Purchasing and installing equipment and building internal software and databases

Tender ID
Views
10
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Purchasing and installing equipment and building internal software and databases
Investor
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.854.699.411 VND
Publication date
09:02 15/04/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
KQ2500070213_2504150845
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ap Bac Newspaper
Approval date
15/04/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0313630923 Liên danh SmartPro - PNO

SmartPro Training and Consultancy Joint Stock Company

3.812.568.800 VND 3.812.568.800 VND 180 day
2 vn0103773315 Liên danh SmartPro - PNO

BROADCAST TECHNOLOGY AND TECHNICAL COMPANY LIMITED

3.812.568.800 VND 3.812.568.800 VND 180 day
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Hệ thống trần chìm cách âm với trần tôn (4,9m x 8,8m)
43.12
m2
Theo quy định tại Chương V
415,000
2
Hệ thống khung sắt hộp 40x80x1,4 treo trần cách âm chống vang, điều hòa, giàn sắt
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
9,790,000
3
Hệ thống vách cách âm chống vang xung quanh 4 mặt phòng thu
90.24
m2
Theo quy định tại Chương V
1,050,000
4
Hệ thống trần thả cách âm chống vang 4 lớp
43.12
m2
Theo quy định tại Chương V
700,000
5
Điều hòa âm trần 1 chiều 26.000 BTU
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
41,250,000
6
Thảm trải sàn phòng studio
43.1
m2
Theo quy định tại Chương V
319,000
7
Đèn led âm trần phòng kỹ thuật và studio
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,166,000
8
Quạt hút âm trần
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,642,000
9
Đèn báo ON AIR
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,089,000
10
Ổ cắm đôi 3 chấu phòng quay
5
bộ
Theo quy định tại Chương V
136,400
11
Bàn cho phát thanh viên, tọa đàm chuyên dụng
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
15,444,000
12
Ghế ngồi cho phát thanh viên và khách mời
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,169,000
13
Bàn chuyên dụng cho phòng kỹ thuật
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
9,018,000
14
Ghế ngồi cho kỹ thuật
4
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
1,425,000
15
Đèn lạnh FillLight ( 4X55W)
10
Bộ
Theo quy định tại Chương V
8,250,000
16
Bóng đèn
40
Bóng
Theo quy định tại Chương V
308,000
17
Đèn LED fresnel light chiếu ven 100W
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
16,170,000
18
Bàn điều khiển đèn Studio
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
22,550,000
19
Bộ chuyển đổi tín hiệu
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
9,680,000
20
Móc treo đèn
13
Cái
Theo quy định tại Chương V
297,000
21
Tay treo đèn điều chỉnh độ cao
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,497,000
22
Hệ thống treo đèn ô bàn cờ
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
12,760,000
23
Dây bảo hiểm cho đèn
18
Sợi
Theo quy định tại Chương V
106,700
24
Dây cáp điện cho đèn
120
mét
Theo quy định tại Chương V
15,950
25
Dây tín hiệu điều khiển đèn
3
Cuộn
Theo quy định tại Chương V
1,320,000
26
Đánh số đèn
13
Miếng
Theo quy định tại Chương V
64,900
27
Phụ kiện lắp đặt
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
10,450,000
28
Phông xanh chuyên dùng
48
m2
Theo quy định tại Chương V
204,600
29
Khung đỡ phông
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
3,685,000
30
Máy quay phim 4K/HD ghi hình trên thẻ nhớ loại cầm tay chuyên dụng loại 1 kèm phụ kiện
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
119,900,000
31
Pin máy quay
4
Cục
Theo quy định tại Chương V
4,675,000
32
Chân máy quay
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
6,600,000
33
Micro phỏng vấn có dây
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
9,460,000
34
Túi mềm đựng camera
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
1,870,000
35
Máy quay phim 4K/HD ghi hình trên thẻ nhớ loại cầm tay chuyên dụng loại 2 kèm phụ kiện
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
71,830,000
36
Pin dự phòng
2
Cục
Theo quy định tại Chương V
3,795,000
37
Chân máy quay
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
3,575,000
38
Đèn máy quay
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
4,180,000
39
Camera ghi hình trên cao kèm thẻ nhớ
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
97,900,000
40
Máy quay cầm tay mini kèm thẻ nhớ
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
18,260,000
41
Gimbal chống rung
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
2,750,000
42
Bàn trộn hình HD/4K
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
106,480,000
43
Thiết bị ghi hình bằng 2 ổ SSD , chất lượng HD
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
33,550,000
44
Ổ cứng SSD 500GB
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
1,485,000
45
Bộ Routing Switcher
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
41,800,000
46
Bộ bổ sung tally vào switcher
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
15,620,000
47
Intercom và Tally
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
39,600,000
48
Tivi 43 inch 4K Ultra HD trong phòng kỹ thuật
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
13,200,000
49
Tivi 50 inch 4K Ultra HD trong phòng Studio
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
15,950,000
50
Giá treo Tivi có bánh xe
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
1,760,000
51
Card Capture & Playback HD/4K
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
16,720,000
52
Phần mềm điều khiển (bản quyền)
1
Bản quyền
Theo quy định tại Chương V
440,000,000
53
Card xử lý tín hiệu vào và ra
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
21,560,000
54
Bộ phần cứng máy tính
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
89,650,000
55
Card chuyển đổi tăng bộ nhớ đệm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,720,000
56
Thiết bị lưu trữ 5 khay ổ cứng
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
14,300,000
57
Đĩa cứng lưu trữ 20TB
10
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
17,380,000
58
Ổ cứng SSD 512GB
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
59
Bộ chạy chữ nhắc lời Teleprompter
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
40,480,000
60
Chân máy quay chuyên dụng đỡ bộ X-Prompter 19'
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
7,480,000
61
Bộ máy tính Cue
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
27,500,000
62
Bàn trộn âm thanh 12 kênh
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
10,780,000
63
Micro thu âm chuyên nghiệp
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
9,350,000
64
Micro truyền tin giữa phòng kỹ thuật và phòng Studio
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
65
Loa kiểm âm kiểm tra âm thanh
2
Cặp
Theo quy định tại Chương V
7,590,000
66
Tai nghe kiểm tra âm thanh
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,210,000
67
Bộ lưu điện 2000VA/1200W
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
5,060,000
68
Cáp tín hiệu Canare (200 mét/ cuộn)
1
Cuộn
Theo quy định tại Chương V
8,800,000
69
Giắc BNC
40
Cái
Theo quy định tại Chương V
132,000
70
Cáp tín hiệu Audio (100m/cuộn)
1
Cuộn
Theo quy định tại Chương V
4,400,000
71
Jắc 6 ly
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
159,500
72
Jắc Đực + Cái (3 pin XLR)
8
Cặp
Theo quy định tại Chương V
352,000
73
Cáp HDMI 2.0 dài 15m
1
sợi
Theo quy định tại Chương V
110,000
74
Cáp HDMI 2.0 dài 2m
2
sợi
Theo quy định tại Chương V
253,000
75
Cáp HDMI 2.0 dài 1m
2
sợi
Theo quy định tại Chương V
165,000
76
Bộ chia HDMI 1 ra 2
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
1,089,000
77
Julo cuốn dây tín hiệu Video
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,740,000
78
Lắp đặt, tích hợp, vận chuyển lắp đặt 20 - 30 ngày
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
41,688,000
79
Chuyển giao công nghệ và hướng dẫn sử dụng trong vòng 10 -15 ngày
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
31,104,000
80
Chi phí xây dựng phần mềm nội bộ, cơ sở dữ liệu
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
1,392,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second