Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101478018 | 0101478018 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO |
364.715.000 VND | 364.715.000 VND | 60 day | 60 ngày |
1 |
Camera giám sát ngoài trời |
Kỹ mã hiệu:VP-154C, Hãng sanr xuất: Vantech
|
45 |
cái |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Đài Loan/Việt Nam
|
3,910,000 |
|
2 |
Máy trạm giám sát |
Kỹ mã hiệu:Precision 3640, Hãng san xuất: Dell
|
1 |
bộ |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
29,850,000 |
|
3 |
Router |
Kỹ mã hiệu:AX1800, Hãng sanr xuất: Xiaomi
|
5 |
bộ |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
982,000 |
|
4 |
Dây mạng |
Kỹ mã hiệu:RJ45, Hãng sanr xuất:AMP
|
1.000 |
mét |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
4,950 |
|
5 |
Màn hình |
Kỹ mã hiệu:U2720Q, Hãng sanr xuất: Dell
|
1 |
cái |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
14,860,000 |
|
6 |
Bàn phím /Chuột |
Kỹ mã hiệu:MK470 , Hãng sanr xuất: Logitech
|
1 |
bộ |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
950,000 |
|
7 |
Cảm biến trọng tải 2000Kg |
Kỹ mã hiệu:SQB-2000kg, Hãng sanr xuất: Keli
|
15 |
cái |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
1,630,000 |
|
8 |
Bộ giải mã cảm biến trọng tải |
Kỹ mã hiệu:AT LC-2206-CM, Hãng sanr xuất: AT
|
15 |
bộ |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
985,000 |
|
9 |
Module GPS NEO-7M |
Kỹ mã hiệu:NEO-7M, Hãng sanr xuất: Ublox
|
15 |
bộ |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
305,000 |
|
10 |
Module Sim - GPRS 800L |
Kỹ mã hiệu:SIM800L, Hãng sanr xuất: Simcom
|
15 |
bộ |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
325,000 |
|
11 |
Orange Pi IoT |
Kỹ mã hiệu:Pi 3G IoT 512MB, Hãng sanr xuất: Orange PI
|
15 |
bộ |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
985,000 |
|
12 |
Acquy 12V |
Kỹ mã hiệu:WP7.2-12, Hãng sanr xuất: LONG
|
15 |
cái |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
480,000 |
|
13 |
Sạc acquy |
Kỹ mã hiệu:FOXSUR, Hãng sanr xuất: FOXSUR
|
15 |
cái |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
580,000 |
|
14 |
Pin mặt trời 12V 30W |
Kỹ mã hiệu:30M-36, Hãng sanr xuất: Hames
|
15 |
cái |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
875,000 |
|
15 |
Solar sạc |
Kỹ mã hiệu:ST-S1230, Hãng sanr xuất: MONO
|
15 |
cái |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
245,000 |
|
16 |
Cảm biến tiệm cận |
Kỹ mã hiệu:LJ12A3-2-Z/BY
|
15 |
cái |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
98,000 |
|
17 |
Cảm biến khoảng cách laser |
Kỹ mã hiệu:GY-56 ,
|
15 |
cái |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
440,000 |
|
18 |
Công tắc hành trình |
Kỹ mã hiệu:HY-L804, Hãng sanr xuất: Hanyoung
|
15 |
cái |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
95,000 |
|
19 |
Các phụ kiện khác |
.
|
15 |
bộ |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
1,200,000 |
|
20 |
Camera giám sát trên xe thu gom |
Kỹ mã hiệu:VP-102C, Hãng sanr xuất: Vantech
|
2 |
cái |
Như yêu cầu tại Chương V, Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
4,800,000 |