | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Xe đẩy phục vụ buồng |
2 | Cái | Mỹ/ Rubbermaid/ FG618900BLA | 20,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Máy phi kim tích điện (tích điện) |
2 | Cái | Trung Quốc/ Dr Pen/ Ultima A1 | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Xe đẩy vệ sinh công cộng |
2 | Cái | Mỹ/ Rubbermaid FG9T7200BLA | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Máy phun oxy |
1 | Cái | Trung Quốc/ Radium/ BD-925 | 20,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Bàn là và cầu là |
2 | Cái | Trung Quốc/ Việt Nam/ Electrolux / EasyLine ESI4017 Xuân Hòa / X5-1 | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Máy chăm sóc da 10 chứcnăng |
1 | Cái | Trung Quốc/ AQUA SKIN 10 IN 1 | 142,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Tủ lạnh minibar |
2 | Cái | Việt Nam/ Aqua/ AQR-D59FA (BS) | 4,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Máy điện di lạnh |
1 | Cái | Hàn Quốc/ D-COOL | 7,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Máy hút bụi công nghiệp |
1 | Cái | Romania/ Karcher / WD 2 Plus V | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Máy laser |
1 | Cái | Trung Quốc/ CANDELA/ PICOWAY | 134,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Cân kiểm tra sức khỏe điện tử |
3 | Cái | Đức/ Beurer/ GS14 | 760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Máy triệt lông năng lượng cao (2 tay cầm triệt và trẻ hoá) |
1 | Cái | Trung Quốc/ DIODE LASER 818 | 151,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Điện thoại cố định |
2 | Cái | Malaysia/ Panasonic/ KX TS500 | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Máy nâng cơ, xóa nhăn, săn cơ, trẻ hoá da, giảm béo, giảm dạn da |
1 | Cái | Trung Quốc/ Hifu Shurink | 50,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Thang ghế 5 bậc |
1 | Cái | Trung Quốc/ Nikawa/ NKP-05 | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Máy tính tiền POS tại quầy |
1 | Cái | Trung Quốc/ ANTECH/ P810R | 13,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Máy hút bụi công nghiệp công suất lớn |
1 | Cái | Romania/ Karcher NT27/1 | 10,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Ngăn kéo đựng tiền |
1 | Cái | Trung Quốc/ Maken/ MK-420 | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Khăn tắm |
50 | Cái | Việt Nam/ Hanvico | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Máy in hoá đơn |
1 | Cái | Trung Quốc/ EPSON TM-T82 II | 6,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Khăn tay |
50 | Cái | Việt Nam/ Hanvico | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Đầu đọc mã vạch |
1 | Cái | Trung Quốc/ ZEBRA/ DS2278 | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Khăn mặt |
50 | Cái | Việt Nam/ Hanvico | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Phần mềm quản lý Spa |
1 | Gói | Việt Nam/ SaLo Business Pro | 53,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Máy đánh sàn công nghiệp |
1 | Cái | Italia/ Durashine 17 Fast | 56,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Router wifi công suất cao |
1 | cái | Trung Quốc/ Cambium/ cnPilot e600 | 12,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Xe đẩy làm vệ sinh phòng |
4 | Cái | Việt Nam/ TACO/ XĐVSP01 | 13,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Rèm cầu vồng |
120 | m2 | Hàn Quốc/ Modero | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Xe đẩy hàng vải |
2 | Cái | Việt Nam/ TACO/ XĐVS02 | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Sàn gỗ lát sàn vân đá |
80 | m2 | Việt Nam/ An Cường 12mm | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Máy hút nước công nghiệp |
1 | Cái | Trung Quốc/ HiClean HC70A | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Điều hoà nhiệt độ âm trần 1 chiều lạnh |
2 | Bộ | Malaysia/ Panasonic/ S-2430PU3H, U-30PR1H5, CZ-KPU3H | 43,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Máy sấy gia đình 11kg |
1 | Cái | Thái Lan/ Electrolux EWW1142Q7WB | 28,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Phụ kiện lắp đặt điều hoà |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Xe vắt nước nhựa |
6 | Cái | Trung Quốc/ HiClean/ HC071 | 1,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Cáp điện cấp nguồn 2x4mm |
150 | Mét | Việt Nam/ Cadisun 2x4 | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Bàn ủi hơi nước cầm tay |
2 | Cái | Trung Quốc/ Philips GC625/29 | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Cáp điện cấp nguồn 2x2.5mm |
200 | Mét | Việt Nam/ Cadisun 2x2,5 | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Máy vi tính để bàn |
2 | Chiếc | Việt Nam/ TAC/ T1140 | 10,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Ống ghen PVC 18x10mm |
100 | Mét | Việt Nam/ Sino 18x10 | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Màn hình vi tính |
2 | Chiếc | Việt Nam/ Samsung LS22C310 EAEXXV | 2,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Ổ cắm 6 lỗ |
6 | Chiếc | Việt Nam/ Ominsu/ 6KD | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Máy in |
2 | Chiếc | Việt Nam/ Canon laser LBP 6030 | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Tủ điện + phụ kiện |
1 | Chiếc | Việt Nam/ SINO CKR0 | 4,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Hệ thống khoá thẻ: |
24 | Cái | Việt Nam/ Kaimi S12 | 4,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Lắp đặt hệ trần |
1 | Gói | Việt Nam / Vĩnh Tường | 29,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Máy tính cầm tay |
4 | cái | Trung Quốc/ Casio FX-570VN Plus | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống |
1 | Gói | Việt Nam | 14,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Máy bộ đàm |
4 | Chiếc | Malaysia/ Motorola/ GP328 | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Mẫu các kiểu dáng móng |
1 | Bộ | Việt Nam/ Nail Box | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Máy chủ |
1 | Cái | Malaysia/ Dell EMC PowerEdge T550 | 110,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Kệ đựng khăn |
2 | Chiếc | Việt Nam/ TACO/ KĐK15 | 10,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Phần mềm Windows Server cài cho máy chủ |
1 | License | Mỹ/ Microsoft Windows Server Standard 2022 | 28,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Đèn bàn |
3 | Chiếc | Trung Quốc/ Taotronics / TT-DL1009 | 610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |