Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phần vật tư nhà thầu cung cấp |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Dầu cách điện |
6583.6 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
3 |
Dây đồng cao thế |
2093 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
4 |
Sứ cao thế |
45 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
5 |
Ty cao thế |
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
6 |
Sứ hạ thế |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
7 |
Ty hạ thế |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
8 |
Giấy cách điện bọc dây hạ thế |
28 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
9 |
Bìa cách điện 2mm |
36 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
10 |
ống giấy cách điện Ø6-12mm |
21 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
11 |
Sơn vỏ máy biến áp |
60 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
12 |
Sơn chống rỉ, sơn mầu |
74 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
13 |
Gioăng cao su chịu dầu |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
14 |
Ecu bu lông long đen mặt máy |
750 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
15 |
Hạt hút ẩm |
15 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
16 |
Đồng hồ báo dầu |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
17 |
Mác pha ABC+nabc |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
18 |
Lý lịch máy biến máy (15 máy) |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
19 |
Vật tư phụ |
15 |
Trọn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
20 |
Phần sửa chữa |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
21 |
Vệ sinh, tháo, lắp |
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
22 |
Rút ruột kiểm tra sửa chữa |
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
23 |
Sấy máy |
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
24 |
Tu Sửa bộ phận phân áp |
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
25 |
Thay phụ kiện, hạt hút ẩm |
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
26 |
Rút, nạp dầu... |
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
27 |
Sửa chữa bên ngoài |
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
28 |
Sơn cách điện |
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
29 |
Quấn lại 3 cuộn cao áp, 3 cuộn hạ áp |
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
30 |
Sơn vỏ máy biến áp |
15 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
31 |
Phần thí nghiệm |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
32 |
Thí nghiệm sau khi sửa chữa |
15 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
33 |
Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện (tỷ trọng; Độ nhớt động học; Trị số A xit; Tri số A xit Bazơ; Độ chớp cháy cốc kín của dầu CĐ) |
15 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
34 |
Thí nghiệm đo điện áp xuyên thủng |
15 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
35 |
Đo tgδ dầu cách điện |
15 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
36 |
Thí nghiệm chịu đựng điện áp cảm ứng kết hợp đo phóng điện cục bộ |
15 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
37 |
Phần vật tư thu hồi nhập kho Công ty Điện lực Lào Cai |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
38 |
Dầu thu hồi |
5596 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
39 |
Ty cao thế cũ |
45 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
40 |
Ty hạ thế cũ |
60 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |
||
41 |
Dây cao thế thu hồi |
2093 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Lào Cai - Km9 xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai |
20 ngày |