Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1400478233 | 1400478233 | Liên danh Công ty CP Đầu tư Xây dựng Viễn thông Đồng Tháp - Công ty Cổ phần Xây lắp và Dịch vụ Hưng Hưng Đạt |
DONGTHAP TELECOMMUNICATION INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT-STOCK COMPANY |
1.845.228.887 VND | 1.845.228.887 VND | 90 day | 90 days | |||
| 2 | vn1801374513 | 1801374513 | Liên danh Công ty CP Đầu tư Xây dựng Viễn thông Đồng Tháp - Công ty Cổ phần Xây lắp và Dịch vụ Hưng Hưng Đạt |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ DỊCH VỤ HƯNG HƯNG ĐẠT |
1.845.228.887 VND | 1.845.228.887 VND | 90 day | 90 days |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | DONGTHAP TELECOMMUNICATION INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT-STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ DỊCH VỤ HƯNG HƯNG ĐẠT | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304731322 | 0304731322 | POST AND TELECOMMUNICATION SERVICES CONSTRUCTION WORK JOINT STOCK COMPANY | Bidder whose E-Bidding is ranked other than 1st | |
| 2 | vn0302826473 | 0302826473 | KASATI JOINT STOCK COMPANY | Bidder whose E-Bidding is ranked other than 1st | |
| 3 | vn0301888195 | 0301888195 | VTC TELECOMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY | Bidder whose E-Bidding is ranked other than 1st |
1 |
Bốc dỡ thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30 kg |
|
144 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
3,069 |
||
2 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
264 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
3,003 |
||
3 |
Bốc dỡ thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30 kg |
|
144 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
3,069 |
||
4 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
264 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
3,003 |
||
5 |
Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30kg có cự ly vận chuyển <=100m |
|
144 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
12,920 |
||
6 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
264 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
12,645 |
||
7 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
72 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
93,452 |
||
8 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
132 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
84,965 |
||
9 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
216 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
80,066 |
||
10 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
396 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
72,845 |
||
11 |
Tháo dỡ dây quang |
|
288 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
60,562 |
||
12 |
Tháo dỡ dây quang |
|
396 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
55,113 |
||
13 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
288 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
60,562 |
||
14 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
396 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
55,113 |
||
15 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
12 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
81,441 |
||
16 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
22 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
74,077 |
||
17 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
81,441 |
||
18 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
44 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
74,077 |
||
19 |
Tháo bảng đồng |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
51,013 |
||
20 |
Tháo bảng đồng |
|
22 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
46,321 |
||
21 |
Lắp đặt anten |
|
36 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
354,912 |
||
22 |
Lắp đặt anten |
|
90 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
322,406 |
||
23 |
Lắp dây RET |
|
36 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
112,695 |
||
24 |
Lắp dây RET |
|
90 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
103,267 |
||
25 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
72 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
148,352 |
||
26 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
180 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
134,307 |
||
27 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
216 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
99,899 |
||
28 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
540 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
91,697 |
||
29 |
Lắp đặt dây quang |
|
288 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
79,009 |
||
30 |
Lắp đặt dây quang |
|
540 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
71,677 |
||
31 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
288 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
79,009 |
||
32 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
540 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
71,677 |
||
33 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
12 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
105,995 |
||
34 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
30 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
96,086 |
||
35 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
105,995 |
||
36 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
60 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
96,086 |
||
37 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
82,894 |
||
38 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
75,694 |
||
39 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
12 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
134,236 |
||
40 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
30 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
122,203 |
||
41 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
12 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
80,752 |
||
42 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
30 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
79,029 |
||
43 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
12,293 |
||
44 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Long An V2 |
|
11 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,149,007 |
||
45 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,920 |
||
46 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Long An V3 |
|
6 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,114,095 |
||
47 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,920 |
||
48 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Long An V4 |
|
6 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,089,036 |
||
49 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
12,293 |
||
50 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Tiền Giang V2 |
|
3 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,120,188 |
||
51 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
12,293 |
||
52 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Tiền Giang V3 |
|
9 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,102,222 |
||
53 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,920 |
||
54 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Tiền Giang V4 |
|
5 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,083,449 |
||
55 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,920 |
||
56 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Đồng Tháp V4 |
|
1 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
941,002 |
||
57 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
12,293 |
||
58 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Bến Tre V3 |
|
1 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,130,344 |
||
59 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
24 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
88,723 |
||
60 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Bình Dương V1 |
|
7 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,338,476 |
||
61 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
54 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
76,043 |
||
62 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Đồng Nai V1 |
|
12 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,303,261 |
||
63 |
Tháo dỡ dây quang |
|
96 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
57,525 |
||
64 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Đồng Nai V2 |
|
2 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,223,162 |
||
65 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
96 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
57,525 |
||
66 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Đồng Nai V3 |
|
5 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,161,897 |
||
67 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
77,337 |
||
68 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Vũng Tàu V1 |
|
4 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,072,423 |
||
69 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
16 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
77,337 |
||
70 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Vũng Tàu V2 |
|
2 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
955,693 |
||
71 |
Tháo bảng đồng |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
48,398 |
||
72 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Vũng Tàu V3 |
|
3 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
841,130 |
||
73 |
Lắp đặt anten |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
336,783 |
||
74 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại An Giang V2 |
|
2 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,171,641 |
||
75 |
Lắp dây RET |
|
6 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
107,425 |
||
76 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại An Giang V3 |
|
1 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,113,272 |
||
77 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
12 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
140,508 |
||
78 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại An Giang V4 |
|
3 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,063,606 |
||
79 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
36 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
95,314 |
||
80 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Cần Thơ V2 |
|
2 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
959,029 |
||
81 |
Lắp đặt dây quang |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
74,911 |
||
82 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại Cần Thơ V3 |
|
2 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
918,195 |
||
83 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
74,911 |
||
84 |
Khảo sát trạm lắp đặt tại HCM V1 |
|
30 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
1,161,408 |
||
85 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
2 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
100,457 |
||
86 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU) |
|
23 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
87 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
8 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
100,457 |
||
88 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten |
|
69 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
89 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
78,865 |
||
90 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU |
|
138 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
91 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
2 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
127,541 |
||
92 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
46 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
93 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
2 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
76,834 |
||
94 |
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
23 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
95 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
32 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,989 |
||
96 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,738 |
||
97 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU) |
|
17 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
98 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
32 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,847 |
||
99 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,788 |
||
100 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten |
|
51 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
101 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
32 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,847 |
||
102 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,788 |
||
103 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU |
|
102 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
104 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
32 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,989 |
||
105 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,738 |
||
106 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
34 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
107 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
384 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,989 |
||
108 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
24 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,738 |
||
109 |
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
17 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
110 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
384 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,847 |
||
111 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
24 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,788 |
||
112 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU) |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
113 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
384 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,847 |
||
114 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
24 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,788 |
||
115 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten |
|
3 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
116 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
384 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,989 |
||
117 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
24 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,738 |
||
118 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU |
|
6 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
119 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
192 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
86,217 |
||
120 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
12 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
84,234 |
||
121 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
122 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
576 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
73,907 |
||
123 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
18 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
72,226 |
||
124 |
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
125 |
Tháo dỡ dây quang |
|
768 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
55,898 |
||
126 |
Tháo dỡ dây quang |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
54,651 |
||
127 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU) |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
128 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
768 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
55,898 |
||
129 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
54,651 |
||
130 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten |
|
3 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
131 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
32 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
75,138 |
||
132 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
2 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
73,453 |
||
133 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU |
|
6 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
134 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
128 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
75,138 |
||
135 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
8 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
73,453 |
||
136 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
137 |
Tháo bảng đồng |
|
32 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
46,980 |
||
138 |
Tháo bảng đồng |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
45,931 |
||
139 |
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
140 |
Lắp đặt anten |
|
33 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
326,634 |
||
141 |
Lắp đặt anten |
|
15 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
319,826 |
||
142 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU) |
|
7 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
143 |
Lắp dây RET |
|
33 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
104,118 |
||
144 |
Lắp dây RET |
|
15 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
102,662 |
||
145 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten |
|
36 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
146 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
66 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
135,773 |
||
147 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
30 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
133,330 |
||
148 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU |
|
42 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
149 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
198 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
92,437 |
||
150 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
90 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
91,170 |
||
151 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
19 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
152 |
Lắp đặt dây quang |
|
264 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
72,367 |
||
153 |
Lắp đặt dây quang |
|
120 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
71,195 |
||
154 |
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
7 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
155 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
264 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
72,367 |
||
156 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
120 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
71,195 |
||
157 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU) |
|
19 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
158 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
11 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
97,019 |
||
159 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
5 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
95,435 |
||
160 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten |
|
42 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
161 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
44 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
97,019 |
||
162 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
20 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
95,435 |
||
163 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU |
|
114 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
164 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
11 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
76,208 |
||
165 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
75,283 |
||
166 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
33 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
167 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
11 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
124,258 |
||
168 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
5 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
121,062 |
||
169 |
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
19 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
170 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
11 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
74,930 |
||
171 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
5 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
73,363 |
||
172 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU) |
|
9 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
173 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,648 |
||
174 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
5 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,572 |
||
175 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten |
|
27 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
176 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,767 |
||
177 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
5 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,748 |
||
178 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU |
|
54 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
179 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,767 |
||
180 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
5 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,748 |
||
181 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
18 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
182 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,648 |
||
183 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
5 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,572 |
||
184 |
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
9 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
185 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
24 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,648 |
||
186 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
60 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,572 |
||
187 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU) |
|
6 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
188 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
24 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,767 |
||
189 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
60 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,748 |
||
190 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten |
|
18 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
191 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
24 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,767 |
||
192 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
60 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,748 |
||
193 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU |
|
36 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
194 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
24 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,648 |
||
195 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
60 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,572 |
||
196 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
197 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
12 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
83,008 |
||
198 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
30 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
78,983 |
||
199 |
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
6 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
200 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
36 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
71,179 |
||
201 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
90 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
67,757 |
||
202 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU) |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
203 |
Tháo dỡ dây quang |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
53,848 |
||
204 |
Tháo dỡ dây quang |
|
120 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
51,278 |
||
205 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
206 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
53,848 |
||
207 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
120 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
51,278 |
||
208 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU |
|
24 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
209 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
2 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
72,367 |
||
210 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
5 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
68,895 |
||
211 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
8 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
212 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
8 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
72,367 |
||
213 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
20 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
68,895 |
||
214 |
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
215 |
Tháo bảng đồng |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
45,224 |
||
216 |
Tháo bảng đồng |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
43,026 |
||
217 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp tủ thiết bị 3G(RBS6000)/(4G(RBS6000/BBU) |
|
30 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
218 |
Lắp đặt anten |
|
18 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
314,658 |
||
219 |
Lắp đặt anten |
|
12 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
299,682 |
||
220 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp anten |
|
90 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
221 |
Lắp dây RET |
|
18 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
100,856 |
||
222 |
Lắp dây RET |
|
12 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
96,800 |
||
223 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp RRU |
|
180 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
224 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
36 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
130,801 |
||
225 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
24 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
124,607 |
||
226 |
Vận chuyển trên đường từ trạm tháo đến trạm lắp cấu kiện khác ( jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
60 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
227 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
108 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
89,599 |
||
228 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
72 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
86,071 |
||
229 |
Vận chuyển trên đường từ kho đến trạm lắp cấu kiện khác (jumper, quang, nguồn, phụ kiện khác) |
|
30 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
146,919 |
||
230 |
Lắp đặt dây quang |
|
144 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
69,813 |
||
231 |
Lắp đặt dây quang |
|
96 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
66,637 |
||
232 |
Ghi chú: Thời gian hoàn thành dự án dự kiến Quý III-IV năm 2024 nên CĐT đã xây dựng giá gói thầu mức thuế VAT 10%. Đề nghị Nhà thầu chào giá với mức thuế 10%. Khi NT hoàn thành công trình đưa vào sử dụng, các bên sẽ cập nhật mức thuế VAT phù hợp tại thời điểm theo quy định của Nhà nước |
|
1 |
Yêu cầu về thuế |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
233 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
144 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
69,813 |
||
234 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
96 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
66,637 |
||
235 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
6 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
93,568 |
||
236 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
89,276 |
||
237 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
93,568 |
||
238 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
16 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
89,276 |
||
239 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
73,793 |
||
240 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
70,800 |
||
241 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
6 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
119,550 |
||
242 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
4 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
113,630 |
||
243 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
6 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
72,803 |
||
244 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
4 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
72,327 |
||
245 |
Lắp đặt anten |
|
18 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
306,479 |
||
246 |
Lắp đặt anten |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
266,280 |
||
247 |
Lắp dây RET |
|
18 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
98,613 |
||
248 |
Lắp dây RET |
|
6 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
87,466 |
||
249 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
36 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
127,391 |
||
250 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
12 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
110,514 |
||
251 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
108 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
87,648 |
||
252 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
36 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
77,949 |
||
253 |
Lắp đặt dây quang |
|
144 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
68,059 |
||
254 |
Lắp đặt dây quang |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
59,350 |
||
255 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
144 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
68,059 |
||
256 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
59,350 |
||
257 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
6 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
91,198 |
||
258 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
2 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
79,428 |
||
259 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
91,198 |
||
260 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
8 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
79,428 |
||
261 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
72,127 |
||
262 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
63,799 |
||
263 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
6 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
116,353 |
||
264 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
2 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
100,805 |
||
265 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
6 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
69,724 |
||
266 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
2 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
64,146 |
||
267 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
5 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,680 |
||
268 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
8,980 |
||
269 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
5 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,774 |
||
270 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,133 |
||
271 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
5 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,774 |
||
272 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,133 |
||
273 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
5 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,680 |
||
274 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
8,980 |
||
275 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
60 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,680 |
||
276 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
8,980 |
||
277 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
60 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,774 |
||
278 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,133 |
||
279 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
60 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,774 |
||
280 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,133 |
||
281 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
60 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,680 |
||
282 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
8,980 |
||
283 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
30 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
82,957 |
||
284 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
24 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
61,438 |
||
285 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
90 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
71,136 |
||
286 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
72 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
52,836 |
||
287 |
Tháo dỡ dây quang |
|
120 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
53,819 |
||
288 |
Tháo dỡ dây quang |
|
96 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
40,048 |
||
289 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
120 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
53,819 |
||
290 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
96 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
40,048 |
||
291 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
5 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
72,329 |
||
292 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
53,719 |
||
293 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
20 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
72,329 |
||
294 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
16 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
53,719 |
||
295 |
Tháo bảng đồng |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
45,203 |
||
296 |
Tháo bảng đồng |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
33,389 |
||
297 |
Lắp đặt anten |
|
9 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
314,584 |
||
298 |
Lắp đặt anten |
|
9 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
233,537 |
||
299 |
Lắp dây RET |
|
9 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
100,912 |
||
300 |
Lắp dây RET |
|
9 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
78,314 |
||
301 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
18 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
130,844 |
||
302 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
18 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
96,698 |
||
303 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
54 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
89,648 |
||
304 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
54 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
69,987 |
||
305 |
Lắp đặt dây quang |
|
72 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
69,852 |
||
306 |
Lắp đặt dây quang |
|
72 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
52,205 |
||
307 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
72 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
69,852 |
||
308 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
72 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
52,205 |
||
309 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
3 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
93,620 |
||
310 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
3 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
69,774 |
||
311 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
12 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
93,620 |
||
312 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
12 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
69,774 |
||
313 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
73,864 |
||
314 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
56,935 |
||
315 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
3 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
119,420 |
||
316 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
3 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
88,236 |
||
317 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
3 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
72,999 |
||
318 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
3 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
56,126 |
||
319 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,281 |
||
320 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
10,892 |
||
321 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,679 |
||
322 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,587 |
||
323 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,679 |
||
324 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,587 |
||
325 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,281 |
||
326 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
10,892 |
||
327 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,281 |
||
328 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
10,892 |
||
329 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,679 |
||
330 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,587 |
||
331 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,679 |
||
332 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,587 |
||
333 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,281 |
||
334 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
10,892 |
||
335 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
6 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
81,030 |
||
336 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
24 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
79,071 |
||
337 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
18 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
69,499 |
||
338 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
72 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
67,843 |
||
339 |
Tháo dỡ dây quang |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
52,590 |
||
340 |
Tháo dỡ dây quang |
|
96 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
51,391 |
||
341 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
52,590 |
||
342 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
96 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
51,391 |
||
343 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
1 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
70,668 |
||
344 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
69,048 |
||
345 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
70,668 |
||
346 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
16 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
69,048 |
||
347 |
Tháo bảng đồng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
44,153 |
||
348 |
Tháo bảng đồng |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
43,175 |
||
349 |
Lắp đặt anten |
|
27 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
307,447 |
||
350 |
Lắp đặt anten |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
301,699 |
||
351 |
Lắp dây RET |
|
27 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
99,003 |
||
352 |
Lắp dây RET |
|
6 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
98,486 |
||
353 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
54 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
127,915 |
||
354 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
12 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
126,537 |
||
355 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
162 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
87,987 |
||
356 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
36 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
87,537 |
||
357 |
Lắp đặt dây quang |
|
216 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
68,354 |
||
358 |
Lắp đặt dây quang |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
67,864 |
||
359 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
216 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
68,354 |
||
360 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
67,864 |
||
361 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
9 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
91,596 |
||
362 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
2 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
90,934 |
||
363 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
36 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
91,596 |
||
364 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
8 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
90,934 |
||
365 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
72,464 |
||
366 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
72,486 |
||
367 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
9 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
116,569 |
||
368 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
2 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
112,941 |
||
369 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
9 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
70,508 |
||
370 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
2 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
68,073 |
||
371 |
Lắp đặt anten |
|
15 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
297,432 |
||
372 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
10,085 |
||
373 |
Lắp dây RET |
|
15 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
96,401 |
||
374 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,395 |
||
375 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
30 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
123,879 |
||
376 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,395 |
||
377 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
90 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
85,723 |
||
378 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
10,085 |
||
379 |
Lắp đặt dây quang |
|
120 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
66,308 |
||
380 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
10,085 |
||
381 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
120 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
66,308 |
||
382 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,395 |
||
383 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
5 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
88,830 |
||
384 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,395 |
||
385 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
20 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
88,830 |
||
386 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
10,085 |
||
387 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
70,587 |
||
388 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
6 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
75,127 |
||
389 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
5 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
112,466 |
||
390 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
18 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
64,489 |
||
391 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
5 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
68,325 |
||
392 |
Tháo dỡ dây quang |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
48,863 |
||
393 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
9,795 |
||
394 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
48,863 |
||
395 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,326 |
||
396 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
1 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
65,631 |
||
397 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,326 |
||
398 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
65,631 |
||
399 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
9,795 |
||
400 |
Tháo bảng đồng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
41,002 |
||
401 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
9,795 |
||
402 |
Lắp đặt anten |
|
3 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
286,714 |
||
403 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,326 |
||
404 |
Lắp dây RET |
|
3 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
94,225 |
||
405 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,326 |
||
406 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
6 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
120,144 |
||
407 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
9,795 |
||
408 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
18 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
83,830 |
||
409 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
6 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
74,313 |
||
410 |
Lắp đặt dây quang |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
64,544 |
||
411 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
18 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
63,791 |
||
412 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
64,544 |
||
413 |
Tháo dỡ dây quang |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
48,313 |
||
414 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
1 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
86,447 |
||
415 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
48,313 |
||
416 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
86,447 |
||
417 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
1 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
64,888 |
||
418 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
69,263 |
||
419 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
64,888 |
||
420 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
1 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
107,283 |
||
421 |
Tháo bảng đồng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
40,503 |
||
422 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
1 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
63,034 |
||
423 |
Lắp đặt anten |
|
3 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
273,275 |
||
424 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
9,588 |
||
425 |
Lắp dây RET |
|
3 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
88,952 |
||
426 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,277 |
||
427 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
6 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
113,015 |
||
428 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,277 |
||
429 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
18 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
79,243 |
||
430 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
9,588 |
||
431 |
Lắp đặt dây quang |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
60,548 |
||
432 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
9,588 |
||
433 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
60,548 |
||
434 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,277 |
||
435 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
1 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
81,047 |
||
436 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,277 |
||
437 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
81,047 |
||
438 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
9,588 |
||
439 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
64,738 |
||
440 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
6 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
70,756 |
||
441 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
1 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
104,102 |
||
442 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
18 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
60,772 |
||
443 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
1 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
58,768 |
||
444 |
Tháo dỡ dây quang |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
46,070 |
||
445 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,492 |
||
446 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
46,070 |
||
447 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,729 |
||
448 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
1 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
61,857 |
||
449 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,729 |
||
450 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
61,857 |
||
451 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,492 |
||
452 |
Tháo bảng đồng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
38,609 |
||
453 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,492 |
||
454 |
Lắp đặt anten |
|
9 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
270,373 |
||
455 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,729 |
||
456 |
Lắp dây RET |
|
9 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
89,749 |
||
457 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,729 |
||
458 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
18 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
113,337 |
||
459 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,492 |
||
460 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
54 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
79,936 |
||
461 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
6 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
81,471 |
||
462 |
Lắp đặt dây quang |
|
72 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
61,042 |
||
463 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
18 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
69,882 |
||
464 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
72 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
61,042 |
||
465 |
Tháo dỡ dây quang |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
52,917 |
||
466 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
3 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
81,715 |
||
467 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
52,917 |
||
468 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
12 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
81,715 |
||
469 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
1 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
71,109 |
||
470 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
65,940 |
||
471 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
71,109 |
||
472 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
3 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
100,890 |
||
473 |
Tháo bảng đồng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
44,474 |
||
474 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
3 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
59,927 |
||
475 |
Lắp đặt anten |
|
3 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
298,339 |
||
476 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
9,312 |
||
477 |
Lắp dây RET |
|
3 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
97,187 |
||
478 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,212 |
||
479 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
6 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
124,773 |
||
480 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,212 |
||
481 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
18 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
86,407 |
||
482 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
4 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
9,312 |
||
483 |
Lắp đặt dây quang |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
66,879 |
||
484 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
9,312 |
||
485 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
66,879 |
||
486 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,212 |
||
487 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
1 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
89,602 |
||
488 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
2,212 |
||
489 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
89,602 |
||
490 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
48 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
9,312 |
||
491 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
71,377 |
||
492 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
24 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
65,964 |
||
493 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
1 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
112,120 |
||
494 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
72 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
56,692 |
||
495 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
1 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
68,632 |
||
496 |
Tháo dỡ dây quang |
|
96 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
42,979 |
||
497 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
16 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
13,373 |
||
498 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
96 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
42,979 |
||
499 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
16 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
3,176 |
||
500 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
57,679 |
||
501 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
16 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
3,176 |
||
502 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
16 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
57,679 |
||
503 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
16 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
13,373 |
||
504 |
Tháo bảng đồng |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
35,935 |
||
505 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
192 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
13,373 |
||
506 |
Lắp đặt anten |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
251,596 |
||
507 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
192 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
3,176 |
||
508 |
Lắp dây RET |
|
6 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
84,027 |
||
509 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
192 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
3,176 |
||
510 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
12 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
104,958 |
||
511 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
192 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
13,373 |
||
512 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
36 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
74,958 |
||
513 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
|
96 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
100,795 |
||
514 |
Lắp đặt dây quang |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
56,613 |
||
515 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
|
324 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
86,304 |
||
516 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
56,613 |
||
517 |
Tháo dỡ dây quang |
|
384 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
65,227 |
||
518 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
2 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
75,730 |
||
519 |
Tháo dỡ dây nguồn |
|
384 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
65,227 |
||
520 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
8 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
75,730 |
||
521 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
|
16 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
87,745 |
||
522 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
61,471 |
||
523 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
64 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
87,745 |
||
524 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
2 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
94,299 |
||
525 |
Tháo bảng đồng |
|
16 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
54,984 |
||
526 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
2 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
58,202 |
||
527 |
Lắp đặt anten |
|
21 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
381,543 |
||
528 |
Lắp đặt anten |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
244,183 |
||
529 |
Lắp dây RET |
|
21 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
119,434 |
||
530 |
Lắp dây RET |
|
6 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
81,774 |
||
531 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
42 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
158,912 |
||
532 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
12 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
101,656 |
||
533 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
126 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
105,762 |
||
534 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
|
36 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
72,998 |
||
535 |
Lắp đặt dây quang |
|
168 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
84,326 |
||
536 |
Lắp đặt dây quang |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
54,868 |
||
537 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
168 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
84,326 |
||
538 |
Lắp đặt dây nguồn |
|
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
54,868 |
||
539 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
7 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
113,179 |
||
540 |
Lắp đặt dây mass RRU |
|
2 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
73,372 |
||
541 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
28 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
113,179 |
||
542 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
|
8 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
73,372 |
||
543 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
87,683 |
||
544 |
Lắp đặt bảng đồng |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
59,713 |
||
545 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
7 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
145,380 |
||
546 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
|
2 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
91,690 |
||
547 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
7 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
83,583 |
||
548 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
|
2 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
55,663 |
||
549 |
Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30kg có cự ly vận chuyển <=100m |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
12,920 |
||
550 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
22 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
12,645 |
||
551 |
Bốc dỡ thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30 kg |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
3,069 |
||
552 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
22 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
3,003 |
||
553 |
Bốc dỡ thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30 kg |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
3,069 |
||
554 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
22 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
3,003 |
||
555 |
Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30kg có cự ly vận chuyển <=100m |
|
12 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
12,920 |
||
556 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
22 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
12,645 |
||
557 |
Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ <=30kg có cự ly vận chuyển <=100m |
|
144 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
12,920 |
||
558 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
|
264 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
12,645 |