Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101946731 | 0101946731 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HDC |
130.390.000 VND | 130.390.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Khoa Học Tự Nhiên |
0 | Tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giá quang học |
1 | Cái | Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | iodine (I2) |
2 | lọ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cuper (II) oxide (CuO), |
1 | lọ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Copper sulfate (CuSO4) |
1 | lọ | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Sodiumsulfate
(Na2SO4)
dung dịch |
1 | lọ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vòng năng lượng trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Sơ đồ quá trình tái bản DNA |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Sơ đồ quá trình phiên mã |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Sơ đồ quá trình dịch mã |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Sơ đồ quá trình nguyên phân |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính.
(Không TBDC) |
2 | Bộ | Việt Nam | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
2 | Bộ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
2 | Bộ | Việt Nam | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính |
2 | Bộ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
2 | Bộ | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm |
2 | Bộ | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
3 | Bộ | Việt Nam | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
1 | Bộ | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ dụng cụ thí nghiệm acetic acid
(Không TBDC) |
2 | Bộ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể
(Không TBDC) |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Phần mềm 3D mô phỏng sự khúc xạ ánh sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phần mềm 3D mô phỏng sự tán sắc |
1 | Bộ | Việt Nam | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Phần mềm mô 3D cấu trúc một số phân tử chất hữu cơ. |
1 | Bộ | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Video về cấu trúc DNA |
1 | Bộ | Việt Nam | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Video về quá trình tái bản DNA |
1 | Bộ | Việt Nam | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Video về quá trình phiên mã |
1 | Bộ | Việt Nam | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Video về quá trình giải mã |
1 | Bộ | Việt Nam | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ mô hình phân tử dạng đặc |
1 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mô hình phân tử dạng rỗng |
2 | Bộ | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mô hình mô tả cấu trúc của DNA có thể tháo lắp |
2 | Bộ | Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Môn Tin Học |
0 | Tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ máy tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Thiết bị âm thanh hỗ trợ nghe, noi của học sinh |
12 | Cái | Trung Quốc | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Môn Giáo Dục thể chất |
0 | Tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đồng hồ bấm giây |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Quả bóng đá |
2 | Quả | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ bàn bóng bàn, lưới, vợt, quả |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Quả cầu đá 202 |
30 | Quả | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thiết bị dùng chung |
0 | Tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Màn hình hiển thị 65inch |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 17,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Máy quay phim |
1 | Chiếc | Việt Nam | 7,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Nam châm gắn bảng |
30 | Chiếc | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thiết bị dùng chung lớp 9 |
0 | Tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Môn Toán |
0 | Tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Hình học trực quan |
2 | bộ | Việt Nam | 910,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Môn Lịch Sử Và Đại Lý |
0 | Tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Phim tư liệu thể hiện công cuộc xây dựng CNXH và cuộc chiến tranh chống Phát xít từ năm 1918 - 1945 |
1 | Bộ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939-1945 |
1 | Bộ | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng của cuộc Chiến tranh thế giới II |
1 | Bộ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Phim tài liệu thể hiện những nhân vật, sự kiện tiêu biểu của lịch sử cách mạng Việt Nam từ năm 1918 đến năm 1945 |
1 | Bộ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Phim tài liệu về thành tựu xây dựng công nghiệp nguyên tử và về cuộc chinh phục vũ trụ của Liên Xô |
1 | Bộ | Việt Nam | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Phim tài liệu về lịch sử cuộc Cách mạng Cuba. |
1 | Bộ | Việt Nam | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Phim tài liệu về một một số sự kiện quan trọng trong lịch sử khu vực Đông Nam Á từ năm 1945 đến năm 1991. |
1 | Bộ | Việt Nam | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ tháng 9 năm 1945 đến tháng 12 năm 1946 |
1 | Bộ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Lược đồ Việt Nam thể hiện được tình hình chính trị - quân sự của Việt Nam từ tháng 12 năm 1946 đến tháng 7 năm 1954 |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Phim tài liệu về Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. |
1 | Bộ | Việt Nam | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Lược đồ Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ tháng7 năm 1954 đến tháng 5 năm 1975 |
1 | Bộ | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ năm 1986 đến năm 1991 |
1 | Bộ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng trong lịch sử khu vực Đông Nam Á từ năm 1991 đến nay (2021). |
1 | Bộ | Việt Nam | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ năm 1991 đến nay |
1 | Bộ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bản đồ Dân số Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bản đồ giao thông Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |