Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0106043268 | 0106043268 | CÔNG TY TNHH GLOTEK VIỆT NAM |
34.565.951.387 VND | 0 | 34.565.951.387 VND | 45 day | 45 ngày |
1 |
Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W -20/35(40,5) kV-3x240mm2 |
20/35KV AL-CVTAV-TWW 3x240SQ
|
1.417 |
m |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
LS-VINA/ VN
|
1,141,349 |
|
2 |
Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/Fr -PVC-W -20/35(40.5) kV-3x240mm2 |
20/35KV FR2-AL-CVTAV-TWW 3x240SQ
|
53 |
m |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
LS-VINA/ VN
|
1,179,552 |
|
3 |
Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5) kV-3x400mm2 |
20/35KV AL-CVTAV-TWW 3x400SQ
|
2.560 |
m |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
LS-VINA/ VN
|
1,367,080 |
|
4 |
Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-20/35(40,5) kV-3x400mm2 |
20/35KV FR2-AL-CVTAV-TWW 3x400SQ
|
372 |
m |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
LS-VINA/ VN
|
1,502,611 |
|
5 |
Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24) kV-3x400mm2 |
ADSTA/Sehh-CTS/PVC 12/20(24) kV-3x400mm2
|
19.935 |
m |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
CADISUN/ VN
|
1,356,366 |
|
6 |
Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-12/20(24) kV-3x400mm2 |
ADSTA/ Sehh-CTS/Fr-PVC 12/20(24) kV-3x400mm2
|
182 |
m |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
CADISUN/ VN
|
1,416,778 |
|
7 |
Đầu cáp trong nhà co nguội 35kV 3x240mm2 (cáp nhôm) |
QTII
|
2 |
Bộ |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
3M/ VN
|
9,230,100 |
|
8 |
Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x400 mm2 (cáp nhôm) |
QTII
|
4 |
Bộ |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
3M/ VN
|
13,563,000 |
|
9 |
Đầu cáp trong nhà co nguội 35kV 3x400 mm2 (cáp nhôm) |
QTII
|
4 |
Bộ |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
3M/ VN
|
13,563,000 |
|
10 |
Hộp nối cáp ngầm 35kV-3x240mm2 (cáp nhôm) |
VN-6B
|
6 |
Bộ |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
3M/ VN
|
15,207,500 |
|
11 |
Hộp nối cáp ngầm 35 kV-3x400 (cáp nhôm) |
VN-6B
|
12 |
Bộ |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
3M/ VN
|
16,776,100 |
|
12 |
Đầu cáp trong nhà co nguội 24kV-3x400 mm2 (cáp nhôm) |
QTII
|
2 |
Bộ |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
3M/ VN
|
10,798,700 |
|
13 |
Đầu cáp 3 pha T-plug 24kV-3x400 (cáp nhôm) |
CB24-1250
|
10 |
Bộ |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
NKT/ Đức
|
14,158,100 |
|
14 |
Đầu cáp 3 pha T-plug 24kV-3x240 (cáp đồng) |
CB24-630
|
5 |
Bộ |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
NKT/ Đức
|
10,672,200 |
|
15 |
Hộp nối cáp ngầm 24kV-3x400mm2 (cáp nhôm) |
VN-5B
|
79 |
Bộ |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
3M/ VN
|
11,042,900 |
|
16 |
Hộp nối cáp ngầm 24kV-3x240mm2 (cáp đồng) |
VN-5B
|
2 |
Bộ |
Chi tiết theo quy định tại chương V |
3M/ VN
|
10,993,400 |