Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300483319 | LIÊN DANH BVPHOILA |
CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
82.924.461.344 VND | 82.924.461.344 VND | |||
| 2 | vn0309724093 | LIÊN DANH BVPHOILA |
HA CAO MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
82.924.461.344 VND | 82.924.461.344 VND | |||
| 3 | vn0312695702 | LIÊN DANH BVPHOILA |
INDOCHINE MEDICAL DEVICE COMPANY LIMITED |
82.924.461.344 VND | 82.924.461.344 VND | |||
| 4 | vn1101828803 | LIÊN DANH BVPHOILA |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ DREAM |
82.924.461.344 VND | 82.924.461.344 VND | |||
| 5 | vn0305566953 | LIÊN DANH BVPHOILA |
MAI XUAN SERVICES TRADING INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
82.924.461.344 VND | 82.924.461.344 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | HA CAO MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 3 | INDOCHINE MEDICAL DEVICE COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 4 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ DREAM | sub-partnership |
| 5 | MAI XUAN SERVICES TRADING INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rổ đựng dụng cụ inox |
10 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đèn đọc phim Xquang + CT |
12 | Cái | Trung Quốc | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đèn sưởi |
7 | Cái | Việt Nam | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đèn thủ thuật |
2 | Cái | Hàn Quốc | 84,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Pallet nhựa 1 mặt (120x100x15) |
60 | Cái | Việt Nam | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bàn vi tính dài 1,6m |
45 | Cái | Việt Nam | 3,852,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bàn vi tính dài 1,4m |
37 | Cái | Việt Nam | 3,555,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bàn làm việc dài 1,6m |
22 | Cái | Việt Nam | 3,815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bàn làm việc dài 1,4m |
34 | Cái | Việt Nam | 3,234,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bàn họp giao ban khoa/phòng |
25 | Cái | Việt Nam | 6,790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bàn giao ban trực tuyến |
15 | Cái | Việt Nam | 2,383,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bàn hội trường |
50 | Cái | Việt Nam | 3,103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bàn lớn hội trường (chủ tọa) |
3 | Cái | Việt Nam | 4,608,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bàn lấy máu (2 chỗ lấy máu) |
1 | Cái | Việt Nam | 8,483,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bàn inox lớn |
24 | Cái | Việt Nam | 2,225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bàn xét nghiệm |
17 | Cái | Việt Nam | 6,485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ghế dựa xoay văn phòng |
78 | Cái | Việt Nam | 2,068,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ghế dựa xoay (Ban Giám đốc) |
3 | Cái | Việt Nam | 2,188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ghế Inox tròn xoay (Xét nghiệm) |
27 | Cái | Việt Nam | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ghế bệnh nhân lấy máu (ghế dựa + 2 tay vịn) |
2 | Cái | Việt Nam | 1,207,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ghế lớn hội trường (chủ tọa) |
6 | Cái | Việt Nam | 4,268,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ghế hội trường, phòng họp, làm việc |
424 | Cái | Việt Nam | 1,497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ghế nhựa vuông |
285 | Cái | Việt Nam | 219,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Băng ghế bệnh nhân ngồi chờ khám bệnh (băng 5 ghế) |
40 | Băng | Việt Nam | 3,625,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ salon |
4 | Bộ | Việt Nam | 17,247,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tủ hồ sơ |
94 | Cái | Việt Nam | 6,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ locker (nhiều ngăn) |
19 | Cái | Việt Nam | 5,625,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kệ hồ sơ 4 tầng |
52 | Cái | Việt Nam | 3,020,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kệ nhiều tầng 6 tầng |
35 | Cái | Việt Nam | 3,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Kệ treo tường |
4 | Cái | Việt Nam | 1,830,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bục phát biểu Hội trường |
1 | Cái | Việt Nam | 2,910,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Máy tính xách tay |
4 | Cái | China | 17,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Máy tính bảng |
2 | Cái | China | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy vi tính bàn |
82 | Bộ | Việt Nam | 20,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ lưu điện(phòng xét nghiệm) |
2 | Bộ | China | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Máy vi tính Server (Máy chủ) |
2 | Cái | Malaysia | 110,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Máy in 2 mặt |
45 | Cái | (China hoặc Việt Nam hoặc Philippines tùy theo thời điểm nhập hàng về Việt Nam) | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy scan |
5 | Cái | China | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Máy photocopy đa chức năng |
3 | Cái | China | 390,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Máy hủy tài liệu |
1 | Cái | China | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Kios phát vé (Hệ thống lấy số, xếp hàng tự động) |
2 | Cái | Việt Nam | 86,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Phần mềm tiếp đón bệnh nhân tự động (Hệ thống lấy số, xếp hàng tự động) |
2 | Cái | Việt Nam | 60,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Màn hiển thị & LED counter (Hệ thống lấy số, xếp hàng tự động) |
2 | Cái | Indonesia | 8,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Hệ thống âm thanh (Hệ thống lấy số, xếp hàng tự động) |
1 | Bộ | Indonesia | 10,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Loa hộp (Hệ thống lấy số, xếp hàng tự động) |
2 | Bộ | Indonesia | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Loa gắn trần (Hệ thống lấy số, xếp hàng tự động) |
4 | Bộ | Indonesia | 3,173,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Micro (Hệ thống lấy số, xếp hàng tự động) |
1 | Bộ | Indonesia | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ lưu điện (Hệ thống lấy số, xếp hàng tự động) |
2 | Bộ | China | 21,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Máy quét CCCD |
3 | Cái | China | 3,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đầu đọc barcode |
1 | Cái | China | 3,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bàn trộn (hệ thống âm thanh) |
1 | Bộ | Malaysia | 13,235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ trộn (hệ thống âm thanh) |
1 | Bộ | China | 12,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ khuyếch đại (hệ thống âm thanh) |
1 | Bộ | China | 23,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Loa full đơn (hệ thống âm thanh) |
2 | Bộ | China | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Loa siêu trầm (hệ thống âm thanh) |
1 | Bộ | China | 12,930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Micro không dây (hệ thống âm thanh) |
1 | Bộ | China | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Micro có dây (hệ thống âm thanh) |
2 | Bộ | Đài Loan | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tăng âm (hệ thống âm thanh) |
1 | Bộ | Indonesia | 10,055,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Loa gắn trần (hệ thống âm thanh) |
4 | Bộ | Indonesia | 3,173,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dây loa (hệ thống âm thanh) |
200 | Mét | China | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dây jack (hệ thống âm thanh) |
1 | Bộ | China | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tủ máy (hệ thống âm thanh) |
1 | Cái | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Tăng âm |
5 | Cái | Indonesia | 10,055,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Loa |
11 | Cặp | China | 7,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Micro không dây |
5 | Cặp | China | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Màn hình LED |
1 | Cái | China/ Việt Nam | 211,504,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Tivi 75inch |
9 | Cái | Thái Lan | 31,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tủ lạnh |
15 | Cái | Việt Nam | 10,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Tủ mát |
1 | Cái | Việt Nam | 31,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Tủ đông |
1 | Cái | Việt Nam | 14,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tủ lưu trữ thức ăn |
1 | Cái | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bảng tên Bác sĩ hoặc Điều dưỡng gắn trước buồng bệnh |
80 | Cái | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bảng tên khoa, phòng, buồng bệnh |
200 | Cái | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bảng tên viên chức hành chính |
50 | Cái | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bảng tên khoa + hộp đèn |
14 | Cái | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bảng tên nhà chứa rác, nhà vệ sinh … |
50 | Cái | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Màn hình LED |
1 | Cái | China/ Việt Nam | 83,005,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bảng lớn giáo dục sức khỏe |
17 | Cái | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bảng kẹp Hồ sơ bệnh án đầu giường |
200 | Cái | Việt Nam | 194,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bảng chữ hội trường |
6 | Cái | Việt Nam | 37,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Màn cửa sổ |
100 | Cái | Việt Nam | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Rèm y tế chữ U |
20 | Cái | Việt Nam | 3,696,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bình phong |
29 | Cái | Việt Nam | 1,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Máy nước uống nóng lạnh |
15 | Cái | Việt Nam | 10,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tivi 65inch |
7 | Cái | Thái Lan | 23,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Điện thoại để bàn |
25 | Cái | Malaysia | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Máy X-Quang KTS chụp tổng quát |
1 | Hệ thống | Máy chính: Mỹ | 3,800,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Máy X-Quang di động |
1 | Máy | Máy chính: Ý | 1,860,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Hệ thống CT Scanner ≥128 lát cắt |
1 | Hệ thống | Đức | 16,766,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Máy siêu âm tổng quát |
1 | Máy | Máy chính: Mỹ | 1,500,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Máy xét nghiệm sinh hóa các loại + Hệ thống lọc nước RO |
1 | Máy | Nhật Bản | 3,017,289,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Máy xét nghiệm miễn dịch các loại |
1 | Máy | Nhật Bản | 4,459,289,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Máy thở (xách tay) |
1 | Máy | Đức | 350,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Máy thở (chức năng cao) |
6 | Máy | Máy chính: Mỹ | 668,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Máy theo dõi bệnh nhân (5 thông số) |
10 | Máy | Italy | 89,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Máy theo dõi bệnh nhân (6 thông số) |
4 | Máy | Italy | 158,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bơm tiêm điện |
20 | Máy | Italy | 21,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Máy truyền dịch |
20 | Máy | Italy | 27,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Máy phá rung tim |
3 | Máy | Italy | 240,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Máy điện tim |
3 | Máy | Hàn Quốc | 70,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Tủ an toàn sinh học |
1 | Cái | Indonesia | 415,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Máy xét nghiệm huyết học tự động |
1 | Máy | Nhật Bản | 1,200,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Máy đo nồng độ oxy máu cầm tay |
15 | Cái | Anh Quốc | 28,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Máy đo chức năng hô hấp |
1 | Máy | Máy chính: Anh Quốc | 238,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Máy phân tích điện giải 4 thông số (NA, K, CLO, CANXI) |
1 | Máy | Pháp | 163,678,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Máy ly tâm |
2 | Máy | Đức | 145,629,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Máy phân tích nước tiểu tự động |
1 | Máy | Hungary | 825,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Máy hút dịch áp lực thấp |
2 | Máy | Việt Nam | 32,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Nồi hấp tiệt trùng ≥ 350 lít |
1 | Máy | Việt Nam | 1,154,667,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Máy hấp ướt ≥ 60 lít |
2 | Máy | Việt Nam | 155,548,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp bằng khí EO |
1 | Máy | Trung Quốc | 3,084,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Máy rửa dụng cụ bằng sóng siêu âm |
1 | Máy | Việt Nam | 125,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Giường bệnh chạy điện đa chức năng (hồi sức cấp cứu) |
20 | Cái | Việt Nam | 79,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Giường bệnh y tế tay quay |
30 | Cái | Việt Nam | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Giường thực hiện nội soi phế quản ống mềm |
1 | Cái | Việt Nam | 32,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Giường phẫu thuật đa năng (bàn mổ) |
2 | Cái | Ba Lan | 1,300,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Đèn mổ treo trần |
2 | Cái | Trung Quốc | 226,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Máy hút đàm |
3 | Máy | Ý | 40,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Hệ thống máy siêu âm dùng cho hồi sức cấp cứu |
1 | Máy | Máy chính: Nhật Bản | 1,250,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động |
1 | Máy | Mỹ | 1,854,518,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Tủ ấm O2 |
2 | Cái | Indonesia | 68,162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Tủ ấm CO2 |
1 | Cái | Indonesia | 337,067,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Máy xét nghiệm khí máu động mạch |
1 | Cái | Đan Mạch | 699,556,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Máy xét nghiệm đông máu tự động |
1 | Cái | Đức | 788,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Hệ thống cấy máu tự động |
1 | Hệ thống | Mỹ | 1,082,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Máy sấy lam kính |
2 | Cái | Nhật Bản | 72,415,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Tủ sấy dụng cụ và làm khô dụng cụ 2 cửa |
1 | Cái | Việt Nam | 508,885,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Máy cắt và hàn túi ép tự động |
2 | Cái | Hàn Quốc | 157,626,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ đặt nội khí quản ánh sáng lạnh |
7 | Bộ | Đức | 32,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ sinh thiết màng phổi mù |
2 | Bộ | Pakistan | 16,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Máy hút dịch dùng cho xe cứu thương |
1 | Cái | Ý | 21,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Xe cứu thương |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 1,370,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Hệ thống vòi rửa khẩn cấp (toàn thân) |
2 | Cái | Việt Nam | 16,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Hệ thống vòi rửa khẩn cấp (rửa mắt) |
5 | Cái | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bàn làm pháp y |
1 | Cái | Việt Nam | 212,237,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Tủ bảo quản tử thi 2 hộc |
1 | Cái | Việt Nam | 312,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Băng ca cấp cứu |
8 | Cái | Việt Nam | 21,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Hệ thống nước lọc RO |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 2,000,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bình hút dẫn lưu màng phổi kín di động |
5 | Cái | Nam Phi | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ dụng cụ thở oxy (bình làm ẩm, đồng hồ đo lưu lượng…) sử dụng cho hệ thống khí trung tâm |
50 | Bộ | Trung Quốc | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bình oxy 40 lít |
30 | Cái | Trung Quốc | 3,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Máy đo huyết áp cơ người lớn |
33 | Cái | Trung Quốc | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Máy đo huyết áp cơ trẻ em |
4 | Cái | Trung Quốc | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Máy phun khí dung cá nhân |
10 | Máy | Trung Quốc | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Máy test đường huyết tại giường + test theo máy |
5 | Cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Giường thực hiện thủ thuật |
7 | Cái | Việt Nam | 5,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Xe giao nhận đồ vải sạch có nắp đậy |
5 | Cái | Việt Nam | 10,835,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Xe giao nhận đồ vải dơ có nắp đậy |
5 | Cái | Việt Nam | 13,412,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Xe đẩy dụng cụ sạch |
5 | Cái | Việt Nam | 17,976,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Xe đẩy dụng cụ bẩn |
5 | Cái | Việt Nam | 17,976,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Xe đẩy chất thải thông thường |
5 | Cái | Việt Nam | 18,976,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Xe đẩy chất thải lây nhiễm |
5 | Cái | Việt Nam | 18,976,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Tủ đẩy tiêm thuốc cấp cứu (xe đẩy dụng cụ) |
7 | Tủ | Việt Nam | 6,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Xe đẩy bệnh nhân ngồi |
24 | Cái | Việt Nam | 4,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Xe tiêm |
40 | Cái | Việt Nam | 5,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bồn rửa dụng cụ inox gắn bệ 3 ngăn |
12 | Cái | Việt Nam | 48,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Máy giặt ≥ 10kg |
2 | Cái | Thái Lan | 15,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Máy giặt công nghiệp ≥ 35kg |
1 | Cái | Cộng Hòa Séc | 659,548,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Máy giặt công nghiệp ≥ 50kg |
1 | Cái | Cộng Hòa Séc | 865,967,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Máy sấy đồ vải ≥ 35kg |
1 | Cái | Tây Ban Nha | 392,923,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Máy sấy đồ vải ≥ 50kg |
1 | Cái | Mỹ | 691,338,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Tủ đựng thuốc cấp cứu |
7 | Cái | Việt Nam | 15,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Tủ đựng vật tư y tế, dụng cụ |
23 | Cái | Việt Nam | 15,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Tủ đầu giường |
200 | Cái | Việt Nam | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Giường bệnh |
150 | Giường | Việt Nam | 13,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Nệm giường bệnh thường |
150 | Cái | Việt Nam | 980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Nệm giường bệnh hồi sức + giường tay quay
(Nệm giường bệnh hồi sức: 20 cái + giường tay quay: 30 cái) |
50 | Cái | Việt Nam | 980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Giường NVYT |
40 | Giường | Việt Nam | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Nệm giường NVYT |
40 | Cái | Việt Nam | 980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bình phong chì |
1 | Cái | Việt Nam | 95,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Nhiệt ẩm kế tự ghi |
11 | Cái | Việt Nam | 2,415,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Nhiệt ẩm kế tủ lạnh |
6 | Cái | Việt Nam | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Cây truyền dịch |
80 | Cây | Việt Nam | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Túi chuyển viện |
2 | Cái | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Hộp gòn tiêm |
40 | Cái | Việt Nam | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bồn hạt đậu |
40 | Cái | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Mâm inox lớn |
21 | Cái | Việt Nam | 187,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Mâm inox nhỏ |
40 | Cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Ống nghe |
30 | Cái | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bình đựng kiềm |
40 | Cái | Việt Nam | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Pen kẹp ống dẫn lưu |
10 | Cái | Pakistan | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Pen tiếp liệu |
10 | Cái | Pakistan | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Kéo thẳng |
21 | Cái | Pakistan | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Pen thẳng không mấu |
40 | Cái | Pakistan | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Đèn soi đáy mắt |
1 | Cái | Pakistan | 3,724,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bóng Ambu (quả) |
20 | Cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bóng Ambu có van PEEP |
10 | Bộ | Trung Quốc | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Hộp cấp cứu phản vệ nhựa |
40 | Cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Cân sức khỏe có thước đo chiều cao |
8 | Cái | Việt Nam | 5,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |