Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313630923 | Liên danh SmartPro - PNO |
SmartPro Training and Consultancy Joint Stock Company |
3.812.568.800 VND | 3.812.568.800 VND | 180 day | ||
| 2 | vn0103773315 | Liên danh SmartPro - PNO |
BROADCAST TECHNOLOGY AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
3.812.568.800 VND | 3.812.568.800 VND | 180 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | SmartPro Training and Consultancy Joint Stock Company | main consortium |
| 2 | BROADCAST TECHNOLOGY AND TECHNICAL COMPANY LIMITED | sub-partnership |
1 |
Hệ thống trần chìm cách âm với trần tôn (4,9m x 8,8m) |
|
43.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
415,000 |
||
2 |
Hệ thống khung sắt hộp 40x80x1,4 treo trần cách âm chống vang, điều hòa, giàn sắt |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
9,790,000 |
||
3 |
Hệ thống vách cách âm chống vang xung quanh 4 mặt phòng thu |
|
90.24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,050,000 |
||
4 |
Hệ thống trần thả cách âm chống vang 4 lớp |
|
43.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
700,000 |
||
5 |
Điều hòa âm trần 1 chiều 26.000 BTU |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
41,250,000 |
||
6 |
Thảm trải sàn phòng studio |
|
43.1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
319,000 |
||
7 |
Đèn led âm trần phòng kỹ thuật và studio |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,166,000 |
||
8 |
Quạt hút âm trần |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,642,000 |
||
9 |
Đèn báo ON AIR |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,089,000 |
||
10 |
Ổ cắm đôi 3 chấu phòng quay |
|
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
136,400 |
||
11 |
Bàn cho phát thanh viên, tọa đàm chuyên dụng |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
15,444,000 |
||
12 |
Ghế ngồi cho phát thanh viên và khách mời |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,169,000 |
||
13 |
Bàn chuyên dụng cho phòng kỹ thuật |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,018,000 |
||
14 |
Ghế ngồi cho kỹ thuật |
|
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,425,000 |
||
15 |
Đèn lạnh FillLight ( 4X55W) |
|
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
8,250,000 |
||
16 |
Bóng đèn |
|
40 |
Bóng |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
17 |
Đèn LED fresnel light chiếu ven 100W |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16,170,000 |
||
18 |
Bàn điều khiển đèn Studio |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
22,550,000 |
||
19 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,680,000 |
||
20 |
Móc treo đèn |
|
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
297,000 |
||
21 |
Tay treo đèn điều chỉnh độ cao |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,497,000 |
||
22 |
Hệ thống treo đèn ô bàn cờ |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
12,760,000 |
||
23 |
Dây bảo hiểm cho đèn |
|
18 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
106,700 |
||
24 |
Dây cáp điện cho đèn |
|
120 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
15,950 |
||
25 |
Dây tín hiệu điều khiển đèn |
|
3 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
1,320,000 |
||
26 |
Đánh số đèn |
|
13 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
64,900 |
||
27 |
Phụ kiện lắp đặt |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
10,450,000 |
||
28 |
Phông xanh chuyên dùng |
|
48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
204,600 |
||
29 |
Khung đỡ phông |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,685,000 |
||
30 |
Máy quay phim 4K/HD ghi hình trên thẻ nhớ loại cầm tay chuyên dụng loại 1 kèm phụ kiện |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
119,900,000 |
||
31 |
Pin máy quay |
|
4 |
Cục |
Theo quy định tại Chương V |
4,675,000 |
||
32 |
Chân máy quay |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
6,600,000 |
||
33 |
Micro phỏng vấn có dây |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,460,000 |
||
34 |
Túi mềm đựng camera |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,870,000 |
||
35 |
Máy quay phim 4K/HD ghi hình trên thẻ nhớ loại cầm tay chuyên dụng loại 2 kèm phụ kiện |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
71,830,000 |
||
36 |
Pin dự phòng |
|
2 |
Cục |
Theo quy định tại Chương V |
3,795,000 |
||
37 |
Chân máy quay |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
3,575,000 |
||
38 |
Đèn máy quay |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
4,180,000 |
||
39 |
Camera ghi hình trên cao kèm thẻ nhớ |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
97,900,000 |
||
40 |
Máy quay cầm tay mini kèm thẻ nhớ |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
18,260,000 |
||
41 |
Gimbal chống rung |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
2,750,000 |
||
42 |
Bàn trộn hình HD/4K |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
106,480,000 |
||
43 |
Thiết bị ghi hình bằng 2 ổ SSD , chất lượng HD |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
33,550,000 |
||
44 |
Ổ cứng SSD 500GB |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,485,000 |
||
45 |
Bộ Routing Switcher |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
41,800,000 |
||
46 |
Bộ bổ sung tally vào switcher |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
15,620,000 |
||
47 |
Intercom và Tally |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
39,600,000 |
||
48 |
Tivi 43 inch 4K Ultra HD trong phòng kỹ thuật |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
13,200,000 |
||
49 |
Tivi 50 inch 4K Ultra HD trong phòng Studio |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
15,950,000 |
||
50 |
Giá treo Tivi có bánh xe |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,760,000 |
||
51 |
Card Capture & Playback HD/4K |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
16,720,000 |
||
52 |
Phần mềm điều khiển (bản quyền) |
|
1 |
Bản quyền |
Theo quy định tại Chương V |
440,000,000 |
||
53 |
Card xử lý tín hiệu vào và ra |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
21,560,000 |
||
54 |
Bộ phần cứng máy tính |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
89,650,000 |
||
55 |
Card chuyển đổi tăng bộ nhớ đệm |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
5,720,000 |
||
56 |
Thiết bị lưu trữ 5 khay ổ cứng |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
14,300,000 |
||
57 |
Đĩa cứng lưu trữ 20TB |
|
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
17,380,000 |
||
58 |
Ổ cứng SSD 512GB |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
3,300,000 |
||
59 |
Bộ chạy chữ nhắc lời Teleprompter |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
40,480,000 |
||
60 |
Chân máy quay chuyên dụng đỡ bộ X-Prompter 19' |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
7,480,000 |
||
61 |
Bộ máy tính Cue |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
27,500,000 |
||
62 |
Bàn trộn âm thanh 12 kênh |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10,780,000 |
||
63 |
Micro thu âm chuyên nghiệp |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
9,350,000 |
||
64 |
Micro truyền tin giữa phòng kỹ thuật và phòng Studio |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,200,000 |
||
65 |
Loa kiểm âm kiểm tra âm thanh |
|
2 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
7,590,000 |
||
66 |
Tai nghe kiểm tra âm thanh |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,210,000 |
||
67 |
Bộ lưu điện 2000VA/1200W |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,060,000 |
||
68 |
Cáp tín hiệu Canare (200 mét/ cuộn) |
|
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
8,800,000 |
||
69 |
Giắc BNC |
|
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
132,000 |
||
70 |
Cáp tín hiệu Audio (100m/cuộn) |
|
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
4,400,000 |
||
71 |
Jắc 6 ly |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
159,500 |
||
72 |
Jắc Đực + Cái (3 pin XLR) |
|
8 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
352,000 |
||
73 |
Cáp HDMI 2.0 dài 15m |
|
1 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
74 |
Cáp HDMI 2.0 dài 2m |
|
2 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
253,000 |
||
75 |
Cáp HDMI 2.0 dài 1m |
|
2 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
165,000 |
||
76 |
Bộ chia HDMI 1 ra 2 |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
1,089,000 |
||
77 |
Julo cuốn dây tín hiệu Video |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,740,000 |
||
78 |
Lắp đặt, tích hợp, vận chuyển lắp đặt 20 - 30 ngày |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
41,688,000 |
||
79 |
Chuyển giao công nghệ và hướng dẫn sử dụng trong vòng 10 -15 ngày |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
31,104,000 |
||
80 |
Chi phí xây dựng phần mềm nội bộ, cơ sở dữ liệu |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
1,392,000,000 |