Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105715647 | 0105715647 |
KAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
3.773.910.000 VND | 3.773.910.000 VND | 15 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đầu mài bung Φ49 |
3 | Cái | Việt nam | 8,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đầu mài bung Φ65 |
3 | Cái | Việt nam | 8,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đầu mài bung Φ95 |
3 | Cái | Việt nam | 9,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đầu mài bung Φ135 |
2 | Cái | Việt nam | 10,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Mũi dao đào rãnh nông sâu |
60 | Cái | Việt nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dụng cụ bào rãnh |
6 | Cái | Việt nam | 16,270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cán Ф43x1280 |
5 | Cái | Việt nam | 10,881,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ống Ф105x320 |
5 | Cái | Việt nam | 8,775,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Nắp Ф135x80 |
5 | Cái | Việt nam | 2,948,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thân van chia dầu 150x70 |
5 | Cái | Việt nam | 4,773,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Vòng Ф83x5 |
5 | Cái | Việt nam | 1,755,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thân Ф150x170 |
5 | Cái | Việt nam | 7,722,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Vỏ hộp trục vít bánh vít |
5 | Cái | Việt nam | 11,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vỏ cụm dẫn động 21-50 |
5 | Cái | Việt nam | 8,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Trục vít 21-17 |
5 | Cái | Việt nam | 8,204,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bánh vít 21-2A |
5 | Cái | Việt nam | 7,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Trục răng 21-26 |
5 | Cái | Việt nam | 9,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Trục vít 22-54 |
5 | Cái | Việt nam | 8,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Vỏ bọc 22-48 |
5 | Cái | Việt nam | 5,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thanh trượt trái L1457 |
5 | Cái | Việt nam | 9,266,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thanh trượt phải L1457 |
5 | Cái | Việt nam | 10,179,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thân điều tiết Ф114x334,72 |
5 | Cái | Việt nam | 6,037,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thân Piston Ф105x242,1 |
5 | Cái | Việt nam | 3,369,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cán ĐT Ф28,5x330,45 |
5 | Cái | Việt nam | 3,790,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cán Piston Ф41,5x1483 |
5 | Cái | Việt nam | 4,212,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đầu trước 19204 |
5 | Cái | Việt nam | 18,308,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vòng đai giữa 2035 |
5 | Cái | Việt nam | 16,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Vòng đai sau 2032 |
5 | Cái | Việt nam | 16,830,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thân hộp 20-1 |
3 | Cái | Việt nam | 8,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Trục bánh răng 20-3 |
3 | Cái | Việt nam | 11,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Nắp hộp 20-2 |
3 | Cái | Việt nam | 10,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cán Ф115x1535 |
5 | Cái | Việt nam | 10,830,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thân Ф137x108 |
5 | Cái | Việt nam | 3,599,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cán Ф52x170 |
5 | Cái | Việt nam | 3,108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ống Ф155x1530 |
5 | Cái | Việt nam | 16,744,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Áo cán Ф55x155 |
5 | Cái | Việt nam | 4,220,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cán Ф28x1435 |
5 | Cái | Việt nam | 10,970,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ống Ф194x1180 |
5 | Cái | Việt nam | 14,710,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Nắp Ф180x68 |
5 | Cái | Việt nam | 4,612,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đầu Ф178x80 |
5 | Cái | Việt nam | 3,569,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ống Ф110x1260 |
5 | Cái | Việt nam | 13,987,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ống Ф115x840 |
5 | Cái | Việt nam | 3,248,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ống Ф120x430 |
10 | Cái | Việt nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ống Piston Ф95x152 |
10 | Cái | Việt nam | 5,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cán HL Ф88x840 |
10 | Cái | Việt nam | 20,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Ống HL Ф130x835 |
10 | Cái | Việt nam | 21,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ống giữa 07-4 |
10 | Cái | Việt nam | 6,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ống ngoài 07-1 |
10 | Cái | Việt nam | 24,219,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cán 07-6 |
10 | Cái | Việt nam | 16,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Trục ren Ф30x230 |
10 | Cái | Việt nam | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thân Piston Ф82x245 |
10 | Cái | Việt nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thân Piston Ф128x290 |
10 | Cái | Việt nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cán 08-9 |
10 | Cái | Việt nam | 16,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ống 08-1 |
10 | Cái | Việt nam | 23,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ống giữa 07-5 |
10 | Cái | Việt nam | 6,930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ống ngoài 07-7 |
10 | Cái | Việt nam | 23,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cán 07-12 |
10 | Cái | Việt nam | 16,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Ống Ф137x1314 |
5 | Cái | Việt nam | 10,249,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Ống Ф87,5x1315 |
5 | Cái | Việt nam | 9,547,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |