Repair

        Watching
Tender ID
Views
7
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Repair
Bidding method
Online bidding
Tender value
422.571.000 VND
Publication date
14:29 28/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
225/QĐ-THCS
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ai Quoc Secondary School
Approval date
28/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0800441028

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN – XÂY DỰNG T&T

422.395.079,5984 VND 422.395.000 VND 60 day 28/11/2023
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Van phao cơ téc nước D25
1
cái
Theo quy định tại Chương V
151,631
2
Công di chuyển bàn ghế, tủ, đồ dùng ( Nhân công bậc 3,0/7 nhóm I)
5
công
Theo quy định tại Chương V
257,683
3
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
230.864
m2
Theo quy định tại Chương V
23,193
4
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng
230.864
m2
Theo quy định tại Chương V
10,308
5
Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB40
230.864
m2
Theo quy định tại Chương V
84,892
6
Lát nền, sàn tiết diện gạch KT 600x600mm, vữa XM M75, XM PCB40
230.864
m2
Theo quy định tại Chương V
297,772
7
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
25.3269
m3
Theo quy định tại Chương V
69,575
8
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T
25.3269
m3
Theo quy định tại Chương V
39,721
9
Vận chuyển phế thải tiếp 2,5000m bằng ô tô - 2,5T
25.3269
m3
Theo quy định tại Chương V
58,413
10
Công di chuyển bàn ghế, tủ kệ, tháo dỡ bảng biểu trong phòng (Nhân công bậc 3,0/7 nhóm I)
15
công
Theo quy định tại Chương V
257,683
11
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
253.9443
m2
Theo quy định tại Chương V
23,193
12
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng
253.9443
m2
Theo quy định tại Chương V
10,308
13
Tháo dỡ gạch ốp tường
36.216
m2
Theo quy định tại Chương V
30,996
14
Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB40
253.9443
m2
Theo quy định tại Chương V
84,892
15
Lát nền, sàn tiết diện gạch KT 300x300 mm, vữa XM M75, XM PCB40
10.2421
m2
Theo quy định tại Chương V
251,964
16
Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40
44.084
m2
Theo quy định tại Chương V
385,940
17
Lát nền, sàn tiết diện gạch KT 600x600mm, vữa XM M75, XM PCB40
253.9443
m2
Theo quy định tại Chương V
297,772
18
Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm
10
m
Theo quy định tại Chương V
90,944
19
Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép
0.65
m3
Theo quy định tại Chương V
1,053,922
20
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40
0.15
m3
Theo quy định tại Chương V
1,247,325
21
Ốp nhựa tường khổ 400x9mm (bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt)
203.216
m2
Theo quy định tại Chương V
404,350
22
Phào nhựa chân tường:
65.68
m
Theo quy định tại Chương V
113,724
23
Phào nhựa trên:
70.48
m
Theo quy định tại Chương V
113,724
24
Nẹp nhựa góc âm kích thước 25x25mm
51.2
m
Theo quy định tại Chương V
31,590
25
Nẹp nhựa góc dương kích thước 25x25mm
56.4
m
Theo quy định tại Chương V
31,590
26
Keo dán silicon dán nhựa
6
Tuýp
Theo quy định tại Chương V
75,816
27
Nhân công tháo dỡ bảng điện, bóng điện cũ lắp đặt lại, đường điện cũ ( Nhân công bậc 4,0/7 nhóm II)
4
công
Theo quy định tại Chương V
312,741
28
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2
20
m
Theo quy định tại Chương V
33,335
29
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2
40
m
Theo quy định tại Chương V
23,828
30
Lắp đặt các aptomat khối 1 pha MCB 25A
4
cái
Theo quy định tại Chương V
101,782
31
Lắp bảng điện nhựa KT 15x20cm
4
bảng
Theo quy định tại Chương V
51,618
32
Lắp bảng điện nhựa KT 10x15cm
15
bảng
Theo quy định tại Chương V
45,300
33
Lắp đặt công tắc
8
cái
Theo quy định tại Chương V
44,783
34
Lắp đặt ổ cắm đôi
18
cái
Theo quy định tại Chương V
79,091
35
Lắp đặt ổ cắm đơn
4
cái
Theo quy định tại Chương V
26,450
36
Lắp đặt đèn Led sát trần 230x230mm CS 18W
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
529,459
37
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng
0.0056
100m2
Theo quy định tại Chương V
17,007,802
38
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m
0.0035
tấn
Theo quy định tại Chương V
23,195,130
39
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40
0.0616
m3
Theo quy định tại Chương V
2,079,458
40
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, XM PCB40
0.396
m3
Theo quy định tại Chương V
1,874,843
41
Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40
4.16
m2
Theo quy định tại Chương V
85,334
42
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
37.3456
m2
Theo quy định tại Chương V
67,282
43
Gia công, lắp đặt khung sắt đỡ Lavabo
32.18
kg
Theo quy định tại Chương V
88,452
44
Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán
1.4682
m2
Theo quy định tại Chương V
1,722,291
45
Mài lại bậc granito (Vận dụng ĐM tính hệ số NC =0,4)
39.252
m2
Theo quy định tại Chương V
106,332
46
Tháo dỡ bệ xí
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
42,267
47
Tháo dỡ chậu rửa
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
30,996
48
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác - vòi rửa
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
8,453
49
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác - gương
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
8,453
50
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác - hộp đựng xà phòng
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
8,453
51
Sản xuất cửa đi 1 cánh tương đương hệ 45- nhôm Việt Pháp kính an toàn dày 6,38 ly
3.2
m2
Theo quy định tại Chương V
3,024,346
52
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 90mm
0.12
100m
Theo quy định tại Chương V
9,598,852
53
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mm
0.362
100m
Theo quy định tại Chương V
13,612,460
54
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 48mm
0.14
100m
Theo quy định tại Chương V
3,883,618
55
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm
8
cái
Theo quy định tại Chương V
31,774
56
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm
13
cái
Theo quy định tại Chương V
74,187
57
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm
12
cái
Theo quy định tại Chương V
109,944
58
Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm
12
cái
Theo quy định tại Chương V
109,944
59
Lắp đặt ba chạc chuyển bậc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-90-48mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
35,862
60
Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
73,302
61
Lắp đặt Tê chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm
6
cái
Theo quy định tại Chương V
132,837
62
Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
73,722
63
Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
51,417
64
Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 48mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
20,804
65
Lắp đặt phễu thu nhựa, ĐK 110mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
97,832
66
Đai Inox giữ ống D110
14
cái
Theo quy định tại Chương V
8,845
67
Thoát sàn Inox KT 150x150
4
cái
Theo quy định tại Chương V
151,631
68
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn
0.15
100m
Theo quy định tại Chương V
12,894,511
69
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn
0.3
100m
Theo quy định tại Chương V
7,641,391
70
Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn
5
cái
Theo quy định tại Chương V
54,272
71
Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn
10
cái
Theo quy định tại Chương V
34,072
72
Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn
3
cái
Theo quy định tại Chương V
58,983
73
Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn
15
cái
Theo quy định tại Chương V
37,403
74
Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm,bằng phương pháp hàn
4
cái
Theo quy định tại Chương V
82,437
75
Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn
5
cái
Theo quy định tại Chương V
37,403
76
Lắp đặt Côn thu nhựa PPR đường kính 40-25mm, bằng phương pháp hàn
1
cái
Theo quy định tại Chương V
37,403
77
Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
275,309
78
Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
488,876
79
Lắp đặt van khóa - Đường kính 20( XLPE)mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
98,505
80
Lắp đặt rắc co ren trong PPR D20
1
cái
Theo quy định tại Chương V
118,778
81
Combo ren 2 đầu D25
8
cái
Theo quy định tại Chương V
31,590
82
Chân téc nước Inox SUS
1
cái
Theo quy định tại Chương V
3,158,987
83
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn tương đương Inax AL-2396V
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,088,917
84
Lắp đặt gương soi
2
cái
Theo quy định tại Chương V
417,293
85
Lắp đặt vòi cảm ứng tương đương TPPRO TP-20934
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
5,356,606
86
Bộ xi phông chậu rửa
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
126,360
87
Lắp đặt xí bệt
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,275,521
88
Lắp đặt chậu tiểu nam
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,396,369
89
Lắp đặt van xả tiểu nam cảm ứng tương đương Caesar- A652DC-PW
1
cái
Theo quy định tại Chương V
4,844,547
90
Xịt súng (cò xịt nước)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
404,350
91
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi đồng D16 mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
296,118
92
Lắp đặt hộp đựng giấy Inox
2
cái
Theo quy định tại Chương V
392,929
93
Lắp đặt lô treo khăn
2
cái
Theo quy định tại Chương V
366,698
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second