Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1500739182 | 1500739182 | CÔNG TY TNHH TM DV HIỆP PHÁT VĨNH LONG |
57.191.000 VND | 10 day | 10 days |
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure | Slide at what stage? |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1501104040 | 1501104040 | CÔNG TY TNHH MTV VINABU | 2nd | ||
| 2 | vn1501090743 | 1501090743 | DUY LONG - VINH LONG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED | 3rd |
| 1 | Mô hình hàm răng |
TBOV02
|
2 | Cái | Bằng nhựa; KT: 50x70x35(mm) dùng cho Cháu Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 56,000 |
|
| 2 | Bóng nhỏ |
TBOV03
|
26 | Quả | Vật liệu bằng nhựa có các màu cơ bản đảm bảo tiêu chuẩn an toàn. Đỏ, xanh dương, xanh lá, vàng. Đường kính: 8cm Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 7,000 |
|
| 3 | Bóng to |
TBOV04
|
5 | Quả | Vật liệu bằng nhựa có các màu cơ bản đảm bảo tiêu chuẩn an toàn. Đỏ, xanh dương, xanh lá, vàng. Đường kính: 15cm Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 15,000 |
|
| 4 | Bộ dinh dưỡng 1 |
TBOV05
|
2 | Bộ | Bằng nhựa gồm 10 loại: bắp cải, su hào, cà rốt, mướp đắng, khoai tây, cà tím tròn, ngô bao tử, súp lơ, đậu bắp, bí đao. Đựng trong rổ nhựa bọc túi lưới bên ngoài Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 72,000 |
|
| 5 | Bộ dinh dưỡng 2 |
TBOV06
|
2 | Bộ | Bằng nhựa gồm 10 loại: cải trắng, cà chua, dưa chuột, củ cải trắng, đậu quả, su su, bắp cải thảo, cà tím dài, quả gấc, quả mướp. Đựng trong rổ nhựa bọc túi lưới bên ngoài. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 72,000 |
|
| 6 | Bộ dinh dưỡng 3 |
TBOV07
|
2 | Bộ | Bằng nhựa gồm 10 loại: ngô bắp, khoai lang, củ tỏi, củ gừng, quả chanh, quả ớt, bí ngô, củ sắn, 2 trứng gà, trứng vịt. Đựng trong rổ nhựa bọc túi lưới bên ngoài Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 72,000 |
|
| 7 | Bộ dinh dưỡng 4 |
TBOV08
|
2 | Bộ | Bằng nhựa gồm 6 loại: Bánh mì, bánh dày, bánh dẻo, bánh nướng, gà quay, giò lụa, chả quế. Đựng trong rổ nhựa bọc túi lưới bên ngoài. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 72,000 |
|
| 8 | Hàng rào lắp ghép lớn |
TBOV09
|
3 | Bộ | Bằng nhựa ép có nan ghép với nhau liền trên 1 tấm. Kích thước 1 tấm hàng rào (400x300)mm, có chân đế. | Việt Nam | 60,000 |
|
| 9 | Ghép nút lớn |
TBOV10
|
2 | Bộ | Bằng nhựa màu lắp ráp đa chiều, 164 chi tiết đựng trong túi xách. Các chi tiết có kích thước tối thiểu (35x35x35)mm Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 80,000 |
|
| 10 | Tháp dinh dưỡng |
TBOV11
|
1 | Tờ | Kích thước 79x54cm, in 4 màu trên giấy Couche định lượng tối thiểu 230g/m2, cán láng Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 32,000 |
|
| 11 | Búp bê bé trai |
TBOV12
|
1 | Con | KT: chiều cao 35 cm. Bằng nhựa mềm Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 194,000 |
|
| 12 | Búp bê bé gái |
TBOV13
|
1 | Con | KT: chiều cao 35 cm. Bằng nhựa mềm Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 194,000 |
|
| 13 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
TBOV14
|
3 | Bộ | Bằng nhựa gồm: bếp ga, bình ga, nồi, xoang, chảo, ấm nước, thớt, dao, đũa bếp … Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 67,000 |
|
| 14 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
TBOV15
|
2 | Bộ | Bằng nhựa đựng trong hộp: tai nghe, thìa, đo huyết áp, lọ thuốc… Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 51,000 |
|
| 15 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
TBOV16
|
2 | Bộ | Bằng gỗ. Có 36 khối hình sơn màu, lắp ghép với nhau tạo ra các kiểu xe ô tô, với bánh xe, cabin, và thùng xe theo ý sáng tạo của trẻ, được xếp vào hộp gỗ. KT (255x225x55) mm. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 352,000 |
|
| 16 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
TBOV17
|
6 | Bộ | Bằng nhựa đựng trong hộp: kiềm, clê, êto, búa, ốc, tán, dũa, tuocnovit… Kích thước tối thiểu của 1 chi tiết (35x35x35)mm. Vật liệu đảm bảo yêu cầu chương trình GDMN và Tiêu chuẩn an toàn đồ chơi trẻ em. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 51,000 |
|
| 17 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
TBOV18
|
4 | Bộ | Bằng gỗ, gồm 4 loại phương tiện giao thông: xe tải, xe thùng, xe đông lạnh, xe xi-téc, xe chở gỗ. Kích thước tối thiểu của 1 chi tiết (35x35x35)mm. Vật liệu đảm bảo yêu cầu chương trình GDMN và Tiêu chuẩn an toàn đồ chơi trẻ em Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 128,000 |
|
| 18 | Bộ động vật biển |
TBOV19
|
1 | Bộ | Bằng nhựa, gồm các loại động vật (8 con) sống dưới nước khác nhau. Kích thước tối thiểu của các chi tiết (35x35x35)mm. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 162,000 |
|
| 19 | Bộ động vật sống trong rừng |
TBOV20
|
1 | Bộ | Bằng nhựa, gồm các loại động vật (8 con) sống trong rừng khác nhau. Kích thước tối thiểu của các chi tiết (35x35x35)mm. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 162,000 |
|
| 20 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
TBOV21
|
1 | Bộ | Bằng nhựa, gồm các loại động vật (8 con) nuôi trong nhà khác nhau. Kích thước tối thiểu của các chi tiết (35x35x35)mm. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 162,000 |
|
| 21 | Bộ côn trùng |
TBOV22
|
1 | Bộ | Bằng nhựa gồm các loại côn trùng (8 con) khác nhau. Kích thước tối thiểu của các chi tiết (35x35x35)mm. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 162,000 |
|
| 22 | Kính lúp lớn |
TBOV23
|
3 | Cái | Bằng nhựa PC trong suốt đường kính 55mm, tay cầm 50 mm Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 15,000 |
|
| 23 | Con rối |
TBOV24
|
1 | Con | Bằng vải; kích thước từ 40-50 cm Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 127,000 |
|
| 24 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
TBOV25
|
1 | Bộ | KT: 350x430(mm). Gồm 42 tranh lật, in 2 mặt, 4 màu trên giấy Couche định lượng 200g/m2, cán láng. Đế hình chữ A, bồi gỗ, bọc decan si màu, lồng lò xo. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 244,000 |
|
| 25 | Mô hình hàm răng |
TBOV02
|
4 | Cái | Bằng nhựa; KT: 50x70x35(mm) dùng cho Cháu Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 56,000 |
|
| 26 | Bộ chun học toán |
TBOV27
|
7 | Bộ | Bảng bằng nhựa; KT: 200x200mm trên bảng có các mấu (tù đầu) thẳng hàng dọc và ngang để mắc chun và các sợi chun nhiều màu Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 34,000 |
|
| 27 | Bộ xâu dây tạo hình |
TBOV28
|
20 | Bộ | Bằng nhựa; KT 30x30cm có 121 lỗ đường kính 5 ly kèm 5 sợi dây nhiều màu xuyên qua lỗ để tạo hình Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 38,000 |
|
| 28 | Búp bê bé trai |
TBOV12
|
2 | Con | KT: chiều cao 35 cm. Bằng nhựa mềm Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 194,000 |
|
| 29 | Búp bê bé gái |
TBOV13
|
2 | Con | KT: chiều cao 35 cm. Bằng nhựa mềm Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 194,000 |
|
| 30 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
TBOV15
|
2 | Bộ | Bằng nhựa đựng trong hộp: tai nghe, thìa, đo huyết áp, lọ thuốc… Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 51,000 |
|
| 31 | Bộ ghép hình hoa |
TBOV32
|
3 | Bộ | Bằng nhựa màu; gồm 135 chi tiết được ghép với nhau đa chiều. Đường kính 55mm/ 1 chi tiết Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 95,000 |
|
| 32 | Hàng rào lớn |
TBOV09
|
4 | Cái | Bằng nhựa ép có nan ghép với nhau liền trên 1 tấm. Kích thước 1 tấm hàng rào (400x300)mm, có chân đế. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 60,000 |
|
| 33 | Bộ xây dựng 44 CT |
TBOV34
|
3 | Bộ | Bằng gỗ, sơn màu. Gồm 44 chi tiết khối hình trụ, tam giác, hình vuông, chữ nhật, chữ nhật khuyết cầu, bán trụ. Kích thước khối chuẩn (vuông) 40 x 40 x 40mm. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 427,000 |
|
| 34 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
TBOV35
|
2 | Bộ | Bằng nhựa, gồm: Bình tưới, xẻng, cuốc, xới, cào Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 45,000 |
|
| 35 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
TBOV17
|
2 | Bộ | Bằng nhựa đựng trong hộp: kiềm, clê, êto, búa, ốc, tán, dũa, tuocnovit… Kích thước tối thiểu của 1 chi tiết (35x35x35)mm. Vật liệu đảm bảo yêu cầu chương trình GDMN và Tiêu chuẩn an toàn đồ chơi trẻ em. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 51,000 |
|
| 36 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
TBOV18
|
4 | Bộ | Bằng gỗ, gồm 4 loại phương tiện giao thông: xe tải, xe thùng, xe đông lạnh, xe xi-téc, xe chở gỗ. Kích thước tối thiểu của 1 chi tiết (35x35x35)mm. Vật liệu đảm bảo yêu cầu chương trình GDMN và Tiêu chuẩn an toàn đồ chơi trẻ em Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 128,000 |
|
| 37 | Bộ lắp ráp xe lửa |
TBOV38
|
4 | Bộ | Bằng gỗ. Gồm các hình khối tam giác, trụ tròn, vuông, chữ nhật, bán nguyệt. Lắp ráp thành đoàn tàu nhờ các toa liên kết bằng khớp nối. Có dây kéo. Kích thước tối thiểu của các chi tiết (35x35x35)mm, có dây kéo. Vật liệu đảm bảo yêu cầu chương trình GDMN và Tiêu chuẩn an toàn đồ chơi trẻ em. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 315,000 |
|
| 38 | Bộ động vật biển |
TBOV19
|
2 | Bộ | Bằng nhựa, gồm các loại động vật (8 con) sống dưới nước khác nhau. Kích thước tối thiểu của các chi tiết (35x35x35)mm. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 162,000 |
|
| 39 | Bộ động vật sống trong rừng |
TBOV20
|
2 | Bộ | Bằng nhựa, gồm các loại động vật (8 con) sống trong rừng khác nhau. Kích thước tối thiểu của các chi tiết (35x35x35)mm. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 162,000 |
|
| 40 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
TBOV21
|
2 | Bộ | Bằng nhựa, gồm các loại động vật (8 con) nuôi trong nhà khác nhau. Kích thước tối thiểu của các chi tiết (35x35x35)mm. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 162,000 |
|
| 41 | Bộ côn trùng |
TBOV22
|
2 | Bộ | Bằng nhựa, gồm các loại côn trùng (8 con) khác nhau. Kích thước tối thiểu của các chi tiết (35x35x35)mm. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 162,000 |
|
| 42 | Kính lúp lớn |
TBOV23
|
6 | Cái | Bằng nhựa PC trong suốt đường kính 55mm, tay cầm 50 mm Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 15,000 |
|
| 43 | Cân thăng bằng |
TBOV44
|
2 | Cái | Bằng nhựa, hình chú hề có 20 chi tiết để cân. Các chi tiết có kích thước tối thiểu (35x35x35)mm Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 82,000 |
|
| 44 | Bộ làm quen với toán 4T (Dùng cho cháu) |
TBOV45
|
15 | Bộ | 109 chi tiết, in 2 mặt 4 màu, giấy duplex định lượng 900g/m2. Sản phẩm phủ PVE. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 55,000 |
|
| 45 | Đồng hồ lắp ráp |
TBOV46
|
3 | Cái | Bằng gỗ. Ghép từ 5 thanh gỗ sơn màu, có in số từ 1-12. Có bánh xe. Lắp ráp. Kim đồng hồ xoay được để chỉ giờ và phút. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 149,000 |
|
| 46 | Bàn tính học đếm |
TBOV47
|
3 | Cái | Bằng gỗ gồm 5 cọc có chân đế. Mỗi cọc có 6 hạt con tính nhiều màu. KT Ø36. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 130,000 |
|
| 47 | Ghép nút lớn |
TBOV10
|
3 | Bộ | Bằng nhựa màu lắp ráp đa chiều, 164 chi tiết đựng trong túi xách Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 80,000 |
|
| 48 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
TBOV16
|
3 | Bộ | Bằng gỗ. Có 36 khối hình sơn màu, lắp ghép với nhau tạo ra các kiểu xe ô tô, với bánh xe, cabin, và thùng xe theo ý sáng tạo của trẻ, được xếp vào hộp gỗ. KT (255x225x55) mm. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 352,000 |
|
| 49 | Bộ sa bàn giao thông |
TBOV50
|
2 | Bộ | Bằng nhựa thể hiện nút giao thông. KT: 600x600mm và đèn tín hiệu, bục giao thông; phương tiện: xe đạp, ô tô, xe máy, người đi bộ và một số ký hiệu biển báo thông thường. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 425,000 |
|
| 50 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi |
TBOV51
|
2 | Bộ | KT: 350x430(mm). Gồm 42 tranh lật, in 2 mặt, 4 màu trên giấy Couche định lượng 200g/m2, cán láng. Đế hình chữ A, bồi gỗ MDF, bọc decan si màu, lồng lò xo. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 244,000 |
|
| 51 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi |
TBOV52
|
2 | Bộ | KT: 350x430(mm). Gồm 22 tranh lật, in 2 mặt, 4 màu trên giấy Couche định lượng 200g/m2, cán láng. Đế hình chữ A, bồi gỗ MDF, bọc decan si màu, lồng lò xo. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 191,000 |
|
| 52 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề |
TBOV53
|
2 | Bộ | KT: 350x430(mm). Gồm 30 tranh lật, in 2 mặt, 4 màu trên giấy Couche định lượng 200g/m2, cán láng. Đế hình chữ A, bồi gỗ MDF, bọc decan si màu, lồng lò xo. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 244,000 |
|
| 53 | Tranh, ảnh về Bác Hồ |
TBOV54
|
1 | Bộ | Gồm 8 ảnh không màu tư liệu về Bác Hồ với thiếu nhi. Giấy couché định lượng 200g/m2, in 1 màu. KT:190x270(mm). Sản phẩm phủ OPP. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 55,000 |
|
| 54 | Bộ trang phục bác sĩ |
TBOV55
|
1 | Bộ | Mô phỏng theo thực tế, phù hợp với lứa tuổi gồm: 1 áo, 1 nón Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 108,000 |
|
| 55 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
TBOV56
|
1 | Bộ | Bằng gỗ. Gồm 111 khối hình vuông, chữ nhật, hình thang sơn màu. Có cây xanh trang trí trước cửa lăng. Sàn lăng gồm 4 tấm ván MDF. Lăng cao 3 tầng, trên có cột cờ. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 650,000 |
|
| 56 | Con rối |
TBOV24
|
1 | Con | Bằng vải; kích thước từ 40-50 cm Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 127,000 |
|
| 57 | Mô hình hàm răng |
TBOV02
|
1 | Cái | Bằng nhựa; KT: 50x70x35 (mm) dùng cho Cháu Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 56,000 |
|
| 58 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
TBOV18
|
1 | Bộ | Bằng gỗ, gồm 4 loại phương tiện giao thông: xe tải, xe thùng, xe đông lạnh, xe xi-téc, xe chở gỗ. Kích thước tối thiểu của 1 chi tiết (35x35x35)mm. Vật liệu đảm bảo yêu cầu chương trình GDMN và Tiêu chuẩn an toàn đồ chơi trẻ em Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 128,000 |
|
| 59 | Đồng hồ học số, học hình 1 mặt |
TBOV60
|
1 | Cái | Bằng gỗ, 12 mặt số là các hình khối, được thả vào các lỗ có hình tròn, vuông, tam giác, chữ nhật. Kim đồng hồ xoay được để chỉ giờ và phút. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 229,000 |
|
| 60 | Bộ dụng cụ lao động |
TBOV61
|
2 | Bộ | Bằng nhựa, gồm: Bình tưới, xẻng, cuốc, xới, cào Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 45,000 |
|
| 61 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
TBOV15
|
2 | Bộ | Bằng nhựa đựng trong hộp: tai nghe, thìa, đo huyết áp, lọ thuốc… Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 51,000 |
|
| 62 | Bộ trang phục bác sĩ |
TBOV55
|
2 | Bộ | Mô phỏng theo thực tế, phù hợp với lứa tuổi gồm: 1 áo, 1 nón Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 108,000 |
|
| 63 | Hàng rào lắp ghép lớn |
TBOV09
|
3 | Bộ | Bằng nhựa ép có nan ghép với nhau liền trên 1 tấm. Kích thước 1 tấm hàng rào (400x300)mm, có chân đế. Xuất xứ: Việt Nam | Việt Nam | 60,000 |
|
| 64 | Tủ đựng đồ dùng trong lớp học |
TU09K2N
|
9 | cái | - Hãng sản xuất: The One. Mã sản phẩm: TU09K2N - Xuất xứ: Việt Nam - Kích thước: W915 x D450 x H1830 mm - Tủ gồm 2 khoang cánh mở, mỗi khoang có 3 đợt di động - Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện - Tay nắm bằng nhôm | Việt Nam | 4,230,000 |
|