Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800443267 | 1800443267 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ |
225.454.750 VND | 225.454.750 VND | 45 day | 17/08/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chuẩn indapamid |
10 | Lọ | VN | 500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Chuẩn amlodipin |
10 | Lọ | VN | 500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Tạp A Anlodipin |
2 | Lọ | Đức | 5,400,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Tạp B Amlodipin |
2 | Lọ | Đức | 12,800,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Tạp D Amlodipin |
2 | Lọ | Đức | 4,900,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Avicel 102 |
10 | Kg | Ấn Độ | 275,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Dicalci phosphat |
10 | Kg | Ấn Độ | 90,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Sodium starch glycolat |
5 | Kg | Ấn Độ | 425,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Cellactose |
5 | Kg | Ấn Độ | 850,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Lactose sấy phun |
6 | Kg | Ấn Độ | 670,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Aerosil |
1 | Kg | Ấn Độ | 336,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Magnesi stearat |
1 | Kg | TQ | 90,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Ethyl Ccellulose |
5 | Kg | Mỹ/ Đức | 950,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | HPMC |
15 | Kg | Mỹ/ Đức | 1,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Xanthan gum |
5 | Kg | Ấn Độ | 1,200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | NaCMC |
4 | Kg | Mỹ/ Đức | 800,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | PVP K30 |
3 | Kg | Mỹ/ Đức | 650,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Methanol |
100 | Lít | Trung Quốc | 103,400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Ethanol |
100 | Lít | VN | 49,500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | n Hexan |
10 | Lít | VN | 103,400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Diclometan |
5 | Lít | VN | 132,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Ethyl acetate |
10 | Lít | VN | 116,600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Chloroform HPLC |
5 | Chai 1L | Merck-Đức | 1,190,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Methanol HPLC |
60 | Chai 1L | Đức | 660,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Dichloromethane HPLC |
5 | Chai 1L | Đức | 715,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Ethyl acetate HPLC |
5 | Chai 2,5L | Merck-Đức | 1,386,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Acetonitrile HPLC |
50 | Chai 2,5L | Fisher Hàn Quốc | 550,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | n Hexan HPLC |
5 | Chai 4L | Fisher Hàn Quốc | 1,140,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Nước HPLC |
15 | Chai 2,5L | Merck-Đức | 481,250 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Orthophosphoric acid |
1 | Chai | Merck-Đức | 1,760,000 | Bảng chào giá hàng hóa |