Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000045025 | 036179012930 |
HỘ KINH DOANH KIM DUYÊN. |
2.922.840.000 VND | 2.922.840.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đồng hồ điện áp 0÷300VDC DQ96-x/DIEF |
7 | Cái | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Công tắc chuyển mạch 220V/5A IDEC |
7 | Cái | Việt Nam | 2,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Rơle bảo vệ quá tải MK204A (OCR) |
7 | Bộ | Việt Nam | 3,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đèn báo màu xanh D25-220VAC (IDEC) |
20 | Cái | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đèn báo màu đỏ D25-24VDC (IDEC) |
20 | Cái | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đèn tuýp led âm trần kèm bóng sự cố JPY20-E |
60 | Cái | Việt Nam | 570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đèn led có lưới IP56 2*20W |
20 | Cái | Việt Nam | 570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đèn tròn bọc lưới CCD1-2 |
30 | Cái | Việt Nam | 445,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đèn pha 200W/24V TG8 |
4 | Cái | Việt Nam | 1,790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Aptomat 2 pha -16A kèm hộp âm vách |
10 | Cái | Việt Nam | 585,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Biến áp 380/220VAC 75VA |
4 | Bộ | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Biến áp 380/220VAC-100VA |
4 | Bộ | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cuộn Trip (SHT LS) |
5 | Cuộn | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Rơle trung gian 24VDC 3NO/3NC (DIEF) |
5 | Cái | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Rơle nhiệt 9÷13A |
5 | Cái | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Công tắc tơ 3 pha 15A-220VAC |
5 | Cái | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Phíp tấm 10mm |
5 | M² | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cuộn Shunt 0-150mV/0-800A |
2 | Cái | Việt Nam | 4,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cuộn chì hàn (500g/cuộn) |
20 | Cuộn | Việt Nam | 725,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Panel chuông công vụ |
8 | Cái | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chuông điện, kèm đèn, IP56 (24VDC, 0.3A, 85db) |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chuông điện một chiều IP56 (24VDC, 0.3A, 85db) |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Contactor 380V-50A (Cuộn dây 220VAC) |
4 | Cái | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Công tắc xoay kín nước 250V/16A HD-1-4 |
10 | Cái | Việt Nam | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phích cắm kín nuớc 24VDC |
20 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Phích cắm kín nuớc 220VAC |
20 | Cái | Việt Nam | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cánh bơm phụ trợ máy WC 200 KW-400V |
2 | Cái | Việt Nam | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đệm nắp máy máy WC 200 KW-400V |
2 | Cái | Việt Nam | 4,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kim phun điện tử máy WC 200 KW-400V |
4 | Cái | Việt Nam | 11,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Lõi bộ giải nhiệt nhớt máy WC 200 KW-400V |
1 | Cái | Việt Nam | 7,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Lõi lọc nhiên liệu máy WC 200 KW-400V |
2 | Cái | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bình sinh hàn nước máy 3D6 |
2 | Cái | Việt Nam | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bình sinh hàn dầu máy 3D6 |
2 | Cái | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thớt bếp điện tròn D265, 3 pha/380V/2,5 Kw |
2 | Cái | Việt Nam | 11,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thớt bếp điện vuông 330x330x26 mm, 220V/3 Kw |
2 | Cái | Việt Nam | 11,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Sinh hàn cấp I máy nén 20KI |
1 | Cái | Việt Nam | 25,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Nắp máy máy nén 20KI |
1 | Cái | Việt Nam | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Van xả cấp I máy nén 20KI |
20 | Cái | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Van xả cấp II máy nén 20KI |
20 | Cái | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Van hút cấp I máy nén 20KI |
20 | Cái | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Van hút cấp II máy nén 20KI |
20 | Cái | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Xéc măng dầu máy nén 20KI |
18 | Cái | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Xéc măng khí cấp I máy nén 20KI |
32 | Cái | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Xéc măng khí cấp II máy nén 20KI |
36 | Cái | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ván ôtim phủ sồi 2 mặt 18mm |
140 | M2 | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Chỉ veneer sồi |
500 | Mét | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | PU |
40 | Lít | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Giấy nhám |
100 | Tờ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Sắt hộp 20x40x1.2 |
850 | Mét | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Keo Dog |
40 | Hộp | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Nẹp nhôm V20 3 ly |
400 | Mét | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Nhựa PVC 1220x2440x10mm |
40 | M2 | Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Nẹp chân vách nhựa compozite 110x10mm |
400 | M | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tấm ốp Alu 3mm |
300 | M2 | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Chỉ nhôm T15 |
450 | Mét | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kim phun máy WP4CD100E200 |
4 | Cái | Việt Nam | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Piston longiơ BCA máy WP4CD100E200 |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Piston longiơ BCA máy BF6M716 |
4 | Bộ | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kim phun máy BF6M716 |
4 | Cái | Việt Nam | 445,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Van một chiều BCA máy BF6M716 |
4 | Cái | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Van một chiều BCA máy 6S150PN |
6 | Cái | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bơm nước biển máy 6S150PN |
1 | Cái | Việt Nam | 11,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bơm nước ngọt máy 6S150PN |
1 | Cái | Việt Nam | 10,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Piston longiơ máy 6S150PN |
6 | Bộ | Việt Nam | 525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Kim phun máy6S150PN |
6 | Cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Lọc dầu cháy máy xuồng 30CV |
4 | Cái | Việt Nam | 1,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Lọc nhớt máy xuồng 30CV |
8 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Xéc măng máy xuồng 30CV |
28 | Bộ | Việt Nam | 860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Dây cu roa máy xuồng 30CV |
8 | Cái | Việt Nam | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Xu páp hút máy xuồng 30CV |
16 | Cái | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Xu páp xả máy xuồng 30CV |
16 | Cái | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cánh bơm nước máy xuồng 30CV |
8 | Cái | Việt Nam | 465,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Phốt bơm nước máy xuồng 30CV |
8 | Bộ | Việt Nam | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Lọc gió máy xuồng 30CV |
8 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Gioăng cao su quy lát máy xuồng 30CV |
8 | Bộ | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Kim phun máy xuồng 30CV |
16 | Cái | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Đệm bô xả máy xuồng 30CV |
16 | Cái | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Đệm bô hút máy xuồng 30CV |
16 | Cái | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Tôn mác A 10 ly |
4000 | Kg | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Tôn mác A 8 ly |
8000 | Kg | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Thép V75x75x6 |
100 | Cây | Việt Nam | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Thép V30x30x3 |
100 | Cây | Việt Nam | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Thép V50x50x5 |
100 | Cây | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Sơn chống rỉ kẽm Epoxy hai thành phần. Seapo marine zinc phosthate primer brown |
500 | lít | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Sơn san phẳng exoxy 2 thành phần. Seafloor marine epoxy sl brown |
2000 | lít | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Dung môi pha sơn chống rỉ 2 thành phần. Sea thiner 12 |
300 | lít | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Ống thủy lực Ф21x2500 đầu Co thau |
30 | Ống | Việt Nam | 725,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Ống thủ lực Ф34x2000 đầu Co thau |
48 | Ống | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Ống thủ lực Ф28x2000 đầu Co thau |
48 | Ống | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Tay điều khiển ly hợp L260 |
8 | Bộ | Việt Nam | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Tay điều khiển ly hợp L350 |
12 | Bộ | Việt Nam | 1,390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tấm căn đồng 110x100x5 |
16 | Cái | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Tấm căn đồng 160x140x5 |
8 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Nỉ chặn nhớt 10x10 |
20 | Mét | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Phớt chặn nhớt 85x120x13 |
16 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Phớt chặn nhớt 40x60x10 |
8 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Phớt chặn nhớt 60x80x10 |
4 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Thanh dẫn phanh 260x50x10 |
8 | Cái | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Thanh dẫn phanh 350x60x10 |
8 | Cái | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Thanh chốt thép D20x80 |
20 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bố ma sát 100x14 |
30 | Mét | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bố ma sát 150x12 |
30 | Mét | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Gioăng cao su đàn hồi 52x65 |
300 | Mét | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Gioăng cao su đàn hồi 42x55 |
160 | Mét | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Dây emay f1,0 mm |
250 | Kg | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Dây emay f1,5 mm |
200 | Kg | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Cáp điện vỏ lưới kẽm 2x2,5 |
1500 | Mét | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Cáp điện vỏ cao su 3x25 |
280 | Mét | Việt Nam | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Đồng hồ công suất 0-200KW |
4 | Cái | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Đồng hồ tần số điện 45-55 Hz |
4 | Cái | Việt Nam | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Aptomat khối 2P-220V-20A |
4 | Cái | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Contactor 3 pha 380V/80A |
4 | Cái | Việt Nam | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Mạch nguồn ổn áp 24 VDC |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Biến áp 380VAV/220VAC/10kW |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Động cơ Secvo 24VDC |
3 | Cái | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Dầu rửa cách điện Redock |
150 | Lít | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Chì hàn |
30 | Cuộn | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Phíp cách điện 0,5mm |
10 | M2 | Việt Nam | 775,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Sơn men cách điện |
80 | Lít | Việt Nam | 586,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bộ nguồn DC-DC 24VDC (Phonenix) |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Biến dòng 200/5A (DIEF) |
7 | Cái | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Đồng hồ tần số FQ96-x (45÷55Hz) |
8 | Cái | Việt Nam | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Đòng hồ vôn EQ96-sw4 |
8 | Cái | Việt Nam | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Đồng hồ điện trở 220VAC loại AAL-2 |
8 | Cái | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Đồng hồ dòng điện Shunt 0÷800A DQ96-x/DIEF |
7 | Cái | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |