Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103689952 |
HA NOI PRODUCTION ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
2.247.529.875 VND | 2.247.529.875 VND | 20 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102697580 | HBT VIET NAM TRANSFORMER MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY | The contractor ranked third | |
| 2 | vn0103807130 | MBT ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | The contractor ranked second |
1 |
Phần vật tư nhà thầu cung cấp |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Dầu cách điện |
|
6583.6 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
48,000 |
||
3 |
Dây đồng cao thế |
|
2.093 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
382,000 |
||
4 |
Sứ cao thế |
|
45 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
5 |
Ty cao thế |
|
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
420,000 |
||
6 |
Sứ hạ thế |
|
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
750,000 |
||
7 |
Ty hạ thế |
|
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
8 |
Giấy cách điện bọc dây hạ thế |
|
28 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
175,000 |
||
9 |
Bìa cách điện 2mm |
|
36 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
67,000 |
||
10 |
ống giấy cách điện Ø6-12mm |
|
21 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
27,000 |
||
11 |
Sơn vỏ máy biến áp |
|
60 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
102,000 |
||
12 |
Sơn chống rỉ, sơn mầu |
|
74 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
102,000 |
||
13 |
Gioăng cao su chịu dầu |
|
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
14 |
Ecu bu lông long đen mặt máy |
|
750 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
15,000 |
||
15 |
Hạt hút ẩm |
|
15 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
16 |
Đồng hồ báo dầu |
|
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
750,000 |
||
17 |
Mác pha ABC+nabc |
|
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
45,000 |
||
18 |
Lý lịch máy biến máy (15 máy) |
|
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
19 |
Vật tư phụ |
|
15 |
Trọn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
8,500,000 |
||
20 |
Phần sửa chữa |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
21 |
Vệ sinh, tháo, lắp |
|
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
3,158,472 |
||
22 |
Rút ruột kiểm tra sửa chữa |
|
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
3,948,040 |
||
23 |
Sấy máy |
|
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
3,978,040 |
||
24 |
Tu Sửa bộ phận phân áp |
|
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
1,184,427 |
||
25 |
Thay phụ kiện, hạt hút ẩm |
|
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
1,579,236 |
||
26 |
Rút, nạp dầu... |
|
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
1,579,236 |
||
27 |
Sửa chữa bên ngoài |
|
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
1,184,427 |
||
28 |
Sơn cách điện |
|
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
1,184,427 |
||
29 |
Quấn lại 3 cuộn cao áp, 3 cuộn hạ áp |
|
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
21,056,480 |
||
30 |
Sơn vỏ máy biến áp |
|
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
1,184,427 |
||
31 |
Phần thí nghiệm |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
32 |
Thí nghiệm sau khi sửa chữa |
|
15 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
4,183,751 |
||
33 |
Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện (tỷ trọng; Độ nhớt động học; Trị số A xit; Tri số A xit Bazơ; Độ chớp cháy cốc kín của dầu CĐ) |
|
15 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
4,183,751 |
||
34 |
Thí nghiệm đo điện áp xuyên thủng |
|
15 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
967,790 |
||
35 |
Đo tgδ dầu cách điện |
|
15 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
1,877,544 |
||
36 |
Thí nghiệm chịu đựng điện áp cảm ứng kết hợp đo phóng điện cục bộ |
|
15 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
2,754,557 |
||
37 |
Phần vật tư thu hồi nhập kho Công ty Điện lực Lào Cai |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
38 |
Dầu thu hồi |
|
5.596 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
39 |
Ty cao thế cũ |
|
45 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
40 |
Ty hạ thế cũ |
|
60 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
41 |
Dây cao thế thu hồi |
|
2.093 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
0 |