Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315202962 | 0315202962 | Liên danh Công ty TNHH Thiết bị y tế Toàn Thịnh Phát - Công ty Cổ phần Vamtrading |
TOAN THINH PHAT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
11.092.818.893 VND | 11.092.818.893 VND | |||||
| 2 | vn0313424952 | 0313424952 | Liên danh Công ty TNHH Thiết bị y tế Toàn Thịnh Phát - Công ty Cổ phần Vamtrading |
VAMTRADING JOINT STOCK COMPANY |
11.092.818.893 VND | 11.092.818.893 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | TOAN THINH PHAT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | VAMTRADING JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa để định lượng nồng độ Glucose |
48 | Hộp | Đức | 1,599,990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng Urea |
150 | Hộp | Đức | 5,486,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng auto-Creatinine |
180 | Hộp | Đức | 2,032,485 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng GOT |
120 | Hộp | Đức | 5,500,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng GPT |
120 | Hộp | Đức | 5,500,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng GGT |
70 | Hộp | Đức | 2,582,916 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng alpha-Amylase |
28 | Hộp | Đức | 8,470,434 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa để định lượng nồng độ Albumin |
30 | Hộp | Đức | 926,625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa để định lượng nồng độ Protein toàn phần |
18 | Hộp | Đức | 2,249,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol |
96 | Hộp | Nhật Bản | 5,923,995 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng Uric Acid |
18 | Hộp | Đức | 4,042,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chất hiệu chuẩn sử dụng cho xét nghiệm miễn dịch C3/C4/Transferirin |
15 | Hộp | Bỉ | 3,781,953 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng CRP |
550 | Hộp | Đức | 4,683,735 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa CRP |
30 | Hộp | Đức | 3,599,988 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng Cholesterol |
180 | Hộp | Đức | 1,187,298 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng Magnesium |
80 | Hộp | Đức | 651,546 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa để định lượng Transferrin |
75 | Hộp | Bỉ | 4,500,846 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng MicroAlbumin |
170 | Hộp | Bỉ | 4,321,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chất hiệu chuẩn sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa Microalbumin |
30 | Hộp | Bỉ | 2,449,251 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng CK-MB |
30 | Hộp | Đức | 6,174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm định lượng CK-MB |
10 | Hộp | Mỹ | 4,274,928 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chất hiệu chuẩn sử dụng cho xét nghiệm CK-MB |
6 | Hộp | Mỹ | 3,182,487 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng Iron |
26 | Hộp | Đức | 1,499,988 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chất hiệu chuẩn sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa |
16 | Hộp | Mỹ | 4,512,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Huyết thanh kiểm chuẩn dùng trong xét nghiệm sinh hóa |
20 | Hộp | Mỹ | 2,944,620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Huyết thanh chuẩn bệnh lý dùng trong xét nghiệm sinh hóa |
20 | Hộp | Mỹ | 2,944,998 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cóng đo phản ứng cho máy sinh hóa tự động |
24 | Hộp | Hungary | 11,486,076 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dung dịch rửa cóng đo cho máy sinh hóa tự động |
48 | Hộp | Đức | 1,999,998 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dung dịch rửa kim cho máy sinh hóa tự động |
220 | Hộp | Đức | 903,420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dung dịch rửa máy cho máy sinh hóa tự động |
8 | Hộp | Đức | 1,429,890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bóng đèn halogen dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
20 | Cái | Nhật Bản | 5,999,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thuốc thử Alkaline Phosphat |
12 | Hộp | Đức | 1,534,260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hóa chất định lượng LDH |
10 | Hộp | Đức | 1,240,365 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng Triglycerides |
150 | Hộp | Đức | 2,921,940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol |
130 | Hộp | Nhật Bản | 6,305,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa để định lượng Bilirubin toàn phần |
48 | Hộp | Đức | 2,668,050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa để định lượng Bilirubin trực tiếp |
48 | Hộp | Đức | 2,160,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Huyết thanh kiểm soát dạng lỏng |
24 | Hộp | Mỹ | 16,199,988 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Thuốc thử Protein toàn phần |
52 | Hộp | Đức | 1,645,644 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hóa chất chuẩn Protein toàn phần |
17 | Hộp | Đức | 1,646,694 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cốc đựng mẫu |
6900 | Cái | Trung Quốc | 3,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |