Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0105568576 |
0105568576 |
170.130.000 |
217.200.000 |
15 |
||
2 |
vn0316417470 |
0316417470 |
14.257.200 |
19.000.000 |
3 |
||
3 |
vn0314228904 |
0314228904 |
573.116.000 |
751.750.000 |
36 |
||
4 |
vn0301140748 |
0301140748 |
54.310.000 |
112.500.000 |
5 |
||
5 |
vn0303923529 |
0303923529 |
15.965.000 |
92.500.000 |
3 |
||
6 |
vn0304026070 |
0304026070 |
20.700.000 |
37.500.000 |
1 |
||
7 |
vn0109413816 |
0109413816 |
6.216.000 |
16.000.000 |
3 |
||
Total: 7 contractors |
854.694.200 |
1.246.450.000 |
66 |
||||
1 |
PP2500125317 |
GE 66 |
Piroxicam |
Piroxicam |
20mg |
893110539124
(SĐK cũ: VD-31120-18) |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
315 |
1,575,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
2 |
PP2500125301 |
GE 50 |
Kaflovo |
Levofloxacin |
500mg |
893115886324
(SĐK cũ: VD-33460-19) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
5,000 |
2,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
3 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
3 |
PP2500125265 |
GE 14 |
Insuact 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110370523
(VD-30491-18) |
uống |
viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
800 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
4 |
36 |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
4 |
PP2500125286 |
GE 35 |
Colestrim |
Fenofibrate (Micronised) |
160mg |
VN-14260-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,390 |
6,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
5 |
PP2500125310 |
GE 59 |
Oresol |
Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan |
3,5g+ 1,5g+ 2,9g+ 20g |
VD-29957-18 |
uống |
bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
gói |
1,000 |
2,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
4 |
36 |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
6 |
PP2500125283 |
GE 32 |
Esomeprazol 40 - US |
Esomeprazol |
40mg |
893110251200
(SĐK cũ: VD-22069-14) |
uống |
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
2,800 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
7 |
PP2500125277 |
GE 26 |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
200 |
18,066 |
3,613,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
8 |
PP2500125253 |
GE 02 |
Acetylcystein 200mg |
Acetylcystein |
200mg |
VD-35554-22 |
uống |
Thuốc bột uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
gói |
8,000 |
950 |
7,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
9 |
PP2500125252 |
GE 01 |
SaViLeucin |
Acetyl leucin |
500mg |
893100678824
(VD-29126-18) |
uống |
viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
3,000 |
2,200 |
6,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
2 |
36 |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
10 |
PP2500125280 |
GE 29 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 |
uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
1,380 |
20,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
11 |
PP2500125275 |
GE 24 |
Clotrimazol VCP |
Clotrimazol |
1%,15g |
893100825424
(SĐK cũ: VD-29209-18) |
dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
tube |
500 |
11,500 |
5,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
12 |
PP2500125259 |
GE 08 |
Thelizin |
Alimemazin tartrat |
5mg |
893100288523 (VD-24788-16) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 25 viên |
viên |
5,000 |
200 |
1,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
13 |
PP2500125316 |
GE 65 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
630 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
14 |
PP2500125314 |
GE 63 |
SaViMetoc |
Paracetamol+ methocarbamol |
325mg+ 400mg |
893110371523
(VD-30501-18) |
uống |
viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
3,020 |
30,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
2 |
36 |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
15 |
PP2500125318 |
GE 67 |
Rabestad 20 |
Rabeprazol |
20mg |
893110050223
(SĐK cũ: VD-20543-14) |
uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
2,500 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
2 |
24 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
16 |
PP2500125273 |
GE 22 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
893115287023
(SĐK cũ: VD-30407-18) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
880 |
4,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
3 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
17 |
PP2500125266 |
GE 15 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin dihydrochlorid |
16mg |
893110164724 |
uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
373 |
1,865,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
18 |
PP2500125327 |
GE 76 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,260 |
2,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
19 |
PP2500125255 |
GE 04 |
Acyclovir STELLA 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-23346-15 |
uống |
viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
1,000 |
4,300 |
4,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
3 |
36 |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
20 |
PP2500125320 |
GE 69 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
893110102624 (VD-20224-13) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
840 |
4,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
21 |
PP2500125293 |
GE 42 |
Staclazide 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
893110391023
(SĐK cũ: VD-29501-18) |
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
2,200 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
2 |
24 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
22 |
PP2500125257 |
GE 06 |
SaVi Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110542224
(SĐK cũ: VD-25267-16) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
900 |
4,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
2 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
23 |
PP2500125324 |
GE 73 |
ZidocinDHG |
Spiramycin+ metronidazol |
750.000IU+ 125mg |
VD-21559-14 |
uống |
viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
1,850 |
9,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
2 |
36 |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
24 |
PP2500125269 |
GE 18 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml, ống 2ml |
730110131924
(VN-21666-19) |
Hít/Khí dung |
dung dịch/hỗn dịch khí dung |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
ống |
200 |
18,000 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
1 |
24 |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
25 |
PP2500125312 |
GE 61 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol |
500mg |
893100393824
(VD-31850-19) |
uống |
viên sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
viên |
5,000 |
1,680 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
2 |
24 |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
26 |
PP2500125288 |
GE 37 |
Salgad |
Fluconazol |
150mg |
893110214600 (VD-28483-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
27 |
PP2500125313 |
GE 62 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110402424
(VD-19568-13) |
tiêm |
thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
chai/lọ |
200 |
28,000 |
5,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
4 |
36 |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
28 |
PP2500125261 |
GE 10 |
Lisonorm |
Amlodipin+ lisinopril |
5mg+ 10mg |
VN-22644-20 |
uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
6,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
1 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
29 |
PP2500125311 |
GE 60 |
Hapacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100041023
(VD-20558-14) |
uống |
bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
2,000 |
1,980 |
3,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
2 |
36 |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
30 |
PP2500125303 |
GE 52 |
Panangin |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
140mg+ 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
uống |
viên |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 50 viên |
viên |
2,000 |
2,460 |
4,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
1 |
60 |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
31 |
PP2500125299 |
GE 48 |
Nizoral |
Ketoconazol |
2%, tube 15g |
540100991324
(SĐK cũ: VN-18915-15) |
dùng ngoài |
Kem |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 1 tube 15g |
tube |
500 |
78,750 |
39,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
2 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
32 |
PP2500125300 |
GE 49 |
Ketotifen DWP 1mg |
Ketotifen |
1mg |
VD-35846-22 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,092 |
2,184,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
33 |
PP2500125315 |
GE 64 |
Beatil 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin+ amlodipin |
4mg+ 10mg |
VN-20509-17 |
uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
3,000 |
6,010 |
18,030,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
1 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
34 |
PP2500125329 |
GE 78 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1+ B6+ B12 |
150mg+ 150mg+ 125mcg |
893110214524
(VD-29334-18) |
uống |
viên/viên nang |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
1,150 |
23,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
4 |
24 |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
35 |
PP2500125292 |
GE 41 |
Gly4Par 30 |
Gliclazid |
30mg |
VN-21429-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
530 |
10,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
36 |
PP2500125323 |
GE 72 |
Sorbitol |
Sorbitol |
5g |
893100376823
(SĐK cũ: VD-20905-14) |
uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5g |
gói |
2,000 |
1,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
37 |
PP2500125305 |
GE 54 |
Metformin Stella 850 mg |
Metformin hydrochlorid |
850mg |
VD-26565-17 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
20,000 |
1,200 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
1 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
38 |
PP2500125270 |
GE 19 |
Savprocal D |
Calci carbonat+ vitamin D3 |
300mg, 200IU |
893110318224
(SĐK cũ: VD-30502-18) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
1,400 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
2 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
39 |
PP2500125306 |
GE 55 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydrochlorid |
1.000mg |
VD-35537-22 |
uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
viên |
20,000 |
2,200 |
44,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
2 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
40 |
PP2500125319 |
GE 68 |
SaVi Rosuvastatin 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
893110295423
(VD-28038-17) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
410 |
4,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
41 |
PP2500125256 |
GE 05 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
8,400 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
42 |
PP2500125278 |
GE 27 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
893110294123
(SĐK cũ: VD-28020-17) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
3,000 |
5,950 |
17,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
2 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
43 |
PP2500125307 |
GE 56 |
Medrol |
Methyl prednisolon |
16mg |
800110991824
(SĐK cũ: VN-22447-19) |
uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
3,900 |
19,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
1 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
44 |
PP2500125282 |
GE 31 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724
(VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
10,000 |
428 |
4,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
45 |
PP2500125264 |
GE 13 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin+ acid clavulanic |
875mg+ 125mg |
893110394324
(SĐK cũ: VD-27058-17) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
15,000 |
4,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
3 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
46 |
PP2500125322 |
GE 71 |
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg |
Sắt fumarat+ acid folic |
152,1mg+ 0,5mg |
893110044824 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
756 |
1,512,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
47 |
PP2500125276 |
GE 25 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724
(SĐK cũ: VD-22172-15) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3,000 |
630 |
1,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
48 |
PP2500125285 |
GE 34 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110287523 (VD-27915-17) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
1,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
49 |
PP2500125268 |
GE 17 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110355423 (SĐK cũ: VD-24276-16) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
2,000 |
700 |
1,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
2 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
50 |
PP2500125328 |
GE 77 |
Vitamin AD |
Vitamin A + Vitamin D3 |
5.000IU+ 400IU |
893100706424
(SĐK cũ: VD-29054-18) |
uống |
Viên nang mềm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
630 |
3,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
51 |
PP2500125309 |
GE 58 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
34,670 |
6,934,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
52 |
PP2500125271 |
GE 20 |
Savi Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110678624
(SĐK cũ: VD-26257-17) |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
1,500 |
7,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
2 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
53 |
PP2500125254 |
GE 03 |
Acyclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110068424
(SĐK cũ: VD-30479-18) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
1,400 |
1,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
54 |
PP2500125294 |
GE 43 |
Perglim M-2 |
Glimepirid+ metformin hydroclorid |
2mg+ 500mg |
890110035223
(SĐK cũ: VN-20807-17) |
uống |
Viên nén phóng thích chậm |
INVENTIA HEALTHCARE LIMITED |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
1,500 |
3,300 |
4,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
3 |
24 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
55 |
PP2500125326 |
GE 75 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%/20g |
VD-28280-17 |
dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 g |
tube |
90 |
29,400 |
2,646,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
5 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
56 |
PP2500125263 |
GE 12 |
Vigentin 500mg/62,5mg |
Amoxicilin+ acid clavulanic |
500mg+ 62,5mg |
VD-22223-15 |
uống |
bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
gói |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
4 |
24 |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
57 |
PP2500125272 |
GE 21 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
5,000 |
742 |
3,710,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
60 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
58 |
PP2500125289 |
GE 38 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin |
5mg |
893110410424
(SĐK cũ: VD-25479-16) |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3,000 |
1,300 |
3,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
2 |
24 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
59 |
PP2500125325 |
GE 74 |
Verospiron 25mg |
Spironolacton |
25mg |
VN-16485-13 |
uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
viên |
1,000 |
3,100 |
3,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
1 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
60 |
PP2500125287 |
GE 36 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100029700
(VD-34226-20) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
1,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
61 |
PP2500125308 |
GE 57 |
Medrol |
Methyl prednisolon |
4mg |
VN-21437-18 |
uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
1,100 |
5,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
1 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
62 |
PP2500125279 |
GE 28 |
SaViDimin |
Diosmin+ hesperidin |
450mg+ 50mg |
VD-24854-16 |
uống |
viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
5,000 |
1,980 |
9,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
2 |
36 |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
63 |
PP2500125258 |
GE 07 |
Alphachymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatal= 4,2mg= 4.200IU |
893110074200
(SĐK cũ: VD-32047-19) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm - PVC) |
viên |
8,000 |
300 |
2,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
4 |
24 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
64 |
PP2500125296 |
GE 45 |
Griseofulvin 500mg |
Griseofulvin |
500mg |
VD-23691-15 |
uống |
viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
1,680 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
4 |
36 |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
65 |
PP2500125274 |
GE 23 |
Clarividi 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110824024
(SĐK cũ: VD-21914-14) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
4,200 |
4,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG |
3 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |
|
66 |
PP2500125281 |
GE 30 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523 |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,274 |
25,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500093907_2504221431 |
22/04/2025 |
101 Brigade |