Repairing the office

        Watching
Tender ID
Views
42
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Repairing the office
Bidding method
Online bidding
Tender value
591.302.000 VND
Publication date
09:14 23/04/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
29/QĐ-CTK
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Department of Statistics of Tien Giang province
Approval date
19/04/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn1201533401 1201533401

VIET TIN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED

532.017.223,646 VND 532.017.000 VND 8 day 120 days
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn1300983673 1300983673 GREEN CITY ENVIRONMENTAL CONSULTING AND MONITORING JOINT STOCK COMPANY According to the comprehensive E-HSDT evaluation report No. 178/TCG-PA.2024 dated April 15, 2024 attached on the system
2 vn1200595684 1200595684 THUA BAO CONSTRUCTION INVESTING AND CONSULTING CO., LTD According to the comprehensive E-Bidding evaluation report number: 178/TCG-PA.2024 dated April 15, 2024 attached on the system
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 28m
72
m2
Theo quy định tại Chương V
12,124
2
Tháo dỡ trần
101
m2
Theo quy định tại Chương V
18,185
3
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
8.663
m2
Theo quy định tại Chương V
12,124
4
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
45,463
5
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,340
6
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...)
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
9,093
7
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng ( tính công tháo dỡ 40% )
16
bộ
Theo quy định tại Chương V
163,826
8
Phá dỡ gạch ốp len chân tường
14.902
m2
Theo quy định tại Chương V
22,173
9
Phá dỡ nền gạch hiện hữu
196
m2
Theo quy định tại Chương V
22,173
10
Phá dỡ diềm mái hiện hữu
0.184
m3
Theo quy định tại Chương V
767,760
11
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường (phần để ốp gạch)
59.106
m2
Theo quy định tại Chương V
16,630
12
Đục nhám mặt bê tông
65.673
m2
Theo quy định tại Chương V
41,575
13
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài
72.179
m2
Theo quy định tại Chương V
16,630
14
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong
434.191
m2
Theo quy định tại Chương V
16,630
15
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cột ngoài
31.076
m2
Theo quy định tại Chương V
16,630
16
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cột trong
41.806
m2
Theo quy định tại Chương V
16,630
17
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông ngoài
25.169
m2
Theo quy định tại Chương V
30,488
18
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông trong
93
m2
Theo quy định tại Chương V
30,488
19
Đục nhám mặt bê tông
14.583
m2
Theo quy định tại Chương V
41,575
20
Vệ sinh gạch ốp hiện hữu ( 50% nhân công)
5.04
m2
Theo quy định tại Chương V
8,315
21
Vệ sinh, đánh bóng đá ốp hiện hữu
15.419
m2
Theo quy định tại Chương V
216,577
22
Vệ sinh, đánh bóng đá mài hiện hữu
20.134
m2
Theo quy định tại Chương V
216,577
23
Vệ sinh cửa đi hiện hữu (50% nhân công)
87.698
m2
Theo quy định tại Chương V
27,717
24
Cạo bỏ lớp sơn khung cửa sổ
33.27
m2
Theo quy định tại Chương V
55,433
25
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại
6.983
m2
Theo quy định tại Chương V
55,433
26
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600
74.008
m2
Theo quy định tại Chương V
389,387
27
Lát nền, sàn, tiết diện gạch ceramic 600x600
190
m2
Theo quy định tại Chương V
360,448
28
Lát nền, sàn, tiết diện gạch ceramic nhám 300x300
6
m2
Theo quy định tại Chương V
270,501
29
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm
5.98
m2
Theo quy định tại Chương V
132,184
30
Cung cấp của đi khung nhựa lõi thép, kính ghép an toàn 8,38mm
5.98
m2
Theo quy định tại Chương V
3,850,260
31
Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100
14.583
m2
Theo quy định tại Chương V
56,877
32
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng …
14.583
m2
Theo quy định tại Chương V
342,106
33
Bả bằng bột bả vào tường ngoài
72.179
m2
Theo quy định tại Chương V
39,901
34
Bả bằng bột bả vào tường trong
434.191
m2
Theo quy định tại Chương V
39,901
35
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài
56.245
m2
Theo quy định tại Chương V
46,381
36
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong
134.806
m2
Theo quy định tại Chương V
46,381
37
Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
128.424
m2
Theo quy định tại Chương V
98,619
38
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
568.997
m2
Theo quy định tại Chương V
70,373
39
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
40.253
m2
Theo quy định tại Chương V
77,094
40
Ống PVC D42
0.03
100m
Theo quy định tại Chương V
4,178,656
41
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250
0.184
m3
Theo quy định tại Chương V
2,359,502
42
Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng
0.101
100m2
Theo quy định tại Chương V
17,733,782
43
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m
0.01
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,743,571
44
Trát xà dầm, vữa XM mác 75
10.12
m2
Theo quy định tại Chương V
143,058
45
Lắp dựng xà gồ thép
0.112
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,422,180
46
Cung cấp Thép hộp 40x80x1,2
112
kg
Theo quy định tại Chương V
21,056
47
Cung cấp Trần prima ô vuông 600x600x3,5
101
m2
Theo quy định tại Chương V
162,433
48
Lợp mái tole sóng vuông mạ màu 4,5zem
0.72
100m2
Theo quy định tại Chương V
21,166,627
49
Thay mới khóa bán nguyệt cho cửa sổ
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
180,481
50
Thay mới tay nắm và chốt khóa
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
300,802
51
Cung cấp chữ inox cao 15cm dày 2cm " CHI CỤC THỐNG KÊ THỊ XÃ CAI LẬY)
21
chữ
Theo quy định tại Chương V
192,513
52
Cung cấp logo ngành
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,008,016
53
Vệ sinh, khai thông hệ thống rãnh thoát nước
1
trọn gói
Theo quy định tại Chương V
2,406,413
54
Sửa lại ống nước cho lavabo lầu
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
601,603
55
Đèn led 12W
16
bộ
Theo quy định tại Chương V
313,309
56
Quạt sải cánh 1,2m
7
cái
Theo quy định tại Chương V
1,625,696
57
Cung cấp, lắp đặt Máy lạnh treo tường 1,0HP ( luôn công)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
13,475,912
58
Cung cấp, lắp đặt Máy lạnh treo tường 1,5HP ( luôn công)
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
20,454,509
59
Phụ kiện máy lạnh (giá đỡ, ống đồng, ống thoát nước ngưng,…)
5
bộ
Theo quy định tại Chương V
601,603
60
Lắp đặt chậu xí bệt
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,895,448
61
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,666,020
62
Lắp đặt vòi xả
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
355,886
63
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
726,568
64
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
21.09
m3
Theo quy định tại Chương V
74,835
65
Dán decal mờ vách kính
1.763
m2
Theo quy định tại Chương V
120,321
66
Tủ RACK 6U treo tường
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
964,334
67
Hộp đấu cáp 10 PAIR
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
300,802
68
SWITCH 16 PORT
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,876,095
69
PANTCH PANEL 16 port
1
cái
Theo quy định tại Chương V
5,485,714
70
Ổ cắm điện thoại RJ11
3
cái
Theo quy định tại Chương V
106,908
71
Ổ cắm mạng DATA RJ45
10
cái
Theo quy định tại Chương V
106,908
72
ROUTER ADSL 4 PORT
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,443,848
73
Mặt 1 + Đế lắp nổi DATA
5
hộp
Theo quy định tại Chương V
78,775
74
Mặt 2 + Đế lắp nổi DATA + TEL
4
hộp
Theo quy định tại Chương V
78,775
75
Đầu bấm mạng RJ45
12
cái
Theo quy định tại Chương V
60,160
76
Cáp 4P- CAT5e UTP
190
m
Theo quy định tại Chương V
20,123
77
Dây nguồn CV-1Cx2,5mm
8
m
Theo quy định tại Chương V
20,148
78
Dây nhảy CAT5e loại 5m
10
dây
Theo quy định tại Chương V
144,385
79
Nẹp PVC 25x15
90
m
Theo quy định tại Chương V
26,540
80
Nẹp PVC 90x40
7
m
Theo quy định tại Chương V
36,830
81
Tủ đựng thiết bị âm thanh
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
4,273,152
82
Đầu CD PLAYER
1
cái
Theo quy định tại Chương V
3,008,016
83
MIXER AMPLIFIER Công suất 60W (toa hoặc tương đương)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
6,617,635
84
Loa gắn trần 20W (toa hoặc tương đương)
3
cái
Theo quy định tại Chương V
3,008,016
85
Bộ thu MICRO không dây ( toa hoặc tương đương)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
6,016,032
86
MICRO cổ ngỗng ( toa hoặc tương đương)
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,647,054
87
Cáp loa 1Cx(2x1,5mm2)
22
m
Theo quy định tại Chương V
20,148
88
Cáp MICRO
5
m
Theo quy định tại Chương V
12,249
89
Nẹp PVC 25x15
16
m
Theo quy định tại Chương V
26,540
90
JACK các loại
10
cái
Theo quy định tại Chương V
42,112
91
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
5.18
m2
Theo quy định tại Chương V
12,124
92
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường
33.785
m2
Theo quy định tại Chương V
16,630
93
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cột
14.836
m2
Theo quy định tại Chương V
16,630
94
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt giằng
9.074
m2
Theo quy định tại Chương V
19,402
95
Cạo bỏ lớp sơn khung hàng rào
33.19
m2
Theo quy định tại Chương V
55,433
96
Bả bằng bột bả vào tường
33.785
m2
Theo quy định tại Chương V
39,901
97
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần
23.91
m2
Theo quy định tại Chương V
46,381
98
Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
57.695
m2
Theo quy định tại Chương V
98,619
99
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
33.19
m2
Theo quy định tại Chương V
77,094
100
Lắp dựng cửa khung sắt
5.18
m2
Theo quy định tại Chương V
132,184
101
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m
52
m2
Theo quy định tại Chương V
9,093
102
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại
15.042
m2
Theo quy định tại Chương V
55,433
103
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
15.042
m2
Theo quy định tại Chương V
77,094
104
Lợp mái tole sóng vuông mạ màu 4,5zem
0.52
100m2
Theo quy định tại Chương V
21,166,627
105
Đọn dẹp nền đan hiện hữu
0.79
100m2
Theo quy định tại Chương V
263,308
106
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200
7.9
m3
Theo quy định tại Chương V
1,809,940
107
Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ
15.8
10m
Theo quy định tại Chương V
321,101
108
LƯU Ý: nhà thầu dự tất cả các công việc trên với mức thuế VAT là 8%
0
Thuế
Theo quy định tại Chương V
8
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second