Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000048644 | 038188043068 | HỘ KINH DOANH TÂN TIẾN A |
95.064.000 VND | 9 month |
| 1 | Mực dấu xanh |
VN52
|
3 | Chai | Màu xanh | Đài Loan | 45,000 |
|
| 2 | Túi đựng rác |
VN53
|
20 | Lốc | loại Trung | Việt Nam | 38,000 |
|
| 3 | Giấy vệ sinh |
VN54
|
15 | Lốc | mềm vải mịn | Việt Nam | 95,000 |
|
| 4 | Khăn lau bàn |
VN55
|
20 | Cái | màu trắng | Việt Nam | 8,000 |
|
| 5 | Băng keo giấy |
VN56
|
30 | Cuộn | 5cm | Việt Nam | 8,000 |
|
| 6 | Bút bi TL08 |
VN57
|
25 | Hộp | màu xanh | Việt Nam | 120,000 |
|
| 7 | Bìa trình ký đôi TL |
VN58
|
15 | Cái | màu đỏ | Việt Nam | 40,000 |
|
| 8 | Kéo lớn |
VN59
|
20 | Cái | loại lớn | Đài Loan | 30,000 |
|
| 9 | Băng keo xốp 2 mặt |
VN60
|
4 | Cuộn | loại 3cm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 10 | Nước rửa chén (3,6 kg) |
VN61
|
4 | Bình | 3,6kg | Việt Nam | 145,000 |
|
| 11 | Bột giặt (770gr) |
VN62
|
4 | Bịch | 770gr | Việt Nam | 48,000 |
|
| 12 | Ki hốt rác nhựa |
VN63
|
4 | Cái | chất liệu : Nhựa | Việt Nam | 40,000 |
|
| 13 | Keo khô |
VN64
|
5 | Lốc | 20pc | Việt Nam | 250,000 |
|
| 14 | Keo nước |
VN65
|
20 | Chai | 10pc | Việt Nam | 9,000 |
|
| 15 | Giấy note |
VN66
|
20 | Xấp | màu vàng | Trung Quốc | 8,000 |
|
| 16 | Giấy A4 IK Plus 70Gms |
VN01
|
80 | Thùng | Định lượng: 70gms Quy cách: 5 ram/ thùng | Indonesia | 380,000 |
|
| 17 | Giấy A5 |
VN02
|
5 | Ram | Định lượng: 70gms Quy cách: 5 ram/ thùng | Indonesia | 45,000 |
|
| 18 | Giấy A4 cứng màu trắng |
VN03
|
15 | Ram | Định lượng: 180 gms | Indonesia | 50,000 |
|
| 19 | Giấy A4 cứng màu xanh |
VN04
|
40 | Ram | Định lượng: 180 gms | Indonesia | 50,000 |
|
| 20 | Băng keo xanh si vừa |
VN05
|
10 | Cuộn | 5cm | Việt Nam | 12,000 |
|
| 21 | Băng keo xanh si lớn |
VN06
|
50 | Cuộn | 3cm | Việt Nam | 16,000 |
|
| 22 | Kim kẹp C62 |
VN07
|
80 | Hộp | C62 | Việt Nam | 4,500 |
|
| 23 | Bìa lổ 4 lạng |
VN08
|
60 | Xấp | 100pc | Việt Nam | 45,000 |
|
| 24 | Kim bấm No10 Plus |
VN09
|
80 | Hộp | No.10 | Việt Nam | 5,000 |
|
| 25 | Kẹp bướm 15mm |
VN10
|
15 | Hộp | 15mm | Việt Nam | 6,000 |
|
| 26 | Kẹp bướm 19mm |
VN11
|
20 | Hộp | 19mm | Việt Nam | 8,000 |
|
| 27 | Kẹp bướm 25mm |
VN12
|
30 | Hộp | 25mm | Việt Nam | 10,000 |
|
| 28 | Kẹp bướm 32mm |
VN13
|
30 | Hộp | 32mm | Việt Nam | 14,000 |
|
| 29 | Kẹp bướm 41mm |
VN14
|
30 | Hộp | 41mm | Việt Nam | 18,000 |
|
| 30 | Băng keo trong 5cm |
VN15
|
50 | Cuộn | 5cm | Việt Nam | 20,000 |
|
| 31 | Băng keo trong 1.2cm VP |
VN16
|
10 | Cuộn | 1.2cm | Việt Nam | 6,000 |
|
| 32 | Băng keo trong 3cm |
VN17
|
15 | Cuộn | 3cm | Việt Nam | 8,000 |
|
| 33 | Bút dạ quang lớn |
VN18
|
15 | Cây | 6pc | Việt Nam | 13,000 |
|
| 34 | Hộp đựng HS 10cm |
VN19
|
25 | Cái | 10cm | Việt Nam | 38,000 |
|
| 35 | Hộp đựng HS 15cm |
VN20
|
25 | Cái | 15cm | Việt Nam | 44,000 |
|
| 36 | Hộp đựng HS 20cm |
VN21
|
30 | Cái | 20cm | Việt Nam | 46,000 |
|
| 37 | Giấy in liên tục 3 liên |
VN22
|
10 | Thùng | 100 tờ | Việt Nam | 378,000 |
|
| 38 | Thun bản lớn |
VN23
|
2 | Bịch | 1000 pc | Việt Nam | 92,000 |
|
| 39 | Bút xóa nước TL |
VN24
|
30 | Cây | trắng | Việt Nam | 26,000 |
|
| 40 | Đồ bấm ghim Plus |
VN25
|
20 | Cái | Plus | Việt Nam | 45,000 |
|
| 41 | Bút ghi tem xanh PM04 (Deco Color) |
VN26
|
10 | Cây | Màu xanh | Nhật Bản | 52,000 |
|
| 42 | Bút ghi tem đen PM04 (Deco Color) |
VN27
|
30 | Cây | Màu đen | Nhật Bản | 52,000 |
|
| 43 | Bút lông dầu PM09 |
VN28
|
10 | Cây | Màu xanh | Việt Nam | 12,000 |
|
| 44 | Bút xoá kéo |
VN29
|
5 | Cây | Màu trắng | Việt Nam | 20,000 |
|
| 45 | Bút chì 2B |
VN30
|
20 | Cây | 2B | Việt Nam | 6,000 |
|
| 46 | Kéo nhỏ |
VN31
|
10 | Cây | 3cm | Việt Nam | 19,000 |
|
| 47 | Pin 9V |
VN32
|
15 | Cục | 9V | Châu Á | 58,000 |
|
| 48 | Bìa nút F4 |
VN33
|
40 | Xấp | 100pc | Việt Nam | 45,000 |
|
| 49 | Túi đựng tài liệu hồ sơ nhiều ngăn |
VN34
|
5 | Cái | 10 ngăn | Việt Nam | 115,000 |
|
| 50 | Pin 2A Eni |
VN35
|
250 | Cặp | 2A | Châu Á | 38,000 |
|
| 51 | Pin 3A Eni |
VN36
|
150 | Cặp | 3A | Châu Á | 38,000 |
|
| 52 | Pin nút 1,5V |
VN37
|
20 | Cục | 1,5V | Châu Á | 22,000 |
|
| 53 | Pin nút 3v |
VN38
|
10 | Cục | 3V | Châu Á | 22,000 |
|
| 54 | Bút ký tên Uniball xanh dương |
VN39
|
50 | Cây | màu xanh | Nhật Bản | 54,000 |
|
| 55 | Chổi quét nhà |
VN40
|
5 | Cây | chổi cỏ | Việt Nam | 32,000 |
|
| 56 | Giấy phân trang mũi tên 5 màu Pronoti (12x43mm) |
VN41
|
40 | Xấp | 5 màu, 100 tờ mỗi màu | Trung Quốc | 16,200 |
|
| 57 | Decal A4 |
VN42
|
20 | Xấp | A4 100PC | Việt Nam | 87,000 |
|
| 58 | Bìa còng 7cm |
VN43
|
10 | Cái | 7cm | Việt Nam | 55,000 |
|
| 59 | Bìa còng 9cm |
VN44
|
15 | Cái | 9cm | Việt Nam | 75,000 |
|
| 60 | Ổ cắm điện điện quang |
VN45
|
10 | Cái | 4 ổ, 2 USB | Việt Nam | 275,000 |
|
| 61 | Bịch nylon (loại 10kg) |
VN46
|
35 | Kg | 10kg | Việt Nam | 60,000 |
|
| 62 | Đồ gỡ ghim |
VN47
|
20 | Cái | Kim loại | Việt Nam | 18,000 |
|
| 63 | Máy tính cầm tay Casio loại nhỏ |
VN48
|
5 | Cái | loại fz350 | Nhật Bản | 265,000 |
|
| 64 | Thanh ecco nhựa |
VN49
|
5 | Hộp | 100pc | Việt Nam | 18,000 |
|
| 65 | Dao rọc giấy nhỏ |
VN50
|
15 | Cái | cỡ nhỏ | Việt Nam | 20,000 |
|
| 66 | Mực dấu đỏ |
VN51
|
5 | Chai | màu đỏ | Đài Loan | 45,000 |
|