Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2401028711 | 2401028711 |
CÔNG TY CP TM ĐẠT NGHĨA BẮC NINH |
6.681.793.320 VND | 6.681.793.320 VND | 5 day |
1 |
Ghế đại biểu (Ghế Vip, có áo quây và nơ; có vải mưa bọc chống ướt) |
|
1.300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
41,000 |
||
2 |
Hoa tươi để bục phát biểu |
|
1 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
2,056,000 |
||
3 |
Hoa tươi để bàn đại biểu |
|
64 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
159,000 |
||
4 |
Nước uống có ống hút |
|
500 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
6,000 |
||
5 |
Hàng rào mềm ngăn không cho người dân vào khu vực sân khấu, đại biểu |
|
96 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
33,000 |
||
6 |
Hàng rào mạ vàng, có dây nơ dẫn lối đại biểu đi lên sân khấu |
|
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
49,000 |
||
7 |
Pháo điện (khai mạc, kết thúc ) |
|
2 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,280,000 |
||
8 |
Khinh khí cầu quả to (có dải chữ) |
|
2 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
4,626,000 |
||
9 |
MÀN HÌNH LED SÂN KHẤU |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
10 |
Video Visual Led chiếu trên màn hình |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
30,840,000 |
||
11 |
Hệ bo 11 màn led chính( theo market). Led full Color P3, 480 Modul Led 500x500 |
|
194 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
530,000 |
||
12 |
ÂM THANH, ÁNH SÁNG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
13 |
Mixer Soundcraft digital si 2 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,084,000 |
||
14 |
Tủ Processor |
|
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
1,542,000 |
||
15 |
Loa line array Master+array master MD15 |
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
16 |
Loa Sub master 218 |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
247,000 |
||
17 |
Loa Side fill 215 |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
247,000 |
||
18 |
Wireless Microphone Senheiser 100 |
|
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
185,000 |
||
19 |
Wireless microphone |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
678,000 |
||
20 |
EFX Yamaha 990 |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
678,000 |
||
21 |
EQ 31 band Yamaha 2031A |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
678,000 |
||
22 |
EQ 31 band DBX 2231 |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
678,000 |
||
23 |
DriverRack Management System DBX 260 |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
678,000 |
||
24 |
Pream&Comp Focusrite |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
678,000 |
||
25 |
Comp&Limiter ART |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
678,000 |
||
26 |
Comp&Gate DBX 266XL |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
678,000 |
||
27 |
Mixcro không dây Shure SLX SM58&Beta 58 |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
28 |
Mixcro không dây Shure UT SM58&Beta 58 |
|
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
29 |
Mic Shure SM91 |
|
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
30 |
Mic Shure SM81 |
|
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
31 |
Mic Shure M58 |
|
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
32 |
Mic Shure Beta 57 |
|
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
33 |
Mic Shure PG56 |
|
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
34 |
Mic Shure Drum Kit (PG52,56,81) |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
35 |
Mic AKG C411 |
|
4 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
36 |
Mic AKG C419 |
|
4 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
37 |
DI Box |
|
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
278,000 |
||
38 |
Đầu CD&DVD Tascam |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
39 |
Đầu MD |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
40 |
Multi Cable 8/20m |
|
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
1,542,000 |
||
41 |
Multi Cable 12/40m |
|
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
1,542,000 |
||
42 |
Multi Cable 16/30m |
|
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
1,542,000 |
||
43 |
Loa Full Harman 2212 |
|
15 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
66,000 |
||
44 |
Loa Sub Harman 2215 |
|
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
247,000 |
||
45 |
Loa Sub Harman 218 |
|
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
247,000 |
||
46 |
Loa Sub JBL SR 4719 |
|
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
247,000 |
||
47 |
Loa Harman PS15 |
|
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
740,000 |
||
48 |
Loa Spe Fullrange |
|
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
728,000 |
||
49 |
Amply Crown MA5000i |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
728,000 |
||
50 |
Amply Yamaha CP2000 |
|
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
185,000 |
||
51 |
Amply Yamaha P7000s |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,449,000 |
||
52 |
Amply Yamaha P5000s |
|
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
53 |
Amply Harman |
|
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
123,000 |
||
54 |
Chân loa |
|
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
333,000 |
||
55 |
Chân mic cao |
|
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
247,000 |
||
56 |
Chân mic thấp |
|
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
57 |
Laptop phát nhạc |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
617,000 |
||
58 |
Dây tín hiệu, dây loa. . . |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
740,000 |
||
59 |
Tủ nguồn 150A |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,850,000 |
||
60 |
Khung treo loa |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
61 |
Nhân công kỹ thuật lắp đặt và tháo dỡ âm thanh ánh sáng |
|
40 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
123,000 |
||
62 |
Chi phí ăn, ở cho đội kỹ thuật điều kiển |
|
24 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
93,000 |
||
63 |
Mixer Bàn kỹ thuật Avoliter |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
333,000 |
||
64 |
Đèn Moving Led Wash |
|
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
148,000 |
||
65 |
Đèn par can 64 1000w |
|
45 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
67,000 |
||
66 |
Đèn par let |
|
25 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
73,000 |
||
67 |
Moving hear max 1000 |
|
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
123,000 |
||
68 |
Moving beam 200 |
|
40 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
69 |
Đèn máng Atomic 3000 |
|
15 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
70 |
Đèn Griven Dardo 2500HMI |
|
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,419,000 |
||
71 |
Dây nguồn F25 |
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
72 |
Follow Spot 2500W |
|
10 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,419,000 |
||
73 |
Công xuất ánh sáng 12 kênh Lite Puter Dimmer DX - 1220 |
|
25 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
148,000 |
||
74 |
Máy khói Jem Magnum PRO 2000. |
|
4 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
802,000 |
||
75 |
Đèn lazer kỹ thuật cao đặc biệt |
|
6 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
802,000 |
||
76 |
Hệ thống khói lạnh nitơ |
|
4 |
bình |
Theo quy định tại Chương V |
2,837,000 |
||
77 |
CHƯƠNG TRÌNH NGHỆ THUẬT VỞ CA KỊCH "HÙM THIÊNG YÊN THẾ" |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
78 |
Kịch bản ca kịch |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
20,560,000 |
||
79 |
Tác giả ca kịch (bao gồm 19 phân cảnh, ca khúc+nhạc khí) |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
51,400,000 |
||
80 |
Giám đốc âm nhạc |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
102,800,000 |
||
81 |
Thu âm toàn bộ chương trình |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
102,800,000 |
||
82 |
Hòa âm phối khí toàn bộ chương trình. Toàn bộ tác phẩm được tính là 19 số nhạc |
|
19 |
Số nhạc |
Theo quy định tại Chương V |
10,280,000 |
||
83 |
Đạo diễn vở ca kịch |
|
50 |
Hệ số |
Theo quy định tại Chương V |
2,406,000 |
||
84 |
Trợ lý tổng đạo diễn |
|
2 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
15,420,000 |
||
85 |
Chỉ huy thu âm dàn hợp xướng |
|
50 |
Hệ số |
Theo quy định tại Chương V |
2,406,000 |
||
86 |
Hòa âm, phối khí cho dàn nhạc cụ dân tộc (7 số nhạc) |
|
7 |
Số nhạc |
Theo quy định tại Chương V |
17,476,000 |
||
87 |
CHƯƠNG TRÌNH NGHỆ THUẬT, SÂN KHẤU, ÂM THANH, ÁNH SÁNG, MÀN HÌNH LED PHỤC VỤ KHAI MẠC TUẦN LỄ HỘI YÊN THẾ (DIỄN RA VÀO TỐI NGÀY 11-3-2026) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
88 |
Người thiết kế ánh sáng |
|
25 |
Hệ số |
Theo quy định tại Chương V |
2,406,000 |
||
89 |
SÂN KHẤU KHAI MẠC TUẦN LỄ HỘI YÊN THẾ (DÀI 45M, RỘNG 20M) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
90 |
Họa sĩ thiết kế (maket, phong cảnh, trang phục, đạo cụ) |
|
50 |
Hệ số |
Theo quy định tại Chương V |
2,406,000 |
||
91 |
Thiết kế mỹ thuật sân khấu |
|
5 |
Hệ số |
Theo quy định tại Chương V |
2,406,000 |
||
92 |
Biên đạo múa |
|
20.6 |
Hệ số |
Theo quy định tại Chương V |
2,406,000 |
||
93 |
Khung sàn thô cấp 1 (khung sắt, ván mặt sàn) |
|
180 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
206,000 |
||
94 |
Hợp đồng thuê ca sĩ: Thu âm cho tốp múa |
|
1 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
61,680,000 |
||
95 |
Khung sàn thô cấp 2 (khung sắt, ván mặt sàn) |
|
120 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
206,000 |
||
96 |
Hợp đồng thuê ca sĩ: Thu âm cho tốp múa |
|
1 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
61,680,000 |
||
97 |
Khung sàn thô cấp 3 (khung sắt, ván mặt sàn) |
|
62 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
206,000 |
||
98 |
Hợp đồng thuê ca sĩ: Thu âm cho tốp múa |
|
1 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
61,680,000 |
||
99 |
Thảm đỏ trải sàn sân khấu cấp 1 |
|
180 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
36,000 |
||
100 |
Hợp đồng thuê ca sĩ: Thu âm cho tốp múa |
|
1 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
61,680,000 |
||
101 |
Thảm đỏ trải sàn sân khấu cấp 2 |
|
120 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
36,000 |
||
102 |
Hợp đồng thuê nhóm thiếu nhi thu âm |
|
10 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
3,084,000 |
||
103 |
Thảm đỏ trải sàn sân khấu cấp 3 |
|
62 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
36,000 |
||
104 |
Hợp đồng thuê diễn viên đóng vai Hoàng Hoa Thám |
|
1 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
51,400,000 |
||
105 |
Hệ bục tròn trước sàn 1 |
|
50 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
257,000 |
||
106 |
Hợp đồng thuê diễn viên đóng vai Ngọc Hà |
|
1 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
51,400,000 |
||
107 |
Hệ bậc cánh gà lên sân khấu các cấp từ 1m lên 2m. Mỗi bậc rộng 2m |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
10,280,000 |
||
108 |
Hợp đồng thuê diễn viên đóng vai Cả Trọng |
|
1 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
51,400,000 |
||
109 |
Lá cờ bo màn Led cánh |
|
57.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
110 |
Hợp đồng thuê diễn viên đóng vai bà ba Đề Thám |
|
1 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
51,400,000 |
||
111 |
Bo đỉnh màn Led tầng 3 sân khấu (tường thành) |
|
9.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
112 |
Hợp đồng thuê nhóm bè |
|
8 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
20,560,000 |
||
113 |
Cổng thành |
|
37.1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
565,000 |
||
114 |
Hợp đồng thuê diễn viên đóng vai nghĩa quân Yên Thế |
|
30 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
20,560,000 |
||
115 |
Đồi núi 2 bên cổng thành |
|
105 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
116 |
Hợp đồng thuê nhóm thiếu nhi |
|
10 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
4,112,000 |
||
117 |
Led matris |
|
800 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
82,000 |
||
118 |
Chi phí bồi dưỡng tập luyện, biểu diễn đi lại cho diễn viên đóng vai quần chúng |
|
100 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
1,850,000 |
||
119 |
Bậc lên sân khấu |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
10,280,000 |
||
120 |
Hợp đồng thuê MC đài truyền hình cấp tỉnh |
|
2 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
2,570,000 |
||
121 |
Bo mặt dựng sân khấu |
|
45 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
156,000 |
||
122 |
Thuê diễn viên múa chuyên nghiệp |
|
25 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
7,504,000 |
||
123 |
Thảm đỏ trải đường Pit |
|
200 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
36,000 |
||
124 |
Thuê trang phục cho 150 diễn viên |
|
900 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
87,000 |
||
125 |
Thảm đỏ trải từ mép bàn đại biểu đến mép sân khấu (khu vực biểu diễn võ thuật) |
|
900 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
36,000 |
||
126 |
Thuê đạo cụ: sơ duyệt, tổng duyệt biểu diễn, thuê đạo cụ theo từng tiết mục |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
26,728,000 |
||
127 |
Giàn không gian mặt lưng sân khấu |
|
2.944 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
77,000 |
||
128 |
Thuê thiết kế và may mới trang phục cho 4 nhân vật chính. |
|
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,252,000 |
||
129 |
Hệ thống đối trọng |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
10,280,000 |
||
130 |
Bộ phận hậu cần sân khấu |
|
5 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
3,598,000 |
||
131 |
TRANG TRÍ SÂN KHẤU (DECORATION) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
132 |
Thuê địa điểm tập luyện cho diễn viên tại Hà Nội |
|
30 |
Buổi |
Theo quy định tại Chương V |
8,224,000 |
||
133 |
Tạo hình 2 bên sân khấu: Khối núi, Đền, Cây cối |
|
160 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
134 |
Nhóm múa lân sư rồng |
|
16 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
2,056,000 |
||
135 |
Hình núi |
|
700 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
103,000 |
||
136 |
Giám đốc sản xuất chương trình |
|
1 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
51,400,000 |
||
137 |
2 bộ nhà chòi tre trên layer() |
|
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
822,000 |
||
138 |
Khóm cây lim 2 bên cánh gà |
|
196 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
648,000 |
||
139 |
Cây lim 2 bên cánh gà (loại to) |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
20,560,000 |
||
140 |
Cây lim 2 bên cánh gà (loại nhỡ) |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
12,336,000 |
||
141 |
Cây lim 2 bên cánh gà (loại nhỏ) |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
10,794,000 |
||
142 |
Cây bonsai trước mặt sân khấu |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
6,168,000 |
||
143 |
Bo viền màn Led (hình lá cờ) |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
10,280,000 |
||
144 |
Cổng thành có mái |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
10,280,000 |
||
145 |
Cờ Tổ quốc loại to (cán sắt) |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
206,000 |
||
146 |
Cờ Hội loại to (cán sắt) |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
206,000 |
||
147 |
Cờ chuối trang trí (cả cán) |
|
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
103,000 |
||
148 |
Bàn đại biểu (bàn Vip, có áo quây phủ khăn trắng mới; có vải mưa bọc chống ướt) |
|
64 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
152,000 |
||
149 |
Ghế đại biểu (Ghế Vip, có áo quây và nơ; có vải mưa bọc chống ướt) |
|
1.300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
41,000 |
||
150 |
Hoa tươi để bục phát biểu |
|
1 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
2,056,000 |
||
151 |
Hoa tươi để bàn đại biểu |
|
64 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
159,000 |
||
152 |
Nước uống có ống hút |
|
500 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
6,000 |
||
153 |
Hàng rào mềm ngăn không cho người dân vào khu vực sân khấu, đại biểu |
|
96 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
33,000 |
||
154 |
Hàng rào mạ vàng, có dây nơ dẫn lối đại biểu đi lên sân khấu |
|
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
49,000 |
||
155 |
Pháo điện (khai mạc, kết thúc ) |
|
2 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,280,000 |
||
156 |
Khinh khí cầu quả to (có dải chữ) |
|
2 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
4,626,000 |
||
157 |
MÀN HÌNH LED SÂN KHẤU |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
158 |
Video Visual Led chiếu trên màn hình |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
30,840,000 |
||
159 |
Hệ bo 11 màn led chính( theo market). Led full Color P3, 480 Modul Led 500x500 |
|
194 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
884,000 |
||
160 |
CHI PHÍ KHÁC CỦA PHẦN SÂN KHẤU |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
161 |
Chi phí lắp đặt và tháo dỡ |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
20,560,000 |
||
162 |
Vận chuyển |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
20,560,000 |
||
163 |
Chi phí lưu trú của thợ, nhân công trong quá trình lắp đặt, vận hành sân khấu, âm thanh, ánh sáng phục vụ lễ hội |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
15,420,000 |
||
164 |
ÂM THANH, ÁNH SÁNG PHỤC VỤ KHAI MẠC TUẦN LỄ HỘI YÊN THẾ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
165 |
Mixer Soundcraft digital si 2 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
5,140,000 |
||
166 |
Tủ Processor |
|
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
2,570,000 |
||
167 |
Loa line array Master+array master MD15 |
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
168 |
Loa Sub master 218 |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
411,000 |
||
169 |
Loa Side fill 215 |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
411,000 |
||
170 |
Wireless Microphone Senheiser 100 |
|
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
171 |
Wireless microphone |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,131,000 |
||
172 |
EFX Yamaha 990 |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,131,000 |
||
173 |
EQ 31 band Yamaha 2031A |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,131,000 |
||
174 |
EQ 31 band DBX 2231 |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,131,000 |
||
175 |
DriverRack Management System DBX 260 |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,131,000 |
||
176 |
Pream&Comp Focusrite |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,131,000 |
||
177 |
Comp&Limiter ART |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,131,000 |
||
178 |
Comp&Gate DBX 266XL |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,131,000 |
||
179 |
Mixcro không dây Shure SLX SM58&Beta 58 |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
180 |
Mixcro không dây Shure UT SM58&Beta 58 |
|
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
181 |
Mic Shure SM91 |
|
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
182 |
Mic Shure SM81 |
|
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
183 |
Mic Shure M58 |
|
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
184 |
Mic Shure Beta 57 |
|
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
185 |
Mic Shure PG56 |
|
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
186 |
Mic Shure Drum Kit (PG52,56,81) |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
187 |
Mic AKG C411 |
|
4 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
188 |
Mic AKG C419 |
|
4 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
189 |
DI Box |
|
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
463,000 |
||
190 |
Đầu CD&DVD Tascam |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
191 |
Đầu MD |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
514,000 |
||
192 |
Multi Cable 8/20m |
|
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
2,570,000 |
||
193 |
Multi Cable 12/40m |
|
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
2,570,000 |
||
194 |
Multi Cable 16/30m |
|
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
2,570,000 |
||
195 |
Loa Full Harman 2212 |
|
15 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
196 |
Loa Sub Harman 2215 |
|
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
411,000 |
||
197 |
Loa Sub Harman 218 |
|
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
411,000 |
||
198 |
Loa Sub JBL SR 4719 |
|
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
411,000 |
||
199 |
Loa Harman PS15 |
|
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,234,000 |
||
200 |
Loa Spe Fullrange |
|
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,213,000 |
||
201 |
Amply Crown MA5000i |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,213,000 |
||
202 |
Amply Yamaha CP2000 |
|
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
203 |
Amply Yamaha P7000s |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
2,416,000 |
||
204 |
Amply Yamaha P5000s |
|
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
617,000 |
||
205 |
Amply Harman |
|
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
206,000 |
||
206 |
Chân loa |
|
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
555,000 |
||
207 |
Chân mic cao |
|
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
411,000 |
||
208 |
Chân mic thấp |
|
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
617,000 |
||
209 |
Laptop phát nhạc |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,028,000 |
||
210 |
Dây tín hiệu, dây loa. . . |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,234,000 |
||
211 |
Tủ nguồn 150A |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,084,000 |
||
212 |
Khung treo loa |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
617,000 |
||
213 |
Nhân công kỹ thuật lắp đặt và tháo dỡ âm thanh ánh sáng |
|
40 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
206,000 |
||
214 |
Chi phí ăn, ở cho đội kỹ thuật điều kiển |
|
24 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
154,000 |
||
215 |
Mixer Bàn kỹ thuật Avoliter |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
555,000 |
||
216 |
Đèn Moving Led Wash |
|
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
247,000 |
||
217 |
Đèn par can 64 1000w |
|
45 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
111,000 |
||
218 |
Đèn par let |
|
25 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
121,000 |
||
219 |
Moving hear max 1000 |
|
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
206,000 |
||
220 |
Moving beam 200 |
|
40 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
167,000 |
||
221 |
Đèn máng Atomic 3000 |
|
15 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
167,000 |
||
222 |
Đèn Griven Dardo 2500HMI |
|
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
2,364,000 |
||
223 |
Dây nguồn F25 |
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
224 |
Follow Spot 2500W |
|
10 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
2,364,000 |
||
225 |
Công xuất ánh sáng 12 kênh Lite Puter Dimmer DX - 1220 |
|
25 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
247,000 |
||
226 |
Máy khói Jem Magnum PRO 2000. |
|
4 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,336,000 |
||
227 |
Đèn lazer kỹ thuật cao đặc biệt |
|
6 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,336,000 |
||
228 |
Hệ thống khói lạnh nitơ |
|
4 |
bình |
Theo quy định tại Chương V |
4,729,000 |
||
229 |
CHƯƠNG TRÌNH NGHỆ THUẬT PHỤC VỤ KHAI MẠC TUẦN LỄ HỘI YÊN THẾ (TỐI 11-3-2026) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
230 |
Tổng đạo diễn chương trình nghệ thuật |
|
50.1 |
Hệ số |
Theo quy định tại Chương V |
2,406,000 |
||
231 |
Biên đạo múa |
|
60 |
Hệ số |
Theo quy định tại Chương V |
2,406,000 |
||
232 |
Biên kịch bao gồm: Kịch bản văn học, dàn dựng - nhuận bút sáng tác |
|
78.5 |
Hệ số |
Theo quy định tại Chương V |
2,406,000 |
||
233 |
Phần trống hội non sông mở đầu chương trình khai mạc |
|
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
30,840,000 |
||
234 |
Thuê các ca sỹ đã đoạt giải sao mai |
|
4 |
Ca sĩ |
Theo quy định tại Chương V |
20,560,000 |
||
235 |
Chi phí hòa âm phối khí bài hát |
|
7 |
Bài |
Theo quy định tại Chương V |
5,140,000 |
||
236 |
Họa sĩ và ekíp họa sĩ sáng tác, thiết kế và tổ chức thi công thực hiện (maket, phông cảnh, sân khấu, phục trang, đạo cụ của chương trình nghệ thuật v.v.) |
|
30 |
Hệ số |
Theo quy định tại Chương V |
2,406,000 |
||
237 |
Thiết kế ánh sáng, thiết kế âm thanh |
|
15 |
Hệ số |
Theo quy định tại Chương V |
2,406,000 |
||
238 |
Kinh phí luyện tập |
|
12 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
12,336,000 |
||
239 |
Bồi dưỡng diễn viên sau khi kết thúc chương trình biểu diễn |
|
100 |
người |
Theo quy định tại Chương V |
206,000 |
||
240 |
Trang điểm hóa trang |
|
2 |
buổi |
Theo quy định tại Chương V |
8,738,000 |
||
241 |
Chi phí thuê đạo cụ |
|
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
20,560,000 |
||
242 |
Thuê trang phục biểu diễn |
|
800 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
87,000 |
||
243 |
Đưa đón diễn viên |
|
4 |
chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
3,598,000 |
||
244 |
Sáng tác, đọc lời bình cho chương trình nghệ thuật |
|
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Chương V |
15,420,000 |
||
245 |
CHƯƠNG TRÌNH NGHỆ THUẬT VỞ CA KỊCH "HÙM THIÊNG YÊN THẾ", SÂN KHẤU, ÂM THANH, ÁNH SÁNG, MÀN HÌNH LED PHỤC VỤ LỄ KỶ NIỆM 142 NĂM CUỘC KHỞI NGHĨA YÊN THẾ (DIỄN RA VÀO TỐI NGÀY 16-3-2026) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
246 |
SÂN KHẤU PHỤC VỤ LỄ KỶ NIỆM 142 NĂM CUỘC KHỞI NGHĨA YÊN THẾ 1884-2026 (DÀI 45M, RỘNG 20M) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
247 |
Khung sàn thô cấp 1 (khung sắt, ván mặt sàn) |
|
180 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
5,000 |
||
248 |
Khung sàn thô cấp 2 (khung sắt, ván mặt sàn) |
|
120 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
5,000 |
||
249 |
Khung sàn thô cấp 3 (khung sắt, ván mặt sàn) |
|
62 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
5,000 |
||
250 |
Thảm đỏ trải sàn sân khấu cấp 1 |
|
180 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
36,000 |
||
251 |
Thảm đỏ trải sàn sân khấu cấp 2 |
|
120 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
36,000 |
||
252 |
Thảm đỏ trải sàn sân khấu cấp 3 |
|
62 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
36,000 |
||
253 |
Hệ bục tròn trước sàn 1 |
|
50 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
7,000 |
||
254 |
Hệ bậc cánh gà lên sân khấu các cấp từ 1m lên 2m. Mỗi bậc rộng 2m |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
267,000 |
||
255 |
Lá cờ bo màn Led cánh |
|
57.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,000 |
||
256 |
Bo đỉnh màn Led tầng 3 sân khấu (tường thành) |
|
9.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,000 |
||
257 |
Cổng thành |
|
37.1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
15,000 |
||
258 |
Đồi núi 2 bên cổng thành |
|
105 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,000 |
||
259 |
Led matris |
|
800 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,000 |
||
260 |
Bậc lên sân khấu |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
267,000 |
||
261 |
Bo mặt dựng sân khấu |
|
45 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,000 |
||
262 |
Thảm đỏ trải đường Pit |
|
200 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
36,000 |
||
263 |
Thảm đỏ trải từ mép bàn đại biểu đến mép sân khấu (khu vực biểu diễn võ thuật) |
|
900 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
36,000 |
||
264 |
Giàn không gian mặt lưng sân khấu |
|
2.944 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,000 |
||
265 |
Hệ thống đối trọng |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
267,000 |
||
266 |
TRANG TRÍ SÂN KHẤU (DECORATION) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
267 |
Bộ chữ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
15,420,000 |
||
268 |
Tạo hình 2 bên sân khấu: Khối núi, Đền, Cây cối |
|
160 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,000 |
||
269 |
Hình núi |
|
700 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,000 |
||
270 |
2 bộ nhà chòi tre trên layer() |
|
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,000 |
||
271 |
Khóm cây lim 2 bên cánh gà |
|
196 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
272 |
Cây lim 2 bên cánh gà (loại to) |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
535,000 |
||
273 |
Cây lim 2 bên cánh gà (loại nhỡ) |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
321,000 |
||
274 |
Cây lim 2 bên cánh gà (loại nhỏ) |
|
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
281,000 |
||
275 |
Cây bonsai trước mặt sân khấu |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
160,000 |
||
276 |
Bo viền màn Led (hình lá cờ) |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
267,000 |
||
277 |
Cổng thành có mái |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
267,000 |
||
278 |
Cờ Tổ quốc loại to (cán sắt) |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
5,000 |
||
279 |
Cờ Hội loại to (cán sắt) |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
5,000 |
||
280 |
Cờ chuối trang trí (cả cán) |
|
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
3,000 |
||
281 |
Bàn đại biểu (bàn Vip, có áo quây phủ khăn trắng mới; có vải mưa bọc chống ướt) |
|
64 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
152,000 |