Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000047698 | 048306003568 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN NHO PHƯƠNG UYÊN |
138.450.000 VND | 10 day | 10 |
| 1 | Bút bi Thiên Long đen |
TL-027
|
30 | Cái | Nét bút 0.27mm, hộp 20 cây, màu đen | Việt Nam | 4,500 |
|
| 2 | Bút bi Thiên Long đỏ |
TL-027
|
10 | Cái | Nét bút 0.27mm, hộp 20 cây, màu đỏ | Việt Nam | 4,500 |
|
| 3 | Bút bi Thiên Long xanh |
TL-027
|
30 | Cái | Nét bút 0.27mm, hộp 20 cây, màu xanh | Việt Nam | 4,500 |
|
| 4 | Cục tẩy Thiên Long |
E-030
|
6 | Cái | Kích thước 40x15x10mm, làm từ chất liệu cao cấp, mềm, siêu dẻo. | Việt Nam | 4,500 |
|
| 5 | Bút chì HB |
GP-032-2B
|
10 | Cái | Kích thước 176x7mm, độ cứng ruột chì HB-2B cho nét chữ mềm, viết trơn, đều màu | Việt Nam | 5,500 |
|
| 6 | Bút xoá TL CP02 |
TL CP02
|
2 | Cái | Kích thước: 10.5 x 2 x 1 cm; Mực màu trắng, chất liệu nhựa | Việt Nam | 20,000 |
|
| 7 | Bút viết bảng Thiên Long |
WB-03
|
2 | Hộp | Bề rộng nét viền: 2.5mm; số đầu bút: 1; Đóng gói 10 cây/hộp; trọng lượng 18gr | Việt Nam | 120,000 |
|
| 8 | Bút màu Thiên Long |
FP-01/AK
|
10 | Cái | Bề rộng nét viền: 2.5mm; số đầu bút: 1; Đóng gói 12 cây/hộp; trọng lượng 12gr | Việt Nam | 60,000 |
|
| 9 | Giấy A4 plus |
SP205
|
10 | Ram | Khổ giấy A4; đóng gói 500 tờ/ram; 5 ram/thùng; định lượng 70Gsm | Việt Nam | 74,000 |
|
| 10 | Giấy A3 Plus |
00146
|
2 | Ram | Khổ giấy A3; đóng gói 500 tờ/xấp; trọng lượng 5031 gr; xanh dương | Việt Nam | 125,000 |
|
| 11 | Giấy A4 bìa xanh |
SP6919
|
2 | Ram | Khổ giấy A4; đóng gói 100 tờ/xấp; định lượng 180Gsm; xanh dương | Việt Nam | 46,000 |
|
| 12 | Giấy A3 bìa xanh |
00146
|
1 | Ram | Khổ giấy A3; đóng gói 100 tờ/xấp; xanh dương | Việt Nam | 86,000 |
|
| 13 | Giấy A4 bìa đỏ |
SP6919
|
3 | Ram | Khổ giấy A4; đóng gói 100 tờ/xấp; định lượng 180Gsm; màu đỏ | Việt Nam | 47,000 |
|
| 14 | Giấy A3 Plus đỏ |
00146
|
1 | Ram | Khổ giấy A3; đóng gói 100 tờ/xấp; xanh dương | Việt Nam | 86,000 |
|
| 15 | Bìa gương A4 dày |
SP249
|
1 | Ram | Khổ A4; bìa nhữa trong suốt, dày từ 1.5 mm; chất liệu nhữa PVC; Đóng gói 100 tờ/xấp | Việt Nam | 73,000 |
|
| 16 | Băng keo trong lớn |
SP420
|
5 | Cuộn | 06 cuộn/cây; rộng 4,8F, 100yrds | Việt Nam | 16,000 |
|
| 17 | Băng keo xanh lớn |
SP109
|
10 | Cuộn | Băng dính simili, chống nước tốt, kích thước 5cm; đóng gói 6 cuộn/cây | Việt Nam | 16,000 |
|
| 18 | Túi Clear A4 |
SP169
|
50 | Cái | Kích thước: 360 x 260mm; nhữa PP; khả năng lưu trữ: 125 tờ F4 hoặc A4 | Việt Nam | 5,000 |
|
| 19 | Mực máy in A4 |
HP BLACK
|
6 | Hộp | Màu đen; Trọng lượng 140g, Trọng lượng mực: 80g. | Việt Nam | 115,000 |
|
| 20 | Ghim bấm |
30-112
|
20 | Hộp | Chất liệu: Kim loại; Kích thước: 10mm; Trọng lượng: 22gr | Việt Nam | 15,000 |
|
| 21 | Giấy nhắn mũi tên nhựa |
SP45502
|
20 | Xấp | 5 màu; 43x12mm-LA | Việt Nam | 21,000 |
|
| 22 | Kẹp giấy 25mm |
SP6634
|
10 | Hộp | Kích thước: 25mm; đóng gói 12 cái/hộp | Việt Nam | 20,000 |
|
| 23 | Kẹp giấy 51mm |
SP6637
|
5 | Hộp | Kích thước: 51mm; đóng gói 12 cái/hộp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 24 | Hộp nhựa Deli Thiên Long |
DELI 38117
|
20 | Hộp | Kích thước 305x220x100mm dùng cho khổ giấy A4, chứa tối đa 1000 tờ. | Việt Nam | 90,000 |
|
| 25 | Giấy nhắn vàng 3*5 |
Truelight
|
10 | Xấp | Khối lượng 100g; Kích thước 3x5; Màu Vàng; số lượng: 100 tờ/tập | Việt Nam | 12,000 |
|
| 26 | Đồng hồ Kyoritsu 1110 |
Kyoritsu 1110
|
2 | Cái | DC V: 0.3V - 600V (20kΩ/V), AC V: 12V - 600V (9kΩ/V), DC A: 60μA/30/300mA, Ω : 3/30/300kΩ | Nhật Bản | 9,500,000 |
|
| 27 | Đồng hồ Kyoritsu 1009 |
Kyoritsu 1009
|
1 | Cái | Hiển thị số. đo được Dòng điện nhỏ, điện áp AC, DC, tụ điện, điện trở, tần số, cuộn cảm | Nhật Bản | 8,600,000 |
|
| 28 | Đồng hồ Kyoritsu 4105A |
Kyoritsu 4105A
|
1 | Cái | Hiển thị số (dây đo điện trở đất) × 1 bộ (đỏ-20m, vàng-10m, xanh-5m) | Nhật Bản | 9,600,000 |
|
| 29 | Kyoritsu KEW 2003A |
Kyoritsu KEW 2003A
|
2 | Cái | Dòng điện AC: 400A/2000A, Dòng điện DC: 400/2000A, Điện áp AC: 400/750V, Điện áp DC: 400/1000V. Điện trở Ω: 400/4000Ω | Nhật Bản | 9,800,000 |
|
| 30 | Mỏ hàn |
NO.901
|
2 | Cái | Công suất 60W. Dải nhiệt độ: 200oC đến 450 oC). | Việt Nam | 1,900,000 |
|
| 31 | Sò công suất C5200 |
C5100 - A1943
|
20 | Cái | C5100 - A1943, Màu sắc : đen, Chất liệu : chân đồng | Việt Nam | 95,000 |
|
| 32 | Tụ điện 470uF |
KMH 470uF
|
20 | Cái | Dung lượng: 470 uF, Điện áp định mức: 450V, Kích thước: 35 x 50mm | Việt Nam | 220,000 |
|
| 33 | Đi ốt chỉnh lưu 50A 1000V |
Kbpc5010
|
10 | Cái | Dòng điện đầu ra (DC): 50A. Điện áp ngược cực đại lặp lại (AC): 1000V; | Việt Nam | 145,000 |
|
| 34 | Điện trở các loại |
300 1W
|
10 | Set | Gồm 100 điện trở. Điện trở các loại 1/4w , 1/2w - Sai số: 5% | Việt Nam | 150,000 |
|
| 35 | Co nhiệt các loại |
Gen co
|
5 | Hộp | Chất liệu : PE / Polyolefin. Chịu được điện áp tối đa: 600V | Việt Nam | 230,000 |
|
| 36 | Hộp đựng đồ nghề |
K-9966
|
1 | Hộp | Kích thước: 460×265×233mm, Chất liệu: Nhựa cao cấp PP | Việt Nam | 1,200,000 |
|
| 37 | Công tắt đóng mở |
KCD2-201N-B
|
25 | Cái | Điện áp: 220V/12V/24V. Dòng điện: 30A. Tuổi thọ điện: ≥ 10.000 chu kỳ | Việt Nam | 42,000 |
|
| 38 | Máy sấy Doron |
DORON 2200W
|
2 | Cái | Nhiệt độ: 60º - 600ºC . Công suất: 2200W | Việt Nam | 1,500,000 |
|
| 39 | Nhựa thông |
Colophan
|
10 | Gói | Hộp Hình Chữ Nhật 2.5x6cm. Trọng lượng: 15g | Việt Nam | 25,000 |
|
| 40 | Thiết hàn |
Rosachi phi9
|
5 | Cuộn | Thiết hàn PengFa loại tốt 100g cuộn nhỏ | Việt Nam | 17,000 |
|
| 41 | Bộ cờ lê |
1215MR
|
2 | Bộ | Bộ cờ lê đầu tròng 8-24, làm bằng thép không gỉ. | Việt Nam | 3,200,000 |
|
| 42 | Bộ tua vít |
DL3565
|
2 | Bộ | Bộ tua vít bu lông 65 chi tiết từ tính Deli | Việt Nam | 2,500,000 |
|
| 43 | Đầu nối cáp đồng trục |
UHF SO239
|
10 | Cái | Kiểu: Đầu nối nam UHF. Đối với cáp đồng trục: RG58 RG142 LMR195 RG400 | Việt Nam | 320,000 |
|
| 44 | Dây Feeder Ჶ12 |
Feeder Ჶ12
|
130 | Mét | Chất liệu lõi dây Đồng, Vỏ PVC | Việt Nam | 95,000 |
|
| 45 | Dây micro 1,5x6 |
BD610
|
200 | Mét | Dây 6 lõi, mỗi lõi có tiết diện 1.5mm2, dùng cho hệ thống âm thanh chuyên nghiệp. | Việt Nam | 140,000 |
|