Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
32 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
2 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
32 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
3 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
32 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
4 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
32 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
5 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
384 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
6 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
384 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
7 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
384 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
8 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
384 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
9 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
192 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
10 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
576 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
11 |
Tháo dỡ dây quang |
768 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
12 |
Tháo dỡ dây nguồn |
768 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
13 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
32 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
14 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
128 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
15 |
Tháo bảng đồng |
32 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
16 |
Lắp đặt anten |
33 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
17 |
Lắp dây RET |
33 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
18 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
66 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
19 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
198 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
20 |
Lắp đặt dây quang |
264 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
21 |
Lắp đặt dây nguồn |
264 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
22 |
Lắp đặt dây mass RRU |
11 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
23 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
44 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
24 |
Lắp đặt bảng đồng |
11 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
25 |
Dán nhãn, kiểm tra tổng thể; vệ sinh trong và ngoài phòng máy. Chụp ảnh thiết bị - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
11 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V2 |
90 ngày |
||
26 |
Nhân công chia chọn, đóng gói: |
11 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
KẾT THÚC LAN V2 |
90 ngày |
||
27 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho Net2 ra xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
28 |
Bốc dỡ thủ côngvật tư thiết bị từ dưới đất lên xe tải ; cấu kiện ≤ 30kg; |
2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
29 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
30 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
31 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
24 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
32 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
24 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
33 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
24 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
34 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm lắp ; cấu kiện ≤ 30kg; |
24 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
35 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
12 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
36 |
Tháo dỡ jumper outdoor: |
36 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
37 |
Tháo dỡ dây quang |
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
38 |
Tháo dỡ dây nguồn |
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
39 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
2 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
40 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
8 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
41 |
Tháo bảng đồng |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
42 |
Lắp đặt anten |
18 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
43 |
Lắp dây RET |
18 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
44 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
36 |
khối |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
45 |
Lắp đặt jumper outdoor: |
108 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
46 |
Lắp đặt dây quang |
144 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
47 |
Lắp đặt dây nguồn |
144 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
48 |
Lắp đặt dây mass RRU |
6 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
49 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |
||
50 |
Lắp đặt bảng đồng |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
LAN V3 |
90 ngày |