Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1201533401 | 1201533401 |
VIET TIN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
532.017.223,646 VND | 532.017.000 VND | 8 day | 120 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1300983673 | 1300983673 | GREEN CITY ENVIRONMENTAL CONSULTING AND MONITORING JOINT STOCK COMPANY | According to the comprehensive E-HSDT evaluation report No. 178/TCG-PA.2024 dated April 15, 2024 attached on the system | |
| 2 | vn1200595684 | 1200595684 | THUA BAO CONSTRUCTION INVESTING AND CONSULTING CO., LTD | According to the comprehensive E-Bidding evaluation report number: 178/TCG-PA.2024 dated April 15, 2024 attached on the system |
1 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
|
72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,124 |
||
2 |
Tháo dỡ trần |
|
101 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,185 |
||
3 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
8.663 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,124 |
||
4 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
45,463 |
||
5 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,340 |
||
6 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,093 |
||
7 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng ( tính công tháo dỡ 40% ) |
|
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
163,826 |
||
8 |
Phá dỡ gạch ốp len chân tường |
|
14.902 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
22,173 |
||
9 |
Phá dỡ nền gạch hiện hữu |
|
196 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
22,173 |
||
10 |
Phá dỡ diềm mái hiện hữu |
|
0.184 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
767,760 |
||
11 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường (phần để ốp gạch) |
|
59.106 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,630 |
||
12 |
Đục nhám mặt bê tông |
|
65.673 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
41,575 |
||
13 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài |
|
72.179 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,630 |
||
14 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong |
|
434.191 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,630 |
||
15 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cột ngoài |
|
31.076 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,630 |
||
16 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cột trong |
|
41.806 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,630 |
||
17 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông ngoài |
|
25.169 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
30,488 |
||
18 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông trong |
|
93 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
30,488 |
||
19 |
Đục nhám mặt bê tông |
|
14.583 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
41,575 |
||
20 |
Vệ sinh gạch ốp hiện hữu ( 50% nhân công) |
|
5.04 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
8,315 |
||
21 |
Vệ sinh, đánh bóng đá ốp hiện hữu |
|
15.419 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
216,577 |
||
22 |
Vệ sinh, đánh bóng đá mài hiện hữu |
|
20.134 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
216,577 |
||
23 |
Vệ sinh cửa đi hiện hữu (50% nhân công) |
|
87.698 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
27,717 |
||
24 |
Cạo bỏ lớp sơn khung cửa sổ |
|
33.27 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
55,433 |
||
25 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
|
6.983 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
55,433 |
||
26 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600 |
|
74.008 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
389,387 |
||
27 |
Lát nền, sàn, tiết diện gạch ceramic 600x600 |
|
190 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
360,448 |
||
28 |
Lát nền, sàn, tiết diện gạch ceramic nhám 300x300 |
|
6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
270,501 |
||
29 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
|
5.98 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
132,184 |
||
30 |
Cung cấp của đi khung nhựa lõi thép, kính ghép an toàn 8,38mm |
|
5.98 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,850,260 |
||
31 |
Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 |
|
14.583 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
56,877 |
||
32 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … |
|
14.583 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
342,106 |
||
33 |
Bả bằng bột bả vào tường ngoài |
|
72.179 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
39,901 |
||
34 |
Bả bằng bột bả vào tường trong |
|
434.191 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
39,901 |
||
35 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài |
|
56.245 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
46,381 |
||
36 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong |
|
134.806 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
46,381 |
||
37 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
128.424 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
98,619 |
||
38 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
568.997 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
70,373 |
||
39 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
40.253 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
77,094 |
||
40 |
Ống PVC D42 |
|
0.03 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
4,178,656 |
||
41 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
|
0.184 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,359,502 |
||
42 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng |
|
0.101 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
17,733,782 |
||
43 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
|
0.01 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
25,743,571 |
||
44 |
Trát xà dầm, vữa XM mác 75 |
|
10.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
143,058 |
||
45 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
0.112 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,422,180 |
||
46 |
Cung cấp Thép hộp 40x80x1,2 |
|
112 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
21,056 |
||
47 |
Cung cấp Trần prima ô vuông 600x600x3,5 |
|
101 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
162,433 |
||
48 |
Lợp mái tole sóng vuông mạ màu 4,5zem |
|
0.72 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,166,627 |
||
49 |
Thay mới khóa bán nguyệt cho cửa sổ |
|
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
180,481 |
||
50 |
Thay mới tay nắm và chốt khóa |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
300,802 |
||
51 |
Cung cấp chữ inox cao 15cm dày 2cm " CHI CỤC THỐNG KÊ THỊ XÃ CAI LẬY) |
|
21 |
chữ |
Theo quy định tại Chương V |
192,513 |
||
52 |
Cung cấp logo ngành |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,008,016 |
||
53 |
Vệ sinh, khai thông hệ thống rãnh thoát nước |
|
1 |
trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
2,406,413 |
||
54 |
Sửa lại ống nước cho lavabo lầu |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
601,603 |
||
55 |
Đèn led 12W |
|
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
313,309 |
||
56 |
Quạt sải cánh 1,2m |
|
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,625,696 |
||
57 |
Cung cấp, lắp đặt Máy lạnh treo tường 1,0HP ( luôn công) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
13,475,912 |
||
58 |
Cung cấp, lắp đặt Máy lạnh treo tường 1,5HP ( luôn công) |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
20,454,509 |
||
59 |
Phụ kiện máy lạnh (giá đỡ, ống đồng, ống thoát nước ngưng,…) |
|
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
601,603 |
||
60 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,895,448 |
||
61 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,666,020 |
||
62 |
Lắp đặt vòi xả |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
355,886 |
||
63 |
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
726,568 |
||
64 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
21.09 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
74,835 |
||
65 |
Dán decal mờ vách kính |
|
1.763 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
120,321 |
||
66 |
Tủ RACK 6U treo tường |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
964,334 |
||
67 |
Hộp đấu cáp 10 PAIR |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
300,802 |
||
68 |
SWITCH 16 PORT |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,876,095 |
||
69 |
PANTCH PANEL 16 port |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
5,485,714 |
||
70 |
Ổ cắm điện thoại RJ11 |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
106,908 |
||
71 |
Ổ cắm mạng DATA RJ45 |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
106,908 |
||
72 |
ROUTER ADSL 4 PORT |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,443,848 |
||
73 |
Mặt 1 + Đế lắp nổi DATA |
|
5 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
78,775 |
||
74 |
Mặt 2 + Đế lắp nổi DATA + TEL |
|
4 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
78,775 |
||
75 |
Đầu bấm mạng RJ45 |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
60,160 |
||
76 |
Cáp 4P- CAT5e UTP |
|
190 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
20,123 |
||
77 |
Dây nguồn CV-1Cx2,5mm |
|
8 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
20,148 |
||
78 |
Dây nhảy CAT5e loại 5m |
|
10 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
144,385 |
||
79 |
Nẹp PVC 25x15 |
|
90 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
26,540 |
||
80 |
Nẹp PVC 90x40 |
|
7 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
36,830 |
||
81 |
Tủ đựng thiết bị âm thanh |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
4,273,152 |
||
82 |
Đầu CD PLAYER |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,008,016 |
||
83 |
MIXER AMPLIFIER Công suất 60W (toa hoặc tương đương) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
6,617,635 |
||
84 |
Loa gắn trần 20W (toa hoặc tương đương) |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,008,016 |
||
85 |
Bộ thu MICRO không dây ( toa hoặc tương đương) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
6,016,032 |
||
86 |
MICRO cổ ngỗng ( toa hoặc tương đương) |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,647,054 |
||
87 |
Cáp loa 1Cx(2x1,5mm2) |
|
22 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
20,148 |
||
88 |
Cáp MICRO |
|
5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
12,249 |
||
89 |
Nẹp PVC 25x15 |
|
16 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
26,540 |
||
90 |
JACK các loại |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
42,112 |
||
91 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
5.18 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,124 |
||
92 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường |
|
33.785 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,630 |
||
93 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cột |
|
14.836 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,630 |
||
94 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt giằng |
|
9.074 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,402 |
||
95 |
Cạo bỏ lớp sơn khung hàng rào |
|
33.19 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
55,433 |
||
96 |
Bả bằng bột bả vào tường |
|
33.785 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
39,901 |
||
97 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần |
|
23.91 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
46,381 |
||
98 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
57.695 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
98,619 |
||
99 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
33.19 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
77,094 |
||
100 |
Lắp dựng cửa khung sắt |
|
5.18 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
132,184 |
||
101 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m |
|
52 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,093 |
||
102 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
|
15.042 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
55,433 |
||
103 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
15.042 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
77,094 |
||
104 |
Lợp mái tole sóng vuông mạ màu 4,5zem |
|
0.52 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,166,627 |
||
105 |
Đọn dẹp nền đan hiện hữu |
|
0.79 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
263,308 |
||
106 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
|
7.9 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,809,940 |
||
107 |
Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ |
|
15.8 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
321,101 |
||
108 |
LƯU Ý: nhà thầu dự tất cả các công việc trên với mức thuế VAT là 8% |
|
0 |
Thuế |
Theo quy định tại Chương V |
8 |