Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1101831203 |
HOANG PHONG AUTOMATION TECHNOLOGY ENGINEERING SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
266.750.000 VND | 266.750.000 VND | 7 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3501985836 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THIÊN KHÔI | Technically unresponsive |
1 |
Cáp đồng trần 70 mm2 |
|
90 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
2 |
Hoá chất giảm điện trở đất |
|
1 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
3 |
Bảng đồng tiếp địa (300x50x5)mm |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
4 |
Hộp kiểm tra đất 200 x 200 x 50mm |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
5 |
Cáp thoát sét PVC 50mm2 |
|
40 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
180,000 |
||
6 |
Mối hàn hóa nhiệt |
|
6 |
mối |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
7 |
KBNN LONG ĐIỀN |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
8 |
Bộ dây neo 6mm2 + tăng đơ, Ống xiết cáp, sơn |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,000,000 |
||
9 |
Gia cố lại hệ thống thoát sét do điện trở đất hiện tại Cao hơn 4 ohm |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
10 |
Cọc tiếp địa mạ đồng D16, dài 2,4m |
|
8 |
Cọc |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
11 |
Hoá chất giảm điện trở đất |
|
2 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
12 |
Mối hàn hóa nhiệt |
|
8 |
Mối |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
13 |
Cáp đồng trần 70 mm2 |
|
122 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
14 |
Bảng đồng tiếp địa (300x50x5)mm |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
15 |
Hộp kiểm tra đất 200 x 200 x 50mm |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
16 |
KBNN PHÚ MỸ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
17 |
Bộ dây neo 6mm2 + tăng đơ, Ống xiết cáp, sơn |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,000,000 |
||
18 |
Gia cố lại hệ thống thoát sét do điện trở đất hiện tại Cao hơn 4 ohm |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
19 |
Cọc tiếp địa mạ đồng D16, dài 2,4m |
|
12 |
Cọc |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
20 |
Hoá chất giảm điện trở đất |
|
1 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
21 |
Mối hàn hóa nhiệt |
|
12 |
Mối |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
22 |
Cáp đồng trần 70 mm2 |
|
116 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
23 |
Hộp kiểm tra đất 200 x 200 x 50mm |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
24 |
KBNN ĐẤT ĐỎ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
25 |
Bộ dây neo 6mm2 + tăng đơ, Ống xiết cáp, sơn |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,000,000 |
||
26 |
Cọc tiếp địa mạ đồng D16, dài 2,4m |
|
9 |
Cọc |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
27 |
Hoá chất giảm điện trở đất |
|
1 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
28 |
Mối hàn hóa nhiệt |
|
8 |
Mối |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
29 |
Cáp đồng trần 70 mm2 |
|
121 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
30 |
Bảng đồng tiếp địa (300x50x5)mm |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
31 |
Hộp kiểm tra đất 200 x 200 x 50mm |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
32 |
Cáp thoát sét PVC 50mm2 |
|
30 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
180,000 |
||
33 |
KBNN VŨNG TÀU |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
34 |
Cọc tiếp địa mạ đồng D16, dài 2,4m |
|
2 |
Cọc |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
35 |
Hoá chất giảm điện trở đất |
|
1 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
36 |
Mối hàn hóa nhiệt |
|
2 |
Mối |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
37 |
Cáp đồng trần 70 mm2 |
|
37 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
38 |
Bảng đồng tiếp địa (300x50x5)mm |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
39 |
Hộp kiểm tra đất 200 x 200 x 50mm |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
40 |
Cáp thoát sét PVC 50mm2 |
|
80 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
180,000 |
||
41 |
KBNN CHÂU ĐỨC |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
42 |
Kim thu sét
Bán kính bảo vệ cấp 4: 95m
Trọng lượng sản phẩm: 2,047kg
Chiều dài kim thu sét: 249.5mm
Tặng khớp nối |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
6,100,000 |
||
43 |
Chân trụ đỡ kim thu sét H=5 mét và dây trụ đỡ kim thu sét |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,000,000 |
||
44 |
Hoá chất giảm điện trở đất |
|
1 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
45 |
Cáp đồng trần 70 mm2 |
|
20 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
46 |
Cáp thoát sét PVC 50mm2 |
|
30 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
180,000 |
||
47 |
KBNN CÔN ĐẢO |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
48 |
Kim thu sét
Bán kính bảo vệ cấp 4: 95m
Trọng lượng sản phẩm: 2,047kg
Chiều dài kim thu sét: 249.5mm
khớp nối |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
6,100,000 |
||
49 |
Chân trụ đỡ kim thu sét H=5 mét và dây trụ đỡ kim thu sét |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,000,000 |
||
50 |
Bộ dây neo 6mm2 + tăng đơ, Ống xiết cáp, sơn |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,000,000 |
||
51 |
Hoá chất giảm điện trở đất |
|
1 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
52 |
Cáp đồng trần 70 mm2 |
|
44 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
53 |
Bảng đồng tiếp địa (300x50x5)mm |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
54 |
Hộp kiểm tra đất 200 x 200 x 50mm |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
55 |
Cáp thoát sét PVC 50mm2 |
|
30 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
180,000 |
||
56 |
KHO BẠC TỈNH |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
57 |
Kim thu sét
Bán kính bảo vệ cấp 4: 95m
Trọng lượng sản phẩm: 2,047kg
Chiều dài kim thu sét: 249.5mm
khớp nối |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
6,100,000 |
||
58 |
Chân trụ đỡ kim thu sét H=5 mét và dây trụ đỡ kim thu sét |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,000,000 |
||
59 |
Bộ dây neo 6mm2 + tăng đơ, Ống xiết cáp, sơn |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,000,000 |
||
60 |
Hoá chất giảm điện trở đất |
|
2 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
61 |
Cáp đồng trần 70 mm2 |
|
150 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
62 |
Cọc tiếp địa mạ đồng D16, dài 2,4m |
|
6 |
Cọc |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
63 |
Mối hàn hóa nhiệt |
|
6 |
Mối |
Theo quy định tại Chương V |
180,000 |
||
64 |
Bảng đồng tiếp địa (300x50x5)mm |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
65 |
Hộp kiểm tra đất 200 x 200 x 50mm |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
66 |
KBNN XUYÊN MỘC |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
67 |
Kim thu sét
Bán kính bảo vệ cấp 4: 95m
Trọng lượng sản phẩm: 2,047kg
Chiều dài kim thu sét: 249.5mm
Kèm khớp nối |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
6,100,000 |
||
68 |
Cọc tiếp địa mạ đồng D16, dài 2,4m |
|
6 |
Cọc |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
69 |
Chân trụ đỡ kim thu sét H=5 mét và dây trụ đỡ kim thu sét |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,000,000 |
||
70 |
Bộ dây neo 6mm2 + tăng đơ, Ống xiết cáp, sơn |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,000,000 |