Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0200632447 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MỸ PHÁT |
1.985.659.850 VND | 1.985.659.850 VND | 120 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107050275 | GENERAL LE NGUYEN COMPANY LIMITED | E-HSDT does not meet the capacity, experience and technical requirements |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống HDPE D63 dày 3,8mm (PN10) |
12300 | m | Việt Nam | 46,297.44 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ống HDPE D32 dày 3,0mm (PN16) |
12800 | m | Việt Nam | 17,681.76 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ống HDPE D25 dày 2,3mm (PN16) |
20000 | m | Việt Nam | 11,018.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ống HDPE D20 dày 2,3mm (PN20) |
3000 | m | Việt Nam | 8,541.72 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cút HDPE 20 |
500 | Cái | Việt Nam | 15,503.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cút HDPE 25 |
2000 | Cái | Việt Nam | 18,792 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cút HDPE 32 |
200 | Cái | Việt Nam | 27,060.48 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cút HDPE 63 |
200 | Cái | Việt Nam | 112,752 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Côn HDPE 32*25 |
100 | Cái | Việt Nam | 28,188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Côn HDPE 40*25 |
50 | Cái | Việt Nam | 37,584 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Nối thẳng ren ngoài HDPE 20*1/2 |
100 | Cái | Việt Nam | 7,986.6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Nối thẳng ren ngoài HDPE 20*3/4 |
1000 | Cái | Việt Nam | 8,456.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Nối thẳng ren ngoài HDPE 25*3/4 HDPE |
500 | Cái | Việt Nam | 10,805.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Nối thẳng ren ngoài HDPE 32*3/4 HDPE |
500 | Cái | Việt Nam | 15,033.6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tê HDPE 32*25 |
100 | Cái | Việt Nam | 39,463.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tê HDPE 40*25 |
50 | Cái | Việt Nam | 74,040.48 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Nối thẳng HDPE 25 |
50 | Cái | Việt Nam | 18,792 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Nối thẳng HDPE 32 |
50 | Cái | Việt Nam | 26,308.8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Nối thẳng HDPE 40 |
50 | Cái | Việt Nam | 45,570.6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Nối thẳng HDPE 50 |
50 | Cái | Việt Nam | 63,892.8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Nối thẳng HDPE 63 |
100 | Cái | Việt Nam | 98,658 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đai khởi thủy HDPE 40*1/2 |
50 | Cái | Việt Nam | 28,188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đai khởi thủy HDPE 40*3/4 |
500 | Cái | Việt Nam | 28,188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đai khởi thủy HDPE 40*1 |
50 | Cái | Việt Nam | 28,188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đai khởi thủy HDPE 50*3/4 |
50 | Cái | Việt Nam | 30,067.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đai Khởi thủy HDPE 63*3/4 |
100 | Cái | Việt Nam | 42,282 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đai khởi thuỷ HDPE 63*1 |
100 | Cái | Việt Nam | 42,282 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đai khởi thủy HDPE 63*1 1/4 |
100 | Cái | Việt Nam | 45,570.6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Van 1 chiều 15 |
800 | Cái | Việt Nam | 63,446.9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Van đồng 50 |
500 | Cái | Việt Nam | 495,114.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Rắc co đồng hồ 15 |
2000 | Cái | Việt Nam | 28,795.8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Van bướm tay gạt DN150 |
4 | cái | Malaysia | 2,613,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Van bướm tay gạt DN 250 |
4 | cái | Malaysia | 5,691,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Khớp nối mềm gang cầu EE D100
Kẹp đồng |
10 | Bộ | Việt Nam | 1,221,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Khớp nối mềm gang cầu EE D300
Kẹp đồng - ống HDPE D315 |
4 | Bộ | Việt Nam | 4,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Khớp nối mềm gang cầu EE D400
(kẹp chống trôi đồng) (FM) |
4 | Bộ | Việt Nam | 7,414,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Côn gang cầu BB 500x400 (FM) |
1 | Cái | Việt Nam | 10,978,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tê gang cầu 3B D200x100 (FM) |
2 | Cái | Việt Nam | 3,938,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cút gang cầu BK D400/ 90 độ |
2 | Cái | Việt Nam | 14,322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cút gang cầu BK D300/ 45 độ |
4 | Cái | Việt Nam | 11,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Côn gang cầu BB D400x350 |
1 | Cái | Việt Nam | 5,830,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tê gang cầu 3B D200x200 |
5 | Cái | Việt Nam | 4,565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Khởi thủy gang cầu mặt bích D355x100 |
2 | Bộ | Việt Nam | 4,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Khởi thủy gang cầu D400x2" |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,662,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Gioăng cao su mặt bích EPDM D500 |
4 | Cái | Việt Nam | 129,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bích thép rỗng D500 dày 28mm |
4 | Cái | Việt Nam | 2,211,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tê gang cầu ra vào quả mút D200 |
4 | Cái | Việt Nam | 7,667,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tê gang cầu ra vào quả mút D250 |
3 | Cái | Việt Nam | 9,922,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Caplink gang cầu D300 |
2 | Bộ | Việt Nam | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Caplink gang cầu D400 |
2 | Bộ | Việt Nam | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Caplink gang cầu D500 |
2 | Bộ | Việt Nam | 6,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Quả mút thông ống D200 |
5 | Quả | Việt Nam | 1,529,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Quả mút thông ống D250 |
3 | Quả | Việt Nam | 1,837,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Quả mút thông ống D200 - gai |
5 | Quả | Việt Nam | 1,683,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Quả mút thông ống D250 - gai |
5 | Quả | Việt Nam | 2,255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Van giảm áp BB DN200 |
1 | Cái | Việt Nam | 54,378,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Van 1 chiều lá lật nối bích D250 |
1 | Cái | Malaysia | 15,055,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |