Reuse Ericsson Phase 8 3G/4G device_Phase 1

        Watching
Tender ID
Views
23
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Reuse Ericsson Phase 8 3G/4G device_Phase 1
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.419.780.000 VND
Publication date
08:12 12/06/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
2460/QĐ-VNPT NET2-KHĐT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Southern network infrastructure center - Branch of Network Infrastructure Corporation
Approval date
12/06/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn1400478233 1400478233 Liên danh Công ty CP Đầu tư Xây dựng Viễn thông Đồng Tháp - Công ty Cổ phần Xây lắp và Dịch vụ Hưng Hưng Đạt

DONGTHAP TELECOMMUNICATION INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT-STOCK COMPANY

1.845.228.887 VND 1.845.228.887 VND 90 day 90 days
2 vn1801374513 1801374513 Liên danh Công ty CP Đầu tư Xây dựng Viễn thông Đồng Tháp - Công ty Cổ phần Xây lắp và Dịch vụ Hưng Hưng Đạt

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ DỊCH VỤ HƯNG HƯNG ĐẠT

1.845.228.887 VND 1.845.228.887 VND 90 day 90 days
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0304731322 0304731322 POST AND TELECOMMUNICATION SERVICES CONSTRUCTION WORK JOINT STOCK COMPANY Bidder whose E-Bidding is ranked other than 1st
2 vn0302826473 0302826473 KASATI JOINT STOCK COMPANY Bidder whose E-Bidding is ranked other than 1st
3 vn0301888195 0301888195 VTC TELECOMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY Bidder whose E-Bidding is ranked other than 1st
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bốc dỡ thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30 kg
144
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
3,069
2
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
264
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
3,003
3
Bốc dỡ thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30 kg
144
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
3,069
4
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
264
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
3,003
5
Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30kg có cự ly vận chuyển <=100m
144
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
12,920
6
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
264
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
12,645
7
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
72
khối
Theo quy định tại Chương V
93,452
8
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
132
khối
Theo quy định tại Chương V
84,965
9
Tháo dỡ jumper outdoor:
216
sợi
Theo quy định tại Chương V
80,066
10
Tháo dỡ jumper outdoor:
396
sợi
Theo quy định tại Chương V
72,845
11
Tháo dỡ dây quang
288
10m
Theo quy định tại Chương V
60,562
12
Tháo dỡ dây quang
396
10m
Theo quy định tại Chương V
55,113
13
Tháo dỡ dây nguồn
288
10m
Theo quy định tại Chương V
60,562
14
Tháo dỡ dây nguồn
396
10m
Theo quy định tại Chương V
55,113
15
Tháo dỡ dây mass RRU
12
10m
Theo quy định tại Chương V
81,441
16
Tháo dỡ dây mass RRU
22
10m
Theo quy định tại Chương V
74,077
17
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
48
10m
Theo quy định tại Chương V
81,441
18
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
44
10m
Theo quy định tại Chương V
74,077
19
Tháo bảng đồng
12
cái
Theo quy định tại Chương V
51,013
20
Tháo bảng đồng
22
cái
Theo quy định tại Chương V
46,321
21
Lắp đặt anten
36
cây
Theo quy định tại Chương V
354,912
22
Lắp đặt anten
90
cây
Theo quy định tại Chương V
322,406
23
Lắp dây RET
36
sợi
Theo quy định tại Chương V
112,695
24
Lắp dây RET
90
sợi
Theo quy định tại Chương V
103,267
25
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
72
khối
Theo quy định tại Chương V
148,352
26
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
180
khối
Theo quy định tại Chương V
134,307
27
Lắp đặt jumper outdoor:
216
sợi
Theo quy định tại Chương V
99,899
28
Lắp đặt jumper outdoor:
540
sợi
Theo quy định tại Chương V
91,697
29
Lắp đặt dây quang
288
10m
Theo quy định tại Chương V
79,009
30
Lắp đặt dây quang
540
10m
Theo quy định tại Chương V
71,677
31
Lắp đặt dây nguồn
288
10m
Theo quy định tại Chương V
79,009
32
Lắp đặt dây nguồn
540
10m
Theo quy định tại Chương V
71,677
33
Lắp đặt dây mass RRU
12
10m
Theo quy định tại Chương V
105,995
34
Lắp đặt dây mass RRU
30
10m
Theo quy định tại Chương V
96,086
35
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
48
10m
Theo quy định tại Chương V
105,995
36
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
60
10m
Theo quy định tại Chương V
96,086
37
Lắp đặt bảng đồng
12
cái
Theo quy định tại Chương V
82,894
38
Lắp đặt bảng đồng
30
cái
Theo quy định tại Chương V
75,694
39
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
12
trạm
Theo quy định tại Chương V
134,236
40
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
30
trạm
Theo quy định tại Chương V
122,203
41
Nhân công chia chọn, đóng gói:
12
trạm
Theo quy định tại Chương V
80,752
42
Nhân công chia chọn, đóng gói:
30
trạm
Theo quy định tại Chương V
79,029
43
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
12,293
44
Khảo sát trạm lắp đặt tại Long An V2
11
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,149,007
45
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,920
46
Khảo sát trạm lắp đặt tại Long An V3
6
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,114,095
47
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,920
48
Khảo sát trạm lắp đặt tại Long An V4
6
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,089,036
49
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
12,293
50
Khảo sát trạm lắp đặt tại Tiền Giang V2
3
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,120,188
51
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
12,293
52
Khảo sát trạm lắp đặt tại Tiền Giang V3
9
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,102,222
53
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,920
54
Khảo sát trạm lắp đặt tại Tiền Giang V4
5
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,083,449
55
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,920
56
Khảo sát trạm lắp đặt tại Đồng Tháp V4
1
trạm
Theo quy định tại Chương V
941,002
57
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
12,293
58
Khảo sát trạm lắp đặt tại Bến Tre V3
1
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,130,344
59
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
24
khối
Theo quy định tại Chương V
88,723
60
Khảo sát trạm lắp đặt tại Bình Dương V1
7
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,338,476
61
Tháo dỡ jumper outdoor:
54
sợi
Theo quy định tại Chương V
76,043
62
Khảo sát trạm lắp đặt tại Đồng Nai V1
12
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,303,261
63
Tháo dỡ dây quang
96
10m
Theo quy định tại Chương V
57,525
64
Khảo sát trạm lắp đặt tại Đồng Nai V2
2
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,223,162
65
Tháo dỡ dây nguồn
96
10m
Theo quy định tại Chương V
57,525
66
Khảo sát trạm lắp đặt tại Đồng Nai V3
5
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,161,897
67
Tháo dỡ dây mass RRU
4
10m
Theo quy định tại Chương V
77,337
68
Khảo sát trạm lắp đặt tại Vũng Tàu V1
4
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,072,423
69
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
16
10m
Theo quy định tại Chương V
77,337
70
Khảo sát trạm lắp đặt tại Vũng Tàu V2
2
trạm
Theo quy định tại Chương V
955,693
71
Tháo bảng đồng
4
cái
Theo quy định tại Chương V
48,398
72
Khảo sát trạm lắp đặt tại Vũng Tàu V3
3
trạm
Theo quy định tại Chương V
841,130
73
Lắp đặt anten
6
cây
Theo quy định tại Chương V
336,783
74
Khảo sát trạm lắp đặt tại An Giang V2
2
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,171,641
75
Lắp dây RET
6
sợi
Theo quy định tại Chương V
107,425
76
Khảo sát trạm lắp đặt tại An Giang V3
1
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,113,272
77
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
12
khối
Theo quy định tại Chương V
140,508
78
Khảo sát trạm lắp đặt tại An Giang V4
3
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,063,606
79
Lắp đặt jumper outdoor:
36
sợi
Theo quy định tại Chương V
95,314
80
Khảo sát trạm lắp đặt tại Cần Thơ V2
2
trạm
Theo quy định tại Chương V
959,029
81
Lắp đặt dây quang
48
10m
Theo quy định tại Chương V
74,911
82
Khảo sát trạm lắp đặt tại Cần Thơ V3
2
trạm
Theo quy định tại Chương V
918,195
83
Lắp đặt dây nguồn
48
10m
Theo quy định tại Chương V
74,911
84
Khảo sát trạm lắp đặt tại HCM V1
30
trạm
Theo quy định tại Chương V
1,161,408
85
Lắp đặt dây mass RRU
2
10m
Theo quy định tại Chương V
100,457
86
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU)
23
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
87
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
8
10m
Theo quy định tại Chương V
100,457
88
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten
69
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
89
Lắp đặt bảng đồng
2
cái
Theo quy định tại Chương V
78,865
90
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU
138
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
91
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
2
trạm
Theo quy định tại Chương V
127,541
92
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
46
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
93
Nhân công chia chọn, đóng gói:
2
trạm
Theo quy định tại Chương V
76,834
94
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
23
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
95
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
32
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,989
96
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
2
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,738
97
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU)
17
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
98
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
32
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,847
99
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
2
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,788
100
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten
51
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
101
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
32
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,847
102
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
2
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,788
103
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU
102
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
104
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
32
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,989
105
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
2
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,738
106
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
34
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
107
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
384
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,989
108
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
24
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,738
109
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
17
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
110
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
384
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,847
111
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
24
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,788
112
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU)
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
113
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
384
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,847
114
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
24
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,788
115
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten
3
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
116
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
384
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,989
117
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
24
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,738
118
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU
6
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
119
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
192
khối
Theo quy định tại Chương V
86,217
120
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
12
khối
Theo quy định tại Chương V
84,234
121
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
2
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
122
Tháo dỡ jumper outdoor:
576
sợi
Theo quy định tại Chương V
73,907
123
Tháo dỡ jumper outdoor:
18
sợi
Theo quy định tại Chương V
72,226
124
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
125
Tháo dỡ dây quang
768
10m
Theo quy định tại Chương V
55,898
126
Tháo dỡ dây quang
48
10m
Theo quy định tại Chương V
54,651
127
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU)
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
128
Tháo dỡ dây nguồn
768
10m
Theo quy định tại Chương V
55,898
129
Tháo dỡ dây nguồn
48
10m
Theo quy định tại Chương V
54,651
130
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten
3
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
131
Tháo dỡ dây mass RRU
32
10m
Theo quy định tại Chương V
75,138
132
Tháo dỡ dây mass RRU
2
10m
Theo quy định tại Chương V
73,453
133
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU
6
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
134
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
128
10m
Theo quy định tại Chương V
75,138
135
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
8
10m
Theo quy định tại Chương V
73,453
136
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
2
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
137
Tháo bảng đồng
32
cái
Theo quy định tại Chương V
46,980
138
Tháo bảng đồng
2
cái
Theo quy định tại Chương V
45,931
139
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
140
Lắp đặt anten
33
cây
Theo quy định tại Chương V
326,634
141
Lắp đặt anten
15
cây
Theo quy định tại Chương V
319,826
142
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU)
7
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
143
Lắp dây RET
33
sợi
Theo quy định tại Chương V
104,118
144
Lắp dây RET
15
sợi
Theo quy định tại Chương V
102,662
145
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten
36
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
146
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
66
khối
Theo quy định tại Chương V
135,773
147
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
30
khối
Theo quy định tại Chương V
133,330
148
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU
42
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
149
Lắp đặt jumper outdoor:
198
sợi
Theo quy định tại Chương V
92,437
150
Lắp đặt jumper outdoor:
90
sợi
Theo quy định tại Chương V
91,170
151
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
19
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
152
Lắp đặt dây quang
264
10m
Theo quy định tại Chương V
72,367
153
Lắp đặt dây quang
120
10m
Theo quy định tại Chương V
71,195
154
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
7
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
155
Lắp đặt dây nguồn
264
10m
Theo quy định tại Chương V
72,367
156
Lắp đặt dây nguồn
120
10m
Theo quy định tại Chương V
71,195
157
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU)
19
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
158
Lắp đặt dây mass RRU
11
10m
Theo quy định tại Chương V
97,019
159
Lắp đặt dây mass RRU
5
10m
Theo quy định tại Chương V
95,435
160
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten
42
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
161
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
44
10m
Theo quy định tại Chương V
97,019
162
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
20
10m
Theo quy định tại Chương V
95,435
163
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU
114
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
164
Lắp đặt bảng đồng
11
cái
Theo quy định tại Chương V
76,208
165
Lắp đặt bảng đồng
5
cái
Theo quy định tại Chương V
75,283
166
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
33
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
167
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
11
trạm
Theo quy định tại Chương V
124,258
168
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
5
trạm
Theo quy định tại Chương V
121,062
169
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
19
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
170
Nhân công chia chọn, đóng gói:
11
trạm
Theo quy định tại Chương V
74,930
171
Nhân công chia chọn, đóng gói:
5
trạm
Theo quy định tại Chương V
73,363
172
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU)
9
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
173
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
2
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,648
174
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
5
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,572
175
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten
27
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
176
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
2
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,767
177
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
5
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,748
178
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU
54
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
179
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
2
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,767
180
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
5
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,748
181
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
18
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
182
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
2
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,648
183
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
5
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,572
184
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
9
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
185
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
24
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,648
186
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
60
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,572
187
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU)
6
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
188
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
24
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,767
189
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
60
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,748
190
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten
18
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
191
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
24
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,767
192
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
60
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,748
193
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU
36
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
194
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
24
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,648
195
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
60
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,572
196
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
197
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
12
khối
Theo quy định tại Chương V
83,008
198
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
30
khối
Theo quy định tại Chương V
78,983
199
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
6
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
200
Tháo dỡ jumper outdoor:
36
sợi
Theo quy định tại Chương V
71,179
201
Tháo dỡ jumper outdoor:
90
sợi
Theo quy định tại Chương V
67,757
202
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU)
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
203
Tháo dỡ dây quang
48
10m
Theo quy định tại Chương V
53,848
204
Tháo dỡ dây quang
120
10m
Theo quy định tại Chương V
51,278
205
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
206
Tháo dỡ dây nguồn
48
10m
Theo quy định tại Chương V
53,848
207
Tháo dỡ dây nguồn
120
10m
Theo quy định tại Chương V
51,278
208
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU
24
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
209
Tháo dỡ dây mass RRU
2
10m
Theo quy định tại Chương V
72,367
210
Tháo dỡ dây mass RRU
5
10m
Theo quy định tại Chương V
68,895
211
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
8
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
212
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
8
10m
Theo quy định tại Chương V
72,367
213
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
20
10m
Theo quy định tại Chương V
68,895
214
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
215
Tháo bảng đồng
2
cái
Theo quy định tại Chương V
45,224
216
Tháo bảng đồng
5
cái
Theo quy định tại Chương V
43,026
217
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU)
30
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
218
Lắp đặt anten
18
cây
Theo quy định tại Chương V
314,658
219
Lắp đặt anten
12
cây
Theo quy định tại Chương V
299,682
220
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten
90
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
221
Lắp dây RET
18
sợi
Theo quy định tại Chương V
100,856
222
Lắp dây RET
12
sợi
Theo quy định tại Chương V
96,800
223
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU
180
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
224
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
36
khối
Theo quy định tại Chương V
130,801
225
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
24
khối
Theo quy định tại Chương V
124,607
226
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
60
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
227
Lắp đặt jumper outdoor:
108
sợi
Theo quy định tại Chương V
89,599
228
Lắp đặt jumper outdoor:
72
sợi
Theo quy định tại Chương V
86,071
229
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác)
30
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
146,919
230
Lắp đặt dây quang
144
10m
Theo quy định tại Chương V
69,813
231
Lắp đặt dây quang
96
10m
Theo quy định tại Chương V
66,637
232
Ghi chú: Thời gian hoàn thành dự án dự kiến Quý III-IV năm 2024 nên CĐT đã xây dựng giá gói thầu mức thuế VAT 10%. Đề nghị Nhà thầu chào giá với mức thuế 10%. Khi NT hoàn thành công trình đưa vào sử dụng, các bên sẽ cập nhật mức thuế VAT phù hợp tại thời điểm theo quy định của Nhà nước
1
Yêu cầu về thuế
Theo quy định tại Chương V
0
233
Lắp đặt dây nguồn
144
10m
Theo quy định tại Chương V
69,813
234
Lắp đặt dây nguồn
96
10m
Theo quy định tại Chương V
66,637
235
Lắp đặt dây mass RRU
6
10m
Theo quy định tại Chương V
93,568
236
Lắp đặt dây mass RRU
4
10m
Theo quy định tại Chương V
89,276
237
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
24
10m
Theo quy định tại Chương V
93,568
238
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
16
10m
Theo quy định tại Chương V
89,276
239
Lắp đặt bảng đồng
6
cái
Theo quy định tại Chương V
73,793
240
Lắp đặt bảng đồng
4
cái
Theo quy định tại Chương V
70,800
241
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
6
trạm
Theo quy định tại Chương V
119,550
242
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
4
trạm
Theo quy định tại Chương V
113,630
243
Nhân công chia chọn, đóng gói:
6
trạm
Theo quy định tại Chương V
72,803
244
Nhân công chia chọn, đóng gói:
4
trạm
Theo quy định tại Chương V
72,327
245
Lắp đặt anten
18
cây
Theo quy định tại Chương V
306,479
246
Lắp đặt anten
6
cây
Theo quy định tại Chương V
266,280
247
Lắp dây RET
18
sợi
Theo quy định tại Chương V
98,613
248
Lắp dây RET
6
sợi
Theo quy định tại Chương V
87,466
249
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
36
khối
Theo quy định tại Chương V
127,391
250
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
12
khối
Theo quy định tại Chương V
110,514
251
Lắp đặt jumper outdoor:
108
sợi
Theo quy định tại Chương V
87,648
252
Lắp đặt jumper outdoor:
36
sợi
Theo quy định tại Chương V
77,949
253
Lắp đặt dây quang
144
10m
Theo quy định tại Chương V
68,059
254
Lắp đặt dây quang
48
10m
Theo quy định tại Chương V
59,350
255
Lắp đặt dây nguồn
144
10m
Theo quy định tại Chương V
68,059
256
Lắp đặt dây nguồn
48
10m
Theo quy định tại Chương V
59,350
257
Lắp đặt dây mass RRU
6
10m
Theo quy định tại Chương V
91,198
258
Lắp đặt dây mass RRU
2
10m
Theo quy định tại Chương V
79,428
259
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
24
10m
Theo quy định tại Chương V
91,198
260
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
8
10m
Theo quy định tại Chương V
79,428
261
Lắp đặt bảng đồng
6
cái
Theo quy định tại Chương V
72,127
262
Lắp đặt bảng đồng
2
cái
Theo quy định tại Chương V
63,799
263
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
6
trạm
Theo quy định tại Chương V
116,353
264
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
2
trạm
Theo quy định tại Chương V
100,805
265
Nhân công chia chọn, đóng gói:
6
trạm
Theo quy định tại Chương V
69,724
266
Nhân công chia chọn, đóng gói:
2
trạm
Theo quy định tại Chương V
64,146
267
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
5
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,680
268
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
8,980
269
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
5
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,774
270
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,133
271
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
5
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,774
272
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,133
273
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
5
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,680
274
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
8,980
275
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
60
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,680
276
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
8,980
277
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
60
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,774
278
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,133
279
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
60
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,774
280
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,133
281
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
60
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,680
282
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
8,980
283
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
30
khối
Theo quy định tại Chương V
82,957
284
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
24
khối
Theo quy định tại Chương V
61,438
285
Tháo dỡ jumper outdoor:
90
sợi
Theo quy định tại Chương V
71,136
286
Tháo dỡ jumper outdoor:
72
sợi
Theo quy định tại Chương V
52,836
287
Tháo dỡ dây quang
120
10m
Theo quy định tại Chương V
53,819
288
Tháo dỡ dây quang
96
10m
Theo quy định tại Chương V
40,048
289
Tháo dỡ dây nguồn
120
10m
Theo quy định tại Chương V
53,819
290
Tháo dỡ dây nguồn
96
10m
Theo quy định tại Chương V
40,048
291
Tháo dỡ dây mass RRU
5
10m
Theo quy định tại Chương V
72,329
292
Tháo dỡ dây mass RRU
4
10m
Theo quy định tại Chương V
53,719
293
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
20
10m
Theo quy định tại Chương V
72,329
294
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
16
10m
Theo quy định tại Chương V
53,719
295
Tháo bảng đồng
5
cái
Theo quy định tại Chương V
45,203
296
Tháo bảng đồng
4
cái
Theo quy định tại Chương V
33,389
297
Lắp đặt anten
9
cây
Theo quy định tại Chương V
314,584
298
Lắp đặt anten
9
cây
Theo quy định tại Chương V
233,537
299
Lắp dây RET
9
sợi
Theo quy định tại Chương V
100,912
300
Lắp dây RET
9
sợi
Theo quy định tại Chương V
78,314
301
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
18
khối
Theo quy định tại Chương V
130,844
302
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
18
khối
Theo quy định tại Chương V
96,698
303
Lắp đặt jumper outdoor:
54
sợi
Theo quy định tại Chương V
89,648
304
Lắp đặt jumper outdoor:
54
sợi
Theo quy định tại Chương V
69,987
305
Lắp đặt dây quang
72
10m
Theo quy định tại Chương V
69,852
306
Lắp đặt dây quang
72
10m
Theo quy định tại Chương V
52,205
307
Lắp đặt dây nguồn
72
10m
Theo quy định tại Chương V
69,852
308
Lắp đặt dây nguồn
72
10m
Theo quy định tại Chương V
52,205
309
Lắp đặt dây mass RRU
3
10m
Theo quy định tại Chương V
93,620
310
Lắp đặt dây mass RRU
3
10m
Theo quy định tại Chương V
69,774
311
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
12
10m
Theo quy định tại Chương V
93,620
312
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
12
10m
Theo quy định tại Chương V
69,774
313
Lắp đặt bảng đồng
3
cái
Theo quy định tại Chương V
73,864
314
Lắp đặt bảng đồng
3
cái
Theo quy định tại Chương V
56,935
315
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
3
trạm
Theo quy định tại Chương V
119,420
316
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
3
trạm
Theo quy định tại Chương V
88,236
317
Nhân công chia chọn, đóng gói:
3
trạm
Theo quy định tại Chương V
72,999
318
Nhân công chia chọn, đóng gói:
3
trạm
Theo quy định tại Chương V
56,126
319
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,281
320
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
10,892
321
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,679
322
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,587
323
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,679
324
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,587
325
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,281
326
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
10,892
327
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,281
328
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
10,892
329
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,679
330
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,587
331
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,679
332
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,587
333
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,281
334
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
10,892
335
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
6
khối
Theo quy định tại Chương V
81,030
336
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
24
khối
Theo quy định tại Chương V
79,071
337
Tháo dỡ jumper outdoor:
18
sợi
Theo quy định tại Chương V
69,499
338
Tháo dỡ jumper outdoor:
72
sợi
Theo quy định tại Chương V
67,843
339
Tháo dỡ dây quang
24
10m
Theo quy định tại Chương V
52,590
340
Tháo dỡ dây quang
96
10m
Theo quy định tại Chương V
51,391
341
Tháo dỡ dây nguồn
24
10m
Theo quy định tại Chương V
52,590
342
Tháo dỡ dây nguồn
96
10m
Theo quy định tại Chương V
51,391
343
Tháo dỡ dây mass RRU
1
10m
Theo quy định tại Chương V
70,668
344
Tháo dỡ dây mass RRU
4
10m
Theo quy định tại Chương V
69,048
345
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
4
10m
Theo quy định tại Chương V
70,668
346
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
16
10m
Theo quy định tại Chương V
69,048
347
Tháo bảng đồng
1
cái
Theo quy định tại Chương V
44,153
348
Tháo bảng đồng
4
cái
Theo quy định tại Chương V
43,175
349
Lắp đặt anten
27
cây
Theo quy định tại Chương V
307,447
350
Lắp đặt anten
6
cây
Theo quy định tại Chương V
301,699
351
Lắp dây RET
27
sợi
Theo quy định tại Chương V
99,003
352
Lắp dây RET
6
sợi
Theo quy định tại Chương V
98,486
353
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
54
khối
Theo quy định tại Chương V
127,915
354
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
12
khối
Theo quy định tại Chương V
126,537
355
Lắp đặt jumper outdoor:
162
sợi
Theo quy định tại Chương V
87,987
356
Lắp đặt jumper outdoor:
36
sợi
Theo quy định tại Chương V
87,537
357
Lắp đặt dây quang
216
10m
Theo quy định tại Chương V
68,354
358
Lắp đặt dây quang
48
10m
Theo quy định tại Chương V
67,864
359
Lắp đặt dây nguồn
216
10m
Theo quy định tại Chương V
68,354
360
Lắp đặt dây nguồn
48
10m
Theo quy định tại Chương V
67,864
361
Lắp đặt dây mass RRU
9
10m
Theo quy định tại Chương V
91,596
362
Lắp đặt dây mass RRU
2
10m
Theo quy định tại Chương V
90,934
363
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
36
10m
Theo quy định tại Chương V
91,596
364
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
8
10m
Theo quy định tại Chương V
90,934
365
Lắp đặt bảng đồng
9
cái
Theo quy định tại Chương V
72,464
366
Lắp đặt bảng đồng
2
cái
Theo quy định tại Chương V
72,486
367
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
9
trạm
Theo quy định tại Chương V
116,569
368
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
2
trạm
Theo quy định tại Chương V
112,941
369
Nhân công chia chọn, đóng gói:
9
trạm
Theo quy định tại Chương V
70,508
370
Nhân công chia chọn, đóng gói:
2
trạm
Theo quy định tại Chương V
68,073
371
Lắp đặt anten
15
cây
Theo quy định tại Chương V
297,432
372
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
10,085
373
Lắp dây RET
15
sợi
Theo quy định tại Chương V
96,401
374
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,395
375
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
30
khối
Theo quy định tại Chương V
123,879
376
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,395
377
Lắp đặt jumper outdoor:
90
sợi
Theo quy định tại Chương V
85,723
378
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
10,085
379
Lắp đặt dây quang
120
10m
Theo quy định tại Chương V
66,308
380
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
10,085
381
Lắp đặt dây nguồn
120
10m
Theo quy định tại Chương V
66,308
382
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,395
383
Lắp đặt dây mass RRU
5
10m
Theo quy định tại Chương V
88,830
384
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,395
385
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
20
10m
Theo quy định tại Chương V
88,830
386
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
10,085
387
Lắp đặt bảng đồng
5
cái
Theo quy định tại Chương V
70,587
388
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
6
khối
Theo quy định tại Chương V
75,127
389
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
5
trạm
Theo quy định tại Chương V
112,466
390
Tháo dỡ jumper outdoor:
18
sợi
Theo quy định tại Chương V
64,489
391
Nhân công chia chọn, đóng gói:
5
trạm
Theo quy định tại Chương V
68,325
392
Tháo dỡ dây quang
24
10m
Theo quy định tại Chương V
48,863
393
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
9,795
394
Tháo dỡ dây nguồn
24
10m
Theo quy định tại Chương V
48,863
395
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,326
396
Tháo dỡ dây mass RRU
1
10m
Theo quy định tại Chương V
65,631
397
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,326
398
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
4
10m
Theo quy định tại Chương V
65,631
399
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
9,795
400
Tháo bảng đồng
1
cái
Theo quy định tại Chương V
41,002
401
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
9,795
402
Lắp đặt anten
3
cây
Theo quy định tại Chương V
286,714
403
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,326
404
Lắp dây RET
3
sợi
Theo quy định tại Chương V
94,225
405
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,326
406
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
6
khối
Theo quy định tại Chương V
120,144
407
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
9,795
408
Lắp đặt jumper outdoor:
18
sợi
Theo quy định tại Chương V
83,830
409
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
6
khối
Theo quy định tại Chương V
74,313
410
Lắp đặt dây quang
24
10m
Theo quy định tại Chương V
64,544
411
Tháo dỡ jumper outdoor:
18
sợi
Theo quy định tại Chương V
63,791
412
Lắp đặt dây nguồn
24
10m
Theo quy định tại Chương V
64,544
413
Tháo dỡ dây quang
24
10m
Theo quy định tại Chương V
48,313
414
Lắp đặt dây mass RRU
1
10m
Theo quy định tại Chương V
86,447
415
Tháo dỡ dây nguồn
24
10m
Theo quy định tại Chương V
48,313
416
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
4
10m
Theo quy định tại Chương V
86,447
417
Tháo dỡ dây mass RRU
1
10m
Theo quy định tại Chương V
64,888
418
Lắp đặt bảng đồng
1
cái
Theo quy định tại Chương V
69,263
419
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
4
10m
Theo quy định tại Chương V
64,888
420
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
1
trạm
Theo quy định tại Chương V
107,283
421
Tháo bảng đồng
1
cái
Theo quy định tại Chương V
40,503
422
Nhân công chia chọn, đóng gói:
1
trạm
Theo quy định tại Chương V
63,034
423
Lắp đặt anten
3
cây
Theo quy định tại Chương V
273,275
424
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
9,588
425
Lắp dây RET
3
sợi
Theo quy định tại Chương V
88,952
426
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,277
427
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
6
khối
Theo quy định tại Chương V
113,015
428
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,277
429
Lắp đặt jumper outdoor:
18
sợi
Theo quy định tại Chương V
79,243
430
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
9,588
431
Lắp đặt dây quang
24
10m
Theo quy định tại Chương V
60,548
432
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
9,588
433
Lắp đặt dây nguồn
24
10m
Theo quy định tại Chương V
60,548
434
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,277
435
Lắp đặt dây mass RRU
1
10m
Theo quy định tại Chương V
81,047
436
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,277
437
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
4
10m
Theo quy định tại Chương V
81,047
438
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
9,588
439
Lắp đặt bảng đồng
1
cái
Theo quy định tại Chương V
64,738
440
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
6
khối
Theo quy định tại Chương V
70,756
441
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
1
trạm
Theo quy định tại Chương V
104,102
442
Tháo dỡ jumper outdoor:
18
sợi
Theo quy định tại Chương V
60,772
443
Nhân công chia chọn, đóng gói:
1
trạm
Theo quy định tại Chương V
58,768
444
Tháo dỡ dây quang
24
10m
Theo quy định tại Chương V
46,070
445
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,492
446
Tháo dỡ dây nguồn
24
10m
Theo quy định tại Chương V
46,070
447
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,729
448
Tháo dỡ dây mass RRU
1
10m
Theo quy định tại Chương V
61,857
449
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,729
450
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
4
10m
Theo quy định tại Chương V
61,857
451
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,492
452
Tháo bảng đồng
1
cái
Theo quy định tại Chương V
38,609
453
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,492
454
Lắp đặt anten
9
cây
Theo quy định tại Chương V
270,373
455
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,729
456
Lắp dây RET
9
sợi
Theo quy định tại Chương V
89,749
457
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,729
458
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
18
khối
Theo quy định tại Chương V
113,337
459
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,492
460
Lắp đặt jumper outdoor:
54
sợi
Theo quy định tại Chương V
79,936
461
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
6
khối
Theo quy định tại Chương V
81,471
462
Lắp đặt dây quang
72
10m
Theo quy định tại Chương V
61,042
463
Tháo dỡ jumper outdoor:
18
sợi
Theo quy định tại Chương V
69,882
464
Lắp đặt dây nguồn
72
10m
Theo quy định tại Chương V
61,042
465
Tháo dỡ dây quang
24
10m
Theo quy định tại Chương V
52,917
466
Lắp đặt dây mass RRU
3
10m
Theo quy định tại Chương V
81,715
467
Tháo dỡ dây nguồn
24
10m
Theo quy định tại Chương V
52,917
468
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
12
10m
Theo quy định tại Chương V
81,715
469
Tháo dỡ dây mass RRU
1
10m
Theo quy định tại Chương V
71,109
470
Lắp đặt bảng đồng
3
cái
Theo quy định tại Chương V
65,940
471
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
4
10m
Theo quy định tại Chương V
71,109
472
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
3
trạm
Theo quy định tại Chương V
100,890
473
Tháo bảng đồng
1
cái
Theo quy định tại Chương V
44,474
474
Nhân công chia chọn, đóng gói:
3
trạm
Theo quy định tại Chương V
59,927
475
Lắp đặt anten
3
cây
Theo quy định tại Chương V
298,339
476
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
9,312
477
Lắp dây RET
3
sợi
Theo quy định tại Chương V
97,187
478
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,212
479
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
6
khối
Theo quy định tại Chương V
124,773
480
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,212
481
Lắp đặt jumper outdoor:
18
sợi
Theo quy định tại Chương V
86,407
482
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
4
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
9,312
483
Lắp đặt dây quang
24
10m
Theo quy định tại Chương V
66,879
484
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
9,312
485
Lắp đặt dây nguồn
24
10m
Theo quy định tại Chương V
66,879
486
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,212
487
Lắp đặt dây mass RRU
1
10m
Theo quy định tại Chương V
89,602
488
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
2,212
489
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
4
10m
Theo quy định tại Chương V
89,602
490
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
48
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
9,312
491
Lắp đặt bảng đồng
1
cái
Theo quy định tại Chương V
71,377
492
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
24
khối
Theo quy định tại Chương V
65,964
493
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
1
trạm
Theo quy định tại Chương V
112,120
494
Tháo dỡ jumper outdoor:
72
sợi
Theo quy định tại Chương V
56,692
495
Nhân công chia chọn, đóng gói:
1
trạm
Theo quy định tại Chương V
68,632
496
Tháo dỡ dây quang
96
10m
Theo quy định tại Chương V
42,979
497
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
16
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
13,373
498
Tháo dỡ dây nguồn
96
10m
Theo quy định tại Chương V
42,979
499
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
16
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
3,176
500
Tháo dỡ dây mass RRU
4
10m
Theo quy định tại Chương V
57,679
501
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
16
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
3,176
502
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
16
10m
Theo quy định tại Chương V
57,679
503
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
16
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
13,373
504
Tháo bảng đồng
4
cái
Theo quy định tại Chương V
35,935
505
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
192
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
13,373
506
Lắp đặt anten
6
cây
Theo quy định tại Chương V
251,596
507
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
192
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
3,176
508
Lắp dây RET
6
sợi
Theo quy định tại Chương V
84,027
509
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
192
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
3,176
510
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
12
khối
Theo quy định tại Chương V
104,958
511
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg;
192
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
13,373
512
Lắp đặt jumper outdoor:
36
sợi
Theo quy định tại Chương V
74,958
513
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán)
96
khối
Theo quy định tại Chương V
100,795
514
Lắp đặt dây quang
48
10m
Theo quy định tại Chương V
56,613
515
Tháo dỡ jumper outdoor:
324
sợi
Theo quy định tại Chương V
86,304
516
Lắp đặt dây nguồn
48
10m
Theo quy định tại Chương V
56,613
517
Tháo dỡ dây quang
384
10m
Theo quy định tại Chương V
65,227
518
Lắp đặt dây mass RRU
2
10m
Theo quy định tại Chương V
75,730
519
Tháo dỡ dây nguồn
384
10m
Theo quy định tại Chương V
65,227
520
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
8
10m
Theo quy định tại Chương V
75,730
521
Tháo dỡ dây mass RRU
16
10m
Theo quy định tại Chương V
87,745
522
Lắp đặt bảng đồng
2
cái
Theo quy định tại Chương V
61,471
523
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
64
10m
Theo quy định tại Chương V
87,745
524
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
2
trạm
Theo quy định tại Chương V
94,299
525
Tháo bảng đồng
16
cái
Theo quy định tại Chương V
54,984
526
Nhân công chia chọn, đóng gói:
2
trạm
Theo quy định tại Chương V
58,202
527
Lắp đặt anten
21
cây
Theo quy định tại Chương V
381,543
528
Lắp đặt anten
6
cây
Theo quy định tại Chương V
244,183
529
Lắp dây RET
21
sợi
Theo quy định tại Chương V
119,434
530
Lắp dây RET
6
sợi
Theo quy định tại Chương V
81,774
531
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
42
khối
Theo quy định tại Chương V
158,912
532
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
12
khối
Theo quy định tại Chương V
101,656
533
Lắp đặt jumper outdoor:
126
sợi
Theo quy định tại Chương V
105,762
534
Lắp đặt jumper outdoor:
36
sợi
Theo quy định tại Chương V
72,998
535
Lắp đặt dây quang
168
10m
Theo quy định tại Chương V
84,326
536
Lắp đặt dây quang
48
10m
Theo quy định tại Chương V
54,868
537
Lắp đặt dây nguồn
168
10m
Theo quy định tại Chương V
84,326
538
Lắp đặt dây nguồn
48
10m
Theo quy định tại Chương V
54,868
539
Lắp đặt dây mass RRU
7
10m
Theo quy định tại Chương V
113,179
540
Lắp đặt dây mass RRU
2
10m
Theo quy định tại Chương V
73,372
541
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
28
10m
Theo quy định tại Chương V
113,179
542
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten
8
10m
Theo quy định tại Chương V
73,372
543
Lắp đặt bảng đồng
7
cái
Theo quy định tại Chương V
87,683
544
Lắp đặt bảng đồng
2
cái
Theo quy định tại Chương V
59,713
545
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
7
trạm
Theo quy định tại Chương V
145,380
546
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán)
2
trạm
Theo quy định tại Chương V
91,690
547
Nhân công chia chọn, đóng gói:
7
trạm
Theo quy định tại Chương V
83,583
548
Nhân công chia chọn, đóng gói:
2
trạm
Theo quy định tại Chương V
55,663
549
Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30kg có cự ly vận chuyển <=100m
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
12,920
550
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
22
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
12,645
551
Bốc dỡ thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30 kg
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
3,069
552
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg;
22
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
3,003
553
Bốc dỡ thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30 kg
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
3,069
554
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg;
22
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
3,003
555
Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30kg có cự ly vận chuyển <=100m
12
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
12,920
556
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg;
22
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
12,645
557
Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30kg có cự ly vận chuyển <=100m
144
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
12,920
558
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg;
264
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
12,645
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second